1. Vấn đề: người nước ngoài làm việc từ xa cho công ty Việt Nam — nộp thuế ở đâu?
Mô hình làm việc từ xa xuyên biên giới ngày càng phổ biến: một kỹ sư phần mềm ở Ấn Độ, một nhà thiết kế ở Philippines làm việc toàn thời gian từ xa cho công ty tại Việt Nam, nhận lương từ công ty Việt Nam nhưng không bao giờ đặt chân đến Việt Nam. Câu hỏi: thu nhập này có chịu thuế TNCN tại Việt Nam không?
2. Căn cứ pháp lý
- Luật 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026) — phạm vi thu nhập chịu thuế của cá nhân không cư trú: thu nhập phát sinh tại Việt Nam, không phân biệt nơi trả và nơi nhận thu nhập.
- Điều khoản lao động trong hiệp định tránh đánh thuế hai lần (mẫu OECD): thu nhập từ lao động chỉ chịu thuế tại nước cư trú nếu người lao động không hiện diện tại nước nơi công việc được thực hiện và đáp ứng các điều kiện về 183 ngày/cơ sở thường trú.
- Thông tư 80/2021/TT-BTC (điểm b khoản 1 Điều 62) — thủ tục áp dụng hiệp định (COR + hồ sơ thông báo, mẫu 01/HTQT).
3. Ba kịch bản
Kịch bản 1 — làm việc từ xa hoàn toàn từ nước ngoài, không đến Việt Nam: theo điều khoản lao động của hiệp định (nếu quốc gia cư trú có hiệp định với Việt Nam), thu nhập chỉ chịu thuế tại nước cư trú. Ví dụ: chuyên gia IT Hàn Quốc làm remote từ Seoul cho dự án của công ty Việt Nam, lương do công ty mẹ Hàn Quốc trả, không đến Việt Nam — không nộp thuế TNCN tại Việt Nam, chỉ nộp tại Hàn Quốc. Kịch bản 2 — không có hiệp định: thu nhập do công ty Việt Nam trả được coi là phát sinh tại Việt Nam — cá nhân không cư trú chịu thuế suất toàn phần 20% trên tổng thu nhập, công ty Việt Nam khấu trừ khi chi trả. Kịch bản 3 — làm việc từ xa nhưng thỉnh thoảng sang Việt Nam: phải đếm số ngày hiện diện; nếu vượt 183 ngày trong 12 tháng hoặc đáp ứng tiêu chí cư trú khác, cá nhân trở thành cá nhân cư trú và chịu thuế trên thu nhập toàn cầu.
4. Nghĩa vụ của công ty Việt Nam
Công ty Việt Nam chi trả thu nhập cho người làm việc từ xa ở nước ngoài cần xác định tư cách cư trú thuế của người nhận và tình trạng hiệp định trước khi quyết định có khấu trừ thuế hay không. Nếu người nhận đủ điều kiện hưởng hiệp định (có COR + hồ sơ thông báo), công ty không khấu trừ hoặc khấu trừ theo mức hiệp định. Nếu không, công ty khấu trừ 20% (không cư trú) và chịu trách nhiệm về tính đúng đắn của việc khấu trừ.
5. Điểm mấu chốt
Làm việc từ xa không đồng nghĩa với “không ai đánh thuế”. Chìa khóa là tư cách cư trú thuế + hiệp định + nơi hiện diện thực tế. Doanh nghiệp và cá nhân nên làm rõ ba yếu tố này bằng văn bản trước khi ký hợp đồng remote.
6. Câu hỏi thường gặp
1. Designer ở Philippines làm remote cho công ty Việt Nam, chưa từng sang Việt Nam: có chịu thuế tại Việt Nam không?
Nếu Philippines có hiệp định với Việt Nam và người này đáp ứng điều kiện (COR, không hiện diện tại Việt Nam), thu nhập chỉ chịu thuế tại Philippines. Nếu không có hiệp định, công ty Việt Nam khấu trừ 20% khi chi trả.
2. Làm remote từ nước ngoài nhưng mỗi quý sang Việt Nam 1 tháng thì sao?
Phải cộng dồn số ngày hiện diện trong 12 tháng. Nếu từ 183 ngày trở lên, cá nhân có thể trở thành cá nhân cư trú tại Việt Nam và chịu thuế trên thu nhập toàn cầu — cần rà soát ngay khi sắp chạm ngưỡng.
3. Công ty Việt Nam có phải khấu trừ thuế khi trả lương cho người remote ở nước ngoài không?
Có, trừ khi người nhận chứng minh được hưởng miễn/giảm theo hiệp định (COR + hồ sơ thông báo hợp lệ). Không có hồ sơ hiệp định thì khấu trừ 20% cho cá nhân không cư trú.
4. Thu nhập remote có được tính vào chi phí hợp lý của công ty Việt Nam không?
Có, nếu có đầy đủ hợp đồng, chứng từ chi trả và đã thực hiện nghĩa vụ khấu trừ thuế (nếu có). Chi phí lương cho người làm việc từ xa được hạch toán như chi phí nhân sự thông thường.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng.