FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam: tiêu chí công nhận và phạm vi bảo hộ

Biển hiệu cửa hàng phát sáng về đêm — nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam

Nhãn hiệu nổi tiếng là một trong những chế định đặc biệt nhất của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam: quyền đối với nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở sử dụng, không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký, và phạm vi bảo hộ vượt xa hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu đang gắn với. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam không có thủ tục “xin công nhận nhãn hiệu nổi tiếng” độc lập — việc một nhãn hiệu có được coi là nổi tiếng hay không chỉ được xem xét trong quá trình giải quyết từng vụ việc cụ thể. Bài viết tổng hợp 8 tiêu chí đánh giá theo Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH, ban hành 23/3/2026, còn hiệu lực).

Câu trả lời ngắn gọn

  • Định nghĩa (Điều 4(20)): “Nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được bộ phận công chúng có liên quan biết đến rộng rãi trên lãnh thổ Việt Nam.”
  • Xác lập quyền (Điều 6(3)(a)): quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở sử dụng, không cần đăng ký.
  • 8 tiêu chí (Điều 75): cơ quan có thẩm quyền lựa chọn từ một số hoặc tất cả các tiêu chí — không yêu cầu đáp ứng đồng thời cả 8.
  • Không có đơn xin công nhận: việc công nhận diễn ra trong quá trình thẩm định đơn, giải quyết phản đối/khiếu nại, xét xử vụ kiện hoặc xử lý vi phạm — chủ sở hữu phải tự chứng minh bằng tài liệu (Điều 91(5)(c) Nghị định 65/2023/NĐ-CP).

8 tiêu chí đánh giá nhãn hiệu nổi tiếng (Điều 75)

Cơ quan có thẩm quyền lựa chọn từ một số hoặc tất cả các tiêu chí sau đây:

  1. Số lượng người tiêu dùng liên quan đã biết đến nhãn hiệu thông qua việc mua bán, sử dụng hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc thông qua quảng cáo;
  2. Phạm vi lãnh thổ mà hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đã được lưu hành;
  3. Doanh số bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc số lượng hàng hóa đã bán ra, lượng dịch vụ đã cung cấp;
  4. Thời gian sử dụng liên tục nhãn hiệu;
  5. Uy tín rộng rãi của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu;
  6. Số lượng quốc gia bảo hộ nhãn hiệu;
  7. Số lượng quốc gia công nhận nhãn hiệu là nổi tiếng;
  8. Giá chuyển nhượng, giá chuyển giao quyền sử dụng, giá trị góp vốn đầu tư của nhãn hiệu.

Điểm then chốt: luật dùng cụm từ “lựa chọn từ một số hoặc tất cả” — không bắt buộc chủ sở hữu phải chứng minh đủ cả 8 tiêu chí. Trong thực tiễn, bằng chứng thường tập trung vào độ nhận biết của người tiêu dùng, doanh số, phạm vi lưu hành và thời gian sử dụng liên tục.

Quyền không cần đăng ký — nhưng phải chứng minh khi cần dùng

Theo khoản 3 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở thực tiễn sử dụng rộng rãi theo Điều 75 mà không cần thủ tục đăng ký (Nghị định 65/2023/NĐ-CP, Điều 10(2)). Đây là ngoại lệ hiếm hoi trong hệ thống sở hữu công nghiệp vốn dựa trên nguyên tắc “first-to-file”.

Tuy nhiên, “không cần đăng ký” không đồng nghĩa với “tự động được bảo vệ”. Khi xảy ra tranh chấp, chủ sở hữu phải cung cấp (Điều 91(5)(c) Nghị định 65/2023/NĐ-CP):

  • Tài liệu thể hiện các tiêu chí Điều 75 nêu trên;
  • Giải trình quá trình sử dụng để nhãn hiệu trở thành nổi tiếng.

Phạm vi bảo hộ vượt ra ngoài hàng hóa, dịch vụ tương tự

Đây là đặc quyền lớn nhất của nhãn hiệu nổi tiếng, thể hiện ở hai cơ chế:

1. Từ chối bảo hộ đơn đăng ký trùng, tương tự (Điều 74(2)(i))

Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được coi là nổi tiếng của người khác (trước ngày nộp đơn) bị coi là không có khả năng phân biệt và bị từ chối bảo hộ — áp dụng cho cả hai trường hợp: đăng ký cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự; hoặc đăng ký cho hàng hóa, dịch vụ không tương tự, nếu việc sử dụng dấu hiệu đó có thể làm ảnh hưởng đến khả năng phân biệt của nhãn hiệu nổi tiếng hoặc việc đăng ký nhằm lợi dụng uy tín của nhãn hiệu nổi tiếng.

2. Xử lý hành vi xâm phạm (Điều 129(1)(d))

Việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng — kể cả dưới dạng dịch nghĩa, phiên âm từ nhãn hiệu nổi tiếng — cho hàng hóa, dịch vụ bất kỳ, kể cả hàng hóa, dịch vụ không trùng, không tương tự và không liên quan tới hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu nổi tiếng, bị coi là xâm phạm nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa hoặc gây ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa người sử dụng dấu hiệu đó với chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng.

Nói cách khác: một nhãn hiệu thời trang nổi tiếng có thể ngăn người khác dùng tên tương tự cho cả… dịch vụ sửa xe, nếu chứng minh được nguy cơ nhầm lẫn hoặc lợi dụng uy tín.

Việc công nhận diễn ra trong vụ việc cụ thể nào?

Pháp luật Việt Nam không có đơn xin công nhận hay đăng bạ quốc gia về nhãn hiệu nổi tiếng. Việc xem xét diễn ra trong:

  • Thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ (áp dụng Điều 74(2)(i) để từ chối đơn trùng, tương tự);
  • Giải quyết phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu và khiếu nại quyết định từ chối;
  • Vụ kiện tại Tòa án về xâm phạm quyền hoặc tranh chấp quyền sở hữu;
  • Xử lý vi phạm của cơ quan thực thi (quản lý thị trường, thanh tra…).

Lưu ý phân biệt: “nhãn hiệu nổi tiếng” (Điều 75) khác với “nhãn hiệu được sử dụng và thừa nhận rộng rãi” trong chế định cạnh tranh không lành mạnh (Điều 130) — đây là hai cơ chế pháp lý khác nhau, không được đồng nhất.

Rủi ro doanh nghiệp cần lưu ý

  • Không có danh sách chính thức: Việt Nam không công bố danh mục các nhãn hiệu đã được công nhận nổi tiếng. Mọi khẳng định “nhãn hiệu X đã được công nhận nổi tiếng tại Việt Nam” cần đối chiếu quyết định cụ thể của Tòa án hoặc Cục Sở hữu trí tuệ trong từng vụ việc.
  • Gánh nặng chứng minh thuộc về chủ sở hữu: khi phản đối đơn của bên khác hoặc khởi kiện, doanh nghiệp phải tự chuẩn bị bộ hồ sơ chứng cứ theo 8 tiêu chí Điều 75 — khảo sát nhận biết thương hiệu, số liệu doanh thu, bằng chứng quảng bá, thời gian sử dụng liên tục.
  • Kiểm tra trước khi đặt tên thương hiệu: trước khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, nên tra cứu không chỉ các nhãn hiệu đã đăng ký mà cả các nhãn hiệu có thể được coi là nổi tiếng trong ngành, để tránh bị từ chối theo Điều 74(2)(i).

Câu hỏi thường gặp

Có phải nộp đơn để được công nhận nhãn hiệu nổi tiếng không?
Không. Pháp luật Việt Nam không có thủ tục này. Việc công nhận chỉ diễn ra khi cơ quan có thẩm quyền giải quyết một vụ việc cụ thể (thẩm định đơn, phản đối, kiện tụng) và chủ sở hữu tự chứng minh theo Điều 75.

Phải đáp ứng đủ cả 8 tiêu chí Điều 75 không?
Không. Luật quy định cơ quan có thẩm quyền “lựa chọn từ một số hoặc tất cả” các tiêu chí — đáp ứng một số tiêu chí với bằng chứng thuyết phục đã có thể đủ.

Nhãn hiệu nổi tiếng có bảo hộ được cho hàng hóa không liên quan không?
Có — đây chính là đặc quyền vượt trội: theo Điều 129(1)(d), hành vi sử dụng dấu hiệu trùng/tương tự cho hàng hóa, dịch vụ bất kỳ (kể cả không tương tự, không liên quan) vẫn bị coi là xâm phạm nếu gây nhầm lẫn về nguồn gốc hoặc lợi dụng uy tín.

Nhãn hiệu chưa đăng ký có được bảo hộ như nhãn hiệu nổi tiếng không?
Có thể — vì quyền đối với nhãn hiệu nổi tiếng xác lập trên cơ sở sử dụng (Điều 6(3)(a)), không phụ thuộc đăng ký. Tuy nhiên chủ sở hữu phải chứng minh được mức độ nổi tiếng theo Điều 75.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Sở hữu trí tuệ — văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH (ban hành 23/3/2026, hợp nhất đến Luật 131/2025/QH15, hiệu lực 01/4/2026): Điều 4(20), Điều 6(3)(a), Điều 74(2)(i), Điều 75, Điều 129(1)(d); còn hiệu lực.
  • Nghị định 65/2023/NĐ-CP (23/8/2023), hợp nhất VBHN 04/VBHN-BKHCN: Điều 10(2), Điều 91(5)(c); còn hiệu lực.
  • Lưu ý: Thông tư 23/2023/TT-BKHCN đã hết hiệu lực từ 01/4/2026, được thay thế bởi Thông tư 10/2026/TT-BKHCN.

Cần hỗ trợ tư vấn sở hữu trí tuệ tại Việt Nam? Liên hệ FLAT Law Firm qua trang Liên hệ để được tư vấn.

Bài viết liên quan

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung theo pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), không phải tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.

Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo dựa trên các văn bản pháp luật được trích dẫn. Nội dung chưa được luật sư người thật rà soát.