FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Nội dung do AI tạo ra có được bảo hộ quyền tác giả không?

Nội dung do AI tạo ra có được bảo hộ quyền tác giả không?

Dùng AI để viết bài, vẽ tranh, thiết kế logo, sáng tác nhạc — rồi ai là tác giả? Và quan trọng hơn: sản phẩm đó có được pháp luật bảo hộ quyền tác giả không? Kể từ ngày 09/4/2026, Việt Nam đã có quy định pháp luật chính thức trả lời câu hỏi này: Nghị định 134/2026/NĐ-CP (ban hành 06/4/2026) bổ sung các quy định về trí tuệ nhân tạo vào lĩnh vực quyền tác giả, quyền liên quan. Lưu ý phân biệt rõ: đây là nghị định về quyền tác giả, khác với Luật 134/2025/QH15 là Luật Trí tuệ nhân tạo (thông qua 10/12/2025, có hiệu lực 01/3/2026).

Câu trả lời ngắn gọn: có thể được bảo hộ — nhưng chỉ khi con người đóng góp sáng tạo thực chất. AI không bao giờ là tác giả.

1. Nguyên tắc cứng: AI không phải chủ thể quyền

Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH, ngày 23/3/2026) quy định rõ: tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm (Điều 12a.1); tác phẩm phải do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình (Điều 14.3).

Từ nguyên tắc này, khoản 5a Điều 5 Nghị định 17/2023/NĐ-CP (được bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP) xác định: sản phẩm hoàn toàn do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra, không có đóng góp sáng tạo của con người, thì không làm phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan.

Nói cách khác: nhấn một nút để AI tự sinh ra toàn bộ một bức tranh, một bài nhạc, một đoạn văn — rồi tuyên bố mình là “tác giả” — không tạo ra quyền tác giả theo pháp luật Việt Nam. AI không phải chủ thể quyền, và không thể “nhận” quyền tác giả thay con người.

2. Con người dùng AI như công cụ: 3 điều kiện để được bảo hộ

Nhưng pháp luật không loại trừ hoàn toàn AI. Khi con người sử dụng AI như một công cụ trong quá trình sáng tạo, quyền tác giả/quyền liên quan được phát sinh nếu đáp ứng đủ 3 điều kiện tại khoản 5a Điều 5 Nghị định 17/2023/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 09/4/2026):

Điều kiện 1 — Con người đóng góp đáng kể và mang tính quyết định. Pháp luật liệt kê các biểu hiện, bao gồm: cung cấp dữ liệu đầu vào/tham số nguyên gốc; thiết lập câu lệnh (prompt); đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa, can thiệp, diễn giải kết quả do AI tạo ra; sắp xếp nội dung, hình thức thể hiện; quyết định ý đồ nghệ thuật; quyết định kết quả cuối cùng.

Điều kiện 2 — Con người chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của sản phẩm được tạo ra.

Điều kiện 3 — Không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan của các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào.

Cả 3 điều kiện phải được đáp ứng đồng thời. Thiếu một, quyền không phát sinh.

Ví dụ hai cực

Cực 1 — khó được bảo hộ: gõ một câu lệnh ngắn chung chung (“vẽ một phong cảnh đẹp”), nhận kết quả đầu ra và dùng nguyên. Đóng góp của con người ở đây chỉ dừng ở câu lệnh sơ sài, không thể hiện sự can thiệp sáng tạo đáng kể vào nội dung, hình thức hay ý đồ nghệ thuật của kết quả.

Cực 2 — có cơ sở được bảo hộ: người thiết kế xây dựng ý tưởng tổng thể, chuẩn bị dữ liệu đầu vào nguyên gốc, thiết kế nhiều vòng câu lệnh chi tiết, trong hàng chục bản AI sinh ra thì lựa chọn, chỉnh sửa sâu bằng tay, sắp xếp lại bố cục, quyết định phong cách và phê duyệt phiên bản cuối cùng. Ở đây con người giữ vai trò quyết định ở mọi khâu — AI chỉ là công cụ thực thi.

Lưu ý: pháp luật hiện chưa có hướng dẫn định lượng cho ngưỡng “đáng kể và mang tính quyết định” (ví dụ không có quy định “câu lệnh phải dài bao nhiêu từ”), cũng chưa có án lệ. Việc đánh giá sẽ dựa trên tổng thể quá trình sáng tạo thực tế.

3. Hệ quả: ai là tác giả, ai là chủ sở hữu quyền?

Khi đáp ứng đủ điều kiện: người sáng tạo được xác định là tác giả của tác phẩm. Quyền liên quan của người biểu diễn chỉ phát sinh đối với cá nhân trực tiếp biểu diễn bằng hành vi nghệ thuật của mình — không phát sinh cho “giọng AI” hay nhân vật ảo do AI mô phỏng. Chủ sở hữu quyền được xác định theo Chương III Luật Sở hữu trí tuệ.

4. Nghĩa vụ khi yêu cầu bảo vệ quyền hoặc đăng ký: chứng minh và kê khai

Đi kèm với quyền là nghĩa vụ. Khi yêu cầu bảo vệ quyền hoặc làm thủ tục đăng ký đối với sản phẩm có sử dụng AI, người yêu cầu phải:

(a) Chứng minh quá trình sáng tạo — lưu giữ và xuất trình được các tài liệu như: dữ liệu đầu vào, lịch sử câu lệnh, các phiên bản trung gian, tài liệu mô tả quá trình sáng tạo. Nói cách khác, phải chứng minh được vai trò “đáng kể và mang tính quyết định” của mình bằng bằng chứng cụ thể, không chỉ bằng lời khẳng định.

(b) Kê khai trung thực việc sử dụng AI khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

(c) Gắn nhãn/đánh dấu kỹ thuật đối với nội dung do AI tạo ra theo pháp luật về trí tuệ nhân tạo — Luật 134/2025/QH15 (có hiệu lực 01/3/2026) và Nghị định 142/2026/NĐ-CP hướng dẫn.

Lời khuyên thực tiễn: ngay từ khi bắt đầu dự án có dùng AI, hãy lưu lại toàn bộ lịch sử câu lệnh, các phiên bản trung gian và ghi chép quá trình chỉnh sửa. Đến lúc cần đăng ký hoặc tranh chấp mới đi tìm bằng chứng thì thường đã muộn.

5. Huấn luyện AI: được dùng dữ liệu đã công bố — nhưng có điều kiện, và tác giả có “quyền bảo lưu”

Một câu hỏi liên quan mật thiết: các công ty AI có được lấy tác phẩm của người khác để huấn luyện mô hình không? Khoản 5 Điều 7 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67) cho phép sử dụng văn bản, dữ liệu đã được công bố hợp pháp cho mục đích nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện trí tuệ nhân tạo — nhưng với các điều kiện chặt chẽ tại Điều 37a Nghị định 17/2023/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP): nguồn dữ liệu phải hợp pháp; không được vô hiệu hóa biện pháp công nghệ bảo vệ quyền; chỉ phục vụ nghiên cứu/thử nghiệm/huấn luyện và không nhằm mục đích thương mại; không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm; đầu ra không thay thế thị trường của tác phẩm gốc.

Đặc biệt, Điều 37b trao cho tác giả “quyền bảo lưu”: tác giả có quyền từ chối cho phép sử dụng tác phẩm của mình để huấn luyện AI. Khi tác giả đã thực hiện quyền bảo lưu, việc dùng tác phẩm đó làm dữ liệu huấn luyện là không được phép.

6. Mảng sở hữu công nghiệp: đối tượng có dùng AI vẫn được bảo hộ nếu đạt tiêu chuẩn

Ở mảng sở hữu công nghiệp, Nghị định 100/2026/NĐ-CP (ban hành 31/3/2026, có hiệu lực 01/4/2026) hướng dẫn Luật Sở hữu trí tuệ 2025 xác nhận: đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng AI vẫn được bảo hộ nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn bảo hộ theo luật định (tính mới, tính sáng tạo, khả năng áp dụng công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp…).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tôi dùng AI viết 100% bài báo rồi đăng ký quyền tác giả đứng tên mình, được không?
Đáp: Không, nếu bạn không có đóng góp sáng tạo đáng kể và mang tính quyết định nào ngoài việc ra lệnh cho AI. Sản phẩm hoàn toàn do AI tạo ra không làm phát sinh quyền tác giả.

Hỏi: “Đóng góp đáng kể” có ngưỡng cụ thể không, ví dụ câu lệnh dài bao nhiêu từ?
Đáp: Pháp luật hiện chưa quy định ngưỡng định lượng và chưa có án lệ hướng dẫn. Đánh giá dựa trên tổng thể quá trình: dữ liệu đầu vào nguyên gốc, mức độ thiết kế câu lệnh, việc lựa chọn/chỉnh sửa/can thiệp, quyết định ý đồ nghệ thuật và kết quả cuối cùng.

Hỏi: Nghị định 134/2026/NĐ-CP và Luật 134/2025/QH15 có phải một văn bản không?
Đáp: Không. Đây là hai văn bản khác nhau, trùng số 134 nhưng khác loại và khác năm: Nghị định 134/2026/NĐ-CP (ban hành 06/4/2026, hiệu lực 09/4/2026) sửa đổi Nghị định 17/2023/NĐ-CP về quyền tác giả, quyền liên quan; Luật 134/2025/QH15 (thông qua 10/12/2025, hiệu lực 01/3/2026) là Luật Trí tuệ nhân tạo. Các quy định về AI/quyền tác giả nêu trong bài này là quy định đã ban hành chính thức, không phải dự thảo.

Hỏi: Tác giả có thể cấm người khác dùng tác phẩm của mình để huấn luyện AI không?
Đáp: Có. Điều 37b Nghị định 17/2023/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP) trao cho tác giả “quyền bảo lưu” — quyền từ chối cho phép sử dụng tác phẩm của mình làm dữ liệu huấn luyện AI.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Sở hữu trí tuệ — văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH (23/3/2026) — Điều 6.5 (Chính phủ quy định việc phát sinh quyền khi sử dụng AI); Điều 7.5 (sử dụng văn bản, dữ liệu để huấn luyện AI); Điều 12a.1, Điều 14.3 (tác giả trực tiếp sáng tạo) — có hiệu lực 01/4/2026
  • Nghị định 134/2026/NĐ-CP (06/4/2026) sửa đổi, bổ sung Nghị định 17/2023/NĐ-CP — khoản 5a Điều 5 (điều kiện phát sinh quyền khi sử dụng AI; nghĩa vụ chứng minh và kê khai); Điều 37a (điều kiện sử dụng văn bản, dữ liệu); Điều 37b (quyền bảo lưu của tác giả) — có hiệu lực 09/4/2026
  • Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 (10/12/2025) — khung quản trị AI; gắn nhãn nội dung do AI tạo ra — có hiệu lực 01/3/2026
  • Nghị định 142/2026/NĐ-CP — hướng dẫn Luật Trí tuệ nhân tạo (đánh dấu kỹ thuật, gắn nhãn hiển thị nội dung AI)
  • Nghị định 100/2026/NĐ-CP (31/3/2026) — hướng dẫn Luật Sở hữu trí tuệ 2025 (đối tượng sở hữu công nghiệp tạo ra có sử dụng AI) — có hiệu lực 01/4/2026
  • Tra cứu toàn văn: thuvienphapluat.vn (ngày tra cứu: 14/10/2026)

Cần rà soát chiến lược bảo hộ tài sản trí tuệ cho doanh nghiệp? Đội ngũ FLAT Law Firm tư vấn đăng ký, khai thác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ — bao gồm các vấn đề mới về AI và quyền tác giả. Liên hệ với chúng tôi tại liên hệ với chúng tôi.


Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung theo pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), không phải tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.

Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo, đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ (AI Legal Council QA và chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản). Bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.