FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp: cách tính mới

Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp: cách tí

Từ ngày 01/01/2026, cách tính phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp đã thay đổi toàn diện: Nghị định 346/2025/NĐ-CP thay thế Nghị định 53/2020/NĐ-CP, bỏ ngưỡng 20 m³/ngày, chuyển sang tính theo quý dựa trên việc cơ sở có thực hiện quan trắc nước thải hay không — kèm theo mức phí các thông số ô nhiễm tăng mạnh.

Bài viết hệ thống hóa cách tính mới để doanh nghiệp kê khai, nộp phí đúng từ năm 2026.

1. Khung pháp lý: văn bản nào đang có hiệu lực?

  • Nghị định 346/2025/NĐ-CP (ban hành 29/12/2025, hiệu lực 01/01/2026): quy định phí bảo vệ môi trường đối với nước thải — thay thế toàn bộ Nghị định 53/2020/NĐ-CP;
  • Luật Phí và lệ phí 2015 (97/2015/QH13, còn hiệu lực): căn cứ chung về phí.

Lưu ý: các trường hợp phát sinh trước ngày 01/01/2026 tiếp tục thực hiện theo Nghị định 53/2020/NĐ-CP (điều khoản chuyển tiếp).

2. Cách tính phí mới theo Nghị định 346/2025/NĐ-CP (Điều 7)

Điểm mới cốt lõi: không còn chia cơ sở theo ngưỡng lưu lượng (dưới hay trên 20 m³/ngày) như trước đây; thay vào đó chia theo việc có thực hiện quan trắc nước thải hay không, tính theo quý:

Trường hợp 1 — Cơ sở không thuộc đối tượng phải quan trắc và không tự quan trắc:

Fq = Lq × 1.700

Trong đó: Fq là số phí phải nộp trong quý (đồng); Lq là tổng lượng nước thải trong quý (m³) theo đồng hồ đo lưu lượng đầu ra; 1.700 là mức phí cho 01 m³ nước thải (đồng/m³).

Trường hợp 2 — Cơ sở có thực hiện quan trắc (bắt buộc theo pháp luật BVMT hoặc tự nguyện với tần suất 01 lần/năm cho cả năm):

Fq = Lq × C  với  C = Σ(Hi × 0,001 × Pi)

Trong đó: Hi là hàm lượng thông số ô nhiễm thứ i (mg/l); Pi là mức phí của thông số thứ i theo biểu sau (đồng/kg):

  • Nhu cầu ô xy hóa học (COD): 3.000;
  • Chất rắn lơ lửng (TSS): 3.500;
  • Thủy ngân (Hg): 55.000.000;
  • Chì (Pb): 600.000;
  • Arsenic (As): 1.100.000;
  • Cadimium (Cd): 2.800.000.

3. So với cách tính cũ (Nghị định 53/2020/NĐ-CP)

Để doanh nghiệp hình dung mức độ thay đổi (số liệu cũ chỉ mang tính tham khảo lịch sử):

  • COD: 2.000 → 3.000 đồng/kg;
  • TSS: 2.400 → 3.500 đồng/kg;
  • Thủy ngân: 20.000.000 → 55.000.000 đồng/kg;
  • Chì: 1.000.000 → 600.000 đồng/kg; Arsenic: 2.000.000 → 1.100.000 đồng/kg; Cadimium: 2.000.000 → 2.800.000 đồng/kg.

Logic mới: khắc phục tình trạng các cơ sở có mức độ ô nhiễm khác nhau nhưng vẫn nộp mức phí tương đương — phí gắn chặt hơn với mức độ ô nhiễm thực tế, khuyến khích xử lý đạt chuẩn.

4. Miễn phí và thời hạn nộp

  • Miễn phí (Điều 5): 10 trường hợp, mở rộng so với trước — nước biển dùng vào sản xuất muối; nước thải sinh hoạt ở xã đặc biệt khó khăn; nước thải khai thác khoáng sản; nước thải được tái sử dụng; nuôi trồng thủy sản; hệ thống xử lý nước thải đô thị, chung cư, khu dân cư tập trung; địa phương đã thu giá dịch vụ thoát nước thì không thu phí BVMT…
  • Nộp phí: thống nhất theo quý — chậm nhất ngày 20 của tháng đầu quý tiếp theo; người nộp phí tự xác định số phí phải nộp và nộp vào ngân sách nhà nước.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nộp phí BVMT có nghĩa là được xả thải hợp pháp?
Đáp: Không. Nghị định 346/2025/NĐ-CP quy định rõ: việc nộp phí không phải căn cứ xác nhận việc xả thải hợp pháp; cơ sở vi phạm vẫn bị xử lý theo pháp luật về bảo vệ môi trường.

Hỏi: Cơ sở nhỏ không quan trắc thì tính phí thế nào?
Đáp: Áp dụng công thức đơn giản Fq = Lq × 1.700 — chỉ cần số liệu đồng hồ đo lưu lượng đầu ra trong quý.

Hỏi: Năm 2025 còn nợ phí thì tính theo văn bản nào?
Đáp: Các trường hợp phát sinh trước 01/01/2026 tiếp tục thực hiện theo Nghị định 53/2020/NĐ-CP.

Cần rà soát nghĩa vụ phí môi trường của cơ sở? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.