Thương mại điện tử xuyên biên giới — nơi người bán ở một quốc gia, người mua ở Việt Nam và nền tảng vận hành từ nước ngoài. Từ 01/7/2026, khung pháp lý mới quy định rõ nghĩa vụ thuế cho mô hình này: Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (khoản 3 Điều 13), Nghị định 252/2026/NĐ-CP (Điều 43, thay thế Nghị định 117/2025/NĐ-CP và Nghị định 126/2020/NĐ-CP) và Luật Thương mại điện tử 122/2025/QH15 (khoản 1 Điều 39) cùng thiết lập cơ chế khấu trừ, khai thay, nộp thay thuế đối với hoạt động kinh doanh xuyên biên giới trên nền tảng số.
Bài viết phân tích trọng tâm xuyên biên giới: ai là người nộp thuế, cơ chế khấu trừ thay, điều kiện áp dụng và chế tài.
Mở rộng phạm vi người nộp thuế: bao gồm tổ chức, cá nhân nước ngoài
Theo khung mới, tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam là người nộp thuế — kể cả khi hoạt động kinh doanh được thực hiện thông qua nền tảng thương mại điện tử hoặc nền tảng số. Quy định này mở rộng phạm vi quản lý thuế sang các nhà cung cấp nước ngoài (NCCNN) và nền tảng nước ngoài trước đây khó xác định nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
Cơ chế khấu trừ, khai thay, nộp thay của chủ quản nền tảng
Điểm trung tâm của khung mới là cơ chế khấu trừ, khai thay, nộp thay thuế đặt lên vai chủ quản nền tảng thương mại điện tử (khoản 3 Điều 13 Luật 108/2025/QH15; Điều 43 Nghị định 252/2026/NĐ-CP). Chủ quản nền tảng có trách nhiệm:
- Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trên nền tảng: khấu trừ, khai thay, nộp thay thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN);
- Đối với nhà cung cấp nước ngoài trên nền tảng: khấu trừ, khai thay, nộp thay thuế GTGT và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
Nói cách khác, thay vì trông chờ từng người bán nhỏ lẻ tự khai nộp, pháp luật chuyển nghĩa vụ khấu trừ và nộp thay sang chủ quản nền tảng — chủ thể nắm dữ liệu giao dịch đầy đủ nhất.
Điều kiện áp dụng: nền tảng phải có đồng thời hai chức năng
Cơ chế trên chỉ áp dụng khi nền tảng thương mại điện tử có đồng thời hai chức năng: (1) đặt hàng trực tuyến và (2) thanh toán. Đây là điều kiện bắt buộc, mang tính “cả hai cùng có”:
- Nền tảng có cả chức năng đặt hàng trực tuyến và thanh toán → chủ quản nền tảng thực hiện khấu trừ, khai thay, nộp thay;
- Nền tảng thiếu một trong hai chức năng → người bán tự khai, tự nộp thuế theo quy định chung.
Doanh nghiệp cần xác định đúng mô hình nền tảng của mình để biết nghĩa vụ thuế thuộc về ai.
Nhà cung cấp nước ngoài chưa được khấu trừ: tự đăng ký, khai, nộp
Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài chưa được chủ quản nền tảng khấu trừ thuế, NCCNN phải tự đăng ký thuế, tự khai và tự nộp thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định. Quy định này đảm bảo không có “khoảng trống” nghĩa vụ: hoặc thuế đã được khấu trừ tại nguồn qua nền tảng, hoặc NCCNN tự thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với cơ quan thuế Việt Nam.
Chế tài: hạn chế hoạt động, chặn truy cập
Khung mới không chỉ dừng ở quy định nghĩa vụ mà còn bổ sung chế tài đủ mạnh để bảo đảm thực thi. Theo khoản 1 Điều 39 Luật Thương mại điện tử 122/2025/QH15, nhà cung cấp nước ngoài hoặc nền tảng không chấp hành nghĩa vụ thuế có thể bị áp dụng biện pháp hạn chế hoạt động hoặc chặn truy cập. Đây là chế tài mang tính răn đe cao, buộc các nền tảng xuyên biên giới phải nghiêm túc tuân thủ nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
Điểm khác biệt so với khung cũ
So với trước đây, khung 2026 có ba điểm khác biệt căn bản: (1) phạm vi người nộp thuế được mở rộng rõ ràng sang tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh trên nền tảng số; (2) cơ chế khấu trừ thay được luật hóa với điều kiện áp dụng cụ thể (đồng thời hai chức năng); (3) chế tài chặn truy cập được quy định trực tiếp trong Luật Thương mại điện tử. Các văn bản cũ như Luật Quản lý thuế 38/2019, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Nghị định 117/2025/NĐ-CP và Thông tư 80/2021/TT-BTC không còn là căn cứ hiện hành cho các nội dung này.
Câu hỏi thường gặp
Nền tảng chỉ có chức năng đặt hàng, thanh toán qua bên thứ ba thì ai nộp thuế?
Khi nền tảng thiếu một trong hai chức năng (đặt hàng trực tuyến hoặc thanh toán), cơ chế khấu trừ thay không áp dụng — người bán tự khai, tự nộp thuế theo quy định chung.
Nhà cung cấp nước ngoài bán hàng cho người Việt qua nền tảng có phải nộp thuế tại Việt Nam?
Có. Tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam là người nộp thuế; thuế được khấu trừ, khai thay, nộp thay qua chủ quản nền tảng (nếu đủ điều kiện) hoặc NCCNN tự đăng ký, khai, nộp.
Không chấp hành nghĩa vụ thuế thì bị xử lý thế nào?
Theo khoản 1 Điều 39 Luật Thương mại điện tử 122/2025/QH15, nhà cung cấp nước ngoài hoặc nền tảng không chấp hành nghĩa vụ thuế có thể bị hạn chế hoạt động hoặc chặn truy cập.
Khuyến nghị
Các bên liên quan đến thương mại điện tử xuyên biên giới nên: (1) xác định nền tảng của mình có đồng thời hai chức năng đặt hàng và thanh toán hay không; (2) rà soát lại hợp đồng với chủ quản nền tảng về trách nhiệm khấu trừ, khai thay, nộp thay; (3) nhà cung cấp nước ngoài chủ động tìm hiểu thủ tục đăng ký, khai, nộp thuế qua Hệ thống thông tin quản lý thuế; (4) đối chiếu toàn văn Luật 108/2025/QH15, Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Luật 122/2025/QH15 trước khi áp dụng.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Quý vị nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ra quyết định.
Nhãn minh bạch: Nội dung do AI soạn thảo theo quy trình FLAW SEO Autopilot — đã được Hội đồng QA (AI Legal Council) rà soát và chủ sở hữu phê duyệt. Nội dung không phải ý kiến của luật sư và không ghi nhận “đã được luật sư duyệt”.
Quý vị cần tư vấn về nghĩa vụ thuế đối với hoạt động xuyên biên giới? Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.
