Từ 01/01/2026, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM, Quy định (EU) 2023/956, đã sửa đổi bởi Quy định (EU) 2025/2083) bước vào giai đoạn chính thức: hàng hóa thuộc diện — trong đó có sắt thép và nhôm — nhập khẩu vào EU phải khai báo lượng phát thải “embedded” (gắn trong sản phẩm) và nhà nhập khẩu phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng. Nhà xuất khẩu FDI tại Việt Nam không nộp chứng chỉ, nhưng chính họ là người phải cung cấp con số phát thải — và con số đó quyết định giá bán của họ còn cạnh tranh được hay không.
Hàm lượng carbon embedded được tính thế nào
Nguyên tắc tính là theo phát thải thực tế của cơ sở sản xuất, xác định theo từng tuyến/quy trình sản xuất (production route) cho mỗi loại hàng hóa: tổng phát thải trực tiếp (và với một số mặt hàng, cả phát thải gián tiếp từ điện tiêu thụ) tại các điểm phát thải của cơ sở, chia cho sản lượng của loại hàng tương ứng để ra mức phát thải embedded tính bằng tấn CO2e trên tấn sản phẩm. Dữ liệu phải đến từ hệ thống giám sát tại nhà máy (hệ số phát thải của nhiên liệu, nguyên liệu chứa carbon, số liệu hoạt động) — đây là lý do nhà xuất khẩu cần xây hệ thống đo đạc từ bây giờ, song hành với kiểm kê khí nhà kính trong nước (liên hệ FDI-LC-2041). Khi chưa có dữ liệu thực tế đáng tin, nhà nhập khẩu buộc phải dùng giá trị mặc định (default values) do Ủy ban châu Âu ban hành, được xây dựng theo hướng bất lợi: lấy bình quân cường độ phát thải của các nước xuất khẩu cao nhất cộng thêm hệ số mark-up — dùng giá trị mặc định gần như luôn đắt hơn số thực tế của một nhà máy vận hành tốt. Tin tốt cho nhà xuất khẩu nhỏ: sửa đổi năm 2025 đưa vào ngưỡng miễn trừ de minimis 50 tấn/năm tính cộng dồn cho mỗi nhà nhập khẩu (áp dụng cho thép, nhôm, xi măng, phân bón; không áp cho điện và hydrogen) — dưới ngưỡng này, nghĩa vụ CBAM không phát sinh. Hai mốc thời gian nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu phải thuộc: người khai CBAM phải là người khai được ủy quyền (authorised CBAM declarant) — đơn nộp trước 31/3/2026 được tiếp tục nhập khẩu trong lúc chờ quyết định; và tờ khai CBAM hằng năm đầu tiên (cho hàng nhập năm 2026) nộp trước 30/9/2027, việc bán chứng chỉ bắt đầu từ 01/02/2027 với giá năm 2026 tính theo bình quân gia quyền hằng quý của giá đấu giá EU ETS (từ 2027 tính theo tuần), và từ 2027 người khai phải nắm giữ cuối mỗi quý lượng chứng chỉ tối thiểu bằng 50% phát thải embedded của hàng đã nhập trong năm.
CBAM đội giá thành lên bao nhiêu — và phần được khấu trừ
Không tồn tại một tỷ lệ phần trăm cố định do luật định: mức đội giá phụ thuộc vào ba biến số của chính nhà máy và thời điểm. Công thức cốt lõi là: chi phí CBAM trên mỗi tấn sản phẩm = phát thải embedded (tấn CO2e/tấn) × giá chứng chỉ CBAM (≈ giá EU ETS) × hệ số CBAM tăng dần — chỉ 2,5% năm 2026, tăng dần qua các năm và đạt 100% vào năm 2034 khi miễn trừ miễn phí trong EU ETS bị cắt hết. Với thép và nhôm, cường độ phát thải giữa các nhà máy chênh nhau rất lớn tùy công nghệ (lò cao — lò điện hồ quang, tỷ lệ phế liệu, nguồn điện), nên hai nhà xuất khẩu cùng một mã hàng có thể chịu chi phí CBAM khác nhau vài lần. Hai yếu tố giảm chi phí cần tận dụng: (1) giá carbon đã trả tại nước xuất xứ được khấu trừ khỏi nghĩa vụ chứng chỉ khi Việt Nam vận hành cơ chế định giá carbon thực tế (quy tắc chi tiết áp dụng từ 2027) — thêm một lý do để doanh nghiệp theo dõi sát thị trường carbon trong nước; (2) dữ liệu thực tế thay giá trị mặc định như đã nêu. Về câu hỏi “ai chịu chi phí”: nghĩa vụ pháp lý thuộc về nhà nhập khẩu EU (người khai được ủy quyền), nhưng thương mại thực tế sẽ đẩy phần lớn chi phí ngược về nhà cung cấp qua đàm phán giá — điều khoản chia sẻ chi phí CBAM và nghĩa vụ cung cấp dữ liệu phát thải nên được ghi vào hợp đồng xuất khẩu ngay từ bây giờ, cùng với cơ chế xác minh dữ liệu bởi bên thứ ba khi nhà nhập khẩu yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp
Thép và nhôm xuất sang EU bị CBAM từ khi nào?
Giai đoạn chính thức của CBAM bắt đầu 01/01/2026 theo Quy định (EU) 2023/956 (sửa đổi bởi Quy định (EU) 2025/2083): nhà nhập khẩu phải là người khai được ủy quyền, khai báo phát thải embedded và mua chứng chỉ. Tờ khai năm đầu tiên cho hàng nhập 2026 hạn nộp 30/9/2027; chứng chỉ bắt đầu bán từ 01/02/2027.
CBAM đội giá thành thép/nhôm lên khoảng bao nhiêu phần trăm?
Không có tỷ lệ cố định. Chi phí trên mỗi tấn = phát thải embedded của chính nhà máy × giá chứng chỉ (gắn với giá EU ETS) × hệ số CBAM tăng dần (2,5% năm 2026 lên 100% năm 2034). Nhà máy công nghệ sạch chịu ít hơn nhiều so với nhà máy dùng giá trị mặc định — muốn biết con số của mình phải tính từ dữ liệu phát thải thực tế.
Không có dữ liệu phát thải thì khai CBAM thế nào?
Nhà nhập khẩu sẽ phải dùng giá trị mặc định do EU ban hành — được xây dựng theo hướng bất lợi (bình quân các nước phát thải cao nhất cộng mark-up). Về thực tế thương mại, nhà xuất khẩu không cấp được dữ liệu phát thải đáng tin sẽ bị ép giá hoặc mất đơn hàng vào tay đối thủ có dữ liệu thực tế thấp hơn.
Giá carbon đã trả ở Việt Nam có được trừ vào CBAM không?
Có — giá carbon thực tế đã trả tại nước xuất xứ được khấu trừ khỏi nghĩa vụ chứng chỉ CBAM (quy tắc chi tiết áp dụng từ 2027). Tuy nhiên tại thời điểm hiện nay Việt Nam chưa có giá carbon bắt buộc thực tế để khấu trừ, nên đây là yếu tố cần theo dõi cùng tiến độ thị trường carbon trong nước (liên hệ FDI-LC-2041).
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
