FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Sao kê ngân hàng chứng minh năng lực tài chính: mẫu và số dư

Tiền xu đổ ra minh họa nguồn vốn (ảnh minh họa)

Tình huống: một nhà đầu tư cá nhân người Trung Quốc có 5 triệu USD trong tài khoản tại Hồng Kông. Anh tự in sao kê từ internet banking và nộp kèm hồ sơ IRC. Cơ quan trả hồ sơ với lý do “tài liệu không hợp lệ”. Vì sao một sao kê thể hiện rõ số dư lại không được chấp nhận — và mẫu xác nhận số dư đúng chuẩn trông như thế nào?

Vị trí pháp lý: sao kê là chứng minh năng lực, không phải vốn pháp định

Điểm c khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP liệt kê “tài liệu khác chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư” là một trong các lựa chọn hợp lệ — và xác nhận số dư/sao kê tài khoản ngân hàng chính là dạng tài liệu phổ biến nhất trong nhóm này, đặc biệt đối với nhà đầu tư cá nhân không có báo cáo tài chính. Cần phân biệt dứt khoát: đây là chứng minh NĂNG LỰC TÀI CHÍNH, không phải chứng minh VỐN PHÁP ĐỊNH. Pháp luật hiện hành không quy định mức vốn tối thiểu chung bắt buộc đối với nhà đầu tư nước ngoài khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam — khái niệm “vốn pháp định” chỉ còn tồn tại ở một số ngành đặc thù theo luật chuyên ngành. Vì vậy, không ai được đòi hỏi nhà đầu tư phải có số dư bằng một “mức sàn” luật định nào đó không tồn tại.

Mẫu chuẩn của một xác nhận số dư hợp lệ

Một văn bản xác nhận số dư được chấp nhận trong thực tiễn phải có đủ các yếu tố: do ngân hàng phát hành trên giấy tiêu đề của ngân hàng; ghi rõ tên chủ tài khoản — phải trùng khớp tuyệt đối với tên nhà đầu tư trong hồ sơ; số tài khoản; số dư tại ngày xác nhận; loại tiền tệ; ngày phát hành văn bản (nên gần ngày nộp hồ sơ); chữ ký của người có thẩm quyền và con dấu của ngân hàng. Đây chính là lý do sao kê tự in từ internet banking trong tình huống mở đầu bị từ chối: thiếu dấu và chữ ký của ngân hàng, cơ quan không có căn cứ xác thực. Trường hợp xác nhận do tổ chức tín dụng nước ngoài phát hành, thực tiễn áp dụng như giấy tờ nước ngoài khác: hợp pháp hóa lãnh sự (hoặc chứng nhận Apostille từ 11/9/2026) rồi dịch sang tiếng Việt.

Số dư bao nhiêu là “đủ”?

Luật không quy định tỷ lệ cứng — không có quy định nào yêu cầu số dư phải bằng 100% vốn đầu tư đăng ký. Cơ quan đánh giá tính tương xứng giữa số dư xác nhận và quy mô vốn của dự án, đặt trong tổng thể hồ sơ (đề xuất dự án, phương án huy động vốn). Thực tiễn cho thấy: số dư càng tương xứng với vốn đăng ký, hồ sơ càng thuận lợi; nếu số dư thấp hơn đáng kể, nhà đầu tư nên bổ sung phương án huy động vốn rõ ràng trong đề xuất dự án. Một lưu ý cho giai đoạn sau thành lập: vốn góp phải được chuyển vào Việt Nam qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) mở tại ngân hàng được phép, theo quy định của Ngân hàng Nhà nước về quản lý ngoại hối đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài — số dư chứng minh năng lực hôm nay và dòng vốn góp thực tế sau này là hai việc khác nhau, đừng nhầm lẫn.

Câu hỏi thường gặp

Sao kê tự in từ internet banking có được chấp nhận không?
Thường không. Thực tiễn cơ quan yêu cầu văn bản xác nhận có chữ ký người có thẩm quyền và con dấu của ngân hàng phát hành. Sao kê tự in không có yếu tố xác thực nên dễ bị đánh giá là không hợp lệ.

Số dư trong tài khoản có phải bằng 100% vốn đăng ký đầu tư?
Không có quy định tỷ lệ cứng nào như vậy. Cơ quan đánh giá tính tương xứng giữa số dư và quy mô vốn đăng ký trong tổng thể hồ sơ. Số dư thấp hơn vốn đăng ký không đương nhiên bị loại nếu phương án huy động vốn được trình bày thuyết phục.

Tài khoản đứng tên vợ/chồng hoặc người thân của nhà đầu tư có được không?
Không. Tên chủ tài khoản phải trùng khớp với tên nhà đầu tư trong hồ sơ. Tài khoản của người khác, dù là người thân, không chứng minh được năng lực tài chính của chính nhà đầu tư.

Có phải phong tỏa số tiền trong tài khoản sau khi xin xác nhận?
Không có quy định nào yêu cầu phong tỏa. Xác nhận số dư chỉ phản ánh số dư tại thời điểm xác nhận; nhà đầu tư không bị hạn chế sử dụng tài khoản sau đó. Tuy nhiên, rút hết tiền ngay sau khi nộp hồ sơ là điều không nên về mặt thực tiễn.