FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

So sánh thuế GTGT Việt Nam với các nước ASEAN: nhà đầu tư cần biết

Khi chọn địa điểm đặt nhà máy trong ASEAN, nhà đầu tư thường so sánh thuế suất thuế GTGT giữa các nước như một con số đơn lẻ. Nhưng thuế GTGT tác động lên dự án chủ yếu qua hai kênh khác: thuế đầu vào có được khấu trừ và hoàn nhanh đến đâu trong giai đoạn đầu tư, và mức độ ổn định của chính sách thuế suất. Bài viết đặt thuế suất Việt Nam cạnh các nước lân cận, rồi chỉ ra những khác biệt vận hành quan trọng hơn con số danh nghĩa.

Căn cứ pháp lý

  • Việt Nam — Luật Thuế giá trị gia tăng 48/2024/QH15: thuế suất phổ thông 10%, các mức 0% cho xuất khẩu (Điều 9) và 5% cho nhóm hàng hóa, dịch vụ thiết yếu (Điều 10); mức 10% đang được giảm tạm thời xuống 8% đến hết ngày 31/12/2026 theo Nghị định 174/2025/ND-CP, trừ các nhóm loại trừ.
  • Việt Nam — Điều 14, 15 Luật 48/2024 và Nghị định 181/2025/ND-CP: khấu trừ thuế đầu vào với điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt từ 5 triệu đồng; hoàn thuế xuất khẩu và hoàn cho dự án đầu tư khi thuế đầu vào chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên, phân loại hồ sơ theo rủi ro.
  • Singapore: thuế hàng hóa và dịch vụ GST với thuế suất 9% từ năm 2024, cơ chế khấu trừ — hoàn thuế theo kỳ kê khai với hệ thống quản lý điện tử lâu năm.
  • Thái Lan: thuế GTGT đang áp dụng mức 7%, là mức đã được gia hạn giảm từ thuế suất luật định 10% qua nhiều giai đoạn.
  • Malaysia: không còn áp dụng GST từ năm 2018, thay bằng thuế bán hàng và thuế dịch vụ SST với khung thuế suất riêng cho từng nhóm; Indonesia áp dụng thuế GTGT 11% và Philippines 12% — các mức phổ biến được dùng trong so sánh khu vực.

Thuế suất danh nghĩa: Việt Nam ở nhóm giữa của khu vực

Ở mặt bằng thuế suất phổ thông, Philippines 12% và Indonesia 11% cao hơn Việt Nam; Singapore 9% thấp hơn một điểm phần trăm so với mức 10% của Việt Nam nhưng không có cơ chế giảm tạm thời; Thái Lan 7% là mức thấp nhất trong nhóm so sánh, song đó cũng là mức giảm được gia hạn từng giai đoạn chứ không phải thuế suất luật định. Trong giai đoạn đến hết năm 2026, phần lớn giao dịch tại Việt Nam thực tế chịu 8%, đưa Việt Nam về sát nhóm thấp của khu vực.

Tuy nhiên, doanh nghiệp theo phương pháp khấu trừ không chịu thuế GTGT như một chi phí: thuế đầu ra thu hộ và thuế đầu vào được trừ, nên chênh lệch một hai điểm phần trăm thuế suất tác động chủ yếu lên người tiêu dùng cuối và lên dòng tiền tạm ứng thuế, chứ không trực tiếp lên lợi nhuận của nhà sản xuất xuất khẩu. Vì vậy, xếp hạng địa điểm đầu tư chỉ bằng thuế suất danh nghĩa dễ dẫn tới kết luận sai.

Khác biệt vận hành quan trọng hơn: hoàn thuế và khấu trừ

Điểm nhà đầu tư sản xuất cần so sánh kỹ là tốc độ thu hồi thuế đầu vào trong giai đoạn xây dựng. Việt Nam cho phép hoàn thuế cho dự án đầu tư mới khi số thuế đầu vào chưa khấu trừ đạt từ 300 triệu đồng, và hoàn thuế xuất khẩu theo kỳ; nhưng hồ sơ có thể thuộc diện kiểm tra trước khi hoàn theo phân loại rủi ro, nên thời gian thực tế phụ thuộc chất lượng hồ sơ và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp.

Một khác biệt nữa là điều kiện chứng từ: Việt Nam yêu cầu chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với giao dịch từ 5 triệu đồng và hệ thống hóa đơn điện tử bắt buộc, tạo kỷ luật chứng từ chặt hơn nhiều thị trường trong khu vực. Đổi lại, doanh nghiệp tuân thủ tốt được xếp vào nhóm hoàn trước — kiểm tra sau. Malaysia là trường hợp đặc biệt cần lưu ý trong mô hình so sánh: vì nước này dùng SST thay cho GTGT, cơ chế khấu trừ đầu vào xuyên chuỗi không tồn tại như ở Việt Nam, nên so sánh thuần túy bằng thuế suất với Malaysia là không tương đương.

Nhà đầu tư nên dùng bảng so sánh này thế nào

Bảng thuế suất nên được dùng để ước lượng hai thứ: chi phí thuế gián thu mà người tiêu dùng tại thị trường nội địa phải gánh (ảnh hưởng giá bán) và quy mô khoản thuế đầu vào tạm ứng trong giai đoạn đầu tư (ảnh hưởng vốn lưu động). Với dự án xuất khẩu toàn bộ sản phẩm, thuế suất 0% và cơ chế hoàn thuế mới là biến số quyết định; với dự án bán vào thị trường nội địa, thuế suất phổ thông và độ ổn định của nó quan trọng hơn.

Cuối cùng, các con số trong bài là số liệu tham khảo tại thời điểm viết, cần đối chiếu khi quyết định đầu tư, vì thuế suất tạm thời như mức 8% của Việt Nam hay 7% của Thái Lan đều có thời hạn và có thể thay đổi theo chính sách từng năm. Quyết định địa điểm nên dựa trên tổng chi phí thuế — gồm cả thuế TNDN, thuế nhập khẩu và chi phí tuân thủ — thay vì một sắc thuế riêng lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Thuế GTGT của Việt Nam so với các nước ASEAN thì cao hay thấp?

Việt Nam ở nhóm trung bình: thuế suất phổ thông 10%, đang giảm tạm thời còn 8% đến hết năm 2026, cao hơn Thái Lan 7% và Singapore 9% về danh nghĩa tại thời điểm viết, thấp hơn Indonesia 11% và Philippines 12%. Malaysia không áp dụng GTGT mà dùng thuế bán hàng và dịch vụ SST nên không so sánh trực tiếp được. Các số liệu này là tham khảo tại thời điểm viết, cần đối chiếu khi quyết định.

Nhà đầu tư cần biết gì về GTGT khi so sánh địa điểm đầu tư?

Cần nhìn xa hơn thuế suất: thuế đầu vào có được khấu trừ toàn bộ không, dự án đầu tư được hoàn thuế ở ngưỡng nào và nhanh đến đâu, điều kiện chứng từ có khắt khe không, và thuế suất tạm thời còn hiệu lực bao lâu. Với dự án xuất khẩu, cơ chế 0% và hoàn thuế quan trọng hơn chênh lệch một hai điểm thuế suất phổ thông.

Chính sách hoàn thuế GTGT của Việt Nam có cạnh tranh không?

Khá cạnh tranh về mặt cơ chế: Việt Nam cho hoàn thuế xuất khẩu theo kỳ và hoàn cho dự án đầu tư mới khi thuế đầu vào chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng, với cơ chế hoàn trước cho doanh nghiệp tuân thủ tốt theo Nghị định 181/2025. Điểm cần quản trị là hồ sơ có thể bị kiểm tra trước khi hoàn nếu thuộc nhóm rủi ro, nên chất lượng chứng từ quyết định tốc độ nhận tiền.

Mức thuế suất 8% của Việt Nam có được tính là lợi thế dài hạn khi lập mô hình đầu tư không?

Không nên. Mức 8% là chính sách giảm tạm thời đến hết ngày 31/12/2026 theo Nghị định 174/2025/ND-CP và chỉ áp dụng ngoài các nhóm loại trừ tại Phụ lục I, II. Mô hình tài chính dài hạn nên dùng thuế suất phổ thông 10% làm kịch bản gốc và chỉ tính phần giảm như yếu tố hỗ trợ dòng tiền trong giai đoạn còn hiệu lực.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng