FLAT LAW FIRM

Soạn điều khoản trọng tài (arbitration clause) đúng chuẩn quốc tế

Trong thực hành hợp đồng FDI tại Việt Nam, điều khoản trọng tài thường chỉ chiếm vài dòng cuối hợp đồng — và cũng là vài dòng bị soạn ẩu nhất. Hệ quả chỉ lộ ra khi tranh chấp đã phát sinh: ghi sai tên trung tâm trọng tài, ngôn từ "có thể" thay vì "phải", không ghi bộ quy tắc tố tụng áp dụng. Lúc đó, soạn điều khoản trọng tài cẩu thả không chỉ khiến các bên mất thêm năm này qua năm khác tranh cãi về thẩm quyền, mà trong trường hợp xấu nhất còn khiến toàn bộ thỏa thuận trọng tài bị coi là không thể thực hiện được — đẩy tranh chấp trở lại đúng nơi mà các bên muốn tránh ngay từ đầu: tòa án. Bài viết này hướng dẫn kỹ thuật soạn điều khoản trọng tài đúng chuẩn quốc tế: 7 cấu phần bắt buộc, 3 mẫu điều khoản chuẩn của VIAC, ICC và SIAC, cùng 7 sai lầm phổ biến cần tránh.

Mục lục

1. Điều khoản trọng tài là gì? Ai cần quan tâm?

Thỏa thuận trọng tài là thỏa thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng trọng tài tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh (khoản 2 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010). Điều khoản trọng tài (arbitration clause) là một dạng của thỏa thuận trọng tài — được ghi ngay trong hợp đồng, để xử lý những tranh chấp có thể phát sinh trong tương lai. Dạng còn lại là thỏa thuận trọng tài riêng, ký sau khi tranh chấp đã xảy ra; trên thực tế, khi mâu thuẫn đã nổ ra, các bên gần như không bao giờ còn đồng thuận được về cơ chế giải quyết — vì vậy điều khoản trọng tài trong hợp đồng mới là "tuyến phòng thủ" thực sự.

Ai cần quan tâm đến việc soạn điều khoản trọng tài đúng chuẩn?

  • Nhà đầu tư nước ngoài ký hợp đồng tại Việt Nam: hợp đồng liên doanh (JV), mua bán vốn/cổ phần (M&A), tổng thầu EPC, phân phối, đại lý, vay vốn, thuê tài sản — bất kỳ giao dịch nào có giá trị đáng kể và yếu tố xuyên biên giới.
  • Doanh nghiệp Việt Nam ký với đối tác nước ngoài: điều khoản trọng tài là công cụ cân bằng vị thế — tránh bị kéo ra tòa án nước ngoài theo luật mà mình không am hiểu.
  • Người soạn thảo và đàm phán hợp đồng: trưởng phòng pháp chế, luật sư nội bộ, hãng luật tư vấn — vì một điều khoản ẩu có thể vô hiệu hóa toàn bộ chiến lược giải quyết tranh chấp của thân chủ.

Ngược lại, cần loại trừ ngay từ đầu các trường hợp pháp luật không cho phép hoặc hạn chế dùng trọng tài:

  • Tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 — trọng tài chỉ giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, tranh chấp mà ít nhất một bên có hoạt động thương mại, và các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài.
  • Hợp đồng với người tiêu dùng: Điều 17 Luật Trọng tài thương mại 2010 cho phép người tiêu dùng được quyền lựa chọn trọng tài hoặc tòa án, kể cả khi điều khoản trọng tài đã được ghi sẵn trong điều kiện chung do nhà cung cấp soạn. Nhà cung cấp chỉ được khởi kiện tại trọng tài nếu được người tiêu dùng chấp thuận — sao chép điều khoản trọng tài "cứng" vào hợp đồng mẫu bán lẻ là sai lầm (xem mục 5.7).

2. Khung pháp lý hiện hành

Việc soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng có yếu tố Việt Nam chịu sự điều chỉnh của ba tầng pháp lý — trong nước, điều ước quốc tế và bộ quy tắc của tổ chức trọng tài được chọn:

Pháp luật Việt Nam. Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 (có hiệu lực từ 01/7/2011, còn hiệu lực) là văn bản nền tảng, với các điều khoản then chốt cho người soạn thảo:

  • Điều 2 — thẩm quyền của trọng tài: xác định loại tranh chấp nào được phép đưa ra trọng tài.
  • Điều 6 — trường hợp các bên đã có thỏa thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại tòa án thì tòa án phải từ chối thụ lý, trừ khi thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được. Đây chính là "hiệu lực loại trừ tòa án" (negative effect) khiến điều khoản trọng tài đáng giá.
  • Điều 16 — hình thức thỏa thuận trọng tài: bắt buộc bằng văn bản, dưới dạng điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng.
  • Điều 17 — quyền lựa chọn của người tiêu dùng (ngoại lệ quan trọng).
  • Điều 18 — 6 trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu (tranh chấp ngoài thẩm quyền; người xác lập không có thẩm quyền/không có năng lực hành vi; sai hình thức; bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; vi phạm điều cấm của pháp luật).
  • Điều 19 — tính độc lập của thỏa thuận trọng tài (separability): hợp đồng vô hiệu không kéo theo điều khoản trọng tài vô hiệu.
  • Bên cạnh đó, pháp luật ghi nhận nguyên tắc Hội đồng trọng tài được tự mình xem xét và quyết định về thẩm quyền của mình (competence-competence) — trước khi xét nội dung vụ tranh chấp, Hội đồng phải tự xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của chính mình.

Điều ước quốc tế. Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành quyết định trọng tài nước ngoài — Việt Nam tham gia theo Quyết định 453/QĐ-CTN ngày 28/7/1995 với 3 điểm bảo lưu: (1) chỉ áp dụng đối với quyết định được tuyên tại lãnh thổ quốc gia thành viên Công ước (đối với quốc gia chưa tham gia thì áp dụng theo nguyên tắc có đi có lại); (2) chỉ áp dụng đối với tranh chấp phát sinh từ quan hệ pháp luật thương mại; (3) việc giải thích Công ước trước tòa án Việt Nam phải tuân theo Hiến pháp và pháp luật Việt Nam. Hai điều khoản then chốt của Công ước đối với người soạn thảo là Điều II (thỏa thuận trọng tài phải bằng văn bản — lý do pháp luật các nước, trong đó có Việt Nam, đều bắt buộc hình thức văn bản) và Điều V (các căn cứ để tòa án từ chối công nhận, cho thi hành phán quyết — trong đó có trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu theo pháp luật mà các bên đã chọn). Nói cách khác: một điều khoản trọng tài soạn ẩu không chỉ gây khó ở giai đoạn tố tụng, mà còn có thể khiến phán quyết "chết" ở cửa thi hành tại hơn 170 quốc gia thành viên Công ước. Thủ tục công nhận, cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (còn hiệu lực).

Bộ quy tắc của tổ chức trọng tài. Khi các bên chọn một trung tâm trọng tài và dẫn chiếu bộ quy tắc của trung tâm đó, toàn bộ tố tụng sẽ vận hành theo bộ quy tắc này. Ba bộ quy tắc phổ biến nhất với hợp đồng có yếu tố Việt Nam hiện nay: Quy tắc tố tụng trọng tài của VIAC 2026 (có hiệu lực từ 01/7/2026), ICC Arbitration Rules 2021 và SIAC Rules 2025. Mỗi trung tâm đều công bố điều khoản trọng tài mẫu — điểm xuất phát an toàn nhất cho người soạn thảo (xem mục 4).

3. Bảy cấu phần của điều khoản trọng tài chuẩn quốc tế

Một điều khoản trọng tài đạt chuẩn quốc tế không cần dài — nhưng bắt buộc phải trả lời được 7 câu hỏi dưới đây. Thiếu bất kỳ câu trả lời nào, các bên đang phó mặc số phận tranh chấp tương lai cho sự diễn giải của người khác.

3.1. Ý chí rõ ràng và mang tính bắt buộc

Đây là cấu phần quan trọng nhất, và cũng là nơi nhiều điều khoản Việt Nam mắc lỗi nhất. Ý chí đưa tranh chấp ra trọng tài phải được thể hiện bằng ngôn từ bắt buộc (mandatory), không phải tùy chọn (optional).

  • Đúng: "Mọi tranh chấp… sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại…" / "shall be finally resolved by arbitration…"
  • Sai: "Các bên có thể đưa tranh chấp ra trọng tài…" / "…may be referred to arbitration…"

Vì sao? Ngôn từ tùy chọn ("có thể", "may") mở ra tranh cãi ngay từ cửa ngõ: một bên khởi kiện ra trọng tài, bên kia lập luận rằng điều khoản chỉ cho phép chứ không bắt buộc trọng tài — và họ chọn tòa án. Hội đồng trọng tài khi đó phải mất thời gian (và tiền của các bên) để diễn giải ý chí, trong khi kết quả không thể đoán trước. Quy tắc vàng: nếu đã quyết định chọn trọng tài, hãy viết như một nghĩa vụ, không phải một gợi ý.

3.2. Chỉ định đúng tổ chức trọng tài và bộ quy tắc

Có hai mô hình trọng tài: trọng tài quy chế (institutional — do một trung tâm trọng tài quản lý theo bộ quy tắc của trung tâm) và trọng tài vụ việc (ad hoc — các bên tự thỏa thuận thủ tục hoặc áp dụng bộ quy tắc như UNCITRAL Arbitration Rules mà không qua trung tâm). Với đại đa số hợp đồng FDI, trọng tài quy chế là lựa chọn an toàn hơn hẳn: có bộ máy hành chính hỗ trợ, cơ chế chỉ định trọng tài viên khi các bên bế tắc, và án lệ diễn giải ổn định.

Khi chọn trọng tài quy chế, điều khoản phải ghi đúng tên chính thức của tổ chức và đúng tên bộ quy tắc. Nghe đơn giản, nhưng thực tiễn đầy rẫy các biến thể sai: "Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam bên cạnh Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam" trong khi tên chính thức hiện nay là Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC); "Tòa án Trọng tài ICC Paris" trong khi tên đúng là International Chamber of Commerce; "Trung tâm Trọng tài Singapore" thay vì Singapore International Arbitration Centre (SIAC). Ghi sai tên là con đường ngắn nhất dẫn tới "điều khoản bệnh lý" (xem mục 5.1).

Về bộ quy tắc, cách viết chuẩn quốc tế là dẫn chiếu đến bộ quy tắc "đang có hiệu lực tại thời điểm" áp dụng — ví dụ mẫu SIAC dùng cụm "in accordance with the … SIAC Rules for the time being in force". Cách viết này tránh tình trạng điều khoản "đóng băng" vào một phiên bản quy tắc đã cũ khi tranh chấp phát sinh nhiều năm sau ngày ký hợp đồng.

3.3. Phạm vi tranh chấp đủ rộng

Điều khoản phải bao phủ mọi tranh chấp có thể phát sinh — không chỉ tranh chấp về việc thực hiện hợp đồng, mà cả tranh chấp về sự tồn tại, hiệu lực, diễn giải và chấm dứt hợp đồng. Công thức chuẩn quốc tế, được cả ICC, SIAC và LCIA sử dụng:

"Any dispute arising out of or in connection with this contract, including any question regarding its existence, validity or termination…"

Cụm "arising out of or in connection with" (phát sinh từ hoặc liên quan đến) có phạm vi rộng hơn nhiều so với chỉ "arising out of" (phát sinh từ). Phần in nghiêng đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam: nhờ nguyên tắc tính độc lập tại Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp về việc hợp đồng có hiệu lực hay không vẫn thuộc thẩm quyền trọng tài — nhưng chỉ khi điều khoản được viết đủ rộng để bao trùm loại tranh chấp đó. Một điều khoản chỉ ghi "tranh chấp về việc thực hiện hợp đồng" có thể bị bên đối đầu lập luận rằng tranh chấp về hiệu lực hợp đồng nằm ngoài phạm vi.

3.4. Số lượng trọng tài viên

Luôn ghi rõ: một hay ba trọng tài viên (số lẻ là bắt buộc về mặt logic tố tụng). Không có đáp án đúng tuyệt đối:

  • Một trọng tài viên: nhanh hơn, chi phí thấp hơn — phù hợp tranh chấp giá trị vừa phải, vấn đề pháp lý không quá phức tạp.
  • Ba trọng tài viên: mỗi bên chỉ định một người, hai trọng tài viên đó (hoặc trung tâm) chọn trọng tài viên thứ ba làm chủ tịch — phù hợp tranh chấp giá trị lớn, phức tạp, hoặc khi các bên muốn bảo đảm tiếng nói của mình trong Hội đồng.

Điều nguy hiểm là không ghi gì cả. Khi điều khoản bỏ trống, số lượng trọng tài viên sẽ do trung tâm hoặc cơ quan có thẩm quyền quyết định theo bộ quy tắc — các bên mất quyền tự định đoạt ngay từ đầu. Với hợp đồng FDI giá trị lớn, thông lệ quốc tế thường chọn ba trọng tài viên; với hợp đồng thương mại thông thường, một trọng tài viên kết hợp thủ tục rút gọn (expedited procedure) là lựa chọn hiệu quả.

3.5. Địa điểm trọng tài (seat) — đừng nhầm với nơi họp

Đây là khái niệm bị hiểu sai nhiều nhất. Địa điểm trọng tài (seat) không phải là nơi Hội đồng ngồi họp xử (venue) — đó là "quê hương pháp lý" của tố tụng trọng tài, quyết định hai điều hệ trọng: (1) luật tố tụng trọng tài nào điều chỉnh tố tụng (lex arbitri); và (2) tòa án nước nào có thẩm quyền hỗ trợ và giám sát (chỉ định trọng tài viên khi bế tắc, áp dụng biện pháp khẩn cấp, xem xét yêu cầu hủy phán quyết).

Ví dụ: các bên có thể chọn địa điểm trọng tài là Singapore nhưng thỏa thuận họp xử tại TP.HCM cho thuận tiện — phán quyết vẫn là phán quyết "Singapore" và chịu sự giám sát của tòa án Singapore. Ngược lại, nếu điều khoản chỉ ghi "trọng tài tại VIAC, họp tại Hà Nội" mà không xác định seat, sẽ phát sinh tranh cãi không đáng có.

Với hợp đồng có yếu tố Việt Nam, các lựa chọn seat phổ biến:

  • Việt Nam (Hà Nội/TP.HCM): thuận tiện khi tài sản và hoạt động thi hành chủ yếu ở Việt Nam; Hội đồng am hiểu pháp luật Việt Nam; chi phí thấp.
  • Singapore: trung lập, hệ thống tòa án hỗ trợ trọng tài thuộc hàng tốt nhất châu Á, thành viên Công ước New York — lựa chọn cân bằng cho giao dịch khu vực.
  • Hong Kong, Paris, London, Geneva: các seat truyền thống cho giao dịch đa quốc gia giá trị lớn, tùy thuộc vào vị thế và quốc tịch các bên.

Lưu ý: seat càng "xa lạ" với nơi thi hành phán quyết thì rủi ro và chi phí càng cao — quyết định này nên có tư vấn luật sư, không nên sao chép máy móc từ hợp đồng mẫu nước ngoài.

3.6. Ngôn ngữ tố tụng

Ghi rõ ngôn ngữ của tố tụng trọng tài: tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung hay song ngữ. Với hợp đồng FDI tại Việt Nam, tiếng Anh là lựa chọn phổ biến khi có trọng tài viên nước ngoài; nhưng cần cân nhắc thực tế: toàn bộ chứng cứ, nhân chứng và chuyên gia trong nước đều vận hành bằng tiếng Việt — chọn tiếng Anh đồng nghĩa với chi phí dịch thuật và phiên dịch không nhỏ.

Một lưu ý đặc thù từ mẫu điều khoản của VIAC: việc thỏa thuận ngôn ngữ không phải tiếng Việt (và thỏa thuận luật áp dụng cho hợp đồng không phải luật Việt Nam) được VIAC hướng dẫn áp dụng cho tranh chấp có yếu tố nước ngoài, hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Với tranh chấp thuần nội địa giữa các doanh nghiệp Việt Nam, đừng mặc định sao chép điều khoản song ngữ từ hợp đồng FDI.

3.7. Luật áp dụng — ba lớp luật cần phân biệt

Người soạn thảo chuyên nghiệp phân biệt ba lớp luật trong một điều khoản trọng tài hoàn chỉnh:

  1. Luật điều chỉnh hợp đồng (governing law / substantive law): luật dùng để xét nội dung đúng — sai của tranh chấp. Ví dụ: "Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam."
  2. Luật điều chỉnh tố tụng trọng tài (lex arbitri): do địa điểm trọng tài (seat) quyết định — quy định về thẩm quyền hỗ trợ của tòa án, căn cứ hủy phán quyết. Đây là lý do việc chọn seat (mục 3.5) quan trọng hơn nhiều người tưởng.
  3. Luật điều chỉnh chính thỏa thuận trọng tài: về nguyên tắc có thể là một luật riêng, độc lập với cả hai lớp trên. Thông lệ an toàn trong hợp đồng FDI tại Việt Nam là thỏa thuận rõ luật áp dụng cho điều khoản trọng tài (thường đồng nhất với luật điều chỉnh hợp đồng), thay vì để ngỏ cho Hội đồng trọng tài hoặc tòa án diễn giải khi tranh chấp xảy ra — vì cách diễn giải về vấn đề này giữa các hệ thống pháp luật không thống nhất.

Ba lớp luật này cần được viết tường minh trong hợp đồng, tránh tình trạng điều khoản trọng tài "trôi" theo luật của một quốc gia mà các bên chưa bao giờ có ý định chọn.

4. Ba mẫu điều khoản chuẩn quốc tế (song ngữ)

Nguyên tắc số một của giới trọng tài quốc tế: bắt đầu từ điều khoản mẫu do chính tổ chức trọng tài công bố, rồi điền đầy đủ các chỗ trống cho phù hợp với giao dịch — thay vì tự viết lại từ đầu. Dưới đây là ba mẫu được trích nguyên văn, kèm hướng dẫn vận dụng cho hợp đồng có yếu tố Việt Nam.

4.1. Mẫu của VIAC (Quy tắc 2026)

Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam công bố điều khoản mẫu tại Phụ lục III của Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC 2026:

Tiếng Việt:

"Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của VIAC."

Tiếng Anh (bản chính thức của VIAC):

"Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) in accordance with its Rules of Arbitration"

Các nội dung VIAC khuyến nghị bổ sung:

(a) Số lượng trọng tài viên [một hoặc ba](b) Địa điểm trọng tài là [thành phố và/hoặc quốc gia](c) Luật áp dụng cho hợp đồng là […] *
(d) Ngôn ngữ trọng tài là […] **

Ghi chú của VIAC: (c) chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài; (d) chỉ áp dụng đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Hướng dẫn vận dụng: mẫu VIAC ngắn gọn và đã đủ hiệu lực tối thiểu, nhưng một điều khoản "đạt chuẩn" không nên dừng ở câu mẫu. Với hợp đồng FDI, hãy điền đầy đủ cả bốn mục (a)–(d): số trọng tài viên phù hợp giá trị tranh chấp dự kiến; địa điểm trọng tài (xem mục 3.5); luật điều chỉnh hợp đồng; ngôn ngữ tố tụng. VIAC cũng có điều khoản mẫu riêng cho thủ tục rút gọn (expedited procedure) — đáng cân nhắc khi các bên muốn tố tụng nhanh, gọn cho tranh chấp giá trị không quá lớn.

4.2. Mẫu của ICC (ICC Arbitration Rules 2021)

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC, trụ sở Paris) khuyến nghị điều khoản chuẩn nổi tiếng vì sự đơn giản:

"All disputes arising out of or in connection with the present contract shall be finally settled under the Rules of Arbitration of the International Chamber of Commerce by one or more arbitrators appointed in accordance with the said Rules."

ICC lưu ý các bên có thể điều chỉnh mẫu bằng cách bổ sung: số lượng trọng tài viên (một hoặc ba), địa điểm trọng tài (seat), ngôn ngữ tố tụng và luật áp dụng cho nội dung hợp đồng (governing law).

Hướng dẫn vận dụng: điểm cần nhớ khi dùng mẫu ICC là — theo Điều 6(2) ICC Rules 2021 — việc thỏa thuận áp dụng ICC Rules đồng nghĩa với việc tố tụng do ICC Court quản lý; không tồn tại khái niệm "trọng tài theo ICC Rules nhưng tự quản" (ad hoc). Vì vậy đừng bao giờ viết "trọng tài theo Quy tắc ICC nhưng không qua ICC" — đó là điều khoản tự mâu thuẫn. ICC phù hợp với giao dịch đa quốc gia giá trị lớn, nơi các bên cần uy tín toàn cầu và cơ chế kiểm tra dự thảo phán quyết (scrutiny) đặc thù của ICC — đổi lại, chi phí thường cao hơn các trung tâm khu vực.

4.3. Mẫu của SIAC (SIAC Rules 2025)

Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) khuyến nghị mẫu điều khoản đầy đủ các yếu tố ngay từ đầu:

"Any dispute arising out of or in connection with this contract, including any question regarding its existence, validity or termination, shall be referred to and finally resolved by arbitration administered by the Singapore International Arbitration Centre ("SIAC") in accordance with the Arbitration Rules of the Singapore International Arbitration Centre ("SIAC Rules") for the time being in force, which rules are deemed to be incorporated by reference in this clause.

The seat of the arbitration shall be [Singapore].
The Tribunal shall consist of _________________ arbitrator(s).
The language of the arbitration shall be ________________."

Kèm theo điều khoản luật áp dụng mà SIAC khuyến nghị viết riêng:

"This contract is governed by the laws of _________________."

Hướng dẫn vận dụng: mẫu SIAC có hai ưu điểm đáng học hỏi ngay cả khi không chọn SIAC. Thứ nhất, cụm "for the time being in force" (đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng) — tránh đóng băng điều khoản vào một phiên bản quy tắc cũ. Thứ hai, mẫu SIAC liệt kê sẵn seat, số trọng tài viên, ngôn ngữ và luật áp dụng thành các dòng độc lập, buộc người soạn thảo phải điền — đúng tinh thần "7 cấu phần" tại mục 3. Lưu ý của SIAC: số trọng tài viên ghi số lẻ (một hoặc ba); địa điểm trọng tài không nhất thiết phải là Singapore — các bên được chọn thành phố/quốc gia khác mà vẫn hưởng dịch vụ quản lý của SIAC.

Kết luận của mục này: dù chọn VIAC, ICC hay SIAC, công thức chung của điều khoản đạt chuẩn là mẫu của tổ chức + điền đầy đủ 7 cấu phần. Đừng bao giờ "sáng tạo" bằng cách ghép tên một tổ chức với bộ quy tắc của tổ chức khác (ví dụ: "trọng tài tại VIAC theo Quy tắc ICC") — đó là công thức chắc chắn tạo ra tranh chấp về thẩm quyền.

5. Bảy sai lầm phổ biến khiến điều khoản trọng tài "chết yểu"

Trong giới trọng tài quốc tế, những điều khoản soạn ẩu được gọi là điều khoản bệnh lý (pathological clauses) — chúng không chết ngay khi ký, mà phát bệnh đúng lúc các bên cần chúng nhất. Dưới đây là 7 căn bệnh thường gặp trong hợp đồng có yếu tố Việt Nam.

5.1. Ghi sai hoặc ghi chung chung tên tổ chức trọng tài

  • Biểu hiện: "Mọi tranh chấp sẽ được giải quyết tại trọng tài quốc tế ở Việt Nam"; "trọng tài VIAC bên cạnh VCCI theo quy tắc UNCITRAL"; viết tắt tự chế mà không bên nào hiểu giống nhau.
  • Hậu quả: Hội đồng trọng tài (hoặc tòa án, khi có tranh chấp về thẩm quyền) không xác định được các bên muốn nói đến tổ chức nào → điều khoản có nguy cơ bị coi là không thể thực hiện được, và theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010, tòa án sẽ không từ chối thụ lý nữa.
  • Phòng tránh: ghi đúng tên chính thức đang có hiệu lực của tổ chức + đúng tên bộ quy tắc; kiểm tra lại trên website chính thức của tổ chức trước khi chốt hợp đồng (tên tổ chức có thể thay đổi theo thời gian — ví dụ tên gọi gắn với VCCI trước đây).

5.2. Ngôn từ "tùy chọn" thay vì bắt buộc

  • Biểu hiện: "Các bên có thể thỏa thuận đưa tranh chấp ra trọng tài"; "tranh chấp có thể được giải quyết bằng trọng tài hoặc tòa án".
  • Hậu quả: khi tranh chấp xảy ra, bên muốn ra tòa sẽ lập luận điều khoản chỉ mang tính cho phép; bên muốn trọng tài phải tốn thời gian, chi phí chứng minh ý chí bắt buộc — kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào diễn giải của Hội đồng hoặc tòa án từng vụ.
  • Phòng tránh: dùng ngôn từ bắt buộc — "sẽ được giải quyết" / "shall be finally resolved". Nếu các bên thực sự muốn giữ quyền lựa chọn, phải thiết kế cơ chế lựa chọn rõ ràng (ai được chọn, chọn khi nào, bằng hình thức gì), chứ không để lửng.

5.3. Đặt trọng tài và tòa án cạnh nhau mà không có cơ chế lựa chọn

  • Biểu hiện: "Tranh chấp được giải quyết tại Trung tâm Trọng tài X hoặc Tòa án nhân dân TP.HCM."
  • Hậu quả: đây là dạng nguy hiểm nhất của điều khoản bệnh lý — hai cơ chế loại trừ lẫn nhau cùng được "bật". Bên khởi kiện trước tại tòa án sẽ viện dẫn điều khoản để biện minh; bên kia viện dẫn cùng điều khoản để phản đối. Kết quả là tranh chấp về nơi giải quyết tranh chấp kéo dài trước cả khi bàn đến nội dung.
  • Phòng tránh: một hợp đồng chỉ nên có một cơ chế chung thẩm duy nhất. Nếu muốn kết hợp nhiều bước (thương lượng → hòa giải → trọng tài), viết thành điều khoản nhiều tầng với trình tự và thời hạn rõ ràng cho từng bước (xem 5.4), và chốt bằng trọng tài là bước cuối cùng.

5.4. Điều khoản nhiều tầng (multi-tier) không có thời hạn

  • Biểu hiện: "Các bên sẽ thương lượng thiện chí; nếu thương lượng không thành thì đưa ra hòa giải; nếu hòa giải không thành thì trọng tài" — nhưng không ghi thương lượng trong bao lâu, hòa giải ở đâu, "không thành" được xác định thế nào.
  • Hậu quả: bên muốn trì hoãn sẽ lập luận rằng điều kiện tiên quyết (thương lượng/hòa giải) chưa hoàn thành nên trọng tài chưa có thẩm quyền — Hội đồng trọng tài phải xử lý phản đối thẩm quyền trước khi vào nội dung, tốn kém thời gian và chi phí.
  • Phòng tránh: mỗi tầng phải có thời hạn cụ thể ("trong vòng 30 ngày kể từ ngày một bên gửi thông báo tranh chấp bằng văn bản"), cơ chế xác định kết thúc ("nếu hết thời hạn mà chưa đạt thỏa thuận bằng văn bản") và bước tiếp theo tự động kích hoạt. Điều khoản nhiều tầng chỉ nên dùng khi các bên thực sự có nhu cầu giữ quan hệ làm ăn lâu dài.

5.5. Điều khoản bất đối xứng — chỉ một bên được chọn trọng tài

  • Biểu hiện: "Bên A có quyền lựa chọn đưa tranh chấp ra trọng tài hoặc tòa án; Bên B chỉ được khởi kiện tại trọng tài" — thường xuất hiện trong hợp đồng do bên mạnh hơn (ngân hàng, chủ đầu tư) soạn sẵn.
  • Hậu quả: hiệu lực của điều khoản lựa chọn một chiều (unilateral/asymmetric option clause) là vấn đề còn tranh luận trên thế giới — một số hệ thống pháp luật công nhận, một số coi là vi phạm nguyên tắc bình đẳng và tuyên vô hiệu. Tại Việt Nam, chưa có hướng dẫn thi hành hay án lệ rõ ràng về vấn đề này, nên kết quả khi tranh chấp xảy ra là không thể đoán trước.
  • Phòng tránh: với hợp đồng FDI tại Việt Nam, khuyến nghị tránh điều khoản bất đối xứng. Nếu bên mạnh hơn muốn giữ ưu thế, hãy dùng các công cụ hợp pháp khác (bảo đảm thực hiện hợp đồng, điều khoản thanh toán, cơ chế bồi thường) thay vì đánh cược vào một điều khoản mà hiệu lực còn bỏ ngỏ. Trường hợp đã ký điều khoản dạng này, cần được luật sư đánh giá rủi ro trước khi tranh chấp phát sinh.

5.6. Bỏ trống seat, ngôn ngữ, luật áp dụng

  • Biểu hiện: điều khoản chỉ ghi "trọng tài tại VIAC theo Quy tắc VIAC" rồi dừng — không seat, không ngôn ngữ, không luật áp dụng, không số trọng tài viên.
  • Hậu quả: điều khoản vẫn có hiệu lực tối thiểu, nhưng mọi yếu tố còn lại sẽ do trung tâm, Hội đồng trọng tài hoặc tòa án quyết định thay các bên — các bên mất quyền tự định đoạt đúng vào những điểm ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và kết quả (ví dụ: ngôn ngữ tố tụng quyết định chi phí dịch thuật; seat quyết định tòa án giám sát).
  • Phòng tránh: áp dụng checklist 7 cấu phần tại mục 3 — điền đầy đủ trước khi ký. Một điều khoản dài thêm 4–5 dòng hôm nay có thể tiết kiệm hàng trăm giờ tranh cãi sau này.

5.7. Sao chép điều khoản trọng tài "cứng" vào hợp đồng với người tiêu dùng

  • Biểu hiện: hợp đồng mẫu, điều khoản chung do doanh nghiệp soạn sẵn (viễn thông, thương mại điện tử, dịch vụ tiêu dùng) ghi "mọi tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại…" mà không có cơ chế cho người tiêu dùng lựa chọn.
  • Hậu quả: theo Điều 17 Luật Trọng tài thương mại 2010, người tiêu dùng vẫn được quyền lựa chọn trọng tài hoặc tòa án, bất kể điều khoản đã ghi gì; doanh nghiệp chỉ được khởi kiện tại trọng tài nếu được người tiêu dùng chấp thuận. Điều khoản "cứng" vì vậy không đạt được mục đích loại trừ tòa án như doanh nghiệp mong muốn.
  • Phòng tránh: với hợp đồng tiêu dùng, thiết kế điều khoản minh bạch về quyền lựa chọn của người tiêu dùng ngay từ đầu, thay vì sao chép mẫu từ hợp đồng thương mại B2B.

6. Checklist soạn thảo điều khoản trọng tài

Trước khi chốt hợp đồng, chạy qua 10 điểm kiểm tra sau — mỗi điểm chưa đạt là một rủi ro đang chờ phát nổ:

  • [ ] Ngôn từ bắt buộc: dùng "sẽ được giải quyết" / "shall be finally resolved" — không còn chữ "có thể" / "may" nào trong điều khoản.
  • [ ] Tên tổ chức chính xác: đúng tên chính thức đang có hiệu lực (VIAC / International Chamber of Commerce / Singapore International Arbitration Centre) — đã đối chiếu trên website chính thức của tổ chức.
  • [ ] Bộ quy tắc đúng và "mở": ghi đúng tên bộ quy tắc, ưu tiên công thức "for the time being in force" (đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng).
  • [ ] Phạm vi đủ rộng: có cụm "phát sinh từ hoặc liên quan đến" + bao trùm tranh chấp về sự tồn tại, hiệu lực, chấm dứt hợp đồng.
  • [ ] Số trọng tài viên: ghi rõ một hoặc ba (số lẻ) — không để trống.
  • [ ] Địa điểm trọng tài (seat): đã xác định thành phố/quốc gia — phân biệt rõ với nơi họp xử (venue).
  • [ ] Ngôn ngữ tố tụng: ghi rõ một ngôn ngữ (hoặc cơ chế song ngữ với thứ tự ưu tiên khi mâu thuẫn).
  • [ ] Luật áp dụng ba lớp: luật điều chỉnh hợp đồng; seat (quyết định lex arbitri); luật điều chỉnh chính thỏa thuận trọng tài — cả ba đều tường minh.
  • [ ] Không mâu thuẫn: trong toàn bộ hợp đồng chỉ có một cơ chế chung thẩm; nếu dùng điều khoản nhiều tầng, mỗi tầng có thời hạn và điều kiện chuyển tầng rõ ràng.
  • [ ] Phù hợp đối tượng: không sao chép điều khoản B2B "cứng" vào hợp đồng với người tiêu dùng (Điều 17 Luật Trọng tài thương mại 2010).

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Điều khoản trọng tài có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

Có — bắt buộc. Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010 yêu cầu thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản, dưới hình thức điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng. Thỏa thuận miệng không có giá trị pháp lý.

Tuy nhiên, pháp luật hiểu "văn bản" khá rộng. Các hình thức sau đều được coi là văn bản: trao đổi qua telegram, fax, telex, thư điện tử (email); trao đổi thông tin bằng văn bản giữa các bên; văn bản do luật sư, công chứng viên ghi chép lại theo yêu cầu; dẫn chiếu đến văn bản có thể hiện thỏa thuận trọng tài (hợp đồng, điều lệ công ty…); và cả trường hợp một bên nêu thỏa thuận trọng tài trong đơn kiện/bản tự bảo vệ mà bên kia không phủ nhận. Căn cứ: Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010; Điều II Công ước New York 1958. Bước tiếp theo: rà soát lại toàn bộ trao đổi email đàm phán — nếu trong đó đã thể hiện rõ ý chí trọng tài, lưu trữ cẩn thận như một phần của hồ sơ thỏa thuận.

7.2. Hợp đồng chính bị vô hiệu thì điều khoản trọng tài còn hiệu lực không?

Còn hiệu lực. Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng: việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Đây là nguyên tắc "tính độc lập" (separability) được công nhận trên toàn thế giới.

Hệ quả thực tiễn: tranh chấp về việc hợp đồng có hiệu lực hay không vẫn thuộc thẩm quyền của trọng tài — với điều kiện điều khoản được viết đủ rộng để bao trùm loại tranh chấp đó (xem mục 3.3). Bước tiếp theo: khi soạn thảo, luôn thêm cụm "including any question regarding its existence, validity or termination" vào phạm vi điều khoản.

7.3. Ghi sai tên trung tâm trọng tài thì xử lý thế nào?

Phụ thuộc mức độ sai lệch. Nếu vẫn xác định được ý chí của các bên hướng tới một tổ chức cụ thể (sai một phần tên đầy đủ nhưng không gây nhầm lẫn thực tế), Hội đồng trọng tài hoặc tòa án có thể diễn giải để "cứu" điều khoản. Nhưng nếu ghi chung chung ("trọng tài quốc tế tại Việt Nam") mà không xác định được tổ chức nào, điều khoản có nguy cơ bị coi là không thể thực hiện được — và theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010, tòa án sẽ thụ lý vụ việc thay vì từ chối.

Phòng tránh duy nhất: ghi đúng tên chính thức + đúng bộ quy tắc ngay từ khi soạn thảo (xem mục 3.2 và 5.1). Nếu hợp đồng đã ký và phát hiện sai sót, các bên nên ký phụ lục đính chính ngay — đừng chờ đến khi tranh chấp phát sinh mới "chữa".

7.4. Có thể vừa ghi trọng tài vừa ghi tòa án trong cùng một điều khoản không?

Về nguyên tắc các bên được tự do thỏa thuận, nhưng đặt hai cơ chế loại trừ lẫn nhau cạnh nhau mà không có cơ chế lựa chọn rõ ràng là một trong những sai lầm nguy hiểm nhất (xem mục 5.3). Ví dụ "tranh chấp được giải quyết tại trọng tài hoặc Tòa án TP.HCM" sẽ gây tranh cãi gay gắt về thẩm quyền ngay khi tranh chấp phát sinh.

Nếu muốn kết hợp nhiều phương thức, hãy viết thành điều khoản nhiều tầng đúng chuẩn: thương lượng (thời hạn cụ thể) → hòa giải (tổ chức, địa điểm rõ ràng) → trọng tài là bước chung thẩm cuối cùng. Mỗi tầng phải có thời hạn và điều kiện chuyển tầng tường minh (xem mục 5.4).

7.5. Phán quyết trọng tài nước ngoài có được thi hành tại Việt Nam không?

Có. Việt Nam là thành viên Công ước New York 1958 (tham gia theo Quyết định 453/QĐ-CTN ngày 28/7/1995), và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thủ tục công nhận, cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam. Đây chính là lợi thế lớn nhất của trọng tài so với bản án tòa án nước ngoài trong bối cảnh xuyên biên giới.

Lưu ý: Việt Nam có 3 điểm bảo lưu khi tham gia Công ước — quan trọng nhất là chỉ áp dụng đối với quyết định được tuyên tại lãnh thổ quốc gia thành viên Công ước (với quốc gia chưa tham gia thì theo nguyên tắc có đi có lại) và chỉ đối với tranh chấp phát sinh từ quan hệ pháp luật thương mại. Vì vậy, khi chọn seat ở nước ngoài, hãy ưu tiên các quốc gia là thành viên Công ước New York. Chi tiết về thủ tục, xem bài công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam.

7.6. Nên chọn VIAC, ICC hay SIAC cho hợp đồng có yếu tố nước ngoài?

Không có đáp án chung — lựa chọn phụ thuộc vào giá trị và tính chất tranh chấp tiềm ẩn, quốc tịch và vị thế các bên, địa điểm trọng tài mong muốn và ngân sách:

  • VIAC: lựa chọn tự nhiên khi các bên và tài sản chủ yếu ở Việt Nam — chi phí hợp lý, Hội đồng am hiểu pháp luật Việt Nam, thuận tiện về ngôn ngữ và đi lại.
  • ICC: phù hợp giao dịch đa quốc gia giá trị lớn, cần uy tín toàn cầu và cơ chế kiểm tra dự thảo phán quyết đặc thù — chi phí thường cao hơn.
  • SIAC: điểm cân bằng cho giao dịch châu Á — trung lập, hiệu quả, chi phí thấp hơn ICC, hệ thống tòa án Singapore hỗ trợ trọng tài rất tốt.

Điểm mấu chốt không nằm ở việc chọn tổ chức "danh tiếng nhất" mà ở việc điều khoản chỉ định đúng tên tổ chức, đúng bộ quy tắc và điền đầy đủ 7 cấu phần (mục 3). Một điều khoản VIAC soạn chuẩn luôn tốt hơn một điều khoản ICC soạn ẩu.

8. Khi nào nên làm việc với luật sư

Điều khoản trọng tài là một trong số ít điều khoản hợp đồng mà "sai một ly" có thể khiến toàn bộ chiến lược giải quyết tranh chấp sụp đổ — và sai lầm chỉ lộ ra khi đã quá muộn để sửa. Hãy làm việc với luật sư chuyên về trọng tài khi gặp các dấu hiệu sau:

  1. Hợp đồng giá trị lớn hoặc cấu trúc phức tạp (M&A, liên doanh, EPC, dự án PPP): điều khoản trọng tài cần được thiết kế đồng bộ với điều khoản luật áp dụng, bảo đảm thực hiện và cơ chế giải quyết tranh chấp nhiều bên.
  2. Các bên đến từ nhiều hệ thống pháp luật khác nhau: cần luật sư cân nhắc seat, lex arbitri và khả năng thi hành phán quyết tại từng quốc gia liên quan — đặc biệt trong giao dịch Việt Nam – Trung Quốc, nơi khác biệt pháp luật là đáng kể.
  3. Đã ký điều khoản có dấu hiệu "bệnh lý" (sai tên tổ chức, ngôn từ tùy chọn, mâu thuẫn trọng tài – tòa án): cần đánh giá rủi ro và ký phụ lục đính chính trước khi tranh chấp phát sinh.
  4. Tranh chấp đã manh nha nhưng điều khoản chưa rõ ràng: cần luật sư phân tích thẩm quyền, chiến lược khởi kiện và phương án dự phòng (tòa án, hòa giải) trước khi hành động.
  5. Cần thiết kế điều khoản nhiều tầng hoặc cơ chế đặc thù (trọng tài khẩn cấp, chuyên gia độc lập, hội đồng nhiều bên): những cấu trúc này đòi hỏi kỹ thuật soạn thảo chính xác để tránh bị phản đối thẩm quyền sau này.

FLAT Law Firm tư vấn soạn thảo và rà soát điều khoản trọng tài cho hợp đồng FDI, giao dịch xuyên biên giới Việt Nam – Trung Quốc và tranh chấp thương mại quốc tế. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn theo vụ việc cụ thể — vì không có điều khoản mẫu nào thay thế được việc thiết kế riêng cho giao dịch của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 (có hiệu lực từ 01/7/2011).
  • Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành quyết định trọng tài nước ngoài (Việt Nam tham gia theo Quyết định 453/QĐ-CTN ngày 28/7/1995).
  • Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (có hiệu lực từ 01/7/2016).
  • Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC Rules 2026, có hiệu lực từ 01/7/2026) — Phụ lục III: Điều khoản trọng tài mẫu.
  • ICC Arbitration Rules 2021 — Điều khoản trọng tài mẫu của Phòng Thương mại Quốc tế.
  • SIAC Rules 2025 — Điều khoản trọng tài mẫu của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore.

Phiên bản ngôn ngữ