Tình huống: Công ty A. nộp đơn khởi kiện ra Trung tâm trọng tài nhưng “quên” nộp tạm ứng phí trọng tài, nghĩ rằng cứ nộp đơn trước, phí tính sau. Vài tuần sau, công ty nhận thông báo: đơn khởi kiện được coi là đã rút. Ở chiều ngược lại, bị đơn B. có đơn kiện lại nhưng không nộp đủ chi phí tương ứng — đơn kiện lại cũng bị coi là rút, trong khi vụ kiện chính vẫn tiếp tục. Trong một vụ việc khác, sau khi Hội đồng trọng tài (HĐTT) đã thành lập, một bên từ chối tạm ứng chi phí giám định — HĐTT tuyên bố tạm dừng giải quyết cho đến khi có tạm ứng. Ba tình huống, một điểm chung: tạm ứng chi phí không phải thủ tục hình thức, mà là điều kiện để tố tụng trọng tài diễn ra.
1. Ai phải nộp tạm ứng chi phí trọng tài?
Theo Luật Trọng tài thương mại 54/2010/QH12 (có hiệu lực 01/01/2011; được sửa đổi khoản 3 Điều 7 bởi Luật 81/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025 — nội dung về phí và tố tụng không thay đổi) và Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC 2026 (có hiệu lực 01/7/2026, thay thế bản 2017), nghĩa vụ tạm ứng được phân bổ như sau:
- Nguyên đơn — khi nộp đơn khởi kiện phải nộp đủ chi phí (phí hành chính và thù lao trọng tài viên theo Biểu phí). Trung tâm chỉ chuyển bản sao đơn khởi kiện cho bị đơn sau khi đã nhận đủ đơn khởi kiện, tài liệu kèm theo và chứng từ nộp tạm ứng phí trọng tài (Điều 32 Luật Trọng tài thương mại; Điều 40.1 VIAC 2026).
- Bị đơn có đơn kiện lại — phải nộp đủ chi phí tương ứng với đơn kiện lại (Điều 40.2 VIAC 2026).
- Chi phí phát sinh trong tố tụng — sau khi HĐTT thành lập, Trung tâm (tham khảo ý kiến HĐTT) quyết định một bên hoặc các bên phải tạm ứng (Điều 40.3 VIAC 2026).
- Giám định, định giá, chuyên gia — bên yêu cầu tạm ứng, hoặc do HĐTT phân bổ (Điều 46 Luật Trọng tài thương mại; Điều 40.4 VIAC 2026).
Phí trọng tài gồm những gì? Điều 34.1 Luật Trọng tài thương mại liệt kê: (a) thù lao trọng tài viên, chi phí đi lại và chi phí khác cho trọng tài viên; (b) phí tham vấn chuyên gia và trợ giúp khác theo yêu cầu của HĐTT; (c) phí hành chính; (d) phí chỉ định trọng tài viên vụ việc; (đ) phí dịch vụ tiện ích khác. Phí trọng tài do Trung tâm ấn định; với trọng tài vụ việc, phí do HĐTT ấn định (Điều 34.2).
2. Không nộp (hoặc nộp không đủ) thì bị gì?
Hậu quả khác nhau tùy từng loại chi phí — cần phân biệt rõ, vì nhầm lẫn ở đây rất tốn kém:
- Đơn khởi kiện: không nộp đủ chi phí trong thời hạn do Trung tâm ấn định → được coi là rút đơn khởi kiện. Điểm quan trọng: việc này không ảnh hưởng đến quyền nộp đơn khởi kiện mới (Điều 40.1 VIAC 2026).
- Đơn kiện lại: không nộp đủ chi phí tương ứng → coi như rút đơn kiện lại — vụ kiện chính vẫn tiếp tục bình thường (Điều 40.2 VIAC 2026).
- Chi phí tố tụng phát sinh: không tạm ứng đủ → HĐTT tạm dừng việc giải quyết theo yêu cầu của Trung tâm. Đây là tạm dừng, không phải chấm dứt — vụ việc tiếp tục khi có tạm ứng (Điều 40.3 VIAC 2026).
- Giám định, định giá, chuyên gia: không nộp đủ theo yêu cầu → HĐTT giải quyết trên cơ sở hồ sơ hiện có — bất lợi về chứng cứ thuộc về bên đã yêu cầu giám định (Điều 40.4 VIAC 2026).
3. Hai cơ chế cứu vụ việc: xin gia hạn và nộp thay
Pháp luật không để vụ việc “chết” chỉ vì khó khăn tài chính tạm thời của một bên:
- Quyền xin gia hạn: bị đơn có đơn kiện lại được quyền xin gia hạn nộp phí; Trung tâm trả lời trong 05 ngày làm việc (Điều 40.2 VIAC 2026).
- Một bên tạm ứng thay cho bên kia: Trung tâm có thể yêu cầu một bên tạm ứng thay cho bên kia đối với chi phí tố tụng (Điều 40.3 VIAC 2026). Khoản tạm ứng thay được quyết toán khi HĐTT phân bổ phí cuối cùng trong phán quyết.
Về quyết toán: thừa thì hoàn trả, thiếu thì nộp bổ sung (Điều 40.5 VIAC 2026).
4. Điểm then chốt: tạm ứng khác với chịu phí cuối cùng
Đây là điểm hay bị nhầm lẫn nhất: tạm ứng là nghĩa vụ thủ tục — ai khởi kiện, ai yêu cầu thì nộp trước để tố tụng chạy được. Còn ai chịu phí cuối cùng do HĐTT phân bổ trong phán quyết, theo nguyên tắc bên thua kiện chịu phí trọng tài — trừ khi các bên thỏa thuận khác, quy tắc tố tụng quy định khác, hoặc HĐTT phân bổ khác (Điều 34.3 Luật Trọng tài thương mại; Điều 41 VIAC 2026). HĐTT còn có quyền quyết định một bên chịu toàn bộ hoặc một phần chi phí pháp lý hay chi phí hợp lý khác của bên kia. Bên đã tạm ứng thay cho bên kia được hoàn lại qua quyết định phân bổ chi phí trong phán quyết.
5. Lưu ý riêng với trọng tài vụ việc
Với trọng tài vụ việc (không qua Trung tâm), phí trọng tài do HĐTT ấn định (Điều 34.2 Luật Trọng tài thương mại) — không áp dụng Biểu phí của Trung tâm. Các bên nên thỏa thuận rõ về phí ngay từ đầu để tránh tranh cãi giữa chừng. Quy tắc tạm ứng của VIAC nêu trên không áp dụng máy móc cho trọng tài vụ việc.
Câu hỏi thường gặp
Không nộp tạm ứng phí khởi kiện thì vụ việc có tự động chấm dứt không?
Không. Ở giai đoạn nộp đơn, hậu quả là đơn khởi kiện được coi là đã rút — nhưng nguyên đơn không mất quyền nộp đơn mới. Chỉ chi phí tố tụng phát sinh sau khi HĐTT thành lập mới dẫn đến tạm dừng giải quyết.
Bị đơn không nộp chi phí cho đơn kiện lại thì vụ kiện chính có dừng không?
Không. Chỉ đơn kiện lại bị coi là rút; vụ kiện chính của nguyên đơn vẫn tiếp tục.
Bên kia không chịu tạm ứng, tôi có thể nộp thay không?
Có. Trung tâm có thể yêu cầu một bên tạm ứng thay cho bên kia (Điều 40.3 VIAC 2026); khoản nộp thay được quyết toán khi HĐTT phân bổ phí cuối cùng.
Tạm ứng nhiều rồi, cuối cùng ai chịu phí?
HĐTT phân bổ theo nguyên tắc bên thua chịu (Điều 34.3 Luật Trọng tài thương mại; Điều 41 VIAC 2026), trừ thỏa thuận khác. Tạm ứng nhiều không đồng nghĩa với chịu phí cuối cùng.
Nguồn trích dẫn
- Luật Trọng tài thương mại 54/2010/QH12 (hiệu lực 01/01/2011; sửa đổi khoản 3 Điều 7 bởi Luật 81/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025): Điều 32 (chuyển đơn khởi kiện sau khi nhận chứng từ tạm ứng phí); Điều 34 (phí trọng tài; khoản 3 — bên thua chịu phí); Điều 46 (phí giám định, định giá, chuyên gia); Điều 56.1 và 59.1(c) (coi như rút đơn khởi kiện).
- Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC 2026 (hiệu lực 01/7/2026, thay thế bản 2017): Điều 39 (các khoản chi phí trọng tài); Điều 40 (việc nộp phí trọng tài — khoản 1: coi như rút đơn khởi kiện; khoản 2: đơn kiện lại và quyền xin gia hạn, Trung tâm trả lời trong 05 ngày làm việc; khoản 3: tạm ứng chi phí tố tụng, tạm ứng thay, tạm dừng giải quyết; khoản 4: giải quyết trên hồ sơ hiện có; khoản 5: quyết toán); Điều 41 (phân bổ phí trọng tài).
- Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP hướng dẫn thi hành Luật Trọng tài thương mại (còn hiệu lực).
Công ty của bạn đang vướng tranh chấp có điều khoản trọng tài, hoặc lo ngại về chi phí tố tụng và rủi ro bị coi là rút đơn vì chậm nộp tạm ứng? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được đánh giá thỏa thuận trọng tài, tính toán chi phí và xây dựng chiến lược tố tụng phù hợp.
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
