Thi hành án dân sự, thương mại: toàn bộ quy trình và cách xử lý khi bên thua không tự nguyện
Thắng kiện tại Tòa án hoặc thắng trọng tài thương mại mới chỉ là một nửa chặng đường. Trong thực tế tranh chấp thương mại tại Việt Nam, không ít doanh nghiệp rơi vào tình cảnh trớ trêu: bản án có hiệu lực đã mấy tháng, thậm chí mấy năm, nhưng bên thua vẫn không chịu trả tiền, viện đủ lý do để trì hoãn, tẩu tán tài sản hoặc đơn giản là "im lặng". Lúc này, thi hành án thương mại là công cụ pháp lý duy nhất biến phán quyết trên giấy thành tiền thật về tài khoản của doanh nghiệp.
Bài viết này hướng dẫn toàn bộ quy trình yêu cầu và tổ chức thi hành án dân sự, thương mại tại Việt Nam theo Luật Thi hành án dân sự 2025 (106/2025/QH15) — đạo luật mới có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Thi hành án dân sự 2008. Bài viết đặc biệt tập trung vào tình huống bên phải thi hành án không tự nguyện: cơ quan thi hành án làm gì, người được thi hành án cần chủ động ra sao, và những sai lầm khiến doanh nghiệp mất trắng dù đã thắng kiện.
Mục lục
- 1. Thi hành án dân sự, thương mại là gì? Ai cần quan tâm?
- 2. Khung pháp lý hiện hành: Luật Thi hành án dân sự 2025
- 3. Quy trình thi hành án thương mại từng bước
- 4. Khi bên thua không tự nguyện: các biện pháp cưỡng chế
- 5. Chi phí, thời gian và các mốc pháp lý cần nhớ
- 6. Rủi ro và sai lầm phổ biến khiến doanh nghiệp mất tiền oan
- 7. Checklist rút gọn cho người được thi hành án
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Khi nào nên làm việc với luật sư
- Tài liệu tham khảo
1. Thi hành án dân sự, thương mại là gì? Ai cần quan tâm?
Thi hành án dân sự là hoạt động tổ chức thực hiện các bản án, quyết định của Tòa án, phán quyết của Trọng tài thương mại và một số quyết định khác đã có hiệu lực pháp luật, do cơ quan thi hành án dân sự và Chấp hành viên tiến hành. Trong bối cảnh thương mại, khái niệm này bao trùm mọi tranh chấp kinh doanh đã được Tòa án hoặc Trọng tài thương mại giải quyết: đòi nợ hợp đồng, bồi thường vi phạm, thanh toán công nợ, tranh chấp cổ đông, tranh chấp xây dựng…
Nguyên tắc cốt lõi được ghi nhận tại Điều 4 Luật Thi hành án dân sự 2025: người phải thi hành án có điều kiện thi hành án mà không tự nguyện thi hành thì bị cưỡng chế thi hành án. Nói cách khác, pháp luật không cho phép bên thua "muốn trả thì trả, không muốn thì thôi". Khi bên thua có tài sản, thu nhập mà cố tình không thực hiện nghĩa vụ, Nhà nước sẽ dùng quyền lực cưỡng chế để buộc họ phải thực hiện.
Ai cần quan tâm đến thủ tục này? Trước hết là mọi doanh nghiệp vừa thắng kiện hoặc thắng trọng tài nhưng chưa nhận được tiền. Tiếp đó là các doanh nghiệp đang chuẩn bị khởi kiện — bởi khả năng thi hành án thực tế là yếu tố quyết định chiến lược tranh tụng (kiện một đối tác không còn tài sản thì thắng kiện cũng vô nghĩa). Cuối cùng là các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: phán quyết trọng tài thương mại, kể cả trọng tài nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành, đều được tổ chức thi hành theo Luật này.
Điểm cần phân biệt rõ: thi hành án dân sự, thương mại khác với thi hành án hình sự (hình phạt tù, tử hình…) và khác với thi hành quyết định hành chính. Bài viết này chỉ đề cập thi hành các nghĩa vụ dân sự, thương mại: trả tiền, giao tài sản, thực hiện hoặc không thực hiện công việc nhất định.
Đọc thêm: chuyên mục Tranh chấp thương mại và Trọng tài của FLAT Law Firm — bức tranh tổng quan về các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam, từ thương lượng, hòa giải đến trọng tài và tòa án.
2. Khung pháp lý hiện hành: Luật Thi hành án dân sự 2025
Trước khi đi vào từng bước của quy trình, cần nắm khung pháp lý đang áp dụng: kể từ ngày 01/7/2026, mọi hoạt động thi hành án dân sự, thương mại tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Thi hành án dân sự 2025 (106/2025/QH15), thay thế toàn diện Luật 2008. Ba mục dưới đây tóm tắt đạo luật đang áp dụng, phạm vi các bản án, quyết định được thi hành và các văn bản dưới luật còn liên quan.
2.1. Đạo luật đang áp dụng
Luật Thi hành án dân sự 2025 (số 106/2025/QH15) được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 05/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 (Điều 115). Đây là đạo luật thay thế toàn diện Luật Thi hành án dân sự 2008 (26/2008/QH12) sau 17 năm áp dụng. Luật mới gồm 05 chương, 116 điều, với những thay đổi lớn về tổ chức bộ máy (mô hình cơ quan thi hành án dân sự một cấp ở địa phương với các Phòng Thi hành án dân sự khu vực), chuyển đổi số trong thi hành án, và cơ chế "gửi lại yêu cầu thi hành án" để xử lý án tồn đọng kéo dài.
Lưu ý quan trọng về thời điểm áp dụng: Luật Thi hành án dân sự 2008 đã hết hiệu lực kể từ ngày 01/7/2026, trừ quy định chuyển tiếp tại khoản 1 Điều 116 Luật mới. Điều này có nghĩa mọi viện dẫn pháp lý về thi hành án từ thời điểm hiện tại phải dựa trên Luật 106/2025/QH15. Tuy nhiên, theo Điều 116, việc thi hành án chưa kết thúc trước ngày 01/7/2026 được tiếp tục theo quy định của Luật mới, còn những trình tự, thủ tục đã thực hiện đúng theo luật cũ thì không phải thực hiện lại. Nếu vụ việc của doanh nghiệp bắt đầu từ trước tháng 7/2026, cần rà soát xem giai đoạn nào đang áp dụng luật nào.
2.2. Những bản án, quyết định nào được thi hành?
Điều 2 Luật 106/2025/QH15 liệt kê đầy đủ các loại bản án, quyết định được thi hành theo Luật này. Với doanh nghiệp, cần nhớ 4 nhóm chính:
- Bản án, quyết định của Tòa án về dân sự, thương mại đã có hiệu lực pháp luật: bản án sơ thẩm không bị kháng cáo, kháng nghị; bản án phúc thẩm; quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm. Đây là nhóm phổ biến nhất.
- Phán quyết của Trọng tài thương mại (khoản 3 Điều 2): phán quyết trọng tài trong nước và quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài được thi hành trực tiếp theo Luật này mà không cần qua thủ tục công nhận của Tòa án. Đây là điểm doanh nghiệp chọn trọng tài cần nắm chắc: thắng trọng tài là có ngay "vé" đi thi hành án.
- Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại Việt Nam: quan trọng với các giao dịch xuyên biên giới, đặc biệt là doanh nghiệp FDI và các hợp đồng có yếu tố Trung Quốc.
- Bản án, quyết định được thi hành ngay mặc dù có thể bị kháng cáo, kháng nghị theo Bộ luật Tố tụng dân sự (ví dụ các quyết định về trả lương, bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe) và quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
2.3. Các văn bản dưới luật còn liên quan
Ngoài Luật 106/2025/QH15, doanh nghiệp cần biết đến Thông tư 216/2016/TT-BTC quy định mức thu phí thi hành án dân sự — văn bản xác định doanh nghiệp phải nộp bao nhiêu phí khi nhận được tiền, tài sản từ thi hành án. Các nghị định hướng dẫn thi hành Luật mới do Chính phủ ban hành sẽ tiếp tục được cập nhật; khi làm việc với luật sư, hãy yêu cầu kiểm tra văn bản hướng dẫn mới nhất trước khi tính toán chi phí.
3. Quy trình thi hành án thương mại từng bước
Quy trình thi hành án thương mại gồm 6 bước nối tiếp nhau, mỗi bước gắn với một thời hạn luật định cụ thể. Nắm được trình tự và các mốc thời gian này giúp người được thi hành án chủ động đôn đốc, phát hiện sớm sự chậm trễ và tránh đánh mất quyền lợi vì quá thời hiệu.
3.1. Bước 1: Kiểm tra thời hiệu yêu cầu thi hành án — việc quan trọng nhất
Trước khi làm bất cứ việc gì, hãy kiểm tra thời hiệu yêu cầu thi hành án. Theo khoản 2 Điều 34 Luật 106/2025/QH15, thời hiệu này là 05 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật hoặc kể từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Hết thời hạn 05 năm mà không yêu cầu, đương sự mất quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành án.
Tại sao đây là việc quan trọng nhất? Vì đây là "cửa" duy nhất để bước vào quy trình thi hành án, và một khi đã đóng thì gần như không mở lại được. Luật chỉ trừ ra hai trường hợp không tính vào thời hiệu: thời gian có tình trạng khẩn cấp, trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng (người yêu cầu phải chứng minh được), và trường hợp yêu cầu thi hành án trở lại sau khi cơ quan thi hành án đã gửi lại yêu cầu thi hành án. Thực tế, rất nhiều doanh nghiệp thắng kiện rồi "để đó", đến khi đối tác có tài sản trở lại thì đã quá 05 năm — lúc đó bản án chỉ còn giá trị tinh thần.
Cách tính thời hiệu cần lưu ý: nếu bản án ấn định thời hạn thực hiện nghĩa vụ (ví dụ trả tiền thành 03 đợt), thời hiệu 05 năm tính từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Với bản án tuyên nghĩa vụ theo định kỳ, mỗi kỳ tính thời hiệu riêng.
3.2. Bước 2: Nộp đơn yêu cầu thi hành án
Đương sự (người được thi hành án hoặc người phải thi hành án) có quyền yêu cầu thi hành án. Điểm mới đáng chú ý của Luật 2025: việc yêu cầu có thể thực hiện trên môi trường số, hoặc nộp đơn trực tiếp, hoặc trình bày bằng lời nói, hoặc gửi đơn qua đường bưu điện (khoản 1 Điều 34). Doanh nghiệp nên ưu tiên nộp trên môi trường số hoặc trực tiếp để có biên nhận rõ ràng.
Nộp đơn ở đâu? Tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền — theo mô hình mới là cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh và các Phòng Thi hành án dân sự khu vực. Ngoài ra, Luật 2025 ghi nhận văn phòng thi hành án dân sự (tổ chức hành nghề của Thừa hành viên, kế thừa từ văn phòng thừa phát lại cũ) — đương sự có quyền lựa chọn yêu cầu thi hành án qua văn phòng này thay vì cơ quan nhà nước (điểm a khoản 1 Điều 6). Hồ sơ yêu cầu gồm đơn yêu cầu và bản án, quyết định được thi hành.
3.3. Bước 3: Ra quyết định thi hành án (05 ngày làm việc)
Khi tiếp nhận yêu cầu, cơ quan thi hành án dân sự kiểm tra nội dung yêu cầu và các tài liệu kèm theo, thông báo cho người yêu cầu. Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự ra quyết định thi hành án trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu và bản án, quyết định (khoản 3 Điều 34). Đây là thời hạn luật định ngắn, thể hiện tinh thần "không để án tồn vì thủ tục hành chính".
Cơ quan thi hành án chỉ được từ chối yêu cầu trong 05 ngày làm việc khi thuộc một trong các trường hợp tại khoản 4 Điều 34: người yêu cầu không có quyền yêu cầu; bản án không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ; cơ quan được yêu cầu không có thẩm quyền; hết thời hiệu yêu cầu thi hành án; hoặc nội dung yêu cầu đã có quyết định thi hành án. Nếu bị từ chối không đúng, đương sự có quyền khiếu nại theo Chương IV của Luật.
3.4. Bước 4: Thông báo và thời hạn tự nguyện 10 ngày
Quyết định thi hành án, thông báo, giấy triệu tập phải được thông báo cho đương sự trong 03 ngày làm việc kể từ ngày ra văn bản (Điều 35). Sau khi nhận thông báo hợp lệ, người phải thi hành án có thời hạn tự nguyện thi hành án là 10 ngày (khoản 1 Điều 36).
10 ngày này là "cơ hội cuối cùng" để bên thua tự nguyện thực hiện mà không phải chịu các biện pháp cưỡng chế và chi phí cưỡng chế phát sinh. Đương sự cũng có quyền thỏa thuận về việc thi hành án — thỏa thuận phải lập thành văn bản, ghi rõ thời gian, địa điểm, nội dung, thời hạn thực hiện và hậu quả pháp lý nếu vi phạm (khoản 2 Điều 36). Thỏa thuận được pháp luật công nhận, trừ khi vi phạm điều cấm của luật hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ nộp phí thi hành án. Nếu một bên không thực hiện đúng thỏa thuận, bên còn lại có quyền yêu cầu thi hành phần nghĩa vụ chưa thực hiện theo bản án.
3.5. Bước 5: Xác minh điều kiện thi hành án
Hết thời hạn tự nguyện 10 ngày mà bên thua vẫn không thi hành, trong thời hạn 09 ngày, Chấp hành viên tiến hành xác minh điều kiện thi hành án (khoản 1 Điều 37). Đây là giai đoạn then chốt quyết định vụ việc đi theo hướng nào: có tài sản để cưỡng chế, hay phải ra quyết định chưa có điều kiện thi hành.
Chấp hành viên có quyền năng xác minh rất rộng theo Điều 37: yêu cầu người phải thi hành án kê khai trung thực tài khoản, tài sản, thu nhập; yêu cầu ngân hàng, cơ quan đăng ký tài sản, tổ chức, cá nhân đang quản lý tài sản cung cấp thông tin (phải trả lời bằng văn bản trong 03 ngày làm việc, thông tin tài khoản phải cung cấp ngay); xác minh tại cơ quan đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng đất, đăng ký giao dịch bảo đảm; thậm chí trưng cầu định giá, đo vẽ ranh giới đất đai, mở khóa, đo đạc tài sản. Luật 2025 còn cho phép xác minh trên môi trường số, khai thác cơ sở dữ liệu về tài sản, thu nhập của người phải thi hành án (Điều 5, khoản 3 Điều 37).
Về phía người được thi hành án, luật trao quyền tự mình hoặc ủy quyền cho người khác xác minh điều kiện thi hành án và cung cấp thông tin về tài sản, thu nhập của bên thua cho cơ quan thi hành án (khoản 5 Điều 37). Trên thực tế, đây là quyền mà doanh nghiệp thắng kiện nên tận dụng tối đa: Chấp hành viên thụ lý hàng trăm vụ việc cùng lúc, còn chính doanh nghiệp mới là bên hiểu rõ nhất đối tác có tài sản ở đâu — tài khoản ngân hàng nào, bất động sản nào, cổ phần tại công ty nào. Cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho Chấp hành viên là cách rút ngắn đáng kể thời gian thi hành án.
3.6. Bước 6A: Có điều kiện thi hành — áp dụng biện pháp bảo đảm và cưỡng chế
Nếu xác minh cho thấy bên thua có tài sản, thu nhập, Chấp hành viên chuyển sang áp dụng các biện pháp bảo đảm và cưỡng chế (xem chi tiết tại Mục 4).
3.7. Bước 6B: Chưa có điều kiện thi hành — quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án và cơ chế gửi lại yêu cầu
Nếu kết quả xác minh cho thấy người phải thi hành án không có thu nhập, tài sản để thi hành (hoặc tài sản không được phép kê biên, xử lý), Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự ra quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án trong thời hạn 05 ngày làm việc (khoản 1 Điều 38).
Quyết định này không có nghĩa vụ việc "chết". Chấp hành viên vẫn phải xác minh lại điều kiện thi hành án ít nhất 06 tháng một lần (01 năm một lần với trường hợp đặc biệt như người đang chấp hành hình phạt tù còn từ 02 năm trở lên). Thông tin về người phải thi hành án chưa có điều kiện thi hành được đăng tải trên cổng thông tin điện tử về thi hành án dân sự và niêm yết tại UBND cấp xã. Nếu có thông tin mới về tài sản, Chấp hành viên phải xác minh trong 10 ngày và ra quyết định tiếp tục thi hành án.
Điểm mới quan trọng của Luật 2025: hết thời hạn 02 năm kể từ ngày có quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án mà không có thông tin mới, cơ quan thi hành án dân sự gửi lại yêu cầu thi hành án cho đương sự (khoản 4 Điều 38). Đương sự có quyền yêu cầu thi hành án trở lại khi phát hiện bên thua có điều kiện thi hành — và trường hợp này không tính thời hiệu yêu cầu thi hành án (khoản 2 Điều 34). Cơ chế này giải quyết tình trạng án tồn đọng kéo dài nhiều năm, đồng thời bảo đảm quyền lợi của người được thi hành án không bị "chôn" theo thời gian.
4. Khi bên thua không tự nguyện: các biện pháp cưỡng chế
Khi hết thời hạn tự nguyện 10 ngày mà bên thua vẫn không thực hiện nghĩa vụ, pháp luật trao cho cơ quan thi hành án hai nhóm công cụ: biện pháp bảo đảm để "khóa" tài sản trước khi bị tẩu tán, và biện pháp cưỡng chế để buộc thi hành. Bốn mục dưới đây phân tích từng nhóm công cụ, các giới hạn pháp luật đặt ra và cách xử lý những tình huống đặc biệt thường gặp trên thực tế.
4.1. Biện pháp bảo đảm thi hành án — "khóa" tài sản trước khi tẩu tán
Trước hoặc song song với cưỡng chế, pháp luật cho phép áp dụng các biện pháp bảo đảm nhằm ngăn chặn việc tẩu tán, hủy hoại tài sản, trốn tránh thi hành án (Điều 66). Bốn biện pháp gồm: phong tỏa tài khoản, tài sản ở nơi gửi giữ; tạm ngừng giao dịch, tạm dừng việc đăng ký, chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản; tạm giữ tài sản, giấy tờ; và tạm hoãn xuất cảnh (Điều 70).
Với doanh nghiệp, hai biện pháp có giá trị thực tiễn cao nhất là phong tỏa tài khoản ngân hàng (Điều 67 — Chấp hành viên có thể lập biên bản yêu cầu phong tỏa ngay cả khi chưa kịp ban hành quyết định, nhưng phải ra quyết định trong 24 giờ) và tạm dừng đăng ký, chuyển quyền sở hữu tài sản (Điều 68 — áp dụng với bất động sản, cổ phần, phần vốn góp để chặn việc sang tên, thế chấp, chuyển nhượng). Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đặc biệt hiệu quả với cá nhân là người đại diện, chủ sở hữu doanh nghiệp phải thi hành án có ý định ra nước ngoài để trốn tránh nghĩa vụ.
Người được thi hành án có quyền yêu cầu bằng văn bản áp dụng biện pháp bảo đảm (điểm e khoản 1 Điều 6), nhưng phải chịu trách nhiệm về yêu cầu của mình — nếu yêu cầu không đúng mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Vì vậy, trước khi yêu cầu phong tỏa tài khoản hay tạm hoãn xuất cảnh của ai đó, doanh nghiệp cần có căn cứ chắc chắn và nên tham vấn luật sư.
4.2. Sáu biện pháp cưỡng chế thi hành án
Khi hết thời hạn tự nguyện mà bên thua có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành, họ bị cưỡng chế (khoản 1 Điều 72). Điều 71 Luật 106/2025/QH15 liệt kê 06 biện pháp cưỡng chế:
- Khấu trừ tiền trong tài khoản, thu tiền, xử lý giấy tờ có giá (Điều 73): ngân hàng phải khấu trừ và chuyển tiền vào tài khoản của cơ quan thi hành án hoặc trực tiếp cho người được thi hành án ngay khi nhận quyết định. Số tiền khấu trừ không vượt quá nghĩa vụ thi hành án và chi phí cưỡng chế.
- Trừ vào thu nhập: áp dụng với tiền lương, thu nhập từ hoạt động kinh doanh của người phải thi hành án.
- Khai thác tài sản: cho thuê, khai thác tài sản để thu lợi thi hành nghĩa vụ.
- Kê biên, xử lý tài sản, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ: đây là biện pháp "nặng" nhất — kê biên bất động sản, phương tiện, máy móc, cổ phần, phần vốn góp rồi bán đấu giá để thanh toán cho người được thi hành án. Tài sản do người thứ ba giữ (ví dụ cho thuê, gửi giữ) vẫn có thể bị kê biên.
- Giao tài sản, vật, giấy tờ: buộc giao tài sản cụ thể theo bản án (ví dụ giao nhà, giao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất).
- Buộc thực hiện hoặc không được thực hiện công việc nhất định: áp dụng với nghĩa vụ phi tài sản (ví dụ buộc tháo dỡ công trình vi phạm, buộc xin lỗi công khai…).
Việc áp dụng biện pháp cưỡng chế phải tương ứng với nghĩa vụ của người phải thi hành án và chi phí thi hành án (khoản 3 Điều 72) — không được kê biên tài sản trị giá 10 tỷ để thi hành nghĩa vụ 500 triệu, trừ các trường hợp tài sản không thể phân chia hoặc đã được bản án tuyên kê biên, xử lý.
4.3. Những giới hạn pháp luật đặt ra cho cưỡng chế
Pháp luật cũng đặt ra các giới hạn để bảo đảm cưỡng chế đúng mực: không tổ chức cưỡng chế từ 22 giờ đến 06 giờ sáng hôm sau, các ngày nghỉ, ngày lễ (khoản 5 Điều 72); khi cưỡng chế cần huy động lực lượng, Chấp hành viên phải lập kế hoạch cưỡng chế, Thủ trưởng phê duyệt và cơ quan Công an xây dựng phương án bảo vệ trong 03 ngày làm việc; Chấp hành viên phải dự trù chi phí cưỡng chế và thông báo cho đương sự ít nhất 02 ngày làm việc trước ngày cưỡng chế. Người phải thi hành án, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không đồng ý với quyết định cưỡng chế có quyền khiếu nại theo Chương IV của Luật.
4.4. Xử lý tình huống đặc biệt: tẩu tán tài sản, bỏ trốn, giải thể doanh nghiệp
Thực tế thi hành án thương mại thường phức tạp hơn lý thuyết. Một số tình huống và hướng xử lý:
- Bên thua tẩu tán tài sản sau khi có bản án: yêu cầu Chấp hành viên áp dụng ngay biện pháp bảo đảm (phong tỏa tài khoản, tạm dừng đăng ký chuyển quyền tài sản) theo Điều 66; trường hợp cần ngăn chặn hành vi tẩu tán, Thủ trưởng cơ quan thi hành án và Chấp hành viên có quyền áp dụng ngay biện pháp bảo đảm, cưỡng chế mà không cần chờ hết thời hạn tự nguyện (khoản 1 Điều 72).
- Người đại diện doanh nghiệp bỏ trốn, doanh nghiệp "vườn không nhà trống": xác minh tài khoản, tài sản đứng tên cá nhân người đại diện nếu có căn cứ; đồng thời kiểm tra khả năng doanh nghiệp đã giải thể, phá sản — nếu doanh nghiệp đã có quyết định tuyên bố phá sản thì việc thi hành án chuyển sang thủ tục phá sản theo Luật Phục hồi, phá sản 2025.
- Tài sản đang thế chấp ngân hàng: tài sản bảo đảm đã được bản án tuyên xử lý thì được kê biên, xử lý để thi hành án (điểm c khoản 3 Điều 72); ngân hàng nhận thế chấp được ưu tiên thanh toán theo thứ tự luật định.
- Tranh chấp quyền sở hữu tài sản kê biên: người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền khởi kiện, yêu cầu Tòa án xác định quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản (Điều 39); người được thi hành án cũng có quyền yêu cầu Tòa án xác định, phân chia quyền sở hữu tài sản thi hành án (điểm đ khoản 1 Điều 6).
5. Chi phí, thời gian và các mốc pháp lý cần nhớ
Thi hành án không miễn phí và cũng không hoàn thành trong một sớm một chiều. Ba mục dưới đây tổng hợp các khoản chi phí doanh nghiệp cần dự trù (phí thi hành án, chi phí cưỡng chế) cùng bảng các mốc thời gian luật định để quản trị vụ việc một cách chủ động.
5.1. Phí thi hành án — người được thi hành án phải nộp
Theo khoản 10 Điều 3 Luật 106/2025/QH15, phí thi hành án là khoản tiền mà đương sự phải nộp khi người được thi hành án nhận được tiền, tài sản theo bản án, quyết định. Mức phí cụ thể được quy định tại Điều 4 Thông tư 216/2016/TT-BTC, tính trên số tiền, giá trị tài sản thực nhận. Lưu ý ngưỡng dưới: bậc 3% chỉ áp dụng khi số tiền, tài sản thực nhận trên hai lần mức lương cơ sở (điểm a khoản 1 Điều 4) — dưới ngưỡng này không thu phí:
| Số tiền, giá trị tài sản thực nhận | Mức phí |
|---|---|
| Trên hai lần mức lương cơ sở đến 5 tỷ đồng | 3% số tiền, tài sản thực nhận |
| Trên 5 tỷ đến 7 tỷ đồng | 150 triệu đồng + 2% phần vượt quá 5 tỷ |
| Trên 7 tỷ đến 10 tỷ đồng | 190 triệu đồng + 1% phần vượt quá 7 tỷ |
| Trên 10 tỷ đến 15 tỷ đồng | 220 triệu đồng + 0,5% phần vượt quá 10 tỷ |
| Trên 15 tỷ đồng | 245 triệu đồng + 0,01% phần vượt quá 15 tỷ |
Ví dụ: doanh nghiệp nhận được 12 tỷ đồng từ thi hành án thì phí phải nộp là 220 triệu + 0,5% × 2 tỷ = 230 triệu đồng. Người được thi hành án cũng được xét miễn, giảm phí theo quy định của pháp luật (điểm l khoản 1 Điều 6). Lưu ý: biểu mức phí này được viện dẫn theo văn bản còn được dẫn chiếu áp dụng tại thời điểm soạn bài; nếu Chính phủ ban hành quy định mới về phí theo Luật 2025, mức phí có thể thay đổi — doanh nghiệp nên kiểm tra cập nhật trước khi tính toán.
5.2. Chi phí cưỡng chế — bên thua chịu, bên thắng tạm ứng
Ngoài phí thi hành án, quá trình cưỡng chế phát sinh chi phí (định giá, bán đấu giá, bảo vệ cưỡng chế, trông giữ tài sản…). Người phải thi hành án chịu chi phí thi hành án theo quy định (điểm d khoản 2 Điều 7), nhưng người được thi hành án có quyền tạm ứng chi phí cưỡng chế (điểm l khoản 1 Điều 6). Thực tế, nếu không tạm ứng, Chấp hành viên khó triển khai cưỡng chế — đây là khoản doanh nghiệp cần chuẩn bị ngân sách, sau đó được hoàn trả từ tiền thi hành án.
5.3. Các mốc thời gian luật định
| Mốc | Thời hạn | Căn cứ |
|---|---|---|
| Thời hiệu yêu cầu thi hành án | 05 năm | Khoản 2 Điều 34 |
| Ra quyết định thi hành án | 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận yêu cầu | Khoản 3 Điều 34 |
| Từ chối yêu cầu thi hành án | 05 ngày làm việc | Khoản 4 Điều 34 |
| Thông báo quyết định thi hành án | 03 ngày làm việc | Điều 35 |
| Thời hạn tự nguyện thi hành án | 10 ngày kể từ ngày được thông báo hợp lệ | Khoản 1 Điều 36 |
| Xác minh điều kiện thi hành án | 09 ngày kể từ ngày hết thời hạn tự nguyện | Khoản 1 Điều 37 |
| Ra quyết định chưa có điều kiện thi hành | 05 ngày làm việc | Khoản 1 Điều 38 |
| Xác minh định kỳ khi chưa có điều kiện | Ít nhất 06 tháng/lần | Khoản 3 Điều 38 |
| Gửi lại yêu cầu thi hành án | Hết 02 năm không có thông tin mới | Khoản 4 Điều 38 |
6. Rủi ro và sai lầm phổ biến khiến doanh nghiệp mất tiền oan
Sai lầm 1: Để quá thời hiệu 05 năm mới yêu cầu thi hành án. Biểu hiện: thắng kiện xong "để đó" vì nghĩ bản án có hiệu lực là đương nhiên được thi hành, hoặc vì bên thua hứa hẹn trả dần. Hậu quả: hết 05 năm, mất quyền yêu cầu cơ quan thi hành án tổ chức thi hành — bản án trở thành tờ giấy không thể cưỡng chế. Cách phòng tránh: ngay khi bản án có hiệu lực, tính ngay mốc 05 năm, đưa vào hệ thống theo dõi công nợ của doanh nghiệp; nộp đơn yêu cầu sớm, đừng chờ bên thua "hồi tâm chuyển ý".
Sai lầm 2: Không chủ động cung cấp thông tin tài sản của bên thua. Biểu hiện: nộp đơn xong "ngồi chờ" Chấp hành viên tự tìm tài sản. Hậu quả: Chấp hành viên thụ lý hàng trăm vụ việc, việc xác minh chung chung dễ kết luận "chưa có điều kiện thi hành", trong khi bên thua vẫn đang kinh doanh, chuyển tiền qua tài khoản khác. Cách phòng tránh: tận dụng quyền tự xác minh tại khoản 5 Điều 37 — rà soát tài khoản ngân hàng, bất động sản, cổ phần, phương tiện của bên thua từ quan hệ hợp đồng trước đây; cung cấp thông tin bằng văn bản cho Chấp hành viên ngay từ đầu.
Sai lầm 3: Chậm yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm, để bên thua kịp tẩu tán tài sản. Biểu hiện: chờ hết thời hạn tự nguyện 10 ngày mới bắt đầu nghĩ đến phong tỏa tài khoản. Hậu quả: tài khoản đã chuyển hết tiền, bất động sản đã sang tên cho người thân — thi hành án rơi vào bế tắc. Cách phòng tránh: ngay khi nộp đơn yêu cầu, đánh giá nguy cơ tẩu tán; nếu có dấu hiệu, yêu cầu bằng văn bản áp dụng biện pháp bảo đảm theo Điều 66 (phong tỏa tài khoản, tạm dừng đăng ký chuyển quyền tài sản). Trường hợp khẩn cấp, Chấp hành viên có thể phong tỏa ngay bằng biên bản trong 24 giờ (Điều 67).
Sai lầm 4: Nhầm lẫn thời hiệu thi hành án với thời hiệu khởi kiện. Biểu hiện: nghĩ rằng đã khởi kiện trong thời hiệu thì "xong", không để ý thời hiệu yêu cầu thi hành án là một thời hiệu độc lập 05 năm tính từ khi bản án có hiệu lực. Hậu quả: mất quyền yêu cầu thi hành án dù vụ kiện thắng hoàn toàn hợp lệ. Cách phòng tránh: quản trị hai mốc thời gian riêng biệt trong hồ sơ vụ việc.
Sai lầm 5: Không tính đến phí thi hành án và chi phí cưỡng chế khi đánh giá hiệu quả vụ kiện. Biểu hiện: thắng kiện 2 tỷ nhưng không dự trù phí 3% (60 triệu) và chi phí tạm ứng cưỡng chế. Hậu quả: bị động về dòng tiền, thậm chí chần chừ không tạm ứng chi phí cưỡng chế khiến vụ việc đình trệ. Cách phòng tránh: đưa phí thi hành án và chi phí cưỡng chế ước tính vào phân tích cost-benefit ngay từ khi quyết định khởi kiện.
Sai lầm 6: Tự ý "thỏa thuận miệng" với bên thua mà không lập văn bản. Biểu hiện: bên thua hứa trả dần, hai bên thỏa thuận miệng rồi người được thi hành án rút đơn hoặc không đôn đốc. Hậu quả: bên thua không giữ lời, thời hiệu trôi qua, không có văn bản thỏa thuận để ràng buộc trách nhiệm. Cách phòng tránh: mọi thỏa thuận về thi hành án phải lập thành văn bản theo đúng yêu cầu tại khoản 2 Điều 36 (thời gian, địa điểm, nội dung, thời hạn, hậu quả pháp lý khi vi phạm, chữ ký các bên).
Sai lầm 7: Bỏ qua quyền khiếu nại khi bị từ chối yêu cầu hoặc không đồng ý với quyết định thi hành án. Biểu hiện: bị cơ quan thi hành án từ chối yêu cầu (ví dụ cho rằng hết thời hiệu) thì chấp nhận, không khiếu nại. Hậu quả: mất cơ hội được xem xét lại, trong khi nhiều quyết định từ chối có thể chưa chính xác về cách tính thời hiệu hoặc thẩm quyền. Cách phòng tránh: nghiên cứu kỹ Chương IV (Điều 96–111) về khiếu nại, tố cáo trong thi hành án; khiếu nại kịp thời và có căn cứ.
7. Checklist rút gọn cho người được thi hành án
- [ ] Kiểm tra ngay thời hiệu 05 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực hoặc ngày nghĩa vụ đến hạn (Điều 34)
- [ ] Chuẩn bị đơn yêu cầu + bản sao bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật
- [ ] Nộp đơn tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền (trực tiếp, môi trường số hoặc bưu điện) và giữ biên nhận
- [ ] Theo dõi thời hạn 05 ngày làm việc ra quyết định thi hành án; khiếu nại nếu bị từ chối không đúng
- [ ] Đánh giá nguy cơ tẩu tán tài sản và yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm (phong tỏa tài khoản, tạm dừng sang tên tài sản) khi cần
- [ ] Tận dụng thời hạn tự nguyện 10 ngày để đàm phán thỏa thuận thi hành án bằng văn bản
- [ ] Chủ động xác minh, cung cấp thông tin tài sản, thu nhập của bên thua cho Chấp hành viên (khoản 5 Điều 37)
- [ ] Chuẩn bị ngân sách tạm ứng chi phí cưỡng chế và dự trù phí thi hành án theo Thông tư 216/2016/TT-BTC
- [ ] Theo dõi quyết định chưa có điều kiện thi hành (nếu có); cung cấp thông tin mới về tài sản ngay khi phát hiện để yêu cầu thi hành án trở lại
- [ ] Lưu toàn bộ văn bản, biên nhận, quyết định trong hồ sơ vụ việc để phục vụ khiếu nại khi cần
8. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Bên thua không tự nguyện thi hành án thì phải làm gì?
Đáp: Nộp đơn yêu cầu thi hành án tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền trong thời hiệu 05 năm. Sau thời hạn tự nguyện 10 ngày mà bên thua vẫn không thực hiện, Chấp hành viên tiến hành xác minh điều kiện thi hành án (Điều 37) và áp dụng các biện pháp cưỡng chế như khấu trừ tiền trong tài khoản, trừ vào thu nhập, kê biên và xử lý tài sản (Điều 71, 72). Người được thi hành án nên chủ động cung cấp thông tin tài sản của bên thua và yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm (phong tỏa tài khoản, tạm dừng sang tên tài sản) ngay từ đầu nếu có nguy cơ tẩu tán.
Hỏi: Thời hiệu yêu cầu thi hành án thương mại là bao lâu?
Đáp: 05 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật hoặc kể từ ngày nghĩa vụ đến hạn, theo khoản 2 Điều 34 Luật Thi hành án dân sự 2025 (106/2025/QH15). Hết thời hiệu này, đương sự mất quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành án. Thời gian có tình trạng khẩn cấp, trở ngại khách quan, sự kiện bất khả kháng (có chứng minh) không tính vào thời hiệu.
Hỏi: Phán quyết trọng tài thương mại có được thi hành như bản án của Tòa án không?
Đáp: Có. Khoản 3 Điều 2 Luật Thi hành án dân sự 2025 quy định phán quyết trọng tài, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại thuộc diện được thi hành theo Luật này. Thủ tục yêu cầu, thời hiệu 05 năm và các biện pháp cưỡng chế áp dụng tương tự như bản án của Tòa án. Với phán quyết của trọng tài nước ngoài, cần được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành trước.
Hỏi: Phí thi hành án thương mại tính như thế nào?
Đáp: Người được thi hành án phải nộp phí khi nhận được tiền, tài sản. Theo Điều 4 Thông tư 216/2016/TT-BTC: 3% số tiền, tài sản thực nhận (từ trên hai lần mức lương cơ sở đến 5 tỷ đồng); bậc thang lên đến 15 tỷ đồng (220 triệu + 0,5% phần vượt quá 10 tỷ); trên 15 tỷ đồng là 245 triệu + 0,01% phần vượt quá 15 tỷ. Ví dụ nhận 12 tỷ đồng thì phí là 230 triệu đồng. Biểu mức này được viện dẫn theo văn bản còn hiệu lực tại thời điểm soạn bài; doanh nghiệp nên kiểm tra cập nhật trước khi tính toán chi tiết.
Hỏi: Trường hợp bên thua không có tài sản để thi hành thì sao?
Đáp: Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự ra quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án (Điều 38). Chấp hành viên vẫn xác minh định kỳ ít nhất 06 tháng một lần; thông tin người phải thi hành án được đăng công khai trên cổng thông tin điện tử về thi hành án dân sự. Hết 02 năm không có thông tin mới, cơ quan thi hành án gửi lại yêu cầu thi hành án; đương sự có quyền yêu cầu thi hành án trở lại bất cứ khi nào phát hiện bên thua có tài sản, và không bị tính thời hiệu trong trường hợp này.
Hỏi: Có thể yêu cầu thi hành án qua văn phòng thi hành án dân sự (tư nhân) thay vì cơ quan nhà nước không?
Đáp: Có. Điểm a khoản 1 Điều 6 Luật 106/2025/QH15 cho phép người được thi hành án lựa chọn cơ quan thi hành án dân sự hoặc văn phòng thi hành án dân sự để yêu cầu thi hành án. Văn phòng thi hành án dân sự là tổ chức hành nghề của Thừa hành viên — kế thừa từ văn phòng thừa phát lại trước đây, phải đổi tên theo quy định chuyển tiếp trước ngày 01/7/2027 (khoản 5 Điều 116). Lựa chọn này phù hợp khi doanh nghiệp cần sự chủ động, linh hoạt cao hơn trong tổ chức thi hành án.
9. Khi nào nên làm việc với luật sư
Thi hành án là giai đoạn "thực chiến" mà mọi sai sót về thủ tục đều có thể khiến doanh nghiệp mất tiền thật. Hãy làm việc với luật sư khi gặp một trong các dấu hiệu sau:
- Sắp hết thời hiệu 05 năm mà chưa nộp đơn yêu cầu thi hành án — cần tính toán chính xác thời điểm bắt đầu, các trường hợp không tính vào thời hiệu và nộp đơn khẩn cấp đúng thẩm quyền.
- Nghi ngờ bên thua đang tẩu tán tài sản — cần đánh giá và yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm (phong tỏa tài khoản, tạm dừng sang tên tài sản, tạm hoãn xuất cảnh) kịp thời, đúng căn cứ để tránh phải bồi thường khi yêu cầu sai.
- Vụ việc có yếu tố nước ngoài — phán quyết trọng tài nước ngoài cần công nhận tại Việt Nam, hoặc cần thi hành án với tài sản ở nhiều địa phương, đòi hỏi phối hợp thủ tục phức tạp.
- Bị từ chối yêu cầu thi hành án hoặc không đồng ý với quyết định cưỡng chế, kê biên — cần soạn khiếu nại có căn cứ theo Chương IV của Luật trong thời hạn luật định.
- Bên thua là doanh nghiệp có dấu hiệu giải thể, chuyển tài sản cho công ty "sân sau" — cần phân tích để xác định có thể mở rộng phạm vi kê biên sang tài sản liên quan hay phải chuyển hướng sang thủ tục phá sản.
FLAT Law Firm đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ vòng đời tranh chấp — từ đánh giá khả năng thi hành án trước khi kiện, đại diện tố tụng tại Tòa án và Trọng tài thương mại, đến tổ chức thi hành án và xử lý các tình huống bên thua không tự nguyện. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn phương án phù hợp với vụ việc cụ thể của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Luật Thi hành án dân sự 2025 (số 106/2025/QH15), Quốc hội thông qua ngày 05/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Luật Thi hành án dân sự 2008 (số 26/2008/QH12, đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần) — hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Thông tư 216/2016/TT-BTC ngày 10/11/2016 của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thi hành án dân sự.
- Toàn văn Luật 106/2025/QH15 được đối chiếu tại thuvienphapluat.vn ngày 27/9/2026.
