FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

[Case study] Thu hồi công nợ 5 tỷ đồng từ đối tác bỏ trốn bằng biện pháp khẩn cấp tạm thời

[Case study] Thu hồi công nợ 5 tỷ đồng từ đối tác bỏ trốn bằ

[Case study] Thu hồi công nợ 5 tỷ đồng từ đối tác bỏ trốn bằng biện pháp khẩn cấp tạm thời: bài học từ thực tiễn

Đòi được nợ đã khó, đòi nợ khi bên nợ có dấu hiệu "biến mất" còn khó gấp bội: văn phòng đóng cửa, người đại diện thay đổi, tiền trong tài khoản cứ vơi dần theo từng tuần. Bài viết này — dưới dạng case study đã được ẩn danh hoá — tái hiện một vụ thu hồi công nợ đối tác bỏ trốn với khoản nợ gần 5 tỷ đồng trong vụ việc minh họa này, trong đó biện pháp khẩn cấp tạm thời (phong tỏa tài khoản, cấm chuyển dịch tài sản) đã đóng vai trò quyết định, giúp bên cho nợ giữ lại được tài sản của con nợ trước khi quá muộn. Từ tình huống này, chúng tôi rút ra những bài học thực tiễn mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng nên biết trước khi rơi vào hoàn cảnh tương tự.

Tình huống trong bài viết đã được ẩn danh hoá và lược bỏ mọi chi tiết định danh; tên gọi, con số đã được điều chỉnh ở mức minh họa. Mỗi vụ việc có hoàn cảnh riêng, nội dung bài viết không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.

Mục lục

1. Bối cảnh vụ việc (đã ẩn danh hoá)

Các bên. Bên cho nợ là một doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực thương mại hàng hoá, gọi tắt là Bên A. Bên nợ là một công ty phân phối trong nước, gọi tắt là Công ty X. Hai bên không có quan hệ sở hữu hay nhân sự chéo; đây là quan hệ mua bán thuần túy thương mại.

Giao dịch. Đầu năm, Bên A và Công ty X ký hợp đồng mua bán hàng hoá với tổng giá trị hàng chục tỷ đồng. Theo hợp đồng, Bên A giao hàng theo từng đợt, Công ty X thanh toán sau khi nhận hàng với thời hạn công nợ nhất định cho mỗi đợt. Cơ chế này vốn phổ biến trong thương mại: bên bán chấp nhận "cho nợ" để giữ mối quan hệ phân phối.

Diễn biến dẫn tới tranh chấp. Hai đợt giao hàng đầu tiên diễn ra suôn sẻ: hàng được nhận đủ, tiền đợt đầu được thanh toán đúng hạn. Từ đợt thứ hai trở đi, Công ty X bắt đầu chậm trả. Mỗi lần Bên A hỏi, phía X đều hẹn "tuần sau", "cuối tháng", rồi khất lần sang tháng tiếp theo. Đáng chú ý, trong suốt quá trình này, Bên A vẫn duy trì việc đối chiếu công nợ định kỳ và đã có được biên bản đối chiếu công nợ có chữ ký, đóng dấu của Công ty X, xác nhận số dư nợ gần 5 tỷ đồng. Đây về sau trở thành chứng cứ quan trọng nhất của vụ việc.

Dấu hiệu bất thường. Khoảng nửa năm sau khi khoản nợ quá hạn, hàng loạt dấu hiệu đáng lo xuất hiện gần như đồng thời:

  • Văn phòng giao dịch của Công ty X đóng cửa, biển hiệu được tháo dỡ;
  • Công ty X thay đổi người đại diện theo pháp luật trên giấy đăng ký doanh nghiệp;
  • Tài khoản ngân hàng mà Bên A vẫn chuyển tiền trước đây gần như không còn giao dịch, số dư giảm mạnh;
  • Người phụ trách kinh doanh phía X — đầu mối làm việc duy nhất của Bên A — không còn liên lạc được.

Nói cách khác, Công ty X có đầy đủ dấu hiệu của một đối tác đang chuẩn bị "bỏ trốn" khỏi nghĩa vụ: rút dần tài sản, cắt đứt liên lạc, thay người đứng đầu để gây khó cho việc đòi nợ.

Thời điểm tìm đến luật sư. Khi khoản nợ đã quá hạn khoảng 6 tháng và các nỗ lực đòi nợ trực tiếp đều vô vọng, Bên A tìm đến hãng luật. Câu hỏi đầu tiên của họ rất thẳng thắn: "Còn đòi được không, khi bên kia gần như đã biến mất?"

2. Vấn đề pháp lý đặt ra

Vụ việc đặt ra bốn câu hỏi pháp lý cốt lõi, và chính cách trả lời chúng đã quyết định toàn bộ chiến lược xử lý:

Câu hỏi 1: Có còn đòi được nợ khi con nợ có dấu hiệu tẩu tán tài sản? Về nguyên tắc, nghĩa vụ thanh toán của Công ty X không mất đi chỉ vì họ đổi người đại diện hay đóng văn phòng. Nhưng trên thực tế, một bản án thắng kiện sẽ trở thành "tờ giấy" nếu đến lúc thi hành án thì tài sản của con nợ đã bị rút sạch. Vấn đề không phải là "có thắng kiện được không" mà là "thắng kiện xong có thi hành được không".

Câu hỏi 2: Có thể "khóa" tài sản của con nợ ngay từ khi khởi kiện? Đây là nút thắt của vụ việc. Pháp luật tố tụng dân sự có một công cụ đúng cho hoàn cảnh này: biện pháp khẩn cấp tạm thời — cho phép Tòa án phong tỏa tài khoản, cấm chuyển dịch tài sản của bên có nghĩa vụ ngay trong quá trình giải quyết vụ án, thậm chí đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện trong trường hợp khẩn cấp. Nhưng công cụ này không tự động: người yêu cầu phải chứng minh được tính cấp bách và phải nộp một khoản bảo đảm.

Câu hỏi 3: Lãi chậm trả tính như thế nào? Hợp đồng giữa hai bên có điều khoản phạt vi phạm: bên chậm thanh toán chịu lãi 8%/năm trên số tiền chậm trả. Con số này có được Tòa án chấp nhận không? Căn cứ Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015, bên chậm trả tiền phải trả lãi tương ứng với thời gian chậm trả; mức lãi do các bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá mức lãi suất giới hạn tại khoản 1 Điều 468 (không quá 20%/năm). Mức 8%/năm trong hợp đồng nằm trong giới hạn cho phép, nên có cơ sở được chấp nhận.

Câu hỏi 4: Khởi kiện ai khi người đại diện đã thay đổi? Đây là bẫy mà nhiều chủ nợ mắc phải: đuổi theo cá nhân đã rời đi thay vì kiện đúng chủ thể. Nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ hợp đồng do Công ty X ký kết, nên bị đơn phải là chính pháp nhân Công ty X — pháp nhân này vẫn tồn tại trên giấy đăng ký doanh nghiệp dù đã đổi người đứng đầu. Việc thay đổi người đại diện không làm chấm dứt nghĩa vụ của công ty.

Vì sao vụ việc này khó? Khó không nằm ở pháp luật — pháp luật đã có đủ công cụ. Khó nằm ở thời gian và chứng cứ: mỗi tuần trôi qua, tài sản trong tầm với lại vơi đi một phần; và để Tòa án chấp nhận áp dụng biện pháp khẩn cấp, Bên A phải chứng minh được "tính cấp bách" bằng chứng cứ cụ thể, không thể chỉ nói "tôi sợ họ tẩu tán tài sản".

3. Phương án xử lý

3.1 Các phương án đã cân nhắc

Phương án 1: Tiếp tục đàm phán, thương lượng. Ưu điểm là tiết kiệm chi phí tố tụng và giữ quan hệ làm ăn. Nhược điểm là Công ty X đã mất hoàn toàn thiện chí: không nghe điện thoại, văn phòng đóng cửa, người đại diện thay đổi. Thực tế cho thấy đàm phán chỉ hiệu quả khi cả hai bên còn muốn giải quyết; với một bên đang rút dần tài sản, mỗi vòng đàm phán thêm chỉ là thời gian để họ hoàn tất việc tẩu tán. Phương án này được loại bỏ sau hai tuần nỗ lực liên lạc cuối cùng không có kết quả.

Phương án 2: Khởi kiện đòi nợ theo thủ tục thông thường, không áp dụng biện pháp khẩn cấp. Ưu điểm là không phải nộp khoản tiền bảo đảm, thủ tục đơn giản hơn. Nhược điểm mang tính quyết định: một vụ án dân sự về tranh chấp hợp đồng thường kéo dài nhiều tháng, thậm chí cả năm mới có bản án có hiệu lực. Trong khoảng thời gian đó, không có gì ngăn Công ty X tiếp tục rút tiền khỏi tài khoản hay chuyển nhượng tài sản. Kết quả rất có thể là thắng kiện nhưng không thi hành được — kịch bản tồi tệ nhất đối với chủ nợ.

Phương án 3: Khởi kiện đồng thời yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Ưu điểm là "khóa" được tài sản của con nợ ngay từ đầu: phong tỏa tài khoản ngân hàng, cấm chuyển dịch quyền đối với tài sản. Nhược điểm là người yêu cầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm — nộp một khoản tiền hoặc bảo lãnh tương đương với thiệt hại có thể phát sinh nếu việc áp dụng là không đúng — và phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu yêu cầu áp dụng sai gây thiệt hại cho bên kia. Đây là phương án tốn kém và đòi hỏi chuẩn bị kỹ nhất, nhưng là phương án duy nhất bảo đảm được khả năng thi hành án.

3.2 Phương án đã chọn và lý do

Hãng luật chọn Phương án 3, với các căn cứ pháp lý và bước triển khai như sau: Hồ sơ khởi kiện được chuẩn bị theo checklist hồ sơ khởi kiện tranh chấp hợp đồng.

Căn cứ pháp lý của lựa chọn. Khoản 2 Điều 111 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cho phép đương sự yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện trong trường hợp khẩn cấp; Thẩm phán xem xét và ra quyết định trong thời hạn 48 giờ kể từ khi nhận được đơn yêu cầu. Các biện pháp được lựa chọn gồm: phong tỏa tài khoản tại ngân hàng (khoản 10 Điều 114) và cấm chuyển dịch quyền về tài sản (khoản 7 Điều 114). Song song, hãng luật cân nhắc biện pháp cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ (khoản 13 Điều 114, kết hợp Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019) để ngăn nguy cơ người đại diện rời khỏi Việt Nam. Nội dung đơn yêu cầu được soạn theo Điều 133, và Bên A thực hiện biện pháp bảo đảm theo Điều 136: nộp khoản tiền do Tòa án ấn định, tương đương với tổn thất có thể phát sinh nếu áp dụng không đúng.

Các bước triển khai chính.

Bước 1 — Thu thập chứng cứ chứng minh tính cấp bách. Đây là bước quyết định việc Tòa án có chấp nhận yêu cầu hay không. Hồ sơ được chuẩn bị gồm: biên bản đối chiếu công nợ có xác nhận của Công ty X (chứng minh nghĩa vụ nợ là có thật và đã quá hạn); sao kê, thông tin giao dịch thể hiện dòng tiền trong tài khoản của X giảm mạnh bất thường; hình ảnh, biên bản xác minh về việc văn phòng giao dịch đã đóng cửa; thông tin thay đổi đăng ký doanh nghiệp (đổi người đại diện theo pháp luật). Chuỗi chứng cứ này vẽ nên một bức tranh nhất quán: con nợ đang chủ động rút khỏi nghĩa vụ.

Bước 2 — Soạn đơn khởi kiện và đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Đơn khởi kiện đòi Công ty X thanh toán nợ gốc gần 5 tỷ đồng cộng lãi chậm trả theo thỏa thuận hợp đồng. Đơn yêu cầu biện pháp khẩn cấp nêu rõ lý do cấp bách: nếu không phong tỏa ngay, số dư tài khoản còn lại sẽ tiếp tục bị rút và việc thi hành bản án sau này là không thể.

Bước 3 — Nộp đơn đồng thời và thực hiện biện pháp bảo đảm. Ngay sau khi Thẩm phán ra quyết định buộc thực hiện biện pháp bảo đảm, Bên A nộp khoản tiền theo mức Tòa án ấn định vào tài khoản phong tỏa. Lưu ý thực tiễn: khoản tiền này không phải chi phí mất đi — nếu yêu cầu áp dụng là đúng đắn và vụ án được giải quyết có lợi cho người yêu cầu, khoản bảo đảm được hoàn trả.

Bước 4 — Tòa án ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Trong thời hạn luật định, Tòa án ra quyết định phong tỏa tài khoản ngân hàng của Công ty X và cấm chuyển dịch quyền đối với tài sản của công ty này. Quyết định được gửi đến các ngân hàng và cơ quan đăng ký tài sản liên quan để thi hành ngay. Kể từ thời điểm này, "van" rút tài sản của con nợ chính thức bị khóa.

Bước 5 — Giải quyết vụ án và thi hành án. Với tài sản đã được bảo toàn, vụ án được giải quyết theo thủ tục thông thường mà Bên A không còn phải chạy đua với thời gian. Bản án buộc Công ty X thanh toán nợ gốc và lãi chậm trả; quá trình thi hành án diễn ra thuận lợi trên chính các tài khoản, tài sản đã bị phong tỏa từ trước.

4. Kết quả

Kết quả của vụ việc có thể tóm gọn trong ba điểm:

Thứ nhất, Bên A thu hồi được toàn bộ nợ gốc gần 5 tỷ đồng cùng khoản lãi chậm trả trong quá trình thi hành án. Tài sản của Công ty X đã bị phong tỏa ngay từ giai đoạn đầu của vụ kiện, nên cơ quan thi hành án không phải mất thời gian xác minh, truy tìm tài sản như trong các vụ việc thông thường.

Thứ hai, yếu tố thời gian được kiểm soát. Từ khi hãng luật vào cuộc đến khi khoản tiền về tài khoản của Bên A trong khuôn khổ dưới một năm — trong vụ việc minh họa này; tiến độ thực tế của mỗi vụ việc phụ thuộc vào Tòa án, mức độ hợp tác của con nợ và nhiều yếu tố khác, không thể lấy con số này làm cam kết về thời gian. Điểm tạo ra khác biệt chính là quyết định phong tỏa được ban hành trong thời hạn 48 giờ theo đúng quy định tại khoản 2 Điều 111 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (trên thực tế, tiến độ xử lý tại từng Tòa án có thể chênh lệch): số dư tài khoản còn lại của con nợ đã được "đóng băng" kịp thời, trước khi bị rút nốt.

Thứ ba, chi phí được kiểm soát ở mức hợp lý so với giá trị thu hồi. Khoản tiền bảo đảm nộp theo Điều 136 được hoàn trả sau khi vụ việc kết thúc có lợi cho Bên A. (Theo nguyên tắc bảo mật thông tin khách hàng, chúng tôi không nêu con số thù lao cụ thể của vụ việc.)

Bài học lớn nhất từ kết quả này: trong các vụ đòi nợ mà con nợ có dấu hiệu tẩu tán tài sản, biện pháp khẩn cấp tạm thời không phải là "phương án dự phòng" mà phải là một phần của chiến lược ngay từ ngày đầu tiên. Khởi kiện mà không khóa tài sản, trong nhiều trường hợp, đồng nghĩa với việc tự tay đánh mất một nửa cơ hội thu hồi.

5. Bài học rút ra

Bài học 1: Tốc độ là một loại tài sản — đừng đàm phán với bên đã mất thiện chí. Khi đối tác đã đóng văn phòng, đổi người đại diện và cắt liên lạc, mọi vòng đàm phán thêm chỉ có một tác dụng duy nhất: cho họ thêm thời gian hoàn tất việc rút tài sản. Nguyên tắc thực tiễn: hãy đặt ra "ngưỡng đỏ" cho công nợ — ví dụ quá hạn một số ngày nhất định kèm hai dấu hiệu bất thường (không liên lạc được, thay đổi đăng ký kinh doanh…) — và khi chạm ngưỡng, chuyển ngay sang phương án pháp lý thay vì tiếp tục chờ đợi. Bài học này áp dụng cho mọi doanh nghiệp có bán hàng công nợ, đặc biệt trong các ngành có chu kỳ thanh toán dài như xây dựng, phân phối, gia công.

Bài học 2: Biên bản đối chiếu công nợ là chứng cứ có giá trị nhất trong vụ đòi nợ. Trong vụ việc này, chính biên bản đối chiếu công nợ có chữ ký và con dấu của Công ty X đã giúp Tòa án nhanh chóng chấp nhận tính chính đáng của yêu cầu — không cần tranh cãi về việc "có nợ hay không". Nhiều doanh nghiệp chỉ đối chiếu công nợ qua tin nhắn, email chung chung, đến khi tranh chấp thì không có văn bản nào đủ sức nặng. Hãy chốt đối chiếu công nợ định kỳ bằng văn bản giấy hoặc văn bản điện tử có chữ ký số, ghi rõ số dư, thời hạn thanh toán và chữ ký của người có thẩm quyền hai bên.

Bài học 3: Biện pháp khẩn cấp tạm thời không phải đặc quyền của các vụ kiện lớn. Một hiểu lầm phổ biến là chỉ những tranh chấp hàng chục, hàng trăm tỷ mới "xứng đáng" xin áp dụng biện pháp khẩn cấp. Pháp luật không đặt ra ngưỡng giá trị tối thiểu nào — điều kiện duy nhất là chứng minh được tính cấp bách: có căn cứ cho thấy tài sản đang hoặc sẽ bị tẩu tán, hoặc việc thi hành án sau này sẽ gặp khó khăn. Doanh nghiệp vừa và nhỏ hoàn toàn có thể sử dụng công cụ này, miễn là chuẩn bị chứng cứ bài bản từ sớm.

Bài học 4: Khoản tiền bảo đảm là chi phí của sự an toàn, không phải rào cản. Không ít chủ nợ từ bỏ biện pháp khẩn cấp vì ngại phải nộp tiền bảo đảm theo Điều 136. Nhưng cần hiểu đúng bản chất: đây là khoản tiền ký quỹ để bảo vệ bên bị áp dụng trong trường hợp yêu cầu là sai, do Tòa án ấn định tương đương với thiệt hại có thể phát sinh — không phải khoản "phí" mất đi. Nếu yêu cầu của bạn có căn cứ vững chắc và được Tòa án chấp nhận, khoản bảo đảm sẽ được hoàn trả. So với rủi ro mất trắng khoản nợ, đây là một khoản đầu tư hoàn toàn xứng đáng.

Bài học 5: Kiện đúng chủ thể — kiện pháp nhân, đừng đuổi theo cá nhân. Khi công ty đổi người đại diện theo pháp luật, nhiều chủ nợ lúng túng không biết kiện ai, thậm chí kiện nhầm cá nhân đã rời đi và bị Tòa án trả đơn. Nguyên tắc: nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ hợp đồng do pháp nhân ký kết thì bị đơn là chính pháp nhân đó, bất kể ai đang làm người đại diện. Song song, với người đại diện theo pháp luật hiện tại, có thể cân nhắc biện pháp cấm xuất cảnh khi đủ căn cứ về nguy cơ bỏ trốn — một công cụ bổ trợ hữu hiệu nhưng phải dùng đúng điều kiện luật định.

Bài học 6: Hợp đồng tốt quyết định một nửa vụ kiện. Vụ việc này thuận lợi một phần nhờ hợp đồng có điều khoản rõ ràng về thời hạn thanh toán và lãi chậm trả 8%/năm — nằm trong giới hạn 20%/năm của Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 nên được Tòa án chấp nhận toàn bộ. Ngược lại, không ít vụ đòi nợ vấp ngay từ vạch xuất phát vì hợp đồng sơ sài: không ghi thời hạn thanh toán (không xác định được thời điểm "quá hạn"), không có điều khoản phạt vi phạm, không quy định lãi chậm trả. Soạn thảo hợp đồng chặt chẽ ngay từ đầu luôn rẻ hơn mọi vụ kiện về sau.

6. Checklist phòng ngừa từ case này

Rút từ vụ việc trên, doanh nghiệp nên xây dựng cho mình một quy trình phòng ngừa công nợ xấu với 7 điểm kiểm soát sau: Tham khảo thêm các phương án pháp lý thu hồi công nợ.

  1. Đối chiếu công nợ định kỳ bằng văn bản có giá trị pháp lý — ít nhất mỗi quý một lần, có chữ ký người có thẩm quyền và con dấu (hoặc chữ ký số), ghi rõ số dư và thời hạn thanh toán.
  2. Rà soát lại mọi hợp đồng mua bán hiện hành — bảo đảm có đủ ba điều khoản: thời hạn thanh toán cụ thể, phạt vi phạm do chậm thanh toán, và lãi chậm trả (trong giới hạn Điều 357, Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015).
  3. Theo dõi định kỳ tình trạng hoạt động của đối tác nợ lớn — kiểm tra thông tin đăng ký doanh nghiệp, tình trạng văn phòng, và các dấu hiệu bất thường trong giao dịch.
  4. Thiết lập "ngưỡng đỏ" nội bộ cho công nợ — ví dụ: quá hạn 60 ngày kèm 2 dấu hiệu bất thường thì bắt buộc chuyển hồ sơ sang bộ phận pháp chế hoặc luật sư, không chờ thêm.
  5. Lưu trữ đầy đủ chứng cứ giao dịch ngay từ đầu — hợp đồng, biên bản giao nhận hàng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, email/tin nhắn trao đổi. Chứng cứ đầy đủ là điều kiện tiên quyết để xin áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
  6. Tìm hiểu sớm về biện pháp khẩn cấp tạm thời — đừng đợi đến khi tài sản của con nợ đã cạn mới hỏi luật sư "có cách nào giữ lại tài sản không". Công cụ này chỉ phát huy tác dụng khi được dùng sớm.
  7. Liên hệ luật sư ngay khi xuất hiện dấu hiệu tẩu tán tài sản — đối tác đóng văn phòng, đổi người đại diện, tài khoản bất thường, mất liên lạc. Trong đòi nợ, 48 giờ đầu tiên sau khi phát hiện dấu hiệu có thể quyết định toàn bộ kết quả.

Gặp tình huống tương tự?

Mỗi vụ đòi nợ có hoàn cảnh riêng: giá trị khoản nợ, loại hợp đồng, tình trạng tài sản của con nợ và chứng cứ bạn đang có trong tay đều ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược xử lý — đặc biệt là việc có nên và có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hay không. Tham khảo thêm các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại và trọng tài. Nếu doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với khoản công nợ khó đòi hoặc đối tác có dấu hiệu tẩu tán tài sản, hãy liên hệ để được đánh giá vụ việc cụ thể: hotline 0988424851 (FLAT Law Firm).

Phiên bản ngôn ngữ

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2016, còn hiệu lực) — Điều 111 (quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời), Điều 114 (các biện pháp khẩn cấp tạm thời), Điều 133 (đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời), Điều 136 (buộc thực hiện biện pháp bảo đảm), Điều 118 (trách nhiệm do áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng).
  • Bộ luật Dân sự 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, còn hiệu lực) — Điều 357 (trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền), Điều 468 (lãi suất).
  • Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/9/2020 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định về các biện pháp khẩn cấp tạm thời của Bộ luật Tố tụng dân sự (có hiệu lực từ ngày 01/12/2020, còn hiệu lực).
  • Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2020, còn hiệu lực) — Điều 36 (các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh).

—