Hợp đồng thương mại
Mọi hợp đồng rồi cũng đến lúc kết thúc — nhưng kết thúc như thế nào quyết định ai phải trả giá bao nhiêu. Thực tiễn cho thấy phần lớn thiệt hại sau chấm dứt hợp đồng không đến từ bản thân việc chấm dứt, mà đến từ việc hợp đồng không quy định: chấm dứt trong trường hợp nào thì được, phải thông báo ra sao, công việc dở dang xử lý thế nào, tiền đã trả có lấy lại được không, và điều khoản nào còn “sống” sau khi hợp đồng “chết”. Bài viết này hệ thống các căn cứ chấm dứt hợp đồng, thủ tục và hậu quả pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, cùng cách soạn điều khoản chấm dứt chặt chẽ.

Các căn cứ chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam
Pháp luật Việt Nam ghi nhận nhiều căn cứ chấm dứt hợp đồng, có thể nhóm thành bốn loại. Thứ nhất, chấm dứt theo thỏa thuận và theo thời hạn: hợp đồng hết thời hạn đã thỏa thuận mà không gia hạn, hoặc các bên thỏa thuận chấm dứt trước hạn — đây là trường hợp ít tranh chấp nhất nhưng vẫn cần biên bản thanh lý rõ ràng. Thứ hai, đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng: một bên được quyền đơn phương chấm dứt khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, hoặc khi các bên có thỏa thuận cho phép, hoặc pháp luật có quy định (Điều 424 Bộ luật Dân sự 2015).
Thứ ba, hủy bỏ hợp đồng do vi phạm: khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại (Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015). Trong hợp đồng thương mại, Luật Thương mại 2005 quy định chi tiết hơn với hệ thống chế tài gồm tạm ngừng thực hiện (Điều 308), đình chỉ thực hiện (Điều 310) và hủy bỏ hợp đồng (Điều 312) — áp dụng khi xảy ra vi phạm mà các bên đã thỏa thuận là điều kiện, hoặc khi có vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng. Thứ tư, chấm dứt do hoàn cảnh khách quan: bất khả kháng kéo dài hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015.
Điểm mấu chốt về mặt soạn thảo: mỗi căn cứ chấm dứt có điều kiện và hậu quả pháp lý khác nhau, nên hợp đồng không thể chỉ ghi chung chung “mỗi bên có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng”. Cần liệt kê cụ thể các trường hợp được chấm dứt, điều kiện áp dụng của từng trường hợp và viện dẫn đúng chế định pháp lý tương ứng. Xem thêm khung tổng thể về hợp đồng thương mại Việt – Trung.
Phân biệt đơn phương chấm dứt, hủy bỏ và đình chỉ hợp đồng
Ba chế định này thường bị dùng lẫn lộn trong thực tiễn, nhưng hậu quả pháp lý khác nhau căn bản. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng (Điều 424 Bộ luật Dân sự 2015): hợp đồng chấm dứt từ thời điểm bên kia nhận được thông báo chấm dứt; các quyền, nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm đó vẫn có hiệu lực — công việc đã thực hiện được thanh toán, bên vi phạm vẫn phải chịu phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
Hủy bỏ hợp đồng (Điều 423, Điều 426 Bộ luật Dân sự 2015; Điều 312–314 Luật Thương mại 2005): có hiệu lực hồi tố — hợp đồng được coi như không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ chi phí hợp lý trong thực hiện hợp đồng và chi phí bảo quản, phát triển tài sản. Trong thương mại, hủy bỏ có thể là toàn bộ hoặc một phần hợp đồng; với giao hàng từng phần, bên bị vi phạm có thể hủy bỏ đối với từng lần giao hàng bị vi phạm cơ bản (Điều 313).
Đình chỉ và tạm ngừng thực hiện hợp đồng (Điều 308–311 Luật Thương mại 2005): tạm ngừng là biện pháp tạm thời — hợp đồng vẫn còn hiệu lực trong thời gian tạm ngừng; đình chỉ thì hợp đồng chấm dứt từ thời điểm nhận được thông báo đình chỉ. Cả hai đều giữ nguyên quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên bị vi phạm. Lựa chọn chế tài nào trong từng tình huống vi phạm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi thu hồi — vì vậy điều khoản hợp đồng nên “dịch” các chế định pháp lý này thành quy trình xử lý cụ thể cho từng loại vi phạm điển hình của giao dịch.
Điều kiện đơn phương chấm dứt theo Bộ luật Dân sự 2015
Điều 424 Bộ luật Dân sự 2015 quy định một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, hoặc các bên có thỏa thuận, hoặc pháp luật có quy định. Ba cụm từ khóa cần làm rõ khi soạn thảo. Thứ nhất, “vi phạm nghiêm trọng”: pháp luật không định nghĩa cứng, nên hợp đồng cần liệt kê cụ thể những vi phạm nào được coi là nghiêm trọng (ví dụ chậm giao hàng quá 30 ngày, giao hàng không đạt chất lượng sau hai lần khắc phục, chậm thanh toán quá 60 ngày). Không có danh sách này, bên đơn phương chấm dứt luôn đối mặt rủi ro bị cho là chấm dứt trái luật và phải bồi thường ngược.
Thứ hai, “các bên có thỏa thuận”: hợp đồng có thể mở rộng quyền đơn phương chấm dứt beyond vi phạm nghiêm trọng — ví dụ cho phép chấm dứt vì lý do thuận tiện (termination for convenience) với thời hạn báo trước nhất định, hoặc khi xảy ra các sự kiện cụ thể (thay đổi cơ cấu sở hữu, mất giấy phép kinh doanh). Với quyền chấm dứt vì lý do thuận tiện, cần quy định cơ chế đền bù cho bên bị chấm dứt (chi phí đã bỏ ra, lợi nhuận của phần việc còn lại) để điều khoản công bằng và khả thi.
Thứ ba, cần phân biệt đơn phương chấm dứt với quyền hủy bỏ: đơn phương chấm dứt không có hiệu lực hồi tố, còn hủy bỏ thì có. Trong nhiều hợp đồng thương mại thực tế, các bên muốn hiệu lực “cắt tại thời điểm chấm dứt, giữ lại những gì đã thực hiện” — đó là logic của đơn phương chấm dứt/đình chỉ, không phải hủy bỏ. Viết nhầm chế định có thể dẫn đến hậu quả hoàn trả toàn bộ mà các bên không mong muốn.
Thủ tục thông báo chấm dứt: hình thức quyết định hiệu lực
Dù chấm dứt theo căn cứ nào, thủ tục thông báo đúng là điều kiện để việc chấm dứt có hiệu lực và bảo vệ được bên chấm dứt khi tranh chấp. Hợp đồng nên quy định chi tiết: hình thức thông báo (văn bản — bao gồm email có xác nhận đã nhận hay chỉ văn bản giấy có chữ ký), địa chỉ nhận thông báo (địa chỉ trụ sở đã đăng ký, người nhận cụ thể), thời điểm thông báo có hiệu lực (kể từ khi gửi, khi bên kia nhận được, hay sau một thời hạn báo trước nhất định), và nội dung tối thiểu của thông báo (căn cứ chấm dứt, mô tả vi phạm, thời điểm chấm dứt có hiệu lực, yêu cầu xử lý hậu quả).
Một bước thủ tục thường bị bỏ qua nhưng có giá trị pháp lý lớn là thông báo yêu cầu khắc phục trước khi chấm dứt (cure notice): cho bên vi phạm một thời hạn hợp lý để khắc phục (ví dụ 15–30 ngày) trước khi bên bị vi phạm thực hiện quyền chấm dứt/hủy bỏ. Thủ tục này vừa thể hiện thiện chí, vừa tạo chứng cứ rằng bên vi phạm đã được tạo cơ hội nhưng không khắc phục — củng cố vị thế của bên chấm dứt nếu vụ việc ra trọng tài hoặc tòa án. Ngoại lệ là các vi phạm không thể khắc phục (ví dụ tiết lộ bí mật kinh doanh, vi phạm cam kết không cạnh tranh), với các trường hợp này hợp đồng nên cho phép chấm dứt ngay.
Trong giao dịch có yếu tố nước ngoài, cần lưu ý khác biệt về tập quán tống đạt văn bản giữa các pháp luật và dự liệu phương thức thông báo có thể chứng minh được việc “đã nhận” (chuyển phát có xác nhận, email có biên nhận đọc) — tranh cãi “tôi không nhận được thông báo chấm dứt” là kịch bản kinh điển trong tranh chấp hợp đồng quốc tế. Tham khảo thêm dịch vụ tư vấn hợp đồng thương mại của chúng tôi.
Hậu quả pháp lý sau khi chấm dứt: thanh lý và hoàn trả
Hậu quả tài chính của chấm dứt hợp đồng xoay quanh hai cơ chế: thanh toán cho phần đã thực hiện và hoàn trả những gì đã nhận. Với đơn phương chấm dứt và đình chỉ thực hiện, nguyên tắc là các công việc các bên đã thực hiện vẫn được ghi nhận và phải thanh toán đầy đủ; bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ đối ứng. Với hủy bỏ hợp đồng, nguyên tắc là hoàn trả: các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ chi phí hợp lý đã bỏ ra trong quá trình thực hiện hợp đồng và chi phí bảo quản, phát triển tài sản.
Bên cạnh đó, bên bị vi phạm luôn giữ quyền yêu cầu phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại — pháp luật quy định rõ các thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp không bị ảnh hưởng bởi việc chấm dứt hay hủy bỏ hợp đồng. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp hiểu sai: cho rằng hợp đồng đã chấm dứt thì “xóa bài làm lại”, trong khi thực tế nghĩa vụ bồi thường cho vi phạm đã xảy ra vẫn tồn tại độc lập. Xem thêm bài phạt vi phạm và bồi thường trong hợp đồng thương mại.
Hợp đồng nên có phụ lục thanh lý mẫu hoặc ít nhất là quy trình thanh lý: thời hạn lập biên bản thanh lý sau chấm dứt, cách xác định khối lượng công việc đã thực hiện, phương pháp định giá phần việc dở dang, thời hạn thanh toán số tiền quyết toán, và cơ chế xử lý khi một bên không hợp tác lập biên bản thanh lý. Càng nhiều tranh chấp “hậu chấm dứt” kéo dài nhiều năm chỉ vì hai bên không thống nhất được con số quyết toán — một quy trình thanh lý rõ ràng trong hợp đồng gốc sẽ rút ngắn đáng kể giai đoạn này.
Xử lý công việc đang dở dang và hàng hóa đã giao
Thời điểm chấm dứt hiếm khi trùng với thời điểm “sạch sẽ” của hợp đồng: thường có hàng đang trên đường vận chuyển, nguyên liệu đã đặt mua, nhân sự đã huy động, hoặc dịch vụ đang cung cấp dở. Hợp đồng cần dự liệu nghĩa vụ hoàn tất công việc dở dang (wind-down): bên đang thực hiện có trách nhiệm hoàn tất các công việc không thể dừng đột ngột một cách an toàn trong một thời hạn chuyển tiếp, với chi phí do bên nào chịu được phân định rõ.
Với hàng hóa đã giao, cần phân biệt các tình huống: hàng đã giao và đã nghiệm thu đạt — bên mua thanh toán đầy đủ; hàng đã giao nhưng chưa nghiệm thu — quy trình nghiệm thu sau chấm dứt và cách xử lý nếu không đạt; hàng đang vận chuyển — ai chịu chi phí vận chuyển tiếp, có quyền yêu cầu chuyển hướng hay trả hàng về không. Với tiền tạm ứng, đặt cọc đã trả, hợp đồng nên quy định rõ cơ chế khấu trừ vào giá trị quyết toán và hoàn trả phần chênh lệch, tránh tranh cãi về việc bên chấm dứt có được giữ lại tiền tạm ứng hay không.
Một nội dung đặc thù trong thương mại là xử lý hàng tồn kho mang thương hiệu của bên kia (trong phân phối, nhượng quyền): sau chấm dứt, bên phân phối còn tồn hàng thì được bán nốt trong bao lâu, có được sử dụng nhãn hiệu trong thời gian xả hàng không, và nghĩa vụ tiêu hủy hoặc trả lại vật phẩm mang thương hiệu ra sao. Bỏ sót nội dung này dễ dẫn đến tranh chấp sở hữu trí tuệ nối tiếp tranh chấp hợp đồng.
Các điều khoản còn hiệu lực sau khi chấm dứt
Không phải mọi điều khoản đều “chết” cùng hợp đồng. Hợp đồng nên có điều khoản liệt kê rõ các nội dung còn hiệu lực sau chấm dứt (survival clauses), thông thường bao gồm: bảo mật — nghĩa vụ giữ bí mật thông tin tiếp tục trong thời hạn đã thỏa thuận (xem bài điều khoản bảo mật trong hợp đồng thương mại); bảo hành — nghĩa vụ bảo hành hàng hóa, công trình đã bàn giao tiếp tục đến hết thời hạn bảo hành; phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại — quyền yêu cầu đối với vi phạm đã xảy ra; giải quyết tranh chấp — thỏa thuận trọng tài hoặc lựa chọn tòa án vẫn ràng buộc các bên đối với tranh chấp phát sinh từ hợp đồng; không cạnh tranh, không chào mời (nếu có); và quyền sở hữu trí tuệ — các giới hạn sử dụng nhãn hiệu, bản quyền sau chấm dứt.
Ngược lại, cần xác định rõ những nghĩa vụ nào chấm dứt cùng hợp đồng: nghĩa vụ giao hàng tiếp, nghĩa vụ độc quyền phân phối, nghĩa vụ cung cấp dịch vụ định kỳ. Sự phân định rạch ròi này ngăn ngừa tình trạng một bên tiếp tục đòi bên kia thực hiện nghĩa vụ của hợp đồng đã chấm dứt, hoặc ngược lại — một bên từ chối nghĩa vụ bảo hành với lý do “hợp đồng đã hết”.
Lưu ý về thỏa thuận trọng tài: thỏa thuận trọng tài được coi là độc lập với hợp đồng — việc hợp đồng chấm dứt, thậm chí bị tuyên vô hiệu, không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Khi viện dẫn, cần dùng đúng văn bản: Luật Trọng tài thương mại 2010 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 81/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025), phân biệt rõ với Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 về tổ chức hệ thống Tòa án.
Chấm dứt trong các tình huống đặc biệt
Chấm dứt do bất khả kháng kéo dài: khi sự kiện bất khả kháng kéo dài vượt quá thời hạn các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng, mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng. Lưu ý: pháp luật hiện hành (Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005) không quy định sẵn một thời hạn mặc định cho trường hợp này — nếu hợp đồng không ấn định thời hạn thì các bên cần thỏa thuận bổ sung hoặc xử lý theo cơ chế giải quyết tranh chấp đã lựa chọn. Điểm khác biệt với chấm dứt do vi phạm là không bên nào phải chịu phạt vi phạm hay bồi thường cho phần nghĩa vụ bị bất khả kháng ngăn cản — nhưng nghĩa vụ thanh toán cho phần đã thực hiện và hoàn trả vẫn áp dụng. Xem bài điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng Việt – Trung.
Chấm dứt do hoàn cảnh thay đổi cơ bản: theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, khi các bên không thỏa thuận được việc sửa đổi hợp đồng, một bên có thể yêu cầu Tòa án chấm dứt hợp đồng tại một thời điểm xác định. Đây là con đường qua tòa án chứ không phải quyền đơn phương của các bên — hợp đồng có thể dự liệu cơ chế đàm phán lại trước khi đưa ra tòa để tiết kiệm thời gian, chi phí.
Chấm dứt hợp đồng có thời hạn dài, thực hiện liên tục (phân phối độc quyền, cung cấp dịch vụ dài hạn): nên có điều khoản đánh giá định kỳ (ví dụ hàng năm) với các chỉ tiêu cụ thể (doanh số tối thiểu, chất lượng dịch vụ), cho phép chấm dứt nếu không đạt chỉ tiêu sau thời gian khắc phục. Cơ chế này công bằng hơn việc chờ đến khi vi phạm trở nên “nghiêm trọng” mới xử lý, và giảm thiểu tranh cãi về tính chất vi phạm.
Checklist soạn điều khoản chấm dứt hợp đồng
- Liệt kê đầy đủ căn cứ chấm dứt: hết hạn, thỏa thuận, vi phạm nghiêm trọng (kèm danh sách cụ thể), sự kiện chấm dứt đặc thù của giao dịch, bất khả kháng kéo dài, chấm dứt vì lý do thuận tiện (nếu có).
- Phân biệt rõ chế định áp dụng: trường hợp nào thì đơn phương chấm dứt, trường hợp nào thì hủy bỏ — vì hậu quả hoàn trả/thanh toán khác nhau căn bản.
- Quy trình thông báo chi tiết: hình thức, địa chỉ, thời điểm có hiệu lực, nội dung tối thiểu và thủ tục yêu cầu khắc phục trước (cure notice).
- Cơ chế thanh lý: thời hạn lập biên bản thanh lý, phương pháp xác định giá trị phần đã thực hiện, xử lý tiền tạm ứng/đặt cọc, thời hạn quyết toán.
- Xử lý dở dang: nghĩa vụ hoàn tất công việc không thể dừng đột ngột, hàng đang vận chuyển, hàng tồn kho mang thương hiệu.
- Điều khoản còn hiệu lực sau chấm dứt: liệt kê rõ bảo mật, bảo hành, phạt/bồi thường, giải quyết tranh chấp, không cạnh tranh.
- Cơ chế giải quyết bất đồng về chấm dứt: khi một bên cho rằng việc chấm dứt là trái luật — thương lượng, hòa giải hay trọng tài/tòa án, trong thời hạn bao lâu.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quy trình chấm dứt hợp đồng: soạn thảo điều khoản chấm dứt, thanh lý và các điều khoản còn hiệu lực sau chấm dứt phù hợp với từng loại giao dịch; rà soát căn cứ chấm dứt trước khi doanh nghiệp gửi thông báo — đánh giá rủi ro bị coi là chấm dứt trái luật; soạn thảo thông báo yêu cầu khắc phục và thông báo chấm dứt đúng thủ tục; đại diện đàm phán thanh lý, quyết toán và xử lý công việc dở dang; và đại diện giải quyết tranh chấp về chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng và bồi thường thiệt hại tại Trọng tài thương mại và Tòa án các cấp.
Câu hỏi thường gặp
Đơn phương chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở hiệu lực thời gian. Đơn phương chấm dứt (Điều 424 Bộ luật Dân sự 2015) chỉ có hiệu lực về sau: hợp đồng chấm dứt từ thời điểm bên kia nhận được thông báo, các công việc đã thực hiện vẫn được thanh toán. Hủy bỏ hợp đồng (Điều 423, 426 Bộ luật Dân sự 2015; Điều 312–314 Luật Thương mại 2005) có hiệu lực hồi tố: hợp đồng được coi như không có hiệu lực từ khi giao kết, các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ chi phí hợp lý. Lựa chọn nhầm chế định có thể khiến doanh nghiệp phải hoàn trả toàn bộ trong khi chỉ muốn “dừng lại từ đây”.
Muốn chấm dứt vì đối tác vi phạm thì cần làm gì trước?
Trước hết, kiểm tra hợp đồng xem vi phạm đó có thuộc trường hợp được đơn phương chấm dứt/hủy bỏ không và đã thực hiện thủ tục yêu cầu khắc phục (nếu hợp đồng quy định) chưa. Sau đó gửi thông báo bằng văn bản đúng hình thức, địa chỉ và nội dung mà hợp đồng quy định, nêu rõ căn cứ và thời điểm chấm dứt có hiệu lực. Đồng thời thu thập, bảo quản chứng cứ về vi phạm của đối tác và thiệt hại của mình. Tuyệt đối không tự ý ngừng thực hiện nghĩa vụ của mình khi chưa gửi thông báo chấm dứt hợp lệ — hành động đó có thể biến bạn từ bên bị vi phạm thành bên vi phạm.
Hợp đồng chấm dứt rồi có còn đòi bồi thường được không?
Còn. Pháp luật quy định rõ các thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp không bị ảnh hưởng bởi việc chấm dứt hay hủy bỏ hợp đồng. Quyền yêu cầu bồi thường đối với vi phạm đã xảy ra trước thời điểm chấm dứt vẫn tồn tại độc lập. Điều doanh nghiệp cần làm là xác định đúng phạm vi thiệt hại gắn với từng vi phạm và còn trong thời hiệu khởi kiện. Đây cũng là lý do điều khoản phạt vi phạm, bồi thường nên được soạn tách bạch và liệt kê trong nhóm điều khoản còn hiệu lực sau chấm dứt.
Đối tác không hợp tác lập biên bản thanh lý thì xử lý thế nào?
Hợp đồng nên dự liệu trước tình huống này: quy định thời hạn lập biên bản thanh lý, và nếu một bên không hợp tác thì bên kia có quyền lập biên bản đơn phương dựa trên hồ sơ, chứng từ thực tế và gửi cho bên kia; sau một thời hạn nhất định không có phản hồi bằng văn bản thì được coi là đồng ý. Nếu vẫn bất đồng về con số quyết toán, tranh chấp được đưa ra cơ quan giải quyết theo thỏa thuận (trọng tài hoặc tòa án) với hồ sơ chứng từ mà bên chủ động đã chuẩn bị. Bài học: luôn lưu trữ đầy đủ chứng từ thực hiện hợp đồng ngay từ đầu, đừng chờ đến khi chấm dứt mới đi thu thập.
Chấm dứt hợp đồng có cần đăng ký hay thông báo với cơ quan nhà nước không?
Phụ thuộc vào loại hợp đồng. Với hợp đồng thương mại thông thường, chấm dứt là quan hệ giữa các bên, không cần đăng ký. Nhưng với một số loại hợp đồng đặc thù, việc chấm dứt có thể kéo theo nghĩa vụ hành chính: ví dụ chấm dứt hợp đồng lao động phải thực hiện thủ tục chốt sổ bảo hiểm; chấm dứt dự án đầu tư có thể liên quan đến thủ tục với cơ quan đăng ký đầu tư; chấm dứt hợp đồng nhượng quyền thương mại cần lưu ý nghĩa vụ báo cáo. Khi rà soát chấm dứt, luôn kiểm tra nghĩa vụ hành chính đi kèm để tránh vi phạm ngoài hợp đồng.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Đang cân nhắc chấm dứt hợp đồng với đối tác nhưng chưa chắc căn cứ pháp lý có đủ mạnh không.
- Đã nhận được thông báo chấm dứt/hủy bỏ từ đối tác và cần đánh giá tính hợp lệ, xây dựng phương án phản ứng.
- Hai bên bế tắc về con số thanh lý, quyết toán sau khi hợp đồng chấm dứt.
- Hợp đồng có công việc dở dang, hàng hóa đang vận chuyển hoặc tồn kho cần xử lý khi chấm dứt.
- Muốn rà soát lại toàn bộ điều khoản chấm dứt trong mẫu hợp đồng của doanh nghiệp trước khi áp dụng rộng rãi.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Mô tả tình huống chấm dứt hợp đồng của bạn — chúng tôi sẽ đánh giá căn cứ, soạn thảo thông báo đúng thủ tục và đồng hành xử lý hậu quả thanh lý.
Nội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
