Hợp đồng thương mại
Đại dịch COVID-19 đã dạy cộng đồng doanh nghiệp Việt – Trung một bài học đắt giá: hàng nghìn hợp đồng bị đình trệ vì phong tỏa, đứt gãy logistics và thiếu nguyên liệu, nhưng không phải doanh nghiệp nào viện dẫn “bất khả kháng” cũng được chấp nhận. Điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng chỉ phát huy tác dụng khi được soạn đúng — định nghĩa đủ ba yếu tố pháp lý, quy định rõ nghĩa vụ thông báo và chứng minh, và dự liệu hậu quả cụ thể. Bài viết này phân tích khung pháp lý về bất khả kháng theo pháp luật Việt Nam, thực tiễn chứng nhận của phía Trung Quốc và cách phân biệt bất khả kháng với hoàn cảnh thay đổi cơ bản.

Bất khả kháng theo pháp luật Việt Nam: ba yếu tố bắt buộc
Pháp luật Việt Nam định nghĩa sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép. Cả ba yếu tố phải đồng thời tồn tại — thiếu một yếu tố, sự kiện không được công nhận là bất khả kháng. Đây là tiêu chuẩn được áp dụng thống nhất trong cả Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, và cũng tương đồng với cách tiếp cận của nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới.
Yếu tố khách quan nghĩa là sự kiện nằm ngoài ý chí và sự kiểm soát của các bên: thiên tai (bão, lũ lụt, động đất), dịch bệnh, chiến tranh, hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết trước khi giao kết hợp đồng. Ngược lại, khó khăn tài chính của doanh nghiệp, biến động giá nguyên liệu hay việc nhà cung cấp cấp dưới vi phạm hợp đồng — dù gây hậu quả nặng nề — thường không được coi là bất khả kháng vì không mang tính khách quan tuyệt đối đối với bên vi phạm.
Yếu tố không thể lường trước được đánh giá tại thời điểm giao kết hợp đồng: vào lúc ký hợp đồng, các bên có thể dự liệu được sự kiện đó không? Một cơn bão theo mùa tại khu vực thường xuyên có bão có thể bị coi là lường trước được, trong khi một trận động đất tại khu vực chưa từng ghi nhận thì ngược lại. Yếu tố không thể khắc phục đòi hỏi bên vi phạm phải chứng minh đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép — ví dụ đã tìm nguồn cung thay thế, phương thức vận chuyển thay thế — mà vẫn không thể thực hiện nghĩa vụ. Chỉ “khó khăn hơn” hay “tốn kém hơn” là chưa đủ; phải là không thể thực hiện được.
Các trường hợp miễn trách nhiệm theo Luật Thương mại 2005
Điều 294 Luật Thương mại 2005 liệt kê bốn trường hợp bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm: (a) xảy ra trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thỏa thuận; (b) xảy ra sự kiện bất khả kháng; (c) hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia; và (d) hành vi vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng. Điểm (a) cho thấy các bên hoàn toàn có thể mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi miễn trách nhiệm bằng thỏa thuận — điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng chính là sự cụ thể hóa của quyền này.
Điều quan trọng là nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên vi phạm: bên viện dẫn bất khả kháng phải chứng minh sự kiện đáp ứng đủ ba yếu tố nêu trên và chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện và việc không thể thực hiện nghĩa vụ. Trên thực tế, đây là khâu mà nhiều doanh nghiệp thất bại — họ có sự kiện bất khả kháng thật (ví dụ nhà máy bị phong tỏa) nhưng không chứng minh được rằng mình đã nỗ lực khắc phục (ví dụ không chứng minh đã tìm nhà cung cấp thay thế), nên yêu cầu miễn trách nhiệm bị bác.
Xem thêm khung tổng thể về hợp đồng thương mại Việt – Trung để đặt điều khoản bất khả kháng trong cấu trúc hợp đồng hoàn chỉnh.
Nghĩa vụ thông báo và chứng minh: thủ tục quyết định thành bại
Điều 295 Luật Thương mại 2005 đặt ra nghĩa vụ thủ tục nghiêm ngặt: bên vi phạm phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia về trường hợp được miễn trách nhiệm và những hậu quả có thể xảy ra. Khi trường hợp miễn trách nhiệm chấm dứt, bên vi phạm cũng phải thông báo ngay cho bên kia biết. Nếu không thông báo hoặc thông báo không kịp thời, bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc chậm thông báo — kể cả khi sự kiện bất khả kháng là có thật.
Trong hợp đồng Việt – Trung, khâu chứng minh có một thực tiễn đặc thù: chứng nhận bất khả kháng của CCPIT (China Council for the Promotion of International Trade – Ủy ban Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc). Trong đại dịch COVID-19, Trung tâm Chứng nhận thương mại của CCPIT đã triển khai nền tảng trực tuyến để cấp chứng nhận bất khả kháng cho doanh nghiệp Trung Quốc, với thời gian cấp chỉ trong khoảng một ngày làm việc, xác nhận các quyết định hành chính liên quan đến dịch bệnh như kéo dài kỳ nghỉ Tết, hạn chế đi lại, đóng cửa khu vực. Chứng nhận này được sử dụng rộng rãi làm tài liệu chứng minh trong các tranh chấp hợp đồng quốc tế có yếu tố Trung Quốc.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng giá trị của chứng nhận CCPIT: đó là chứng cứ về sự tồn tại của sự kiện khách quan, không phải là “phán quyết” công nhận bất khả kháng. Cơ quan giải quyết tranh chấp (trọng tài hoặc tòa án) vẫn đánh giá độc lập cả ba yếu tố và mối quan hệ nhân quả. Hợp đồng nên quy định rõ loại chứng từ chứng minh được chấp nhận (chứng nhận của CCPIT, của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam – VCCI, hoặc cơ quan có thẩm quyền khác), thời hạn cung cấp và ngôn ngữ của chứng từ.
Hậu quả pháp lý khi sự kiện bất khả kháng xảy ra
Điều 296 Luật Thương mại 2005 quy định cơ chế xử lý theo hai tầng. Tầng thứ nhất là kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ: các bên có thể thỏa thuận kéo dài thời hạn; nếu không thỏa thuận được, thời hạn được tính thêm một khoảng thời gian bằng thời gian xảy ra bất khả kháng cộng với thời gian hợp lý để khắc phục hậu quả. Tầng thứ hai: nếu việc kéo dài vượt quá thời hạn nhất định (do luật định hoặc do các bên thỏa thuận), các bên có quyền từ chối thực hiện hợp đồng — tức là chấm dứt hợp đồng do bất khả kháng kéo dài.
Trong thời gian bất khả kháng, bên bị ảnh hưởng được miễn trách nhiệm đối với việc không thực hiện nghĩa vụ — không phải chịu phạt vi phạm hay bồi thường thiệt hại cho phần nghĩa vụ bị ảnh hưởng trực tiếp. Nhưng cần lưu ý ranh giới: miễn trách nhiệm chỉ bao trùm phần nghĩa vụ mà sự kiện bất khả kháng trực tiếp ngăn cản; các nghĩa vụ khác không bị ảnh hưởng (ví dụ nghĩa vụ thanh toán cho hàng đã nhận) vẫn phải thực hiện.
Hợp đồng nên cụ thể hóa Điều 296 bằng các con số: bất khả kháng kéo dài bao lâu thì mỗi bên có quyền chấm dứt (thông lệ 30–90 ngày tùy tính chất hàng hóa), thủ tục chấm dứt ra sao, và đặc biệt là cơ chế thanh toán, hoàn trả khi chấm dứt — hàng đã giao một phần thì thanh toán thế nào, tiền đặt cọc/tạm ứng xử lý ra sao. Bỏ trống các nội dung này là mời gọi tranh chấp thứ cấp sau khi đã chấm dứt hợp đồng chính. Tham khảo thêm bài điều khoản chấm dứt hợp đồng và xử lý hậu quả.
Phân biệt bất khả kháng với hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất trong thực tiễn. Bất khả kháng là trường hợp không thể thực hiện được nghĩa vụ — hậu quả là miễn trách nhiệm, kéo dài thời hạn hoặc chấm dứt hợp đồng. Hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 là trường hợp vẫn có thể thực hiện được, nhưng việc tiếp tục thực hiện sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên do hoàn cảnh khách quan thay đổi lớn sau khi giao kết hợp đồng.
Điều 420 quy định năm điều kiện để được coi là hoàn cảnh thay đổi cơ bản: (a) sự thay đổi do nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi giao kết; (b) các bên không thể lường trước tại thời điểm giao kết; (c) thay đổi lớn đến mức nếu biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết hoặc được giao kết với nội dung hoàn toàn khác; (d) tiếp tục thực hiện mà không sửa đổi sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên; và (đ) bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết mà không ngăn chặn, giảm thiểu được. Khi đủ điều kiện, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng; nếu không thỏa thuận được, có thể yêu cầu Tòa án chấm dứt hợp đồng hoặc sửa đổi hợp đồng để cân bằng quyền lợi.
Ví dụ phân biệt: nhà máy bị phong tỏa không thể sản xuất — đó là bất khả kháng. Giá nguyên liệu tăng 200% do đứt gãy chuỗi cung ứng khiến tiếp tục giao hàng sẽ lỗ nặng nhưng về mặt kỹ thuật vẫn giao được — đó là hoàn cảnh thay đổi cơ bản, không phải bất khả kháng. Nhầm lẫn hai chế định này dẫn đến viện dẫn sai căn cứ pháp lý và mất quyền lợi: đòi miễn trách nhiệm trong khi lẽ ra phải yêu cầu đàm phán lại, hoặc ngược lại.
Bài học từ COVID-19 và gián đoạn chuỗi cung ứng Việt – Trung
Đại dịch COVID-19 là “phép thử” lớn nhất của điều khoản bất khả kháng trong thương mại Việt – Trung. Những bài học rút ra vẫn còn nguyên giá trị. Thứ nhất, COVID-19 không tự động là bất khả kháng cho mọi hợp đồng: doanh nghiệp phải chứng minh dịch bệnh (hoặc biện pháp hành chính liên quan) trực tiếp ngăn cản việc thực hiện nghĩa vụ cụ thể của mình, trong đúng khoảng thời gian đó. Doanh nghiệp giao hàng chậm vì… đối tác logistics của mình gặp khó khăn chung chung, không chứng minh được nỗ lực tìm phương án thay thế, đã bị bác yêu cầu miễn trách nhiệm.
Thứ hai, giấy chứng nhận CCPIT giúp ích nhưng không quyết định. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đã xin chứng nhận bất khả kháng của CCPIT, nhưng khi tranh chấp được đưa ra trọng tài, hội đồng trọng tài vẫn xem xét độc lập: sự kiện có bất khả kháng không, có quan hệ nhân quả không, bên vi phạm đã thông báo và chứng minh đúng thủ tục không. Chứng nhận là một mắt xích chứng cứ, không phải toàn bộ vụ việc.
Thứ ba, đứt gãy chuỗi cung ứng dạy bài học về điều khoản “dự phòng”: các hợp đồng ký sau COVID-19 có xu hướng bổ sung điều khoản về gián đoạn chuỗi cung ứng (supply chain disruption) như một trường hợp miễn trách nhiệm riêng hoặc như căn cứ đàm phán lại giá, thay vì gò ép mọi thứ vào khái niệm bất khả kháng truyền thống. Với tuyến thương mại Việt – Trung phụ thuộc lớn vào logistics đường bộ qua cửa khẩu và vận tải biển, việc dự liệu các kịch bản tắc biên, kiểm dịch hàng hóa trong điều khoản hợp đồng là yêu cầu thực tế, không phải lý thuyết.
Soạn thảo điều khoản bất khả kháng: những điểm phải có
- Định nghĩa bám sát ba yếu tố pháp lý, kèm danh sách minh họa không giới hạn (thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, cấm vận, quyết định của cơ quan nhà nước…) và điều khoản “bắt” các sự kiện tương tự đáp ứng đủ ba yếu tố.
- Nghĩa vụ thông báo chi tiết: hình thức văn bản, thời hạn thông báo (ví dụ trong vòng 7–14 ngày kể từ khi xảy ra), nội dung tối thiểu và nghĩa vụ cập nhật khi sự kiện chấm dứt.
- Chứng từ chứng minh: loại chứng nhận được chấp nhận (CCPIT, VCCI, cơ quan nhà nước có thẩm quyền), thời hạn cung cấp, ngôn ngữ và yêu cầu hợp pháp hóa nếu cần.
- Hậu quả theo tầng: miễn trách nhiệm trong thời gian xảy ra sự kiện; cơ chế kéo dài thời hạn; ngưỡng thời gian để mỗi bên được quyền chấm dứt hợp đồng.
- Xử lý tài chính khi chấm dứt: thanh toán cho phần đã thực hiện, hoàn trả tiền tạm ứng, phân bổ chi phí đã phát sinh.
- Điều khoản hardship riêng: tách bạch cơ chế đàm phán lại khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản (giá cả, chi phí biến động mạnh) khỏi điều khoản bất khả kháng.
- Luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp thống nhất cho cả điều khoản bất khả kháng, tránh xung đột khi mỗi bên viện dẫn pháp luật nước mình.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
Với kinh nghiệm xử lý các hồ sơ có yếu tố Việt – Trung, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp: soạn thảo điều khoản bất khả kháng và điều khoản hoàn cảnh thay đổi cơ bản phù hợp với đặc thù từng chuỗi cung ứng; rà soát điều khoản miễn trách nhiệm trong hợp đồng có sẵn để phát hiện điểm hở; tư vấn thủ tục thông báo, thu thập chứng cứ và xin chứng nhận bất khả kháng khi sự kiện xảy ra; đại diện đàm phán lại hợp đồng, chấm dứt hợp đồng và xử lý hậu quả tài chính; và đại diện giải quyết tranh chấp về bất khả kháng tại Trọng tài thương mại (lưu ý Luật Trọng tài thương mại 2010 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 81/2025/QH15, hiệu lực từ 01/7/2025 — văn bản khác hoàn toàn với Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 về tổ chức hệ thống Tòa án) và Tòa án các cấp. Xem thêm dịch vụ tư vấn hợp đồng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
COVID-19 có được coi là sự kiện bất khả kháng không?
Không tự động. COVID-19 (hoặc các biện pháp hành chính liên quan như phong tỏa, hạn chế đi lại) có thể cấu thành sự kiện bất khả kháng nếu đáp ứng đủ ba yếu tố: khách quan, không thể lường trước tại thời điểm giao kết, không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết — và phải chứng minh được mối quan hệ nhân quả trực tiếp với việc không thể thực hiện nghĩa vụ. Với các hợp đồng ký sau khi dịch bệnh đã bùng phát và được công bố rộng rãi, yếu tố “không thể lường trước” sẽ rất khó chứng minh. Mỗi vụ việc phải được đánh giá độc lập dựa trên chứng cứ cụ thể.
Chứng nhận bất khả kháng của CCPIT có giá trị như thế nào tại Việt Nam?
Chứng nhận của CCPIT là chứng cứ về sự tồn tại của sự kiện khách quan (ví dụ các quyết định hành chính của Trung Quốc trong thời gian dịch bệnh), có giá trị hỗ trợ cho yêu cầu miễn trách nhiệm của doanh nghiệp Trung Quốc. Tuy nhiên, cơ quan giải quyết tranh chấp tại Việt Nam (trọng tài hoặc tòa án) vẫn đánh giá độc lập toàn bộ vụ việc theo pháp luật áp dụng: sự kiện có đáp ứng ba yếu tố bất khả kháng không, có quan hệ nhân quả không, và bên vi phạm đã thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo, chứng minh không. Vì vậy, không nên coi chứng nhận CCPIT là “giấy thông hành” miễn trách nhiệm tuyệt đối.
Giá nguyên liệu tăng đột biến có viện dẫn bất khả kháng được không?
Thông thường là không. Biến động giá cả — dù rất mạnh — khiến việc thực hiện hợp đồng trở nên khó khăn, tốn kém hơn chứ không khiến việc thực hiện trở nên không thể được, nên không đáp ứng yếu tố “không thể khắc phục” của bất khả kháng. Trường hợp này phù hợp hơn với chế định hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, cho phép bên bị ảnh hưởng yêu cầu đàm phán lại hợp đồng và trong trường hợp cần thiết yêu cầu Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Viện dẫn sai chế định là lỗi phổ biến khiến yêu cầu của doanh nghiệp bị bác.
Bất khả kháng kéo dài bao lâu thì được chấm dứt hợp đồng?
Luật Thương mại 2005 cho phép các bên thỏa thuận kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ; nếu không thỏa thuận được thì thời hạn được cộng thêm tương ứng. Khi việc kéo dài vượt quá giới hạn nhất định, các bên có quyền từ chối tiếp tục thực hiện hợp đồng. Thực tiễn tốt nhất là hợp đồng quy định trước con số cụ thể (ví dụ 30, 60 hoặc 90 ngày tùy tính chất hàng hóa và ngành hàng) — hết thời hạn đó mà sự kiện vẫn tiếp diễn thì mỗi bên có quyền chấm dứt bằng thông báo văn bản, kèm cơ chế thanh toán, hoàn trả rõ ràng.
Có nghĩa vụ thông báo khi xảy ra bất khả kháng không?
Có, và đây là nghĩa vụ bắt buộc. Điều 295 Luật Thương mại 2005 yêu cầu bên vi phạm thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia về trường hợp miễn trách nhiệm và hậu quả có thể xảy ra; khi sự kiện chấm dứt cũng phải thông báo ngay. Không thông báo hoặc thông báo không kịp thời thì phải bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc chậm thông báo — ngay cả khi sự kiện bất khả kháng là có thật. Nhiều doanh nghiệp thua kiện không phải vì không có bất khả kháng, mà vì không thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo này.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Hợp đồng với đối tác Trung Quốc đang dùng điều khoản bất khả kháng mẫu, chung chung, không phù hợp chuỗi cung ứng thực tế.
- Doanh nghiệp đang gặp sự kiện có thể là bất khả kháng và cần hướng dẫn thông báo, thu thập chứng cứ đúng thủ tục.
- Cần xin hoặc đánh giá giá trị chứng nhận bất khả kháng của CCPIT trong một tranh chấp cụ thể.
- Biến động chi phí, giá cả khiến hợp đồng khó thực hiện và cần đánh giá áp dụng hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
- Muốn bổ sung điều khoản gián đoạn chuỗi cung ứng, đàm phán lại giá cho các hợp đồng dài hạn Việt – Trung.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Gửi điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng của bạn — chúng tôi sẽ đánh giá khả năng áp dụng thực tế và đề xuất bản điều khoản phù hợp với chuỗi cung ứng Việt – Trung.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lýNội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
