Hợp đồng thương mại
Phần lớn tranh chấp mua bán hàng hóa không nổ ra vì giá cả hay thời hạn giao hàng, mà vì hai bên hiểu khác nhau về hai chữ “chất lượng”: bên bán cho rằng hàng đã đúng mô tả, bên mua khẳng định hàng không đạt yêu cầu. Khi hợp đồng chỉ ghi chung chung “hàng đảm bảo chất lượng tốt” mà không quy định ai kiểm tra, kiểm tra ở đâu, theo tiêu chuẩn nào và khiếu nại trong bao lâu, bên mua gần như mất hết công cụ pháp lý để bảo vệ mình. Bài viết này phân tích cách xây dựng điều khoản kiểm tra chất lượng chặt chẽ trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam, với các lưu ý thực tiễn dành riêng cho doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc.
Vì sao điều khoản kiểm tra chất lượng quyết định kết quả tranh chấp?
Trong mua bán hàng hóa, chất lượng là nghĩa vụ cốt lõi của bên bán, nhưng “chất lượng” chỉ có ý nghĩa pháp lý khi được định nghĩa cụ thể và có cơ chế kiểm chứng. Một điều khoản kiểm tra chất lượng tốt trả lời được năm câu hỏi: hàng phải đạt tiêu chuẩn gì, ai là người kiểm tra, kiểm tra tại thời điểm và địa điểm nào, phát hiện không đạt thì thông báo cho bên bán trong bao lâu, và hậu quả pháp lý là gì. Thiếu bất kỳ mắt xích nào, toàn bộ điều khoản đều có thể trở nên vô dụng khi tranh chấp xảy ra.
Thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy bên mua thường thua không phải vì hàng thực sự đạt chất lượng, mà vì không chứng minh được hàng không đạt: không có biên bản kiểm tra độc lập, khiếu nại quá thời hạn hợp đồng quy định, hoặc không thông báo khiếm khuyết cho bên bán trong thời hạn hợp lý sau khi kiểm tra. Ngược lại, bên bán có điều khoản kiểm tra rõ ràng sẽ tránh được những khiếu nại vô căn cứ, kéo dài sau khi bên mua đã nhận hàng và đưa vào sử dụng. Xem thêm hướng dẫn tổng thể về hợp đồng thương mại Việt – Trung của chúng tôi.
Khung pháp lý về kiểm tra hàng hóa theo Luật Thương mại 2005
Luật Thương mại 2005 dành riêng Điều 44 quy định về kiểm tra hàng hóa trước khi giao hàng. Theo đó, khi các bên thỏa thuận để bên mua hoặc đại diện của bên mua kiểm tra hàng hóa trước khi giao hàng, bên bán phải bảo đảm điều kiện để việc kiểm tra được thực hiện. Trừ khi có thỏa thuận khác, việc kiểm tra phải được tiến hành trong thời gian ngắn nhất mà hoàn cảnh thực tế cho phép; nếu hợp đồng có điều khoản về vận chuyển hàng hóa thì việc kiểm tra có thể hoãn lại đến khi hàng đến địa điểm đến.
Điều 44 cũng phân định trách nhiệm về khiếm khuyết sau kiểm tra theo hai nguyên tắc quan trọng. Thứ nhất, bên bán không phải chịu trách nhiệm về những khiếm khuyết mà bên mua đã biết hoặc phải biết nhưng không thông báo cho bên bán trong thời hạn hợp lý sau khi kiểm tra. Thứ hai, bên bán vẫn phải chịu trách nhiệm về những khiếm khuyết không thể phát hiện được bằng biện pháp kiểm tra thông thường, nếu bên bán đã biết hoặc phải biết về các khiếm khuyết đó mà không thông báo cho bên mua. Nói cách khác, kiểm tra không phải là “tấm vé miễn trách” tuyệt đối cho bên bán đối với lỗi ẩn mà bên bán cố tình che giấu.
Ngoài ra, pháp luật thương mại ghi nhận quyền từ chối nhận hàng của bên mua khi hàng hóa không phù hợp với hợp đồng. Đây là công cụ phòng vệ quan trọng, nhưng chỉ phát huy tác dụng khi hợp đồng đã định nghĩa rõ thế nào là “phù hợp” — tức là quay trở lại yêu cầu phải có tiêu chuẩn chất lượng và phương thức kiểm tra cụ thể ngay từ đầu.
Ba cách xác định tiêu chuẩn chất lượng trong hợp đồng
Thứ nhất, mô tả chi tiết trong hợp đồng. Đây là cách chắc chắn nhất: quy định cụ thể về chủng loại, quy cách, kích thước, thành phần, công năng, và các chỉ tiêu kỹ thuật có thể đo lường được. Với hàng công nghiệp, nên đính kèm bản vẽ kỹ thuật hoặc bảng thông số (specification sheet) thành phụ lục hợp đồng. Tránh các tính từ định tính như “loại tốt”, “chất lượng cao”, “đúng tiêu chuẩn thị trường” nếu không có định nghĩa kèm theo, vì chúng gần như không thể chứng minh khi tranh chấp.
Thứ hai, hàng mẫu (sample). Các bên có thể thỏa thuận hàng hóa phải phù hợp với mẫu đã được hai bên ký xác nhận và lưu giữ. Cần quy định rõ mẫu do bên nào cung cấp, mỗi bên giữ bao nhiêu mẫu đối chứng, mẫu được niêm phong và bảo quản như thế nào, và mẫu có giá trị ưu tiên ra sao khi có mâu thuẫn giữa mẫu và mô tả bằng văn bản. Trong thương mại với đối tác Trung Quốc, hàng mẫu là phương thức phổ biến nhưng cũng là nguồn tranh chấp lớn nếu khâu lưu mẫu đối chứng bị xem nhẹ.
Thứ ba, tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật. Hợp đồng có thể viện dẫn tiêu chuẩn quốc gia (TCVN), tiêu chuẩn quốc tế (ISO, IEC, ASTM) hoặc tiêu chuẩn cơ sở do nhà sản xuất công bố, với điều kiện ghi rõ số hiệu và phiên bản tiêu chuẩn. Lưu ý rằng với hàng hóa thuộc diện quản lý chất lượng bắt buộc tại Việt Nam, hàng hóa còn phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) tương ứng và các yêu cầu về công bố hợp quy, chứng nhận hợp quy — đây là nghĩa vụ pháp lý độc lập, không phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên.
Các phương thức kiểm tra trong thực tiễn thương mại
Kiểm tra tại xưởng sản xuất (pre-shipment inspection). Bên mua hoặc tổ chức giám định do bên mua chỉ định kiểm tra hàng hóa tại nhà máy của bên bán trước khi hàng được đóng gói và xuất đi. Đây là phương thức hiệu quả nhất với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, vì phát hiện vấn đề ngay tại nguồn giúp tránh chi phí vận chuyển, lưu kho và thủ tục hải quan cho lô hàng lỗi. Hợp đồng nên quy định bên bán phải thông báo trước khi hàng sẵn sàng để kiểm tra, và không được xuất hàng khi chưa có kết quả kiểm tra đạt.
Kiểm tra trước khi giao hàng tại địa điểm giao hàng. Phù hợp với mua bán nội địa hoặc giao hàng tại kho bên bán. Bên mua kiểm tra số lượng, quy cách bao bì và các chỉ tiêu có thể đánh giá bằng mắt thường hoặc thiết bị đơn giản ngay khi nhận hàng, có biên bản giao nhận ghi nhận tình trạng.
Kiểm tra tại cảng đến hoặc địa điểm đến. Khi hợp đồng có điều khoản vận chuyển, Luật Thương mại 2005 cho phép hoãn việc kiểm tra đến khi hàng tới địa điểm đến, trừ khi các bên thỏa thuận khác. Đây là phương thức phổ biến trong mua bán quốc tế theo điều kiện CIF, CFR, nơi rủi ro chuyển giao tại cảng đi nhưng bên mua chỉ có thể kiểm tra thực tế khi hàng cập cảng đến. Hợp đồng cần quy định rõ thời hạn kiểm tra sau khi hàng đến (ví dụ trong vòng một số ngày nhất định) và ai chịu chi phí lưu kho, lưu bãi trong thời gian chờ kiểm tra.
Kiểm tra từng phần đối với giao hàng nhiều đợt. Với hợp đồng giao hàng từng phần, nên quy định cơ chế kiểm tra và nghiệm thu từng đợt độc lập, đồng thời xác định rõ việc một đợt hàng không đạt có cho phép bên mua hủy bỏ toàn bộ hợp đồng hay chỉ phần vi phạm — vấn đề này liên quan trực tiếp đến chế tài hủy bỏ hợp đồng theo Luật Thương mại 2005.
Tổ chức giám định độc lập: khi nào cần và chỉ định ra sao?
Với các lô hàng giá trị lớn hoặc chỉ tiêu chất lượng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng (phân tích thành phần hóa học, kiểm định an toàn điện, thử tải cơ khí), ý kiến của một tổ chức giám định độc lập có uy tín là chứng cứ có sức thuyết phục cao nhất khi tranh chấp. Hợp đồng nên thỏa thuận trước về tổ chức giám định được chỉ định (hoặc cơ chế lựa chọn khi phát sinh tranh cãi về kết quả), phạm vi giám định, tiêu chuẩn áp dụng và cách thức lấy mẫu.
Ba điểm cần chốt rõ trong hợp đồng. Thứ nhất, giá trị của chứng thư giám định: là căn cứ cuối cùng (final and binding) để xác định hàng đạt hay không đạt, hay chỉ là một nguồn chứng cứ để các bên tiếp tục thương lượng. Thứ hai, chi phí giám định do bên nào chịu: thông lệ phổ biến là bên yêu cầu giám định tạm ứng, bên có lỗi chịu cuối cùng; hoặc phân bổ theo kết quả (hàng đạt thì bên mua chịu, hàng không đạt thì bên bán chịu). Thứ ba, quy trình lấy mẫu và niêm phong mẫu đối chứng để tránh tranh cãi rằng mẫu giám định không đại diện cho lô hàng.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể sử dụng các tổ chức giám định trong nước có năng lực được thừa nhận cũng như các tổ chức giám định quốc tế hoạt động tại Việt Nam. Điều quan trọng không phải là tên tuổi của tổ chức, mà là năng lực chuyên môn phù hợp với loại hàng hóa và tính độc lập với cả hai bên.
Thời hạn khiếu nại và nghĩa vụ thông báo khiếm khuyết
Đây là điều khoản bị xem nhẹ nhiều nhất nhưng lại là “bẫy” pháp lý nguy hiểm nhất đối với bên mua. Luật Thương mại 2005 yêu cầu bên mua thông báo cho bên bán về khiếm khuyết trong “thời hạn hợp lý” sau khi kiểm tra, nhưng không ấn định con số cụ thể. Nếu hợp đồng không quy định thời hạn khiếu nại rõ ràng, hai bên sẽ tranh cãi triền miên về thế nào là “hợp lý” — và bên mua luôn ở thế bất lợi vì nghĩa vụ chứng minh thuộc về mình.
Thực tiễn soạn thảo nên quy định hai tầng thời hạn. Tầng thứ nhất là thời hạn kiểm tra và thông báo khiếm khuyết nhìn thấy được (ví dụ trong vòng 7–15 ngày kể từ ngày hàng đến địa điểm đến). Tầng thứ hai là thời hạn khiếu nại đối với khiếm khuyết ẩn — những lỗi chỉ bộc lộ trong quá trình sử dụng — thường dài hơn (ví dụ 6–12 tháng) và gắn với thời hạn bảo hành. Thông báo khiếu nại nên yêu cầu bằng văn bản, nêu rõ nội dung khiếm khuyết, kèm chứng cứ (ảnh, video, biên bản, chứng thư giám định) và yêu cầu xử lý cụ thể của bên mua.
Một lưu ý quan trọng: hết thời hạn khiếu nại mà bên mua không thông báo thì về nguyên tắc mất quyền yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm về khiếm khuyết đó, trừ trường hợp bên bán đã biết khiếm khuyết mà cố tình che giấu. Vì vậy, bộ phận mua hàng và kho vận của doanh nghiệp cần quy trình nội bộ để kiểm tra và khiếu nại đúng hạn, không thể phó mặc cho “khi nào rảnh thì kiểm”.
Biện pháp xử lý khi hàng hóa không đạt chất lượng
Hợp đồng nên dự liệu trước thang biện pháp xử lý theo mức độ vi phạm, thay vì để các bên tự xoay xở khi sự cố xảy ra. Các biện pháp phổ biến gồm: sửa chữa (bên bán khắc phục khiếm khuyết trong thời hạn nhất định); thay thế toàn bộ hoặc một phần lô hàng không đạt; giảm giá tương ứng với mức độ suy giảm chất lượng khi bên mua chấp nhận nhận hàng; hủy bỏ hợp đồng đối với phần vi phạm hoặc toàn bộ hợp đồng khi vi phạm được xác định là vi phạm cơ bản; và bồi thường thiệt hại cho các tổn thất thực tế, trực tiếp phát sinh từ việc giao hàng không đạt chất lượng.
Về mặt pháp lý, các biện pháp này tương ứng với hệ thống chế tài trong thương mại theo Luật Thương mại 2005: buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, buộc bồi thường thiệt hại, tạm ngừng, đình chỉ và hủy bỏ hợp đồng. Đáng chú ý, chế tài hủy bỏ hợp đồng chỉ được áp dụng khi có vi phạm cơ bản hoặc khi các bên đã thỏa thuận đó là điều kiện hủy bỏ — không phải mọi khiếm khuyết chất lượng đều cho phép bên mua hủy bỏ toàn bộ hợp đồng. Xem thêm bài điều khoản chấm dứt hợp đồng và xử lý hậu quả và bài phạt vi phạm và bồi thường trong hợp đồng thương mại.
Khi tranh chấp không thể thương lượng, các bên có thể đưa ra Trọng tài thương mại (nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài) hoặc Tòa án. Lưu ý rằng Luật Trọng tài thương mại 2010 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 81/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) — đây là văn bản hoàn toàn khác với Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 (về tổ chức hệ thống Tòa án), tránh nhầm lẫn khi viện dẫn căn cứ pháp lý trong thỏa thuận trọng tài.
Lưu ý đặc thù khi nhập hàng từ Trung Quốc
Chuỗi cung ứng Việt – Trung có những rủi ro chất lượng đặc thù mà điều khoản kiểm tra phải bao phủ. Thứ nhất, kiểm tra tại xưởng trước khi xuất hàng gần như là bắt buộc đối với đơn hàng giá trị lớn hoặc nhà cung cấp mới: chi phí một chuyến kiểm tra tại xưởng ở Trung Quốc nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí xử lý lô hàng lỗi đã cập cảng Việt Nam. Hợp đồng nên gắn quyền kiểm tra tại xưởng với điều kiện thanh toán — ví dụ chỉ thanh toán số dư sau khi có báo cáo kiểm tra đạt.
Thứ hai, cơ chế thanh toán phải song hành với cơ chế kiểm tra. Thông lệ an toàn là đặt cọc một phần, thanh toán phần còn lại sau khi kiểm tra và nghiệm thu, hoặc sử dụng phương thức thanh toán có điều kiện chứng từ (L/C) với bộ chứng từ bao gồm chứng nhận kiểm tra chất lượng. Việc thanh toán 100% trước khi kiểm tra đồng nghĩa với việc tự tước đi đòn bẩy thương lượng khi phát hiện hàng lỗi.
Thứ ba, lưu ý về Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) — cả Việt Nam và Trung Quốc đều là thành viên. Khi hợp đồng không loại trừ CISG và đáp ứng điều kiện áp dụng, các quy định của CISG về kiểm tra hàng hóa và thông báo khiếm khuyết trong thời hạn hợp lý sẽ bổ sung cho pháp luật quốc gia. Doanh nghiệp cần ý thức rõ hợp đồng của mình đang chịu sự điều chỉnh của những nguồn luật nào, tránh tình trạng viện dẫn pháp luật Việt Nam trong khi CISG mới là luật áp dụng cho giao dịch.
Thứ tư, với hàng hóa nhập khẩu, chất lượng còn gắn với thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành: nhiều mặt hàng phải kiểm tra chất lượng nhà nước trước thông quan. Điều khoản hợp đồng nên phân định rõ trách nhiệm của bên bán trong việc cung cấp chứng từ chất lượng phục vụ thông quan và hậu quả nếu hàng bị cơ quan chuyên ngành kết luận không đạt.
Những sai lầm phổ biến khi soạn điều khoản kiểm tra
- Chỉ ghi “hàng đảm bảo chất lượng” mà không định nghĩa: điều khoản định tính không có tiêu chí đo lường được thì không thể áp dụng khi tranh chấp.
- Không quy định thời hạn khiếu nại: để ngỏ “thời hạn hợp lý” theo luật mà không cụ thể hóa bằng con số ngày, tạo tranh cãi và rủi ro mất quyền khiếu nại.
- Không thỏa thuận về tổ chức giám định: đến khi tranh chấp mới đi tìm đơn vị giám định thì đã muộn — mẫu hàng có thể đã bị tiêu hủy hoặc không còn đại diện.
- Thanh toán toàn bộ trước khi kiểm tra: mất đòn bẩy buộc bên bán khắc phục, đặc biệt nguy hiểm với nhà cung cấp ở xa.
- Không có biên bản kiểm tra bằng văn bản: kiểm tra bằng mắt, trao đổi qua điện thoại rồi không lập biên bản — khi ra trọng tài/tòa án không có chứng cứ.
- Bỏ qua khiếm khuyết ẩn: chỉ quy định kiểm tra ngoại quan khi nhận hàng mà không có thời hạn bảo hành/khiếu nại cho lỗi bộc lộ sau.
Checklist soạn thảo điều khoản kiểm tra chất lượng
Khi rà soát hoặc soạn thảo điều khoản kiểm tra chất lượng, doanh nghiệp nên đối chiếu các nội dung sau: (1) tiêu chuẩn chất lượng được định nghĩa bằng chỉ tiêu đo lường được, có phụ lục kỹ thuật; (2) phương thức kiểm tra phù hợp với từng giai đoạn (tại xưởng, trước khi giao, tại địa điểm đến); (3) tổ chức giám định độc lập được chỉ định trước, giá trị pháp lý của chứng thư giám định và phân bổ chi phí; (4) thời hạn kiểm tra và thời hạn khiếu nại cụ thể cho cả khiếm khuyết nhìn thấy được và khiếm khuyết ẩn; (5) hình thức thông báo khiếu nại (văn bản) và nội dung tối thiểu; (6) thang biện pháp xử lý tương ứng mức độ vi phạm; (7) mối liên hệ giữa kiểm tra và điều kiện thanh toán; (8) trách nhiệm cung cấp chứng từ chất lượng phục vụ thông quan đối với hàng nhập khẩu; và (9) cơ chế giải quyết tranh chấp về kết quả kiểm tra. Tham khảo thêm dịch vụ tư vấn hợp đồng thương mại của chúng tôi để được rà soát toàn diện.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp trong toàn bộ vòng đời của điều khoản chất lượng: soạn thảo và rà soát điều khoản kiểm tra chất lượng trong hợp đồng mua bán trong nước và quốc tế; thiết kế cơ chế kiểm tra – nghiệm thu – thanh toán gắn kết với nhau; tư vấn lựa chọn và chỉ định tổ chức giám định độc lập; đại diện đàm phán với đối tác (bao gồm đối tác Trung Quốc) về tiêu chuẩn chất lượng và biện pháp xử lý; và đại diện giải quyết tranh chấp chất lượng hàng hóa tại Trọng tài thương mại và Tòa án các cấp, bao gồm việc thu thập, tổ chức chứng cứ giám định.
Câu hỏi thường gặp
Bên mua có quyền kiểm tra hàng hóa trước khi nhận hàng không?
Có, nếu các bên có thỏa thuận về việc kiểm tra. Theo Điều 44 Luật Thương mại 2005, khi có thỏa thuận để bên mua hoặc đại diện của bên mua kiểm tra hàng hóa trước khi giao hàng, bên bán phải bảo đảm điều kiện để việc kiểm tra được thực hiện. Nếu hợp đồng không có thỏa thuận về kiểm tra, bên mua vẫn có thể kiểm tra khi nhận hàng nhưng sẽ khó áp dụng các hậu quả pháp lý chặt chẽ như khi đã thỏa thuận trước. Vì vậy, quyền kiểm tra luôn nên được ghi rõ trong hợp đồng thay vì để mặc nhiên.
Phát hiện hàng lỗi sau khi đã nhận hàng thì còn khiếu nại được không?
Còn, nếu vẫn trong thời hạn khiếu nại do hợp đồng quy định hoặc trong thời hạn hợp lý theo luật định. Với khiếm khuyết nhìn thấy được, thời hạn thường ngắn (tính bằng ngày sau khi nhận hàng). Với khiếm khuyết ẩn chỉ bộc lộ khi sử dụng, thời hạn dài hơn và thường gắn với thời hạn bảo hành. Điều kiện tiên quyết là bên mua phải thông báo bằng văn bản cho bên bán, nêu rõ khiếm khuyết và kèm chứng cứ. Quá thời hạn mà không thông báo, bên mua có nguy cơ mất quyền yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm.
Chứng thư của tổ chức giám định độc lập có giá trị bắt buộc không?
Phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng quy định kết quả giám định của tổ chức được chỉ định là căn cứ cuối cùng để xác định hàng đạt hay không đạt, thì chứng thư đó có giá trị ràng buộc các bên. Nếu hợp đồng không quy định, chứng thư giám định vẫn là chứng cứ có giá trị chứng minh cao khi giải quyết tranh chấp tại trọng tài hoặc tòa án, nhưng bên kia vẫn có quyền tranh luận về phương pháp lấy mẫu, tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, giá trị pháp lý của chứng thư nên được chốt ngay khi soạn hợp đồng.
Nhập hàng từ Trung Quốc nên kiểm tra chất lượng ở khâu nào?
Với đơn hàng có giá trị đáng kể hoặc nhà cung cấp chưa có lịch sử hợp tác, nên kiểm tra tại xưởng sản xuất trước khi hàng được đóng gói và xuất đi — đây là thời điểm can thiệp hiệu quả và rẻ nhất. Tiếp đó là kiểm tra tại cảng đến/cảng nhập khi hàng về Việt Nam để đối chiếu với kết quả kiểm tra tại xưởng và phát hiện hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Cơ chế thanh toán nên gắn với các mốc kiểm tra này: giữ lại một phần giá trị hợp đồng đến khi nghiệm thu cuối cùng.
Hợp đồng không quy định tiêu chuẩn chất lượng thì xử lý thế nào?
Khi hợp đồng thiếu tiêu chuẩn chất lượng cụ thể, việc xác định hàng có “phù hợp” hay không sẽ phải dựa vào các căn cứ chung như mục đích sử dụng thông thường của hàng hóa, tiêu chuẩn công bố áp dụng của nhà sản xuất, hoặc quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc — tất cả đều khó chứng minh và dễ gây tranh cãi. Trong mua bán quốc tế, CISG có quy định về sự phù hợp của hàng hóa có thể được viện dẫn bổ sung. Bài học rút ra: không bao giờ ký hợp đồng mua bán mà bỏ trống tiêu chuẩn chất lượng, vì đó là điều khoản khó “chữa cháy” nhất sau khi tranh chấp đã phát sinh.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Sắp ký hợp đồng mua bán giá trị lớn mà điều khoản chất lượng mới chỉ ghi chung chung.
- Đang nhập hàng từ Trung Quốc và chưa có cơ chế kiểm tra tại xưởng trước khi xuất hàng.
- Đã phát hiện hàng không đạt chất lượng nhưng chưa rõ thời hạn và thủ tục khiếu nại.
- Hai bên tranh cãi về kết quả kiểm tra và cần tổ chức giám định độc lập.
- Muốn gắn điều kiện thanh toán với các mốc kiểm tra, nghiệm thu để giảm rủi ro.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Gửi hợp đồng mua bán hiện tại của doanh nghiệp — chúng tôi sẽ rà soát điều khoản kiểm tra chất lượng và chỉ ra các điểm hở có thể khiến bạn mất quyền khiếu nại.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lýNội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
