FLAT LAW FIRM

M&A

Thoái vốn khỏi liên doanh tại Việt Nam

So sánh mua tài sản và mua vốn tại Việt Nam

Mọi liên doanh đều bắt đầu bằng sự lạc quan và kết thúc — nếu kết thúc — bằng một cuộc chia tay. Khác với ly hôn, “ly hôn doanh nghiệp” không có tòa án phân xử tình cảm; chỉ có hợp đồng, Điều lệ và các thủ tục hành chính quyết định bên ra đi nhận được bao nhiêu, trong bao lâu, và có bị ràng buộc gì sau khi đã rút.

Bài viết này trình bày lộ trình thoái vốn khỏi liên doanh tại Việt Nam: từ quyền ưu tiên mua của đối tác, định giá, đến thủ tục thay đổi nhà đầu tư trên giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và xử lý các cam kết còn lại. Nội dung mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn cho từng hồ sơ cụ thể.

Tóm tắt nhanh

Chủ đềThoái vốn, chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần khỏi công ty liên doanh tại Việt Nam
Căn cứ chínhLuật Doanh nghiệp 59/2020/QH14 (sửa đổi 76/2025/QH15); Luật Đầu tư 143/2025/QH15; hợp đồng liên doanh/Điều lệ công ty
Điểm then chốtLiên doanh TNHH: phải chào bán cho thành viên còn lại trước (30 ngày, khoản 2 Điều 52); liên doanh cổ phần: quyền ưu tiên chỉ có nếu được thỏa thuận trong hợp đồng/Điều lệ — kiểm tra hồ sơ gốc trước khi chào bán cho bên thứ ba
Thủ tụcĐăng ký góp vốn/mua cổ phần (nếu có NĐTNN) → thay đổi đăng ký doanh nghiệp → điều chỉnh IRC (10 ngày làm việc)

Đọc lại “hợp đồng hôn nhân” trước khi chia tay

Bước đầu tiên — và cũng là bước bị bỏ qua nhiều nhất — là đọc lại toàn bộ “hồ sơ gốc” của liên doanh: hợp đồng liên doanh (joint venture contract), Điều lệ công ty, thỏa thuận cổ đông (nếu có) và các phụ lục sửa đổi qua các năm. Những tài liệu này quyết định hầu hết các câu hỏi của cuộc thoái vốn:

Bên thoái vốn có được tự do chuyển nhượng không? Nhiều hợp đồng liên doanh quy định giai đoạn “khóa” (lock-up) — ví dụ 3–5 năm đầu không được chuyển nhượng, hoặc chuyển nhượng phải được đối tác chấp thuận bằng văn bản. Vi phạm điều khoản khóa có thể khiến giao dịch chuyển nhượng bị vô hiệu theo thỏa thuận.

Đối tác còn lại có quyền ưu tiên mua không, và theo thủ tục nào? (xem mục 2 bên dưới).

Có điều khoản cấm cạnh tranh sau thoái vốn không? Bên rút vốn có thể bị cấm thành lập hoặc đầu tư vào doanh nghiệp cạnh tranh trong một thời gian và phạm vi địa lý nhất định — cần cân nhắc nếu bên thoái vốn định tiếp tục kinh doanh cùng ngành tại Việt Nam.

Các cam kết tài chính nào còn hiệu lực? Bảo lãnh cho khoản vay của liên doanh, cam kết hỗ trợ kỹ thuật, thỏa thuận cung ứng độc quyền — những nghĩa vụ này không tự động chấm dứt khi chuyển nhượng vốn.

Kinh nghiệm thực tiễn: các liên doanh thành lập từ 10–15 năm trước thường có hồ sơ gốc sơ sài, nhiều phụ lục viết tay hoặc chỉ thỏa thuận miệng. Trước khi chào bán, nên hệ thống hóa lại toàn bộ hồ sơ và xác định những “lỗ hổng” có thể bị đối tác khai thác để trì hoãn hoặc ép giá.

Quyền ưu tiên mua của đối tác liên doanh

Đây là điểm pháp lý cần làm rõ ngay, vì nhiều nhà đầu tư hiểu nhầm:

Cần phân biệt loại hình công ty, vì luật quy định khác nhau. Nếu liên doanh được tổ chức dưới dạng công ty TNHH hai thành viên trở lên — mô hình phổ biến nhất của liên doanh tại Việt Nam — khoản 2 Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15) bắt buộc thành viên muốn chuyển nhượng phải chào bán phần vốn góp của mình cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ phần vốn góp của họ, với cùng điều kiện (giá, phương thức thanh toán) dự kiến áp dụng cho bên thứ ba. Chỉ khi các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày chào bán, thành viên đó mới được chuyển nhượng cho người ngoài — và phải với cùng điều kiện đã chào bán. Đây là quyền ưu tiên mua do luật định, không cần thỏa thuận riêng.

Ngược lại, với liên doanh tổ chức dưới dạng công ty cổ phần, cổ phiếu được tự do chuyển nhượng (Điều 127) — luật không đặt quyền ưu tiên mua mặc định cho cổ đông hiện hữu khi một cổ đông bán cổ phần hiện hữu cho bên thứ ba. Quyền ưu tiên mua cổ phần mới phát hành (Điều 115) là chuyện khác: đó là khi công ty phát hành thêm cổ phần, không phải khi cổ đông hiện hữu bán lại.

Tuy nhiên, trong liên doanh, quyền ưu tiên mua (right of first refusal — ROFR, hoặc quyền chào mua trước — right of first offer — ROFO) hầu như luôn được thỏa thuận trong hợp đồng liên doanh hoặc Điều lệ công ty, vì không đối tác nào muốn “ngủ dậy thấy người lạ” ngồi cùng bàn họp. Cơ chế thường gặp:

ROFR (quyền ưu tiên mua): bên muốn thoái vốn phải thông báo cho đối tác về điều kiện chuyển nhượng đã thỏa thuận với bên thứ ba (giá, phương thức thanh toán); đối tác có một thời hạn nhất định (thường 30–60 ngày) để quyết định mua với cùng điều kiện. Hết hạn không trả lời hoặc từ chối thì bên thoái vốn được bán cho bên thứ ba — nhưng không được bán với điều kiện ưu đãi hơn điều kiện đã thông báo.

ROFO (quyền chào mua trước): bên thoái vốn phải chào bán cho đối tác trước, đàm phán một thời gian; nếu không thỏa thuận được mới được chào ra bên ngoài.

Quyền bán kèm/mua kèm (tag-along/drag-along): trong liên doanh mà một bên là đa số, điều khoản drag-along cho phép bên đa số “kéo” bên thiểu số cùng bán khi có người mua toàn bộ; ngược lại tag-along cho phép bên thiểu số “bán ké” khi bên đa số thoái vốn.

Rủi ro lớn nhất: thực hiện chuyển nhượng cho bên thứ ba mà bỏ qua thủ tục ưu tiên mua đã thỏa thuận. Giao dịch có thể bị đối tác khởi kiện yêu cầu tuyên vô hiệu hoặc đòi bồi thường — và trên thực tế, đây là căn cứ để đối tác trì hoãn việc ký các giấy tờ cần thiết cho thủ tục sang tên.

Định giá phần vốn thoái — ai quyết giá nào là công bằng

Tranh cãi về giá là nguyên nhân số một khiến các cuộc thoái vốn kéo dài. Ba phương thức định giá thường được áp dụng:

Giá thỏa thuận: hai bên tự đàm phán. Đơn giản nhất nhưng dễ bế tắc khi chênh lệch kỳ vọng lớn — đặc biệt khi một bên nắm thông tin nội bộ tốt hơn.

Giá theo công thức định sẵn: nhiều hợp đồng liên doanh quy định sẵn công thức (ví dụ: X lần lợi nhuận sau thuế bình quân 3 năm, hoặc giá trị sổ sách cộng thặng dư định giá lại tài sản). Ưu điểm là nhanh, minh bạch; nhược điểm là công thức viết từ 10 năm trước có thể đã lạc hậu so với thực tế kinh doanh.

Thẩm định giá độc lập: thuê tổ chức thẩm định giá độc lập, hoặc mỗi bên thuê một tổ chức rồi lấy trung bình (cơ chế “hai bên + trọng tài giá” khi chênh lệch vượt ngưỡng). Đây là phương thức công bằng nhất khi hai bên đã mất lòng tin — chi phí thẩm định là khoản đầu tư xứng đáng so với giá trị tranh chấp.

Một điểm thuế không thể bỏ qua: chuyển nhượng vốn/cổ phần phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập — bên chuyển nhượng là tổ chức nước ngoài, cá nhân nước ngoài hay tổ chức Việt Nam sẽ áp dụng cách tính khác nhau. Cần tính toán nghĩa vụ thuế trước khi chốt giá, vì giá “ròng” sau thuế mới là con số thực nhận. Xem thêm tư vấn thuế cho doanh nghiệp FDI.

Thủ tục pháp lý: từ hợp đồng chuyển nhượng đến IRC mới

Sau khi thống nhất thương mại, trình tự thủ tục thông thường như sau:

Bước 1 — Hoàn tất thủ tục ưu tiên mua nội bộ. Gửi thông báo chào bán cho đối tác theo đúng hình thức và thời hạn trong hợp đồng/Điều lệ; lưu giữ bằng chứng đã thông báo (bưu điện, email có xác nhận). Nếu đối tác từ chối bằng văn bản hoặc hết hạn không trả lời, lập biên bản ghi nhận.

Bước 2 — Ký hợp đồng chuyển nhượng. Hợp đồng cần quy định rõ: đối tượng chuyển nhượng, giá và phương thức thanh toán, thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, cam kết bảo đảm của bên chuyển nhượng, cơ chế xử lý khi thủ tục hành chính bị từ chối, và điều khoản giải quyết tranh chấp (nên chọn trọng tài nếu có yếu tố nước ngoài).

Bước 3 — Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp (nếu bên nhận chuyển nhượng là nhà đầu tư nước ngoài). Trường hợp việc chuyển nhượng dẫn đến nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ từ 51% vốn điều lệ trở lên (hoặc các ngưỡng khác theo quy định), phải thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan đăng ký đầu tư trước khi thay đổi đăng ký doanh nghiệp.

Bước 4 — Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp. Cập nhật thông tin thành viên/cổ đông tại cơ quan đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp.

Bước 5 — Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Nộp hồ sơ điều chỉnh IRC tại cơ quan đăng ký đầu tư, gồm văn bản đề nghị điều chỉnh, báo cáo tình hình thực hiện dự án, hợp đồng chuyển nhượng, tài liệu pháp lý và tài chính của nhà đầu tư mới. Thời hạn giải quyết thông thường là 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Bước 6 — Cập nhật các giấy phép con và nghĩa vụ liên quan. Người đại diện theo pháp luật mới, tài khoản ngân hàng, chữ ký số, giấy phép chuyên ngành (nếu gắn với nhân sự của bên rút vốn).

Lưu ý: thứ tự các bước có logic chặt chẽ — không thể điều chỉnh IRC khi chưa hoàn tất đăng ký mua cổ phần (nếu thuộc diện phải đăng ký), và cơ quan đăng ký kinh doanh có thể từ chối nếu hồ sơ đầu tư chưa phù hợp. Nên lập timeline tổng thể ngay từ đầu thay vì làm từng bước rời rạc.

Xử lý các cam kết còn lại sau khi rút vốn

Hoàn tất sang tên không có nghĩa là “sạch nợ”. Bên thoái vốn cần chủ động chấm dứt hoặc chuyển giao các cam kết sau:

Bảo lãnh và nghĩa vụ tài chính: nếu bên rút vốn đã bảo lãnh cho khoản vay của liên doanh, cần thỏa thuận để được giải phóng bảo lãnh (thường đòi hỏi bên ở lại hoặc bên mua thay thế bằng bảo lãnh mới — ngân hàng không tự động đồng ý).

Hợp đồng cung ứng, hỗ trợ kỹ thuật: các thỏa thuận giữa bên rút vốn (hoặc công ty mẹ của họ) với liên doanh — tiếp tục, chấm dứt hay chuyển giao cho bên mua — cần được đàm phán như một phần của gói thoái vốn, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị liên doanh trong mắt bên mua.

Nghĩa vụ không cạnh tranh, bảo mật: kiểm tra thời hạn và phạm vi còn hiệu lực sau thoái vốn; vi phạm điều khoản không cạnh tranh có thể dẫn đến yêu cầu bồi thường lớn.

Trách nhiệm với nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm rút vốn: nguyên tắc chung là bên chuyển nhượng vẫn chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ phát sinh trong thời gian mình còn là thành viên/cổ đông, trừ khi hợp đồng chuyển nhượng có thỏa thuận khác. Điều khoản bồi hoàn (indemnity) cho các nghĩa vụ “tàn dư” nên được quy định rõ với thời hạn và giới hạn cụ thể.

FLAT LAW FIRM hỗ trợ gì

FLAT LAW FIRM hỗ trợ các bên trong giao dịch thoái vốn khỏi liên doanh: rà soát hợp đồng liên doanh, Điều lệ và hệ thống cam kết hiện hữu; thiết kế lộ trình thoái vốn và đàm phán điều khoản ưu tiên mua, định giá; soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng với cơ chế bảo vệ đầy đủ; thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn/mua cổ phần, thay đổi đăng ký doanh nghiệp và điều chỉnh IRC; xử lý bảo lãnh, nghĩa vụ không cạnh tranh và các cam kết còn lại. Chúng tôi làm việc bằng tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Anh — đặc biệt phù hợp với các liên doanh Việt – Trung. Để trao đổi về hồ sơ cụ thể, liên hệ với FLAT LAW FIRM.

Câu hỏi thường gặp

Đối tác liên doanh có đương nhiên được ưu tiên mua khi tôi thoái vốn?

Tùy loại hình công ty. Với liên doanh là công ty TNHH hai thành viên trở lên, có — khoản 2 Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15) buộc phải chào bán cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ phần vốn góp, với cùng điều kiện, trong thời hạn 30 ngày; hết hạn mà không mua hoặc không mua hết mới được chuyển nhượng cho bên ngoài. Với liên doanh là công ty cổ phần, luật không đặt quyền ưu tiên mua mặc định khi chuyển nhượng cổ phần hiện hữu — quyền này chỉ tồn tại nếu được thỏa thuận trong hợp đồng liên doanh, Điều lệ hoặc thỏa thuận cổ đông (ví dụ ROFR/ROFO). Vì vậy, phải xác định loại hình công ty và kiểm tra hồ sơ gốc trước khi chào bán cho bên thứ ba.

Đối tác cố tình trì hoãn trả lời thông báo chào bán thì làm sao?

Hợp đồng/Điều lệ thường quy định thời hạn trả lời (ví dụ 30–60 ngày); hết hạn không trả lời được coi là từ chối và bên chào bán được tự do chuyển nhượng. Điều quan trọng là phải gửi thông báo đúng hình thức đã thỏa thuận và lưu bằng chứng. Nếu không có thời hạn thỏa thuận, cần tham vấn luật sư về cách xử lý.

Thoái vốn có phải nộp thuế không?

Có. Chuyển nhượng vốn/cổ phần phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập đối với bên chuyển nhượng; cách tính khác nhau tùy bên chuyển nhượng là tổ chức hay cá nhân, trong nước hay nước ngoài. Nên tính toán trước khi chốt giá để xác định số tiền thực nhận.

Bên mua là nhà đầu tư nước ngoài mới hoàn toàn thì thủ tục có gì khác?

Khác ở hai điểm: (1) phải kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài đối với ngành nghề của liên doanh; (2) nếu sau chuyển nhượng NĐTNN nắm giữ từ 51% vốn điều lệ trở lên, phải đăng ký góp vốn/mua cổ phần tại cơ quan đăng ký đầu tư trước khi thay đổi đăng ký doanh nghiệp.

Sau khi rút vốn, tôi có thể lập công ty cạnh tranh ngay không?

Còn tùy điều khoản không cạnh tranh trong hợp đồng liên doanh/Điều lệ. Nếu có cam kết không cạnh tranh với thời hạn và phạm vi địa lý xác định, vi phạm có thể bị yêu cầu bồi thường. Cần rà soát kỹ trước khi triển khai hoạt động mới.

FLAT LAW FIRM có hỗ trợ bằng tiếng Trung và tiếng Anh không?

Có. Chúng tôi hỗ trợ trao đổi, rà soát tài liệu và đàm phán bằng tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Anh.