FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Xuất khẩu thép, nhôm, xi măng sang EU: cẩm nang ứng phó CBAM theo ngành

Nhà máy công nghiệp nặng — minh họa CBAM với thép, nhôm, xi măng

Vấn đề: ba doanh nghiệp — một nhà máy thép, một nhà máy nhôm, một nhà máy xi măng — cùng xuất khẩu sang EU và cùng nhận một yêu cầu: cung cấp số liệu phát thải hàm chứa (embedded emissions) cho từng lô hàng để nhà nhập khẩu mua chứng chỉ CBAM. Cả ba đều lúng túng ở cùng một điểm: “phát thải hàm chứa tính thế nào cho đúng chuẩn EU, và nếu không cung cấp được thì sao?” Bài viết này là cẩm nang thực hành riêng cho ba ngành chịu tác động trực diện nhất của CBAM.

Vì sao thép, nhôm, xi măng là “tâm bão” CBAM?

Trong 6 nhóm hàng chịu CBAM theo Quy định (EU) 2023/956, sắt/thép, xi măng và nhôm là ba ngành có phát thải hàm chứa lớn nhất trên mỗi đơn vị sản phẩm — và cũng là ba ngành Việt Nam xuất khẩu sang EU với kim ngạch đáng kể. Logic của EU: đây chính là các ngành “rò rỉ carbon” nhiều nhất — sản xuất chuyển sang nước ngoài để tránh giá carbon EU. Giai đoạn chuyển tiếp (01/10/2023–31/12/2025) chỉ yêu cầu báo cáo; từ 01/01/2026, nhà nhập khẩu EU phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với phát thải hàm chứa đã khai — và chi phí này sẽ được chuyển ngược về nhà xuất khẩu qua đàm phán giá. Nói thẳng: từ 2026, mỗi tấn thép, nhôm, xi măng xuất sang EU mang theo một “hóa đơn carbon” — ai không tính được hóa đơn đó sẽ phải trả giá đắt.

Bước 1: tính phát thải hàm chứa đúng chuẩn EU

Phát thải hàm chứa gồm phát thải trực tiếp từ quá trình sản xuất (với thép: lò cao/lò điện; xi măng: nung clinker; nhôm: điện phân) và trong một số trường hợp phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống đo lường theo phương pháp của EU cho từng sản phẩm, từng dây chuyền — số liệu nhiên liệu, nguyên liệu, điện năng phải được thu thập, lưu trữ có hệ thống và có thể kiểm chứng. Cảnh báo quan trọng: nếu không cung cấp được số liệu, phía EU sẽ áp giá trị mặc định — con số chuẩn hóa thường cao hơn thực tế của nhà máy hiệu quả — khiến hàng của bạn “đắt carbon” hơn đối thủ một cách oan uổng. Đầu tư đo lường hôm nay rẻ hơn nhiều so với trả giá mặc định suốt nhiều năm.

Bước 2: phối hợp với nhà nhập khẩu EU và quản trị hợp đồng

Về pháp lý, nghĩa vụ mua chứng chỉ thuộc về nhà nhập khẩu EU — nhưng họ không thể thực hiện nếu thiếu số liệu từ bạn. Hãy chủ động: cung cấp số liệu phát thải định kỳ, thống nhất phương pháp tính trong hợp đồng, và — điểm mấu chốt thương mại — đàm phán rõ ai chịu chi phí CBAM trong điều khoản giá. Nhiều hợp đồng xuất khẩu ký trước 2026 không hề đề cập CBAM; doanh nghiệp cần rà soát và đàm phán lại điều khoản giá, tránh tình trạng “gánh” toàn bộ chi phí carbon mà không được chia sẻ. Đồng thời theo dõi giá carbon trong nước: khi Việt Nam vận hành thị trường carbon và doanh nghiệp trả giá carbon nội địa, khoản đã trả được khấu trừ khỏi nghĩa vụ CBAM — tiền ở lại Việt Nam thay vì chảy sang EU.

Bước 3: giảm phát thải thực chất — lợi thế dài hạn

Về dài hạn, cách duy nhất giảm hóa đơn CBAM là giảm phát thải hàm chứa thật: thép — chuyển dần sang lò điện hồ quang dùng điện tái tạo, tăng tỷ lệ thép phế; xi măng — giảm hệ số clinker, dùng nhiên liệu thay thế, thu hồi nhiệt thải; nhôm — điện phân bằng điện tái tạo (điện chiếm phần lớn phát thải của nhôm). Mỗi tấn CO2 giảm được là tiền CBAM không phải trả — và còn là “vé” giữ chân khách hàng EU trong kỷ nguyên chuỗi cung ứng xanh hóa. Doanh nghiệp nên lập lộ trình giảm phát thải gắn với đầu tư công nghệ, vừa phục vụ CBAM vừa phục vụ thị trường carbon trong nước (hạn ngạch theo Nghị định 119/2025).

Kết luận

Với thép, nhôm, xi măng — ba ngành tâm bão CBAM — công thức ứng phó gồm ba bước: đo lường phát thải hàm chứa đúng chuẩn EU (tránh giá trị mặc định), đàm phán rõ chi phí CBAM trong hợp đồng với nhà nhập khẩu, và đầu tư giảm phát thải thực chất. CBAM chính thức từ 01/01/2026 không còn là chuyện tương lai — đó là bài toán giá thành của từng lô hàng xuất khẩu ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngành nào của Việt Nam chịu CBAM nặng nhất?

Thép, xi măng, nhôm — ba ngành có phát thải hàm chứa lớn nhất trong 6 nhóm hàng chịu CBAM và có kim ngạch xuất khẩu sang EU đáng kể.

2. Không cung cấp được số liệu phát thải thì sao?

Phía EU áp giá trị mặc định — thường cao hơn thực tế, khiến hàng của bạn chịu chi phí CBAM cao hơn oan uổng.

3. Ai chịu chi phí CBAM — nhà xuất khẩu hay nhập khẩu?

Pháp lý: nhà nhập khẩu EU mua chứng chỉ. Thực tế: chi phí thường chuyển về nhà xuất khẩu qua đàm phán giá — cần thỏa thuận rõ trong hợp đồng.

4. Trả giá carbon ở Việt Nam có giảm được CBAM?

Có. Phần giá carbon đã trả tại nước xuất khẩu được khấu trừ khỏi nghĩa vụ chứng chỉ CBAM.


Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng.