Hợp đồng thương mại Việt – Trung
Khi hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác Trung Quốc phát sinh tranh chấp, câu hỏi đầu tiên cơ quan giải quyết phải trả lời không phải là “ai đúng ai sai”, mà là “áp dụng luật của nước nào để xét”. Điều khoản luật áp dụng (governing law) trả lời câu hỏi đó — và việc bỏ trống nó là một trong những sai lầm tốn kém nhất trong giao dịch xuyên biên giới. Bài viết này phân tích nguyên tắc các bên được tự do chọn luật áp dụng theo pháp luật Việt Nam, giới hạn của quyền tự do đó, vai trò đặc biệt của CISG trong quan hệ Việt–Trung, so sánh thực tế các phương án chọn luật, và hệ quả pháp lý khi hợp đồng không có điều khoản này.

Các bên được tự do chọn luật áp dụng — nguyên tắc và căn cứ
Pháp luật Việt Nam ghi nhận nguyên tắc tự do thỏa thuận trong việc lựa chọn luật áp dụng cho quan hệ hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Theo Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, các bên trong quan hệ hợp đồng được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng. Đây là nền tảng pháp lý để doanh nghiệp Việt Nam và đối tác Trung Quốc chủ động “chọn sân chơi” cho hợp đồng của mình, thay vì phó mặc cho quy tắc mặc định.
Tự do này mang ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Luật áp dụng quyết định cách diễn giải từng điều khoản, điều kiện để một bên được coi là vi phạm, phạm vi bồi thường thiệt hại, thời hiệu khởi kiện, và cả những biện pháp chế tài nào được phép áp dụng. Hai hệ pháp luật khác nhau có thể cho ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau từ cùng một bộ sự kiện — vì vậy lựa chọn luật áp dụng thực chất là lựa chọn một phần kết quả của tranh chấp tương lai.
Giới hạn của tự do lựa chọn: những trường hợp pháp luật “không cho chọn”
Quyền tự do chọn luật không phải là tuyệt đối. Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 loại trừ một số loại hợp đồng khỏi phạm vi tự do thỏa thuận:
- Hợp đồng có đối tượng là bất động sản: việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền khác đối với bất động sản, thuê bất động sản hoặc dùng bất động sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ — áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản. Quy định này đặc biệt quan trọng với các giao dịch mà nhà đầu tư Trung Quốc thuê đất, thuê nhà xưởng tại các khu công nghiệp Việt Nam: dù hợp đồng khung chọn luật Trung Quốc, phần liên quan đến bất động sản tại Việt Nam vẫn chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam.
- Hợp đồng lao động và hợp đồng tiêu dùng: việc lựa chọn luật áp dụng không được làm ảnh hưởng đến các quyền lợi tối thiểu của người lao động, người tiêu dùng theo pháp luật Việt Nam.
Ngoài các trường hợp loại trừ cụ thể nêu trên, nguyên tắc chung của tư pháp quốc tế là thỏa thuận chọn luật không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam và không được dùng để lẩn tránh nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật. Khi soạn điều khoản, doanh nghiệp nên rà soát xem giao dịch của mình có “chạm” vào các lĩnh vực chịu sự điều chỉnh bắt buộc của pháp luật Việt Nam không (đất đai, lao động, thuế, ngoại hối, cạnh tranh) — những lĩnh vực này áp dụng pháp luật Việt Nam bất kể các bên chọn luật nào cho phần còn lại của hợp đồng.
CISG: khi nào tự động áp dụng cho hợp đồng Việt–Trung
Công ước của Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) là công cụ đặc biệt phù hợp với giao dịch Việt–Trung, vì cả hai nước đều là thành viên: Trung Quốc từ 01/01/1988, Việt Nam từ 01/01/2017. Theo nguyên tắc của CISG, công ước tự động áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa khi các bên có địa điểm kinh doanh tại các quốc gia thành viên khác nhau — mà không cần các bên ghi nhận trong hợp đồng.
Điều này có nghĩa: một hợp đồng mua bán hàng hóa giữa công ty Việt Nam và công ty Trung Quốc, nếu không có điều khoản luật áp dụng và không loại trừ CISG, sẽ chịu sự điều chỉnh của CISG đối với các vấn đề công ước điều chỉnh (quyền và nghĩa vụ của người bán, người mua; chế tài khi vi phạm). CISG là luật thực định thống nhất, trung lập — không bên nào có lợi thế “sân nhà”, và nội dung của nó đã được kiểm nghiệm qua hàng chục năm áp dụng trên toàn cầu.
Tuy nhiên, CISG không điều chỉnh mọi vấn đề: công ước không áp dụng cho một số loại hàng hóa đặc thù, không điều chỉnh hiệu lực của hợp đồng và các vấn đề về sở hữu. Những “khoảng trống” này vẫn cần một luật quốc gia bổ sung — đó là lý do ngay cả khi giữ CISG, hợp đồng vẫn nên chỉ định luật quốc gia áp dụng bổ sung cho các vấn đề ngoài phạm vi CISG.
Lưu ý quan trọng về hình thức: Việt Nam có tuyên bố bảo lưu về hình thức hợp đồng khi gia nhập CISG, nên các quy định cho phép giao kết không bằng văn bản sẽ không áp dụng khi một bên có địa điểm kinh doanh tại Việt Nam. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế liên quan đến Việt Nam cần tuân thủ yêu cầu về hình thức bằng văn bản (hoặc hình thức khác có giá trị tương đương) theo Luật Thương mại 2005.
Muốn loại trừ CISG thì viết thế nào cho chắc
CISG cho phép các bên thỏa thuận loại trừ việc áp dụng công ước. Nhưng “loại trừ” phải được thể hiện rõ ràng — thực tiễn xét xử cho thấy những cách viết mập mờ thường không đủ để loại trừ:
- Cách viết đủ rõ: “Các bên thỏa thuận loại trừ việc áp dụng Công ước của Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) đối với hợp đồng này. Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam.” — nêu đích danh công ước và chỉ định luật thay thế.
- Cách viết KHÔNG đủ để loại trừ: chỉ ghi “hợp đồng được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam” mà không nhắc đến CISG. Vì CISG là một phần của pháp luật Việt Nam (điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên), cách viết này có thể bị hiểu là CISG vẫn áp dụng với tư cách là pháp luật Việt Nam — kết quả ngược với ý định của các bên.
- Cách viết loại trừ một phần: các bên có thể giữ CISG nhưng loại trừ một số điều khoản cụ thể, hoặc thỏa thuận áp dụng CISG kèm luật quốc gia bổ sung. Cách này linh hoạt nhưng đòi hỏi kỹ thuật soạn thảo cao.
Quyết định giữ hay loại trừ CISG nên dựa trên phân tích cụ thể: CISG có lợi khi hai bên muốn một khung pháp lý trung lập, đã được chuẩn hóa; loại trừ CISG để chọn luật quốc gia có lợi khi một bên am hiểu sâu luật nước mình và muốn tận dụng các quy định có lợi của luật đó (ví dụ về thời hiệu, về phạt vi phạm).
So sánh thực tế: chọn luật Việt Nam, luật Trung Quốc hay luật nước thứ ba
Chọn luật Việt Nam: ưu điểm rõ nhất khi tranh chấp dự kiến giải quyết tại Việt Nam — sự nhất quán giữa luật áp dụng, ngôn ngữ tố tụng và cơ quan xét xử giúp quá trình diễn ra trực tiếp, chi phí thấp hơn. Phù hợp khi doanh nghiệp Việt Nam có vị thế đàm phán tốt hoặc khi phần lớn nghĩa vụ được thực hiện tại Việt Nam. Điểm cần cân nhắc: đối tác Trung Quốc có thể e ngại vì không am hiểu pháp luật Việt Nam — lúc này vai trò của luật sư là “dịch” hệ quả pháp lý của luật Việt Nam sang ngôn ngữ mà phía bạn hàng hiểu được.
Chọn luật Trung Quốc: thường là yêu cầu từ phía đối tác Trung Quốc có vị thế mạnh, hoặc hợp lý khi phần lớn nghĩa vụ (sản xuất, giao hàng) thực hiện tại Trung Quốc. Rủi ro lớn nhất cho phía Việt Nam là sự thiếu am hiểu: pháp luật hợp đồng Trung Quốc có những khái niệm và cách tiếp cận khác với pháp luật Việt Nam. Nếu chấp nhận phương án này, doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải có luật sư am hiểu pháp luật Trung Quốc rà soát toàn bộ hợp đồng — không thể ký dựa trên bản dịch đơn thuần.
Chọn luật nước thứ ba (thực tiễn thường gặp là luật của một trung tâm thương mại, tài chính trong khu vực): phương án trung gian khi không bên nào chịu “sân nhà” của bên kia. Ưu điểm là tính trung lập và hệ thống pháp luật của các trung tâm này thường phát triển, có nhiều án lệ tham khảo. Nhược điểm: chi phí tư vấn pháp luật nước thứ ba cao; và khi cần thi hành tại Việt Nam hay Trung Quốc, vẫn phải đi qua thủ tục công nhận của nước sở tại. Phương án này thường đi kèm với điều khoản trọng tài tại chính nước thứ ba đó để bảo đảm tính nhất quán.
Không có phương án nào đúng cho mọi giao dịch. Tiêu chí lựa chọn nên là: nơi dự kiến giải quyết tranh chấp, nơi có tài sản để thi hành, mức độ am hiểu pháp luật của mỗi bên, và chi phí tư vấn — cân nhắc đồng thời cả bốn yếu tố.
Không chọn luật thì sao: quy tắc “mối liên hệ gắn bó nhất”
Khi hợp đồng không có điều khoản luật áp dụng, Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ định áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng. Luật liệt kê sẵn các trường hợp điển hình:
- Hợp đồng mua bán hàng hóa: pháp luật nước nơi người bán cư trú hoặc thành lập.
- Hợp đồng dịch vụ: pháp luật nước nơi người cung cấp dịch vụ cư trú hoặc thành lập.
- Các loại hợp đồng khác (chuyển giao công nghệ, sở hữu trí tuệ, lao động, tiêu dùng): có quy tắc xác định tương ứng.
Hệ quả thực tế mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam không lường trước: trong quan hệ mua hàng từ Trung Quốc, nếu hợp đồng không chọn luật áp dụng, quy tắc mặc định sẽ dẫn đến áp dụng pháp luật Trung Quốc (vì người bán thành lập tại Trung Quốc). Doanh nghiệp Việt Nam bỗng nhiên phải tranh tụng dưới một hệ pháp luật mà mình không biết — trong khi lẽ ra chỉ cần một điều khoản hai dòng trong lúc đàm phán là đã tránh được. Đây là lý do điều khoản luật áp dụng không bao giờ nên để trống trong hợp đồng Việt–Trung.
Lưu ý thêm: ngay cả khi các bên chứng minh được pháp luật của một nước khác có mối liên hệ gắn bó hơn, cơ quan giải quyết tranh chấp vẫn phải trải qua quá trình phân tích, tranh luận về vấn đề này — một lần nữa, chi phí của sự bỏ trống luôn đắt hơn chi phí của việc thỏa thuận rõ ràng từ đầu.
Luật áp dụng cho hình thức hợp đồng và năng lực chủ thể
Một điểm tinh tế ít được chú ý: “luật áp dụng cho hợp đồng” chủ yếu điều chỉnh quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng, nhưng các vấn đề như năng lực chủ thể (công ty đối tác có tồn tại hợp pháp không, người ký có thẩm quyền không) và hình thức hợp đồng có thể chịu sự điều chỉnh của các quy tắc khác. Thực tiễn cho thấy:
- Năng lực pháp luật của pháp nhân thường được xác định theo pháp luật của nước nơi pháp nhân thành lập — tức là tư cách của công ty Trung Quốc được xét theo pháp luật Trung Quốc (giấy phép kinh doanh, người đại diện theo pháp luật, con dấu).
- Hình thức hợp đồng: nếu phù hợp với pháp luật của nước nơi giao kết hoặc pháp luật Việt Nam thì được công nhận — quy tắc này tạo sự linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi kiểm tra kỹ khi hợp đồng được ký tại nước thứ ba.
Vì vậy, điều khoản luật áp dụng nên được soạn chính xác về phạm vi: ghi rõ luật được chọn điều chỉnh những vấn đề nào (diễn giải, thực hiện, vi phạm, chấm dứt), thay vì một câu chung chung dễ gây tranh cãi về phạm vi áp dụng.
Gắn điều khoản luật áp dụng với điều khoản tranh chấp: kiểm tra tính nhất quán
Điều khoản luật áp dụng không đứng một mình. Tổ hợp cần kiểm tra đồng bộ gồm: luật áp dụng, cơ quan giải quyết tranh chấp (trọng tài hay tòa án, đặt ở đâu), ngôn ngữ tố tụng và điều khoản ngôn ngữ ưu tiên. Một số tổ hợp lệch pha cần tránh: chọn luật Việt Nam nhưng tranh chấp tại trọng tài ở Trung Quốc với ngôn ngữ tố tụng tiếng Trung — hội đồng trọng tài phải áp dụng một hệ pháp luật xa lạ với mình thông qua phiên dịch; hoặc chọn luật nước thứ ba nhưng tranh chấp tại tòa án Việt Nam — tòa án Việt Nam phải tìm hiểu và áp dụng pháp luật nước ngoài, quá trình phức tạp và kéo dài.
Tổ hợp lý tưởng là cả bốn yếu tố “cùng hướng”: ví dụ, luật Việt Nam + trọng tài tại Việt Nam (như VIAC) + ngôn ngữ tố tụng tiếng Việt + bản tiếng Việt prevailing. Khi vì lý do đàm phán mà phải chấp nhận tổ hợp lệch pha, cần ý thức rõ chi phí và rủi ro đi kèm, và chuẩn bị nguồn lực pháp lý tương ứng. Khung tổng quan về hợp đồng thương mại Việt–Trung xem tại trang pillar của cụm chủ đề; các điều khoản thanh toán và giao hàng — hai nhóm điều khoản chịu ảnh hưởng trực tiếp của luật áp dụng — được phân tích tại Điều khoản thanh toán và Điều khoản giao hàng.
Lưu ý về khung pháp lý trọng tài: hoạt động trọng tài thương mại tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Trọng tài thương mại 2010 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 81/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025) — cần phân biệt với Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 về tổ chức hệ thống Tòa án, một văn bản hoàn toàn khác không điều chỉnh hoạt động trọng tài.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
FLAT LAW FIRM tư vấn lựa chọn luật áp dụng dựa trên phân tích cấu trúc giao dịch cụ thể: so sánh hệ quả của từng phương án (luật Việt Nam, luật Trung Quốc, luật nước thứ ba, CISG) đối với quyền lợi của doanh nghiệp trong các kịch bản tranh chấp; soạn thảo điều khoản luật áp dụng với phạm vi chính xác, bao gồm cả điều khoản loại trừ CISG khi cần; kiểm tra tính nhất quán của tổ hợp luật áp dụng – cơ quan tranh chấp – ngôn ngữ; và phối hợp với luật sư tại Trung Quốc khi giao dịch chọn áp dụng pháp luật Trung Quốc. Chúng tôi giúp doanh nghiệp biến điều khoản luật áp dụng từ một dòng chữ hình thức thành một quyết định chiến lược có tính toán.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng không ghi luật áp dụng thì có vô hiệu không?
Không. Hợp đồng không vì thế mà vô hiệu — pháp luật có quy tắc mặc định để xác định luật áp dụng (quy tắc “mối liên hệ gắn bó nhất” tại Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015). Vấn đề là quy tắc mặc định có thể dẫn đến một hệ pháp luật mà doanh nghiệp không mong muốn và không am hiểu (ví dụ: mua hàng từ Trung Quốc mà không chọn luật thì mặc định có thể áp dụng luật Trung Quốc). Vì vậy, dù không bắt buộc, điều khoản này thực tế là không thể thiếu.
Có thể chọn luật của một nước không liên quan gì đến giao dịch không?
Về nguyên tắc, các bên được tự do thỏa thuận và pháp luật Việt Nam không yêu cầu luật được chọn phải có mối liên hệ với giao dịch. Thực tiễn quốc tế cũng công nhận quyền này. Tuy nhiên, cần cân nhắc tính khả thi: cơ quan giải quyết tranh chấp có thể áp dụng được luật đó không, chi phí chứng minh nội dung pháp luật nước ngoài là bao nhiêu, và phán quyết có dễ được thi hành không.
CISG và luật quốc gia được chọn có mâu thuẫn nhau không?
Không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau nếu được thiết kế đúng. CISG điều chỉnh các vấn đề cốt lõi của mua bán hàng hóa quốc tế; luật quốc gia được chọn sẽ điều chỉnh các vấn đề ngoài phạm vi CISG (như hiệu lực hợp đồng, thời hiệu, một số chế tài). Hợp đồng nên ghi rõ cả hai tầng: CISG áp dụng cho các vấn đề thuộc phạm vi điều chỉnh của công ước, luật quốc gia áp dụng bổ sung cho các vấn đề còn lại.
Thay đổi luật áp dụng sau khi hợp đồng đã ký có được không?
Các bên có thể thỏa thuận thay đổi luật áp dụng, nhưng việc thay đổi không được ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người thứ ba đã phát sinh trước thời điểm thay đổi, trừ khi người đó đồng ý. Về mặt thực tiễn, thay đổi luật áp dụng giữa chừng là việc phức tạp vì nó có thể làm thay đổi cách diễn giải toàn bộ hợp đồng — nên được thực hiện bằng phụ lục với sự tư vấn của luật sư, thay vì thỏa thuận miệng.
Hợp đồng thuê nhà xưởng tại Việt Nam của công ty Trung Quốc có được chọn luật Trung Quốc không?
Không, đối với phần liên quan đến bất động sản. Theo khoản 4 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có đối tượng là bất động sản (thuê bất động sản, dùng bất động sản để bảo đảm nghĩa vụ…) áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản. Nhà xưởng tại Việt Nam thì áp dụng pháp luật Việt Nam cho các vấn đề liên quan đến bất động sản, bất kể các bên thỏa thuận gì.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Chuẩn bị ký hợp đồng với đối tác Trung Quốc mà chưa quyết định được nên chọn luật áp dụng nào.
- Dự thảo hợp đồng không có điều khoản luật áp dụng, hoặc điều khoản viết chung chung (“theo pháp luật hiện hành”).
- Cần quyết định giữ hay loại trừ CISG và chưa rõ hệ quả của từng phương án với giao dịch của mình.
- Đối tác yêu cầu áp dụng luật Trung Quốc và bạn cần đánh giá rủi ro trước khi đồng ý.
- Hợp đồng có yếu tố bất động sản, lao động tại Việt Nam — cần tách bạch phần chịu sự điều chỉnh bắt buộc của pháp luật Việt Nam.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Gửi dự thảo hợp đồng và thông tin giao dịch — chúng tôi sẽ phân tích các phương án luật áp dụng, tư vấn giữ hay loại trừ CISG, và soạn điều khoản phù hợp với chiến lược của doanh nghiệp.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lýNội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
