
Trong tranh chấp thương mại, thắng kiện trên giấy nhưng không thu được tiền là kịch bản mà nhiều doanh nghiệp đã trải qua: đối phương tẩu tán tài sản trong thời gian vụ án đang được giải quyết, đến khi bản án có hiệu lực thì “không còn gì để thi hành”. Biện pháp khẩn cấp tạm thời là công cụ pháp lý giúp doanh nghiệp ngăn chặn kịch bản đó — “khóa” tài sản, chứng cứ hoặc hiện trạng ngay từ đầu vụ kiện.
Tuy nhiên, đây là con dao hai lưỡi. Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng mà gây thiệt hại cho bên bị áp dụng hoặc người thứ ba thì chính người yêu cầu phải bồi thường. Bài viết này phân tích đầy đủ cơ chế biện pháp khẩn cấp tạm thời tại Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: có những biện pháp nào, điều kiện và thủ tục ra sao, trách nhiệm khi yêu cầu sai — và phân biệt với biện pháp khẩn cấp trong tố tụng trọng tài.
Biện pháp khẩn cấp tạm thời tại Tòa án là gì?
Biện pháp khẩn cấp tạm thời là biện pháp do Tòa án quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án nhằm tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự: bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản; thu thập và bảo vệ chứng cứ; bảo toàn tình trạng hiện có để tránh thiệt hại không thể khắc phục; và bảo đảm cho việc giải quyết vụ án cũng như thi hành án về sau.
Từ khóa ở đây là “tạm thời”: biện pháp này không phải là phán quyết về quyền và nghĩa vụ của các bên, mà chỉ là giải pháp tình thế trong lúc chờ Tòa án giải quyết vụ án. Khi vụ án kết thúc hoặc căn cứ áp dụng không còn, biện pháp sẽ được thay đổi hoặc hủy bỏ.
Trong tranh chấp thương mại, tình huống điển hình cần biện pháp khẩn cấp tạm thời là: đối phương có dấu hiệu chuyển nhượng, tẩu tán tài sản; nguy cơ tài khoản bị rút hết trước khi bản án được thi hành; chứng cứ quan trọng (hàng hóa, sổ sách, dữ liệu) có nguy cơ bị tiêu hủy hoặc thay đổi; hoặc cần ngăn chặn hành vi vi phạm đang tiếp diễn gây thiệt hại ngày càng lớn.
Các biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 liệt kê 16 biện pháp cụ thể (khoản 1 đến khoản 16) và một khoản “mở” — khoản 17 dẫn chiếu các biện pháp khẩn cấp tạm thời khác do luật chuyên ngành quy định. Trong tranh chấp thương mại, các biện pháp được sử dụng phổ biến nhất gồm:
Kê biên tài sản đang tranh chấp. Tòa án kê biên tài sản là đối tượng của tranh chấp (ví dụ: lô hàng, bất động sản, máy móc) và giao cho một bên hoặc người thứ ba quản lý, bảo quản cho đến khi có quyết định của Tòa án. Đây là biện pháp “khóa cứng” tài sản tranh chấp.
Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp. Bên bị áp dụng không được chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc định đoạt tài sản đang tranh chấp dưới bất kỳ hình thức nào. Lưu ý quan trọng: theo quy định, biện pháp này cùng một số biện pháp tương tự (khoản 6, 7, 8 Điều 114) chỉ được áp dụng đối với tài sản đang tranh chấp — không mở rộng sang tài sản khác của đương sự.
Phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng. Tài khoản của bên bị áp dụng bị phong tỏa để ngăn việc rút, chuyển tiền. Theo quy định tại khoản 10 và khoản 11 Điều 114, Tòa án chỉ được phong tỏa tài khoản, tài sản có giá trị tương đương với nghĩa vụ tài sản mà người bị áp dụng có nghĩa vụ phải thực hiện — không được phong tỏa vượt quá giá trị tranh chấp.
Phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ. Tương tự phong tỏa tài khoản nhưng áp dụng với tài sản (động sản, bất động sản) mà người có nghĩa vụ đang nắm giữ hoặc gửi giữ ở nơi khác, với giới hạn giá trị tương đương nghĩa vụ như trên.
Cấm hoặc buộc đương sự thực hiện một hoặc một số hành vi nhất định. Ví dụ: cấm tiếp tục sản xuất, kinh doanh hàng hóa bị cho là xâm phạm; buộc khôi phục hiện trạng; buộc thực hiện nghĩa vụ cấp bách. Đây là biện pháp linh hoạt, được “đo ni đóng giày” theo từng vụ việc.
Các biện pháp khác do luật chuyên ngành quy định (khoản 17 Điều 114): khi giải quyết tranh chấp, Tòa án còn áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của luật nội dung có liên quan (ví dụ: pháp luật sở hữu trí tuệ, pháp luật cạnh tranh).
Điều kiện áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Không phải cứ có đơn là Tòa án áp dụng. Các điều kiện cốt lõi gồm:
Phải có yêu cầu của đương sự. Nguyên tắc chung: Tòa án chỉ áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi có đơn yêu cầu của đương sự, người đại diện hợp pháp, hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện theo Điều 187 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Tòa án chỉ tự mình ra quyết định áp dụng trong trường hợp đặc biệt quy định tại Điều 135 của Bộ luật (ví dụ: để bảo vệ người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự — ít gặp trong tranh chấp thương mại thuần túy).
Phải có chứng cứ chứng minh yêu cầu là cần thiết và hợp pháp. Người yêu cầu phải đưa ra tài liệu, chứng cứ chứng minh: (1) có căn cứ cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình đang hoặc sẽ bị xâm phạm; (2) việc áp dụng biện pháp là cần thiết — tức có tình thế khẩn cấp, ví dụ tài sản có nguy cơ bị tẩu tán, chứng cứ có nguy cơ bị tiêu hủy; và (3) biện pháp yêu cầu là phù hợp, tương xứng với yêu cầu cần bảo vệ. Đơn xin áp dụng chung chung, không có chứng cứ cụ thể, gần như chắc chắn bị từ chối.
Tôn trọng giới hạn của từng biện pháp. Như đã nêu: biện pháp đối với tài sản đang tranh chấp (khoản 6, 7, 8 Điều 114) chỉ áp dụng đúng với tài sản đang tranh chấp; phong tỏa tài khoản, tài sản (khoản 10, 11 Điều 114) chỉ trong phạm vi giá trị tương đương nghĩa vụ. Yêu cầu vượt quá giới hạn này sẽ bị bác hoặc bị xem là yêu cầu không đúng.
Ai có quyền yêu cầu và thời điểm yêu cầu
Theo Điều 111 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện vụ án theo Điều 187 có quyền yêu cầu Tòa án đang giải quyết vụ án áp dụng một hoặc nhiều biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Có hai thời điểm yêu cầu chính:
Trong quá trình giải quyết vụ án. Đây là trường hợp thông thường: vụ án đã được thụ lý, đương sự nộp đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời cho Tòa án đang giải quyết vụ án đó.
Đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện, trong tình thế khẩn cấp. Khoản 2 Điều 111 quy định: trong trường hợp do tình thế khẩn cấp, cần phải bảo vệ ngay chứng cứ hoặc ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện. Đây là “đường khẩn” cho những vụ việc không thể chờ đợi — ví dụ phát hiện đối phương đang làm thủ tục chuyển nhượng bất động sản ngay trong tuần.
Hồ sơ và thủ tục yêu cầu áp dụng
Đơn yêu cầu. Đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời phải có các nội dung chính theo khoản 1 Điều 133 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bao gồm: thông tin của người yêu cầu và người bị yêu cầu áp dụng; biện pháp khẩn cấp tạm thời cần áp dụng và lý do, mục đích; tài sản hoặc hành vi liên quan. Kèm theo đơn là tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu. Trường hợp cơ quan, tổ chức, cá nhân kiến nghị (không phải đương sự) thì lập văn bản kiến nghị theo Điều 134.
Thời hạn xem xét của Tòa án. Trước khi mở phiên tòa: trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn — nếu người yêu cầu không phải thực hiện biện pháp bảo đảm, hoặc ngay sau khi người đó thực hiện xong biện pháp bảo đảm theo Điều 136 — Thẩm phán phải ra ngay quyết định áp dụng; nếu không chấp nhận thì thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do. Tại phiên tòa: Hội đồng xét xử xem xét, thảo luận và quyết định ngay tại phòng xử án; nếu chấp nhận thì ra quyết định ngay hoặc sau khi người yêu cầu thực hiện xong biện pháp bảo đảm.
Trường hợp khẩn cấp (khoản 2 Điều 111): sau khi nhận đơn yêu cầu cùng đơn khởi kiện và chứng cứ kèm theo, Chánh án phân công ngay một Thẩm phán thụ lý; trong thời hạn 48 giờ kể từ thời điểm nhận đơn, Thẩm phán phải xem xét và ra quyết định. Đây là thời hạn rất ngắn, đòi hỏi hồ sơ của doanh nghiệp phải chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu — không có thời gian để bổ sung nhiều lần.
Biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng
Theo Điều 136 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đối với một số biện pháp khẩn cấp tạm thời, Tòa án chỉ ra quyết định áp dụng sau khi người yêu cầu đã thực hiện biện pháp bảo đảm: đặt một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá trị do Tòa án ấn định.
Mục đích của biện pháp bảo đảm là tạo nguồn để bồi thường thiệt hại nếu sau này xác định yêu cầu áp dụng là không đúng. Nói cách khác, pháp luật buộc người yêu cầu phải “đặt cọc niềm tin” vào tính đúng đắn của yêu cầu của mình. Mức bảo đảm do Tòa án ấn định tùy tính chất vụ việc — doanh nghiệp cần dự trù dòng tiền cho khoản này khi lên kế hoạch yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Thay đổi và hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
Biện pháp khẩn cấp tạm thời không phải là vĩnh viễn. Tòa án ra quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ khi: căn cứ áp dụng không còn (ví dụ: các bên đã dàn xếp xong, tài sản đã được bảo đảm bằng cách khác); người yêu cầu đề nghị hủy bỏ; hoặc quyết định áp dụng không đúng quy định của pháp luật. Trước khi mở phiên tòa, việc thay đổi, hủy bỏ do một Thẩm phán quyết định; tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định.
Về mặt chiến lược, doanh nghiệp cần lưu ý: biện pháp khẩn cấp tạm thời có thể được dùng làm “đòn bẩy” trong đàm phán dàn xếp — nhưng cũng có thể bị đối phương yêu cầu hủy bỏ nếu chứng minh được căn cứ áp dụng đã thay đổi. Việc theo dõi và kịp thời phản ứng với yêu cầu thay đổi, hủy bỏ của phía bên kia là một phần không thể thiếu của quản trị vụ kiện.
Trách nhiệm khi yêu cầu áp dụng không đúng
Đây là phần mà doanh nghiệp phải đọc kỹ nhất. Điều 113 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định:
Người yêu cầu chịu trách nhiệm về yêu cầu của mình. Trường hợp yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng mà gây thiệt hại cho người bị áp dụng hoặc cho người thứ ba thì người yêu cầu phải bồi thường. “Không đúng” được hiểu là: không có căn cứ, yêu cầu vượt quá mức cần thiết, hoặc tài liệu, chứng cứ đưa ra không trung thực. Thiệt hại có thể rất lớn — ví dụ: phong tỏa tài khoản khiến đối phương không thể thanh toán cho đối tác, mất hợp đồng, mất uy tín.
Tòa án cũng phải bồi thường nếu áp dụng sai. Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng mà gây thiệt hại thì phải bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, nếu thuộc một trong các trường hợp: Tòa án tự mình áp dụng; áp dụng biện pháp khác với biện pháp được yêu cầu; áp dụng vượt quá yêu cầu; hoặc áp dụng không đúng thời hạn / không áp dụng mà không có lý do chính đáng.
Bài học thực tiễn: chỉ yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời khi có chứng cứ vững chắc và tính toán kỹ thiệt hại có thể phát sinh cho phía bên kia. Yêu cầu ồ ạt, thiếu căn cứ không chỉ bị bác mà còn mở ra nguy cơ bị kiện đòi bồi thường ngược.
Phân biệt với biện pháp khẩn cấp trong tố tụng trọng tài
Khi tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài thương mại (theo thỏa thuận trọng tài của các bên), cơ chế biện pháp khẩn cấp có những điểm khác biệt quan trọng so với tại Tòa án.
Theo Điều 48 và Điều 49 Luật Trọng tài thương mại 2010 (Luật này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 81/2025/QH15 ngày 24/6/2025, hiệu lực từ 01/7/2025 — cần phân biệt với Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về tổ chức Tòa án, là văn bản khác): các bên tranh chấp có quyền yêu cầu Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Việc yêu cầu Tòa án áp dụng không bị coi là từ bỏ thỏa thuận trọng tài. Hội đồng trọng tài có thể áp dụng một hoặc một số biện pháp đối với các bên tranh chấp, gồm: cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp; cấm hoặc buộc thực hiện một số hành vi nhất định; kê biên tài sản đang tranh chấp; yêu cầu bảo tồn, cất trữ, bán hoặc định đoạt tài sản; yêu cầu tạm thời về việc trả tiền; cấm chuyển dịch quyền về tài sản đang tranh chấp. Nếu một bên đã yêu cầu Tòa án áp dụng thì Hội đồng trọng tài phải từ chối yêu cầu sau đó, và Hội đồng trọng tài có quyền buộc bên yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo đảm tài chính trước khi áp dụng.
Điểm khác biệt cốt lõi: biện pháp của Hội đồng trọng tài về nguyên tắc chỉ áp dụng đối với các bên tranh chấp và thiếu cơ chế cưỡng chế trực tiếp như Tòa án — trong khi biện pháp của Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có hệ thống cưỡng chế thi hành đầy đủ. Vì vậy, trong tố tụng trọng tài, khi cần phong tỏa tài khoản ngân hàng hoặc kê biên tài sản cần cưỡng chế, các bên thường chọn yêu cầu Tòa án áp dụng. Nội dung chuyên sâu về biện pháp khẩn cấp trong tố tụng trọng tài được trình bày riêng trong một bài viết khác thuộc cụm trọng tài của chúng tôi.
Chiến lược thực tiễn khi cân nhắc biện pháp khẩn cấp tạm thời
Đánh giá sớm dấu hiệu tẩu tán tài sản. Ngay khi tranh chấp phát sinh, hãy thu thập thông tin về tài sản của đối phương: bất động sản, tài khoản, hàng tồn kho. Dấu hiệu như chuyển nhượng tài sản gấp, thay đổi người đại diện, rút vốn bất thường là tín hiệu cần hành động nhanh.
Chuẩn bị chứng cứ trước khi nộp đơn. Với thời hạn xem xét chỉ 03 ngày làm việc (hoặc 48 giờ trong trường hợp khẩn cấp), hồ sơ phải đầy đủ ngay từ đầu: chứng cứ về quyền bị xâm phạm, chứng cứ về tính khẩn cấp, và đề xuất biện pháp cụ thể, tương xứng. Đơn chung chung là đơn bị bác.
Chọn đúng biện pháp, đúng mức độ. Yêu cầu quá mức cần thiết không chỉ dễ bị bác mà còn tăng rủi ro bồi thường. Nếu chỉ cần ngăn chuyển nhượng một bất động sản, đừng yêu cầu phong tỏa toàn bộ tài khoản của đối phương.
Dự trù chi phí bảo đảm. Khoản tiền, tài sản bảo đảm theo Điều 136 có thể không nhỏ. Hãy tính toán vào ngân sách vụ kiện và chuẩn bị sẵn nguồn để thực hiện ngay khi Tòa án yêu cầu — chậm trễ có thể khiến quyết định áp dụng bị trì hoãn đúng lúc cần kíp nhất.
Để có bức tranh tổng thể về trình tự xử lý một vụ tranh chấp, xem thêm checklist xử lý tranh chấp thương mại theo từng giai đoạn, và hướng dẫn thu thập chứng cứ — nền tảng để mọi yêu cầu biện pháp khẩn cấp được chấp nhận.
Câu hỏi thường gặp
Tòa án có thể tự áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi không ai yêu cầu không?
Về nguyên tắc, Tòa án chỉ áp dụng khi có đơn yêu cầu của đương sự (Điều 111). Tòa án chỉ tự mình ra quyết định trong trường hợp đặc biệt quy định tại Điều 135 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Trong tranh chấp thương mại thông thường, doanh nghiệp phải chủ động nộp đơn yêu cầu.
Yêu cầu phong tỏa tài khoản của đối phương có giới hạn gì không?
Có. Đối với biện pháp phong tỏa tài khoản, tài sản (khoản 10, 11 Điều 114), Tòa án chỉ được phong tỏa trong phạm vi giá trị tương đương với nghĩa vụ tài sản mà người bị áp dụng có nghĩa vụ phải thực hiện. Yêu cầu phong tỏa vượt quá giá trị tranh chấp sẽ không được chấp nhận.
Nếu yêu cầu của tôi bị Tòa án bác, tôi có phải bồi thường gì không?
Việc bị bác đơn yêu cầu không đồng nghĩa với phải bồi thường — trách nhiệm bồi thường theo Điều 113 chỉ phát sinh khi yêu cầu áp dụng không đúng (đã được áp dụng rồi mới xác định là sai) và gây thiệt hại thực tế cho người bị áp dụng hoặc người thứ ba. Tuy nhiên, đơn yêu cầu thiếu căn cứ, lạm dụng có thể ảnh hưởng đến đánh giá của Tòa án về thiện chí của doanh nghiệp trong vụ án.
Đang giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài, tôi có thể xin Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp không?
Được. Điều 48 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định rõ việc yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không bị coi là bác bỏ thỏa thuận trọng tài. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chọn phương án này khi cần biện pháp có tính cưỡng chế mạnh mà Hội đồng trọng tài khó thực hiện trực tiếp.
Biện pháp khẩn cấp tạm thời có hiệu lực trong bao lâu?
Pháp luật không ấn định một thời hạn cố định chung; biện pháp tồn tại cho đến khi bị thay đổi, hủy bỏ hoặc vụ án được giải quyết. Tòa án sẽ hủy bỏ khi căn cứ áp dụng không còn, khi người yêu cầu đề nghị, hoặc khi quyết định áp dụng không đúng quy định. Do đó, sau khi đạt được mục đích (ví dụ: các bên đã dàn xếp), doanh nghiệp nên chủ động đề nghị hủy bỏ để tránh phát sinh trách nhiệm không cần thiết.
Liên hệ tư vấn
Quyết định có nên yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời — và yêu cầu biện pháp nào, vào thời điểm nào — là một trong những quyết định chiến lược quan trọng nhất của vụ tranh chấp thương mại. Sai một ly có thể vừa mất cơ hội bảo toàn tài sản, vừa gánh trách nhiệm bồi thường. Liên hệ FLAT LAW FIRM để được luật sư đánh giá tình thế và xây dựng phương án phù hợp. Tìm hiểu thêm về dịch vụ giải quyết tranh chấp thương mại và trọng tài của chúng tôi.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này cung cấp thông tin pháp lý tổng quát về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tranh chấp thương mại tại Việt Nam, không cấu thành tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Quy định pháp luật có thể thay đổi và việc áp dụng phụ thuộc vào tình tiết từng vụ việc. Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư trước khi ra quyết định.
Liên kết hữu ích
- Xử lý vi phạm hợp đồng thương mại
- Thu thập chứng cứ trong tranh chấp thương mại
- Checklist xử lý tranh chấp thương mại
