Khi tài sản nằm ở nhiều quốc gia, người lập di chúc mang quốc tịch nước ngoài, hoặc người thừa kế đang định cư ở nước ngoài, việc hoạch định di sản không còn là chuyện của một hệ thống pháp luật. Bài viết phân tích xung đột pháp luật về thừa kế, hiệu lực của di chúc lập ở nước ngoài và chiến lược hoạch định xuyên biên giới.
Hoạch định di sản xuyên biên giới khác gì hoạch định trong nước
Hoạch định trong nước chỉ cần trả lời: lập di chúc thế nào cho hợp pháp và phân chia ra sao. Hoạch định xuyên biên giới phải trả lời thêm: pháp luật nước nào điều chỉnh việc thừa kế, di chúc lập ở nước ngoài có được công nhận không, và thủ tục thực hiện di sản ở mỗi nước diễn ra thế nào. Chỉ cần một trong các yếu tố — chủ thể là người nước ngoài, căn cứ xác lập quan hệ ở nước ngoài, tài sản ở nước ngoài — quan hệ thừa kế đã được coi là có yếu tố nước ngoài (Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015).
Sai lầm phổ biến là lập một di chúc duy nhất theo mẫu của một nước rồi mặc định nó có hiệu lực ở mọi nơi có tài sản. Thực tế, mỗi quốc gia có quy tắc riêng về hình thức di chúc, phần di sản bắt buộc cho người thân và thủ tục công nhận. Khung pháp lý thừa kế chung xem tại thừa kế, di chúc và phân chia di sản.
Xung đột pháp luật về thừa kế: Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015 nói gì
Khi có yếu tố nước ngoài, câu hỏi đầu tiên là áp dụng pháp luật nước nào — Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015 đưa ra hai quy tắc xung đột. Khoản 1: thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản có quốc tịch ngay trước khi chết — bao gồm các vấn đề như hàng thừa kế, diện thừa kế, thời điểm mở thừa kế, quyền và nghĩa vụ của người thừa kế. Khoản 2: việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó.
Ví dụ: một công dân Pháp sinh sống và có tài sản tại Việt Nam, khi qua đời không để lại di chúc — việc ai được hưởng thừa kế, theo hàng nào, được xác định theo pháp luật Pháp; nhưng riêng căn nhà tại Việt Nam, việc người thừa kế có được đứng tên sở hữu hay không lại tuân theo pháp luật Việt Nam. Thủ tục tố tụng thì luôn theo pháp luật của nước nơi giải quyết vụ việc.
Bất động sản tại Việt Nam luôn theo pháp luật Việt Nam
Khoản 2 Điều 680 là quy tắc “bất di bất dịch”: bất động sản ở đâu, pháp luật nơi đó quyết định việc thực hiện quyền thừa kế. Việt Nam thừa nhận quyền hưởng di sản của người nước ngoài, nhưng họ có được đứng tên sở hữu nhà đất hay không hoàn toàn do pháp luật Việt Nam quy định (Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023). Người nước ngoài không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam thì chỉ được hưởng giá trị bằng tiền.
Hệ quả thực tiễn: dù di chúc lập ở đâu, phần tài sản là bất động sản tại Việt Nam vẫn phải “lọt” qua bộ lọc của pháp luật Việt Nam. Vì vậy, với bất động sản tại Việt Nam nên có phương án di chúc riêng tuân thủ pháp luật Việt Nam, thay vì phó mặc cho di chúc lập ở nước ngoài. Chi tiết xem tại pháp lý người nước ngoài, việt kiều.
Di chúc lập ở nước ngoài có hiệu lực tại Việt Nam không
Câu trả lời phụ thuộc vào hai lớp: năng lực lập di chúc và hình thức di chúc. Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015 quy định năng lực lập, thay đổi, hủy bỏ di chúc được xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập, thay đổi hoặc hủy bỏ. Hình thức của di chúc tuân theo pháp luật của nước nơi lập di chúc.
Pháp luật Việt Nam không “đánh trượt” di chúc một cách máy móc: nếu hình thức không phù hợp với pháp luật nơi lập, di chúc vẫn được công nhận nếu phù hợp với pháp luật của một trong các nước liên quan mật thiết (mục sau). Tuy nhiên, nội dung di chúc còn phải phù hợp với pháp luật điều chỉnh việc thừa kế theo Điều 680, đặc biệt là quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc.
Bốn hệ thống pháp luật có thể “cứu” hình thức của di chúc
Theo khoản 2 Điều 681, hình thức của di chúc được công nhận tại Việt Nam nếu phù hợp với pháp luật của một trong các nước sau: nước nơi lập di chúc; nước nơi người lập di chúc cư trú tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm chết; nước nơi người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm chết; nước nơi có bất động sản nếu di sản là bất động sản. Chỉ cần thỏa mãn một trong bốn hệ thống là đủ.
Quy định này tiếp thu tinh thần của Công ước La Haye năm 1961 về xung đột pháp luật liên quan đến hình thức của di chúc. Ví dụ: công dân Việt Nam định cư tại Nhật, lập di chúc trong chuyến du lịch tại Úc — di chúc được công nhận nếu hợp thức theo pháp luật Úc (nơi lập), Việt Nam (nơi có quốc tịch) hoặc Nhật Bản (nơi cư trú). Sự linh hoạt này rất ý nghĩa với di chúc lập trong tình huống khẩn cấp.
Việt Nam và Công ước La Haye 1961: điểm cần hiểu đúng
Cần phân biệt rõ: Việt Nam tiếp thu tinh thần của Công ước La Haye 1961 vào Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015, nhưng không phải là thành viên của công ước này (cũng như không tham gia Công ước Apostille). Hệ quả là mọi giấy tờ nước ngoài — di chúc, giấy chứng tử, văn bản ủy quyền — muốn sử dụng tại Việt Nam đều phải qua thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự đầy đủ, không có thủ tục rút gọn.
Ngoài ra, Việt Nam đã ký hiệp định tương trợ tư pháp với nhiều quốc gia, trong đó có thể có điều khoản liên quan đến thừa kế (thẩm quyền, công nhận giấy tờ). Khi hoạch định cho người có liên hệ với một quốc gia cụ thể, cần kiểm tra hiệp định song phương, vì hiệp định có thể đưa ra quy tắc khác với quy định chung của Bộ luật Dân sự.
Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật: thủ tục không thể bỏ qua
Di chúc lập ở nước ngoài muốn được cơ quan Việt Nam xem xét phải được hợp pháp hóa lãnh sự: chứng nhận tại cơ quan có thẩm quyền của nước nơi lập, sau đó hợp pháp hóa tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam tại nước đó. Sau đó, toàn bộ văn bản phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch.
Nên hợp pháp hóa và dịch thuật ngay sau khi lập di chúc, đừng để đến khi phát sinh thừa kế mới làm — lúc đó việc bổ sung, giải trình sẽ vô cùng khó khăn. Đồng thời nên lưu một bản sao đã hợp pháp hóa tại Việt Nam (gửi luật sư hoặc người tin cậy).
Chiến lược di chúc song song cho tài sản ở nhiều quốc gia
Với tài sản ở hai hay nhiều nước, giải pháp được giới hành nghề quốc tế khuyến nghị là lập di chúc riêng cho từng quốc gia (“di chúc song song”), thay vì một di chúc chung. Mỗi di chúc tuân thủ pháp luật nước nơi có tài sản, do luật sư tại nước đó soạn thảo hoặc rà soát, và phải có điều khoản xác định rõ nó chỉ điều chỉnh tài sản tại quốc gia đó, không hủy bỏ di chúc lập cho nước khác.
Sai lầm chết người là lập di chúc thứ hai mà quên điều khoản này — di chúc lập sau có thể bị hiểu là hủy bỏ di chúc lập trước, khiến toàn bộ kế hoạch sụp đổ. Ngoài ra, cần đồng bộ nội dung giữa các di chúc, tránh định đoạt trùng lặp tài sản. Với tài sản tại Việt Nam, di chúc nên được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng Việt Nam.
Chọn người quản lý di sản khi tài sản nằm ở nhiều nước
Người quản lý di sản là người thực thi ý chí của bạn sau khi bạn qua đời: thu thập tài sản, thanh toán nợ, phân chia cho người thừa kế. Với tài sản xuyên biên giới, nên chỉ định người quản lý riêng cho từng quốc gia — một người ở Việt Nam khó vừa làm thủ tục sang tên nhà đất tại Việt Nam vừa xử lý tài khoản ngân hàng ở nước ngoài.
Tiêu chí lựa chọn: am hiểu pháp luật và thủ tục tại nước có tài sản, đáng tin cậy, có năng lực quản lý tài chính. Nhiều gia đình chọn luật sư hoặc công ty luật tại từng nước — đặc biệt phù hợp khi người thừa kế còn nhỏ tuổi hoặc sinh sống phân tán ở nhiều nước. Quy định chi tiết xem tại người quản lý di sản và thi hành di chúc.
Hiệp định tương trợ tư pháp: kênh hỗ trợ khi phát sinh tranh chấp
Khi tranh chấp thừa kế xuyên biên giới phát sinh, hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước liên quan (nếu có) là kênh quan trọng để tống đạt văn bản tố tụng, thu thập chứng cứ và yêu cầu công nhận bản án. Thủ tục ủy thác tư pháp được thực hiện qua Bộ Tư pháp, thường mất nhiều tháng — đây là lý do các vụ án thừa kế có yếu tố nước ngoài thường kéo dài.
Trong hoạch định, cần lường trước kịch bản xấu nhất: nếu người thừa kế ở nước ngoài không hợp tác, cơ chế nào sẽ được kích hoạt? Việc chuẩn bị sẵn hồ sơ pháp lý đầy đủ, chỉ định người đại diện theo ủy quyền tại Việt Nam và có phương án dự phòng trong di chúc sẽ giúp quá trình thực hiện di sản không bị đình trệ. Khi tranh chấp đã phát sinh, xem phân tích tại tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài.
Thuế và chi phí khi chuyển dịch tài sản xuyên biên giới
Mỗi lần tài sản “đi qua” biên giới pháp lý đều có thể phát sinh thuế. Tại Việt Nam, người nhận thừa kế nộp thuế thu nhập cá nhân 10% trên phần giá trị vượt trên 10 triệu đồng mỗi lần nhận (trừ trường hợp được miễn giữa người thân thích). Nhiều quốc gia áp dụng thuế di sản hoặc thuế thừa kế với mức thuế suất và ngưỡng miễn trừ rất khác nhau.
Hoạch định tốt phải tính toán tổng gánh nặng thuế ở tất cả các nước liên quan, tránh cùng một tài sản bị đánh thuế hai lần mà không có cơ chế khấu trừ. Các công cụ như tặng cho trước khi qua đời, bảo hiểm nhân thọ và cấu trúc sở hữu qua pháp nhân cần được cân nhắc với sự tư vấn của chuyên gia thuế tại từng quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
Lập di chúc ở Mỹ cho căn nhà tại TP.HCM, di chúc có hiệu lực tại Việt Nam không?
Về hình thức: được công nhận nếu phù hợp với pháp luật Mỹ (nơi lập) hoặc một trong các hệ thống liên quan theo khoản 2 Điều 681 (nơi cư trú, nơi có quốc tịch, nơi có bất động sản). Về nội dung: việc định đoạt căn nhà vẫn phải phù hợp với pháp luật Việt Nam; người thừa kế là người nước ngoài chỉ được hưởng giá trị nếu không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Di chúc cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng.
Có nên lập một di chúc chung cho tài sản ở nhiều nước không?
Không nên. Giải pháp tốt hơn là lập di chúc riêng cho tài sản ở từng quốc gia, mỗi di chúc tuân thủ pháp luật nước sở tại và có điều khoản xác định không hủy bỏ di chúc lập cho nước khác. Một di chúc chung dễ vô hiệu một phần do xung đột với quy định bắt buộc của từng nước.
Di chúc viết tay lập ở nước ngoài có giá trị tại Việt Nam không?
Có thể, nếu hình thức viết tay được pháp luật của một trong bốn hệ thống (nơi lập, nơi cư trú, nơi có quốc tịch, nơi có bất động sản) công nhận và nội dung phù hợp với pháp luật điều chỉnh việc thừa kế. Tuy nhiên, di chúc viết tay khó chứng minh tính xác thực khi có tranh chấp, nên với tài sản giá trị lớn nên lập di chúc có công chứng.
Người nước ngoài có tài sản tại Việt Nam nên lập di chúc ở đâu?
Nên lập di chúc riêng cho tài sản tại Việt Nam, được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng Việt Nam. Di chúc này tuân thủ pháp luật Việt Nam về hình thức và nội dung, tránh rủi ro khi phải hợp pháp hóa di chúc lập ở nước ngoài. Đồng thời, di chúc tại nước ngoài (nếu có) cần điều khoản không hủy bỏ di chúc Việt Nam.
Tài sản ở Việt Nam nhưng người lập di chúc mang quốc tịch nước khác thì áp dụng luật nào?
Theo Điều 680: các vấn đề thừa kế chung (hàng thừa kế, diện thừa kế) theo pháp luật của nước mà người đó có quốc tịch ngay trước khi chết; riêng bất động sản tại Việt Nam thì việc thực hiện quyền thừa kế theo pháp luật Việt Nam. Trường hợp người này là việt kiều nhận thừa kế tại Việt Nam, quyền đứng tên hay hưởng giá trị phụ thuộc vào nhóm đối tượng cụ thể.
Hoạch định di sản xuyên biên giới đòi hỏi phối hợp pháp luật nhiều quốc gia ngay từ khi lập di chúc — làm đúng từ đầu luôn rẻ hơn sửa sai sau này. FLAT LAW FIRM phối hợp cùng mạng lưới đối tác nước ngoài để xây dựng kế hoạch di sản toàn diện cho tài sản của bạn tại Việt Nam và nước ngoài. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.
