FLAT LAW FIRM

Lao động

Lao động nước ngoài cho tổng thầu EPC: giấy phép và tuân thủ

Minh họa giấy phép lao động và tuân thủ cho lao động nước ngoài của tổng thầu EPC

Tổng thầu EPC (thiết kế – mua sắm – thi công) thường huy động hàng trăm chuyên gia, kỹ sư nước ngoài sang Việt Nam thực hiện dự án. Nhưng "dự án lớn, tiến độ gấp" không phải lý do miễn trừ: lao động nước ngoài không có giấy phép hợp lệ có thể bị trục xuất, doanh nghiệp bị phạt, dự án bị đình trệ.

Bài viết hệ thống hóa khung pháp lý theo Bộ luật Lao động 2019.

Mục lục

1. Nguyên tắc: có GPLĐ, trừ khi được miễn {#muc-1}

Theo Điều 151 Bộ luật Lao động 2019: người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ trường hợp được miễn giấy phép lao động theo quy định.

Nguyên tắc: GPLĐ là bắt buộc; miễn GPLĐ là ngoại lệ phải chứng minh — không phải mặc định, không được "tự miễn". Nhiều tổng thầu EPC cho chuyên gia sang làm việc trước, làm thủ tục sau — đây là vi phạm từ ngày đầu tiên.

2. Bước tiền giấy phép: chấp thuận nhu cầu {#muc-2}

Theo Điều 152 BLLĐ 2019: trước khi sử dụng người lao động nước ngoài, người sử dụng lao động phải có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài của cơ quan có thẩm quyền.

Đây là bước "tiền giấy phép" bắt buộc: chưa được chấp thuận nhu cầu thì hồ sơ xin GPLĐ không hợp lệ. Thủ tục này cũng buộc doanh nghiệp giải trình vì sao vị trí đó không tuyển được lao động Việt Nam — nên cần chuẩn bị lý do thuyết phục (yêu cầu công nghệ đặc thù của dự án EPC…).

3. Các diện miễn GPLĐ tổng thầu EPC hay viện dẫn {#muc-3}

Điều 154 BLLĐ 2019 liệt kê các trường hợp không thuộc diện cấp GPLĐ, trong đó tổng thầu EPC thường viện dẫn:

  • Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp thuộc phạm vi 11 ngành dịch vụ theo cam kết WTO;
  • Chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật đáp ứng điều kiện.

Lưu ý quan trọng: thuộc diện miễn vẫn phải làm thủ tục xác nhận miễn GPLĐ với cơ quan có thẩm quyền — có văn bản xác nhận trong tay mới hợp lệ. "Tự đánh giá là được miễn" không có giá trị pháp lý.

4. Điều kiện chuyên gia sau NĐ 70/2023/NĐ-CP {#muc-4}

Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/8/2025, thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP về người lao động nước ngoài) là văn bản hiện hành. Theo chế độ trước đây, chuyên gia phải có:

  • Bằng đại học trở lên hoặc tương đương và ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp; hoặc
  • Các tiêu chí thay thế theo quy định (ví dụ: thu nhập, vai trò…).

Hồ sơ: văn bằng, xác nhận kinh nghiệm phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng. Tổng thầu EPC nên rà soát lại toàn bộ hồ sơ lao động nước ngoài hiện tại theo quy định mới — nhiều hồ sơ làm theo quy định cũ không còn đạt.

5. Ba lớp giấy tờ song song {#muc-5}

Lao động nước ngoài hợp lệ cần đủ ba lớp giấy tờ:

  1. Chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài;
  2. GPLĐ hoặc văn bản xác nhận miễn GPLĐ;
  3. Thị thực, thẻ tạm trú đúng mục đích làm việc.

GPLĐ và thị thực/tạm trú là hai lớp song song: có GPLĐ nhưng thị thực sai mục đích (ví dụ: nhập cảnh bằng thị thực du lịch rồi ở lại làm việc) vẫn vi phạm — và là vi phạm phổ biến trong các dự án EPC tiến độ gấp.

Ngoài ra: báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài định kỳ theo quy định.

6. Chế tài vi phạm {#muc-6}

  • Xử phạt hành chính: cả người lao động và người sử dụng lao động đều bị phạt theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP;
  • Trục xuất: người lao động làm việc không có GPLĐ/xác nhận miễn có thể bị trục xuất;
  • Đình chỉ: dự án có thể bị đình chỉ sử dụng lao động vi phạm — với dự án EPC, mỗi ngày dừng việc là thiệt hại lớn và nguy cơ phạt tiến độ với chủ đầu tư.

—

Hỏi đáp {#faq}

Hỏi: Tổng thầu EPC có được tự động dùng lao động nước ngoài không?

Đáp: Không. Theo Điều 151 BLLĐ 2019, lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ trường hợp được miễn. Trước đó, doanh nghiệp phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (Điều 152).

Hỏi: Trường hợp nào được miễn giấy phép lao động?

Đáp: Điều 154 BLLĐ 2019 liệt kê các trường hợp miễn, gồm di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (phạm vi 11 ngành dịch vụ), chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật đáp ứng điều kiện… Nhưng phải làm thủ tục xác nhận miễn GPLĐ — không được tự miễn.

Hỏi: Chuyên gia EPC cần điều kiện gì?

Đáp: Theo chế độ trước đây (Nghị định 152/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP), chuyên gia phải có bằng đại học trở lên hoặc tương đương và ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp; hoặc các tiêu chí thay thế theo quy định. Từ 07/8/2025, Nghị định 219/2025/NĐ-CP thay thế toàn bộ chế độ về người lao động nước ngoài, bao gồm điều kiện chuyên gia. Hồ sơ phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng.

Hỏi: Lao động nước ngoài không có GPLĐ bị xử lý thế nào?

Đáp: Cả người lao động và người sử dụng lao động đều bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP; người lao động có thể bị trục xuất. Dự án EPC có thể bị đình chỉ sử dụng lao động vi phạm.

Hỏi: Ngoài GPLĐ, tổng thầu EPC cần giấy tờ gì cho lao động nước ngoài?

Đáp: Ba lớp: (1) chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài; (2) GPLĐ hoặc xác nhận miễn GPLĐ; (3) thị thực, thẻ tạm trú đúng mục đích làm việc. Ngoài ra phải báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài định kỳ.

—

Bài viết mang tính chất thông tin pháp lý chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.

Cần luật sư hỗ trợ giấy phép lao động — tuân thủ cho dự án EPC? Liên hệ FLAT Law Firm — chúng tôi xử lý trọn gói GPLĐ, xác nhận miễn và thị thực cho chuyên gia nước ngoài. Hotline: 0988424851.

<div class="jpv-language-links" lang="vi"> Phiên bản ngôn ngữ: <a href="https://flaw.vn/en/foreign-labor-epc-contractor/">English</a> · <a href="https://flaw.vn/zh/wai-guo-lao-dong-epc-zong-cheng-bao/">中文</a> </div>

—