FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Checklist bảo đảm thực hiện hợp đồng (đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh)

Checklist kiểm tra điều khoản đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh trong hợp đồng

Checklist bảo đảm thực hiện hợp đồng: đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh

Đặt cọc, ký quỹ và bảo lãnh là ba biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được dùng nhiều nhất trong giao dịch thương mại tại Việt Nam. Checklist này giúp doanh nghiệp và cá nhân kiểm tra từng điều khoản trước khi ký, tránh những tranh chấp tốn kém mà nguyên nhân thường chỉ nằm ở vài dòng chữ viết ẩu trong hợp đồng. Toàn bộ checklist được xây dựng trên căn cứ checklist bảo đảm thực hiện hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015 và kinh nghiệm xử lý tranh chấp thực tế.

Mục lục

1. Đối tượng và cách dùng checklist này

Checklist này dành cho người chuẩn bị ký hoặc đang đàm phán hợp đồng có điều khoản bảo đảm: mua bán hàng hóa, thuê nhà xưởng, thi công xây dựng, phân phối, dịch vụ. Dùng ở giai đoạn soạn thảo và đàm phán, trước khi đặt bút ký.

Cách đánh dấu: ☐ chưa kiểm tra · ☑ đã đạt · ⚠ cần tham vấn luật sư. Bất kỳ mục nào đánh dấu ⚠ cũng nên được làm rõ bằng văn bản trước khi ký, vì sau khi hợp đồng có hiệu lực, việc diễn giải điều khoản bảo đảm gần như luôn bất lợi cho bên muốn thay đổi.

2. Checklist chi tiết

Mục 1: Xác định đúng bản chất giao dịch trước khi chọn biện pháp bảo đảm ☐

  • Làm gì: Trả lời câu hỏi: khoản tiền/tài sản này dùng để bảo đảm giao kết hợp đồng, bảo đảm thực hiện hợp đồng, hay chỉ là thanh toán trước một phần giá?
  • Tại sao: Pháp luật gắn chế tài khác nhau cho từng bản chất. Đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 có chế tài mất cọc hoặc phạt cọc gấp đôi; thanh toán trước thì không. Nếu hợp đồng chỉ ghi "bên A thanh toán trước 200 triệu" mà không ghi là đặt cọc, khi đổ vỡ bên A khó đòi áp dụng phạt cọc.
  • Làm thế nào: Trong hợp đồng, dùng đúng thuật ngữ pháp lý: "đặt cọc", "ký quỹ", "bảo lãnh", kèm viện dẫn mục đích (bảo đảm giao kết hay bảo đảm thực hiện).
  • Lưu ý: Cụm từ "đặt cọc trước" trong nhiều hợp đồng mẫu trên mạng là cách viết mơ hồ, vừa giống đặt cọc vừa giống thanh toán trước. Khi tranh chấp, tòa án phải diễn giải ý chí các bên, tốn thời gian và rủi ro.

Mục 2: Thỏa thuận đặt cọc phải lập thành văn bản với đầy đủ nội dung ☐

  • Làm gì: Soạn văn bản đặt cọc (riêng hoặc là một điều khoản trong hợp đồng chính) ghi rõ: số tiền/tài sản đặt cọc, thời hạn đặt cọc, mục đích, điều kiện mất cọc/phạt cọc, cách xử lý khi hợp đồng được giao kết và thực hiện.
  • Tại sao: Đặt cọc là một trong chín biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ quy định tại Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015. Không có văn bản rõ ràng, bên nhận cọc có thể phủ nhận tính chất đặt cọc khi muốn thoái thác nghĩa vụ phạt cọc.
  • Làm thế nào: Người ký văn bản đặt cọc phải có thẩm quyền đại diện (kiểm tra giấy phép, quyết định bổ nhiệm, giấy ủy quyền). Nếu đặt cọc bằng tài sản không phải tiền (vàng, đá quý), mô tả đặc điểm nhận dạng và lập biên bản giao nhận có chữ ký hai bên.
  • Lưu ý: Đặt cọc miệng hoặc qua tin nhắn vẫn có thể được công nhận nhưng chứng minh rất khó. Với giao dịch giá trị lớn, văn bản là bắt buộc về mặt quản trị rủi ro.

Mục 3: Ghi rõ cách xử lý tài sản đặt cọc khi hợp đồng được thực hiện ☐

  • Làm gì: Quy định cụ thể: khi hợp đồng được giao kết và thực hiện, tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hay được trừ vào nghĩa vụ thanh toán.
  • Tại sao: Điều 328 khoản 2 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cả hai phương án (trả lại hoặc trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền). Nếu hợp đồng im lặng, hai bên dễ cãi nhau ở thời điểm thanh toán đợt cuối: một bên đòi trừ cọc, một bên đòi nhận đủ tiền rồi mới trả cọc.
  • Làm thế nào: Viết một câu dứt khoát, ví dụ: "Số tiền đặt cọc được trừ vào đợt thanh toán cuối cùng của hợp đồng."
  • Lưu ý: Với hợp đồng thực hiện theo nhiều giai đoạn, nên quy định cọc được trừ vào đợt nào để tránh bên nhận cọc giữ cọc đến hết hợp đồng như một khoản "thế chân" không tên.

Mục 4: Ấn định mức đặt cọc hợp lý, cân đối giữa răn đe và rủi ro ☐

  • Làm gì: Thỏa thuận mức đặt cọc phù hợp với giá trị hợp đồng và mức độ rủi ro của từng bên.
  • Tại sao: Pháp luật hiện hành không quy định tỷ lệ tối đa cho đặt cọc. Thực tiễn thị trường thường dao động 10 đến 30% giá trị hợp đồng tùy loại giao dịch. Mức cọc quá cao khiến bên đặt cọc chịu rủi ro mất trắng lớn; mức quá thấp thì không đủ sức răn đe.
  • Làm thế nào: Đối chiếu với thông lệ ngành (bất động sản, xây dựng, mua bán hàng hóa có mức phổ biến khác nhau) và khả năng tài chính của bên đặt cọc.
  • Lưu ý: Đây là điểm pháp luật để ngỏ, không có con số an toàn tuyệt đối. Nếu một bên ép mức cọc bất thường, đó là dấu hiệu cần đàm phán lại toàn bộ cấu trúc thanh toán, không chỉ riêng điều khoản cọc.

Mục 5: Quy định rõ điều kiện kích hoạt chế tài mất cọc và phạt cọc ☐

  • Làm gì: Liệt kê cụ thể hành vi nào của bên nào thì dẫn đến mất cọc (bên đặt cọc vi phạm) hoặc phạt cọc gấp đôi (bên nhận cọc vi phạm).
  • Tại sao: Điều 328 khoản 2 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: bên đặt cọc từ chối giao kết, thực hiện hợp đồng thì mất cọc; bên nhận đặt cọc từ chối thì phải trả lại cọc và một khoản tiền tương đương giá trị cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Tranh chấp thường nổ ra ở chữ "từ chối": chậm trễ có tính là từ chối không? Vi phạm một phần thì xử lý thế nào?
  • Làm thế nào: Định nghĩa "từ chối" trong hợp đồng: ví dụ quá hạn bao nhiêu ngày không thực hiện nghĩa vụ thì coi là từ chối; vi phạm nghĩa vụ nào thì áp dụng chế tài.
  • Lưu ý: Các bên được thỏa thuận khác với mức phạt cọc gấp đôi của luật (cao hơn hoặc thấp hơn). Nếu muốn mức khác, phải ghi rõ, nếu không luật áp dụng mặc định.

Mục 6: Kiểm tra pháp lý tài sản trước khi đặt cọc trong giao dịch bất động sản ☐

  • Làm gì: Trước khi xuống tiền cọc mua bán, thuê dài hạn bất động sản: kiểm tra giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/quyền sở hữu nhà, tình trạng thế chấp, tranh chấp, quy hoạch.
  • Tại sao: Đặt cọc chỉ bảo đảm nghĩa vụ giữa hai bên ký cọc. Nếu tài sản đang bị kê biên, thế chấp ngân hàng hoặc dính quy hoạch, bên đặt cọc có nguy cơ vừa mất cọc vừa không lấy lại được tiền dù thắng kiện, vì bên nhận cọc không còn tài sản để thi hành án.
  • Làm thế nào: Yêu cầu bên nhận cọc cung cấp bản sao giấy chứng nhận, văn bản xác nhận tình trạng pháp lý; tra cứu thông tin quy hoạch tại cơ quan có thẩm quyền; với giao dịch lớn, nên có luật sư kiểm tra pháp lý trước khi ký cọc.
  • Lưu ý: Tuyệt đối không đặt cọc cho người không chứng minh được quyền định đoạt tài sản (ví dụ "suất ngoại giao", "đang chờ sổ"). Đây là kịch bản lừa đảo phổ biến nhất liên quan đến đặt cọc.

Mục 7: Ký quỹ phải thực hiện qua tổ chức tín dụng với tài khoản phong tỏa ☐

  • Làm gì: Nếu chọn ký quỹ, mở tài khoản phong tỏa tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, ký hợp đồng ký quỹ ba bên (bên ký quỹ, tổ chức tín dụng, bên có quyền).
  • Tại sao: Điều 330 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa ký quỹ là việc bên có nghĩa vụ gửi tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong tỏa tại một tổ chức tín dụng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Giữ tiền "ký quỹ" bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản thông thường cho đối tác không phải là ký quỹ theo đúng nghĩa pháp lý, và khi tranh chấp sẽ bị coi như một khoản thanh toán hoặc đặt cọc không tên.
  • Làm thế nào: Làm việc với ngân hàng về mẫu hợp đồng ký quỹ, phí quản lý tài khoản phong tỏa, thủ tục phong tỏa và giải tỏa.
  • Lưu ý: Ký quỹ phù hợp với nghĩa vụ có giá trị lớn, thời gian thực hiện kéo dài (dự án đầu tư, đấu giá, thi công). Với giao dịch nhỏ, chi phí và thủ tục ký quỹ có thể không xứng đáng.

Mục 8: Quy định điều kiện giải tỏa tài khoản ký quỹ thật chặt chẽ ☐

  • Làm gì: Trong hợp đồng ký quỹ, ghi rõ: ai được yêu cầu giải tỏa, trong trường hợp nào, cần những chứng từ gì, thời hạn ngân hàng xử lý.
  • Tại sao: Tài khoản phong tỏa chỉ phát huy tác dụng khi cơ chế giải tỏa rõ ràng. Nhiều hợp đồng ký quỹ ghi chung chung "giải tỏa khi hoàn thành nghĩa vụ" mà không định nghĩa "hoàn thành" được xác nhận bằng chứng từ nào, dẫn đến bế tắc: bên có quyền không chịu ký xác nhận, tiền kẹt trong ngân hàng.
  • Làm thế nào: Liệt kê chứng từ giải tỏa cụ thể: biên bản nghiệm thu có chữ ký hai bên, xác nhận hoàn thành nghĩa vụ, hoặc quyết định của trọng tài/tòa án. Quy định cơ chế dự phòng khi một bên cố tình không ký xác nhận (ví dụ: sau 15 ngày không phản đối bằng văn bản thì coi như đồng ý).
  • Lưu ý: Hỏi ngân hàng trước về quy trình nội bộ của họ, vì mỗi tổ chức tín dụng có mẫu biểu và thời gian xử lý khác nhau.

Mục 9: Thỏa thuận về chi phí và tiền lãi phát sinh từ tài khoản ký quỹ ☐

  • Làm gì: Quy định rõ phí quản lý tài khoản phong tỏa do bên nào chịu, và tiền lãi (nếu có) phát sinh trong thời gian phong tỏa thuộc về ai.
  • Tại sao: Đây là khoản tiền "nằm im" có thể kéo dài nhiều tháng. Nếu hợp đồng im lặng, hai bên sẽ tranh cãi khi tất toán: bên ký quỹ cho rằng lãi là của mình vì đó là tiền của mình; bên có quyền cho rằng mình chịu rủi ro nên phải hưởng.
  • Làm thế nào: Một dòng trong hợp đồng ký quỹ: "Mọi chi phí liên quan đến tài khoản phong tỏa do bên ký quỹ chịu; tiền lãi phát sinh (nếu có) thuộc về bên ký quỹ."
  • Lưu ý: Với ký quỹ bằng giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi), còn phải quy định ai chịu rủi ro biến động giá trị trong thời gian phong tỏa.

Mục 10: Đánh giá năng lực tài chính của bên bảo lãnh trước khi chấp nhận ☐

  • Làm gì: Thu thập và đánh giá thông tin tài chính của bên bảo lãnh: báo cáo tài chính, tài sản bảo đảm, lịch sử tín dụng, các nghĩa vụ bảo lãnh đang tồn tại.
  • Tại sao: Bảo lãnh theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 là cam kết của người thứ ba sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh. Cam kết này chỉ có giá trị thực tế nếu bên bảo lãnh đủ khả năng chi trả khi sự kiện bảo lãnh xảy ra. Bảo lãnh của một công ty vốn mỏng, đang thua lỗ thực chất chỉ là tờ giấy.
  • Làm thế nào: Yêu cầu bên bảo lãnh cung cấp báo cáo tài chính kỳ gần nhất; kiểm tra các khoản bảo lãnh khác mà họ đang gánh; với bảo lãnh giá trị lớn, yêu cầu bên bảo lãnh dùng tài sản để bảo đảm cho chính nghĩa vụ bảo lãnh (Điều 336 khoản 3 cho phép các bên thỏa thuận biện pháp bảo đảm bằng tài sản cho nghĩa vụ bảo lãnh).
  • Lưu ý: Bảo lãnh của công ty mẹ cho công ty con, hoặc bảo lãnh chéo giữa các công ty trong cùng tập đoàn, cần đánh giá độc lập vì rủi ro tài chính thường tương quan với nhau.

Mục 11: Ưu tiên bảo lãnh ngân hàng cho giao dịch giá trị lớn ☐

  • Làm gì: Với hợp đồng giá trị lớn, yêu cầu bên có nghĩa vụ cung cấp thư bảo lãnh do tổ chức tín dụng phát hành thay vì bảo lãnh của cá nhân hoặc tổ chức thông thường.
  • Tại sao: Bảo lãnh ngân hàng chịu sự điều chỉnh của Thông tư 61/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/04/2025, thay thế Thông tư 11/2022/TT-NHNN và Thông tư 49/2024/TT-NHNN) với quy trình chuẩn: ngân hàng thẩm định bên được bảo lãnh trước khi phát hành, và khi sự kiện bảo lãnh xảy ra, ngân hàng có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (khoản 3 Điều 22). Độ tin cậy và khả năng thực thi cao hơn hẳn bảo lãnh dân sự thông thường.
  • Làm thế nào: Quy định trong hợp đồng chính: loại thư bảo lãnh (bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn thanh toán…), ngân hàng phát hành phải được bên nhận bảo lãnh chấp thuận, thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh phải bao trùm toàn bộ thời gian thực hiện nghĩa vụ cộng thêm thời gian dự phòng.
  • Lưu ý: Phí bảo lãnh ngân hàng do các bên thỏa thuận (Điều 19 Thông tư 61/2024/TT-NHNN), thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh; tổ chức tín dụng phải niêm yết công khai mức phí bảo lãnh (khoản 1 Điều 19). Bên được bảo lãnh chịu phí này, và đó là chi phí cần tính vào giá chào.

Mục 12: Ghi rõ phạm vi bảo lãnh: một phần hay toàn bộ, có gồm lãi phạt không ☐

  • Làm gì: Trong văn bản bảo lãnh, ấn định phạm vi: bảo lãnh một phần hay toàn bộ nghĩa vụ; nghĩa vụ bảo lãnh có bao gồm tiền lãi, tiền phạt, bồi thường thiệt hại, lãi chậm trả hay không.
  • Tại sao: Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên bảo lãnh có thể cam kết một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ, và mặc định nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt, tiền bồi thường thiệt hại, lãi trên số tiền chậm trả, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Nếu muốn giới hạn (ví dụ chỉ bảo lãnh nợ gốc), phải ghi rõ; nếu không, bên bảo lãnh mặc nhiên gánh cả lãi phạt.
  • Làm thế nào: Viết số tiền bảo lãnh tối đa cụ thể và liệt kê các khoản loại trừ (nếu có): "Nghĩa vụ bảo lãnh tối đa là X đồng, không bao gồm tiền phạt vi phạm và lãi chậm trả."
  • Lưu ý: Tránh cụm từ "bảo lãnh mọi nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng" vì phạm vi vô hạn định gây khó khăn khi định lượng và dễ bị tranh cãi về hiệu lực của điều khoản.

Mục 13: Xác định rõ điều kiện kích hoạt nghĩa vụ bảo lãnh ☐

  • Làm gì: Quy định sự kiện nào thì bên nhận bảo lãnh được yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ: chỉ cần bên được bảo lãnh vi phạm, hay phải chứng minh bên được bảo lãnh không còn khả năng thực hiện.
  • Tại sao: Điều 335 khoản 2 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các bên thỏa thuận bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ thay khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện. Đây là khác biệt cốt lõi giữa bảo lãnh phụ thuộc và bảo lãnh độc lập (thanh toán khi có yêu cầu). Nếu hợp đồng không ghi rõ, mỗi bên sẽ diễn giải theo hướng có lợi cho mình khi sự cố xảy ra.
  • Làm thế nào: Liệt kê hồ sơ yêu cầu thực hiện bảo lãnh: văn bản yêu cầu, chứng từ chứng minh vi phạm (biên bản, thông báo vi phạm đã gửi), và thời hạn bên bảo lãnh phải thanh toán sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  • Lưu ý: Với bảo lãnh ngân hàng, điều kiện kích hoạt thường gắn với việc xuất trình chứng từ phù hợp quy định tại thư bảo lãnh. Đọc kỹ thư bảo lãnh trước khi chấp nhận, vì có thư yêu cầu cả bản án/quyết định trọng tài mới thanh toán.

Mục 14: Quy định thù lao, thời hạn và gia hạn bảo lãnh ☐

  • Làm gì: Thỏa thuận thù lao bảo lãnh (nếu có), thời hạn hiệu lực của bảo lãnh, và cơ chế gia hạn khi hợp đồng chính kéo dài.
  • Tại sao: Điều 337 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên bảo lãnh được hưởng thù lao nếu có thỏa thuận. Về thời hạn, nhiều tranh chấp phát sinh khi hợp đồng chính được gia hạn thực hiện nhưng thư bảo lãnh đã hết hiệu lực: bên nhận bảo lãnh tưởng mình còn được bảo đảm, bên bảo lãnh cho rằng nghĩa vụ đã chấm dứt.
  • Làm thế nào: Gắn thời hạn bảo lãnh với tiến độ hợp đồng chính cộng thêm một khoảng dự phòng (ví dụ 30 đến 60 ngày sau thời điểm dự kiến hoàn thành). Quy định nghĩa vụ của bên được bảo lãnh trong việc gia hạn thư bảo lãnh khi hợp đồng chính gia hạn, và hậu quả nếu không gia hạn (bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu thực hiện bảo lãnh ngay).
  • Lưu ý: Kiểm tra định kỳ hiệu lực của thư bảo lãnh trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng, đặc biệt với dự án kéo dài nhiều năm.

Mục 15: Thu hồi và chấm dứt bảo lãnh khi nghĩa vụ đã hoàn thành ☐

  • Làm gì: Khi nghĩa vụ được bảo lãnh đã hoàn thành, thu hồi bản gốc thư bảo lãnh/cam kết bảo lãnh và lập văn bản xác nhận chấm dứt bảo lãnh.
  • Tại sao: Điều 343 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bảo lãnh chấm dứt khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt, khi bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, khi được hủy bỏ hoặc thay thế, hoặc theo thỏa thuận. Tuy nhiên trên thực tế, nếu bản gốc thư bảo lãnh vẫn nằm trong tay bên nhận bảo lãnh, rủi ro bị yêu cầu thanh toán oan vẫn tồn tại, và bên bảo lãnh khó chứng minh đã chấm dứt.
  • Làm thế nào: Ngay sau khi có biên bản nghiệm thu/quyết toán cuối cùng, gửi văn bản đề nghị bên nhận bảo lãnh hoàn trả bản gốc thư bảo lãnh và ký xác nhận chấm dứt. Lưu giữ đầy đủ hồ sơ để chứng minh nghĩa vụ chính đã hoàn thành.
  • Lưu ý: Bên bảo lãnh sau khi đã thực hiện nghĩa vụ thay có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả trong phạm vi đã thực hiện (Điều 340). Nếu bạn là bên bảo lãnh đã trả thay, đừng quên thực hiện quyền này kịp thời, tránh hết thời hiệu khởi kiện.

3. Các lỗi phổ biến khi tự làm checklist này

Lỗi 1: Dùng từ "đặt cọc" cho khoản thực chất là thanh toán trước. Hậu quả: khi đối tác vi phạm, bạn đòi phạt cọc gấp đôi nhưng tòa án xác định đó chỉ là thanh toán trước nên chỉ buộc hoàn trả. Cách sửa: rà soát lại toàn bộ hợp đồng, chỗ nào ghi "đặt cọc" thì phải gắn với cơ chế mất cọc/phạt cọc; nếu không có ý định áp chế tài, đổi thành "thanh toán trước".

Lỗi 2: Ký quỹ bằng cách chuyển tiền thẳng cho đối tác. Hậu quả: mất đi cơ chế phong tỏa độc lập của tổ chức tín dụng, khoản tiền bị coi như thanh toán thông thường và có thể bị đối tác sử dụng trước. Cách sửa: mở tài khoản phong tỏa tại ngân hàng và ký hợp đồng ký quỹ đúng mô hình Điều 330.

Lỗi 3: Chấp nhận thư bảo lãnh hết hiệu lực giữa chừng. Hậu quả: dự án gia hạn 6 tháng nhưng thư bảo lãnh chỉ có hiệu lực 12 tháng ban đầu; khi nhà thầu bỏ dở, chủ đầu tư phát hiện bảo lãnh đã hết hạn. Cách sửa: đưa điều khoản bảo lãnh vào quy trình quản trị hợp đồng, kiểm tra hiệu lực định kỳ và gắn nghĩa vụ gia hạn với chế tài cụ thể.

Lỗi 4: Không giới hạn phạm vi bảo lãnh. Hậu quả: bên bảo lãnh cá nhân ký "bảo lãnh toàn bộ nghĩa vụ" mà không biết mặc định còn gánh cả lãi, phạt, bồi thường thiệt hại theo Điều 336 khoản 2. Cách sửa: luôn ghi số tiền bảo lãnh tối đa và liệt kê loại trừ.

Lỗi 5: Quên thu hồi thư bảo lãnh sau khi xong việc. Hậu quả: bên nhận bảo lãnh cũ nhiều năm sau vẫn có thể gây khó dễ, hoặc ngân hàng tiếp tục tính phí duy trì. Cách sửa: đưa việc thu hồi thư bảo lãnh vào checklist quyết toán hợp đồng.

4. Sau khi hoàn thành checklist

Khi cả 15 mục đều đạt ☑, hợp đồng của bạn đã có lớp bảo đảm cơ bản. Bước tiếp theo: lưu trữ toàn bộ văn bản đặt cọc, hợp đồng ký quỹ, thư bảo lãnh bản gốc ở một nơi an toàn và phân công người theo dõi hiệu lực định kỳ. Nếu chưa rà soát tổng thể hợp đồng, đối chiếu thêm checklist rà soát hợp đồng trước khi ký để không bỏ sót điều khoản bảo đảm nào.

Bạn BẮT BUỘC cần có luật sư đồng hành khi: giá trị bảo đảm lớn so với quy mô doanh nghiệp; đối tác là tổ chức nước ngoài với cấu trúc bảo lãnh xuyên biên giới; đã xảy ra vi phạm và cần kích hoạt chế tài; hoặc bất kỳ mục nào trong checklist đánh dấu ⚠.

Để được tư vấn soạn thảo và rà soát điều khoản đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh trong hợp đồng, xem dịch vụ tư vấn hợp đồng thương mại của FLAT Law Firm hoặc liên hệ hotline 0988424851.

5. Câu hỏi thường gặp

Đặt cọc tối đa bao nhiêu phần trăm giá trị hợp đồng? Bộ luật Dân sự 2015 không quy định tỷ lệ tối đa cho đặt cọc; mức cọc do các bên tự thỏa thuận. Thực tiễn thường từ 10 đến 30% tùy loại giao dịch, nhưng mức cọc quá cao so với giá trị hợp đồng có thể bị xem xét lại nếu tranh chấp. Nên cân đối giữa tính răn đe và rủi ro mất cọc.

Đặt cọc và thanh toán trước khác nhau thế nào? Đặt cọc là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015: bên vi phạm chịu chế tài mất cọc hoặc phạt cọc gấp đôi. Thanh toán trước chỉ là một phần nghĩa vụ trả tiền, nếu hợp đồng đổ vỡ thì hoàn trả chứ không có chế tài phạt. Phải ghi rõ trong hợp đồng khoản tiền đó là đặt cọc hay thanh toán trước.

Ký quỹ có bắt buộc thực hiện qua ngân hàng không? Có. Theo Điều 330 Bộ luật Dân sự 2015, ký quỹ là việc bên có nghĩa vụ gửi tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong tỏa tại một tổ chức tín dụng. Thỏa thuận giữ tiền ký quỹ bằng tiền mặt ngoài ngân hàng không đáp ứng đúng mô hình ký quỹ của luật.

Bảo lãnh ngân hàng và bảo lãnh của cá nhân khác nhau thế nào? Bảo lãnh ngân hàng do tổ chức tín dụng phát hành theo Thông tư 61/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/04/2025, thay thế Thông tư 11/2022/TT-NHNN và Thông tư 49/2024/TT-NHNN), thường là bảo lãnh độc lập, bên nhận bảo lãnh chỉ cần xuất trình chứng từ hợp lệ là được thanh toán. Bảo lãnh của cá nhân hoặc tổ chức khác chịu sự điều chỉnh chung của Điều 335 đến 343 Bộ luật Dân sự 2015, hiệu lực thực tế phụ thuộc lớn vào năng lực tài chính của bên bảo lãnh.

Có thể dùng đồng thời đặt cọc và bảo lãnh trong một hợp đồng không? Được, pháp luật không cấm kết hợp nhiều biện pháp bảo đảm trong cùng một hợp đồng. Tuy nhiên cần thiết kế rõ mỗi biện pháp bảo đảm cho nghĩa vụ nào, tránh chồng chéo chế tài khiến tổng mức phạt trở nên bất hợp lý và gây khó khăn khi thực thi.

Phiên bản ngôn ngữ

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13), hiệu lực từ ngày 01/01/2017 — Điều 292, 328, 330, 335, 336, 337, 340, 342, 343.
  • Thông tư 61/2024/TT-NHNN ngày 31/12/2024 quy định về bảo lãnh ngân hàng, hiệu lực từ 01/04/2025 (thay thế Thông tư 11/2022/TT-NHNN và Thông tư 49/2024/TT-NHNN theo Điều 35) — Điều 16 (nội dung cam kết bảo lãnh), Điều 19 (phí bảo lãnh; khoản 1: niêm yết công khai mức phí), Điều 22 (thời hạn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh: 5 ngày làm việc), Điều 34 (điều khoản chuyển tiếp: cam kết ký trước 01/04/2025 tiếp tục theo thỏa thuận đã ký).

—