Trả lời ngắn gọn: Không. Pháp luật Việt Nam không có chế định “chịu trách nhiệm hình sự thay”. Trách nhiệm hình sự mang tính cá nhân: công ty bị truy cứu không đồng nghĩa người đại diện theo pháp luật (NĐDTPL) “gánh thay”; NĐDTPL chỉ chịu trách nhiệm hình sự khi chính họ có hành vi phạm tội — khi đó bị truy cứu với tư cách cá nhân phạm tội, không phải “thay công ty”.
1. Nguyên tắc nền: trách nhiệm hình sự gắn với chủ thể phạm tội

Ba điểm nền tảng, trích văn bản mới nhất đang còn hiệu lực:
- Khoản 2 Điều 2 Bộ luật Hình sự (văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH, 05/9/2025): chỉ tội phạm thuộc Điều 76 mới có thể truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại.
- Khoản 2 Điều 75 BLHS: “Việc pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân.” Hai trách nhiệm tồn tại song song, độc lập — công ty bị phạt không có nghĩa cá nhân được miễn, và ngược lại, cá nhân bị xử lý không có nghĩa công ty đương nhiên thoát.
- Nguyên tắc xử lý tại Điều 3 BLHS khẳng định trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra với chủ thể có hành vi phạm tội.
Kết luận trung gian: mỗi chủ thể chịu trách nhiệm cho hành vi của chính mình. Không có con đường pháp lý nào để “chuyển” trách nhiệm hình sự từ công ty sang người đại diện.
2. Khi nào người đại diện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm hình sự?

NĐDTPL chịu trách nhiệm hình sự chỉ khi chính họ có hành vi phạm tội — ví dụ trực tiếp thực hiện, tổ chức, xúi giục, giúp sức hoặc chỉ đạo hành vi phạm tội. Khi đó, họ bị truy cứu với tư cách cá nhân phạm tội theo điều luật tương ứng, hoàn toàn không phải với tư cách “đại diện chịu thay”.
Kịch bản đồng thời hoàn toàn có thể xảy ra: công ty bị truy cứu (vì đủ 4 điều kiện Điều 75 và tội thuộc Điều 76) và người đại diện cũng bị truy cứu với tư cách cá nhân. Đây là hai trách nhiệm độc lập, không phải “liên đới” hay “thay thế”.
Ví dụ (minh họa): Giám đốc kiêm NĐDTPL chỉ đạo bộ phận kế toán lập hai hệ thống sổ sách để trốn thuế. Công ty có thể bị truy cứu với tư cách pháp nhân thương mại (nếu thỏa Điều 75 và tội thuộc Điều 76), đồng thời giám đốc bị truy cứu với tư cách cá nhân vì hành vi chỉ đạo. Không ai “chịu thay” cho ai.
3. Vai trò của người đại diện trong tố tụng hình sự: đại diện, không phải bị can mặc định
Điểm gây hiểu lầm phổ biến nhất trong thực tiễn: NĐDTPL bị triệu tập, tham gia phiên tòa bị lầm tưởng là “bị bắt thay công ty”. Pháp luật phân biệt rạch ròi 3 tư cách:
- Người đại diện của pháp nhân tham gia tố tụng — mọi hoạt động tố tụng của pháp nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự được thực hiện thông qua NĐDTPL (Điều 434 Bộ luật Tố tụng hình sự, văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH, 27/8/2025).
- Bị can, bị cáo với tư cách cá nhân — chỉ khi chính người đó có hành vi phạm tội.
- Người làm chứng.
Một người có thể đồng thời mang tư cách (1) và (2) — nhưng đó là hai vai trò pháp lý khác nhau, không thể đánh đồng.
Đáng chú ý, điểm đ khoản 1 Điều 435 BLTTHS quy định NĐDTPL không buộc phải đưa ra lời khai chống lại pháp nhân mà mình đại diện hoặc buộc phải thừa nhận pháp nhân có tội. Đây là bảo đảm tố tụng quan trọng, phản ánh đúng bản chất “đại diện” của vai trò này.
Lưu ý thực tiễn: pháp luật quy định khi NĐDTPL bị khởi tố, pháp nhân phải cử người khác đại diện tham gia tố tụng (Điều 434). Với doanh nghiệp nhỏ chỉ có một NĐDTPL duy nhất, việc này thường gây lúng túng thủ tục — đây là khó khăn thực tế, không phải quy định thêm của luật.
4. Trách nhiệm của người đại diện đối với công ty: trách nhiệm dân sự, không phải hình sự “thay”

Khoản 2 Điều 13 Luật Doanh nghiệp (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH; nội dung này được sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15, ban hành 17/6/2025, hiệu lực 01/7/2025) quy định NĐDTPL chịu trách nhiệm cá nhân “theo quy định của pháp luật” đối với thiệt hại cho doanh nghiệp do vi phạm trách nhiệm của mình.
Đây là trách nhiệm dân sự bồi thường cho chính công ty — ví dụ NĐDTPL ký hợp đồng gây thiệt hại cho công ty thì phải bồi thường cho công ty — chứ không phải “chịu trách nhiệm hình sự thay công ty”. Hai chế định hoàn toàn khác nhau.
5. Định nghĩa nền về người đại diện theo pháp luật
- Khoản 1 Điều 12 LDN: NĐDTPL là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp, đại diện cho doanh nghiệp với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Trọng tài, Tòa án.
- Khoản 2 Điều 12 LDN: công ty TNHH và công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều NĐDTPL; trường hợp việc phân chia quyền, nghĩa vụ giữa các NĐDTPL chưa được quy định rõ thì mỗi NĐDTPL đều là đại diện đủ thẩm quyền của doanh nghiệp trước bên thứ ba và liên đới chịu trách nhiệm đối với thiệt hại cho doanh nghiệp. (Lưu ý: “liên đới” ở đây là ngôn ngữ của trách nhiệm dân sự.)
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Công ty bị phạt hình sự, giám đốc (NĐDTPL) có tự động bị xử lý hình sự không?
Đáp: Không tự động. Chỉ khi hành vi của giám đốc cấu thành tội phạm thì mới bị truy cứu với tư cách cá nhân. Nếu không tham gia, họ chỉ tham gia tố tụng với tư cách người đại diện của pháp nhân (Điều 434 BLTTHS).
Hỏi: NĐDTPL ký các giấy tờ phạm tội nhưng nói “chỉ làm theo lệnh” thì sao?
Đáp: “Làm theo lệnh” không đương nhiên miễn trách nhiệm hình sự. Tòa án đánh giá vai trò, mức độ nhận thức và tính tự nguyện của từng cá nhân.
Hỏi: NĐDTPL có thể từ chối khai báo chống lại công ty mình đại diện không?
Đáp: Có. Điểm đ khoản 1 Điều 435 BLTTHS quy định NĐDTPL không buộc phải đưa ra lời khai chống lại pháp nhân mà mình đại diện.
Nguồn trích dẫn
- Bộ luật Hình sự 2015 — văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH (05/9/2025) — Điều 2, Điều 3, Điều 75 — còn hiệu lực (bao gồm nội dung sửa đổi bởi Luật 86/2025/QH15, ban hành 25/6/2025, hiệu lực 01/7/2025)
- Bộ luật Tố tụng hình sự — văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH (27/8/2025) — Điều 434, Điều 435 — còn hiệu lực
- Luật Doanh nghiệp — văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH — Điều 12, Điều 13 — còn hiệu lực (Điều 13 khoản 2 theo nội dung sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15, ban hành 17/6/2025, hiệu lực 01/7/2025)
- Tra cứu toàn văn: thuvienphapluat.vn (ngày tra cứu: 14/10/2026)
Để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua trang Liên hệ của website.
Nhãn minh bạch: nội dung đã được kiểm duyệt nội bộ và xuất bản. Bài viết mang tính thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể; không phải ý kiến của luật sư và không ghi nhận “đã được luật sư duyệt”.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
