FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự: cấu thành và khung hình phạt

Búa tòa, kính lúp và sổ sách trên bàn xử án — minh họa tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự

Trả lời ngắn: Tội tham ô tài sản (Điều 353 BLHS, văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH — số điều 353 đúng, thuộc Mục 1 Chương XXIII về các tội phạm tham nhũng, không bị đổi số qua các lần sửa đổi) có khung hình phạt từ tù 02–07 năm (khoản 1) đến tù 20 năm hoặc tù chung thân (khoản 4). Từ 01/7/2025, hình phạt tử hình đối với tội tham ô đã bị bỏ theo khoản 22 Điều 1 Luật 86/2025/QH15 — mọi nguồn còn ghi “tử hình” đều đã lỗi thời.

1. Khung hình phạt hiện hành (sau Luật 86/2025/QH15)

Tiền và tài liệu tài chính
Minh họa: Tiền và tài liệu tài chính

Khoản 1 — phạt tù 02–07 năm

Người lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, khi:

  • Trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng; hoặc
  • Trị giá dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong hai trường hợp: (a) đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm; hoặc (b) đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Lưu ý ngưỡng 2.000.000 đồng: dưới ngưỡng chỉ cấu thành tội khi có tiền sự theo khoản 1(a)(b) — không viết “tham ô dưới 2 triệu không bị xử lý” một cách tuyệt đối.

Khoản 2 — phạt tù 07–15 năm

Phạm tội thuộc một trong các trường hợp: có tổ chức; dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm; phạm tội 02 lần trở lên; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; chiếm đoạt tiền, tài sản dùng vào mục đích xóa đói, giảm nghèo, tiền phụ cấp, trợ cấp, ưu đãi người có công, các loại quỹ dự phòng, tiền, tài sản trợ cấp, cứu trợ thiên tai, dịch bệnh, vùng có điều kiện kinh tế — xã hội đặc biệt khó khăn; gây thiệt hại về tài sản từ 1.000.000.000 đồng đến dưới 3.000.000.000 đồng; ảnh hưởng xấu đến đời sống của cán bộ, công chức, viên chức và người lao động.

Khoản 3 — phạt tù 15–20 năm

Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng; gây thiệt hại về tài sản từ 3.000.000.000 đồng đến dưới 5.000.000.000 đồng; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; dẫn đến doanh nghiệp hoặc tổ chức khác bị phá sản hoặc ngừng hoạt động.

Khoản 4 — phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân

Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1.000.000.000 đồng trở lên; hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5.000.000.000 đồng trở lên. KHÔNG còn hình phạt tử hình — điểm bắt buộc tử hình trước đây đã bị Luật 86/2025/QH15 (ban hành 25/6/2025, hiệu lực 01/7/2025) bỏ theo khoản 22 Điều 1, là 1 trong 8 tội danh được bỏ tử hình: 109, 110, 114, 194, 250, 353, 354, 421.

Lưu ý: giai đoạn thảo luận từng đề xuất nâng khung khoản 4 thành “20–30 năm” và nâng ngưỡng lên 2 tỷ/10 tỷ — KHÔNG được Quốc hội thông qua. Ngưỡng hiện hành là 1 tỷ / 5 tỷ.

Khoản 5 — hình phạt bổ sung

Người phạm tội còn có thể bị: cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm; phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng (đã tăng so với mức 30–100 triệu trước 01/7/2025); tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Khoản 6 — mở rộng ra khu vực ngoài Nhà nước

Người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước mà tham ô tài sản thì bị xử lý theo Điều này.

2. Điều khoản chuyển tiếp (Luật 86/2025/QH15)

Người đàn ông và phụ nữ cùng dùng laptop
Minh họa: người đàn ông và phụ nữ cùng dùng laptop

Hình phạt tử hình đã tuyên trước 01/7/2025 đối với 8 tội danh trên (gồm Điều 353, 354) mà chưa thi hành án thì không thi hành; Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định chuyển thành tù chung thân.

Hệ quả tại Điều 40 khoản 3 BLHS: nay chỉ còn 03 trường hợp không thi hành án tử hình — (1) phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi; (2) người từ 75 tuổi trở lên; (3) người bị ung thư giai đoạn cuối. Điểm c cũ (“nộp lại ít nhất 3/4 tài sản tham ô, nhận hối lộ”) đã bị bãi bỏ — không còn “nộp 3/4 tài sản để thoát án tử”.

3. Không thời hiệu thi hành án (Điều 61 BLHS)

Không áp dụng thời hiệu thi hành bản án đối với khoản 3 và khoản 4 Điều 353 (và Điều 354).

4. Cấu thành tội phạm

Cận cảnh ổ khóa số, an ninh dữ liệu
Minh họa: cận cảnh ổ khóa số, an ninh dữ liệu
  • Khách thể: quan hệ sở hữu tài sản + hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức (tội thuộc nhóm tham nhũng — xâm phạm kép).
  • Chủ thể: chủ thể đặc biệt — người có chức vụ, quyền hạn và có trách nhiệm quản lý tài sản bị chiếm đoạt; mở rộng đến khu vực ngoài Nhà nước (khoản 6).
  • Mặt khách quan: lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý; ngưỡng định lượng từ 2.000.000 đồng (dưới ngưỡng chỉ cấu thành khi có tiền sự — khoản 1(a)(b)).
  • Mặt chủ quan: lỗi cố ý (trực tiếp), mục đích chiếm đoạt, vụ lợi.

Phân biệt: tham ô (Điều 353 — chiếm đoạt tài sản mình có trách nhiệm quản lý) khác với lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355) và thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 360). Và: pháp nhân không phạm tội tham ô — Điều 353 không thuộc danh mục Điều 76 BLHS.

Ví dụ (tình huống minh họa): Kế toán trưởng của một công ty lợi dụng quyền quản lý quỹ, nhiều lần rút tổng cộng 600 triệu đồng để chi tiêu cá nhân. Hành vi này có dấu hiệu cấu thành tội tham ô theo Điều 353: chủ thể đặc biệt (có chức vụ, quyền hạn quản lý tài sản), mặt khách quan là chiếm đoạt tài sản mình quản lý, giá trị 600 triệu thuộc khung khoản 3 (từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ) → khung phạt tù 15–20 năm.

5. Tình tiết giảm nhẹ trong thực tiễn

Tự nguyện nộp lại, khắc phục tài sản là tình tiết giảm nhẹ (Điều 51 khoản 1 điểm b BLHS) và có thể dẫn đến miễn hình phạt theo Điều 59 — nhưng không “xóa tội”.


Cần hỗ trợ pháp lý? Nếu quý vị hoặc người thân đối mặt với cáo buộc tham ô hoặc các tội phạm về tham nhũng, hãy liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn và bào chữa kịp thời.

Lưu ý: Bài viết đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.