Hàng đã về cảng nhưng chưa kịp mở tờ khai, trễ nộp thuế, hay lô hàng “kẹt” ở cảng nhiều tuần — quá thời hạn làm thủ tục hải quan bị xử lý thế nào? Điểm đầu tiên cần nhớ: quy định hiện hành từ 01/7/2026 là Nghị định 169/2026/NĐ-CP — mọi trích dẫn Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt hải quan từ 01/7/2026 đều đã sai. Bài viết tổng hợp quy định còn hiệu lực tại ngày 14/10/2026.
Thời hạn nộp tờ khai hải quan là bao lâu?

Theo Điều 25 Luật Hải quan 54/2014/QH13 (lưu ý: Điều 24 là “Hồ sơ hải quan”, Điều 25 mới là “Thời hạn nộp hồ sơ hải quan”):
- Hàng hóa xuất khẩu: nộp sau khi đã tập kết hàng hóa tại địa điểm người khai hải quan thông báo và chậm nhất 04 giờ trước khi phương tiện vận tải xuất cảnh (02 giờ đối với hàng gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh);
- Hàng hóa nhập khẩu: nộp trước ngày hàng hóa đến cửa khẩu hoặc trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu;
- Phương tiện vận tải: theo khoản 2 Điều 69 Luật Hải quan (phương tiện quá cảnh khai ngay khi tới cửa khẩu nhập cảnh đầu tiên và trước khi qua cửa khẩu xuất cảnh cuối cùng).
Tờ khai hải quan có giá trị bao lâu?

Tờ khai hải quan có giá trị làm thủ tục hải quan trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày đăng ký (khoản 2 Điều 25 Luật Hải quan). Tờ khai đã đăng ký nhưng không làm tiếp thủ tục trong 15 ngày thì hết giá trị — phải đăng ký lại, không được “để đó”.
Thời hạn nộp thuế xuất nhập khẩu và tiền chậm nộp
Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thuộc đối tượng chịu thuế phải nộp thuế trước khi thông quan hoặc giải phóng hàng hóa. Trường hợp được tổ chức tín dụng bảo lãnh số thuế phải nộp thì được thông quan/giải phóng hàng hóa nhưng phải nộp tiền chậm nộp; thời hạn bảo lãnh tối đa là 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan. Người nộp thuế được áp dụng chế độ ưu tiên được nộp thuế cho các tờ khai đã thông quan/giải phóng trong tháng chậm nhất vào ngày thứ mười của tháng kế tiếp; quá thời hạn phải nộp đủ số tiền nợ thuế và tiền chậm nộp. Căn cứ: Điều 9 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13 (còn hiệu lực).
Quá thời hạn làm thủ tục bị phạt bao nhiêu?

Chế tài hiện hành là Nghị định 169/2026/NĐ-CP (ban hành 15/5/2026, hiệu lực 01/7/2026) — đã thay thế toàn bộ Nghị định 128/2020/NĐ-CP và Điều 2 Nghị định 102/2021/NĐ-CP. Vi phạm về thời hạn làm thủ tục hải quan, nộp hồ sơ thuế được quy định tại Điều 8 Nghị định 169/2026/NĐ-CP:
- Khoản 1 — phạt 500.000 – 1.000.000 đồng: không thực hiện đúng thời hạn đối với khai/nộp/xuất trình/cung cấp thông tin hồ sơ hải quan; khai sửa đổi bổ sung khi thay đổi số hiệu container/cảng xếp/cửa khẩu xuất/phương tiện vận chuyển hàng xuất khẩu; tái xuất phương tiện vận tải qua lại cửa khẩu; khai bổ sung trị giá hải quan quá thời hạn;
- Khoản 2 — phạt 1.000.000 – 2.000.000 đồng: các vi phạm thời hạn về báo cáo của doanh nghiệp chế độ ưu tiên, doanh nghiệp chế xuất, báo cáo hàng trung chuyển, bưu chính;
- Khoản 3 — phạt 2.000.000 – 5.000.000 đồng: nộp báo cáo quyết toán, báo cáo tình hình sử dụng hàng hóa miễn thuế không đúng thời hạn;
- Mức tối đa trong Điều 8 lên tới 50.000.000 đồng (ví dụ: không tái xuất phương tiện vận tải tạm nhập là ô tô chở người dưới 24 chỗ quá thời hạn tái xuất dưới 30 ngày: 20–50 triệu đồng).
Lưu ý: mức phạt trên là mức đối với tổ chức; cá nhân bằng 1/2 (nguyên tắc chung của Nghị định). Mọi con số mức phạt cần đối chiếu lại với văn bản gốc của Nghị định 169/2026/NĐ-CP trước khi áp dụng.
Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan
Theo Điều 5 Nghị định 169/2026/NĐ-CP:
- Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế: 05 năm đối với trốn thuế chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự và khai sai dẫn đến thiếu thuế/tăng thuế được miễn, giảm, hoàn, không thu; quá thời hiệu vẫn phải nộp đủ số tiền thuế thiếu/trốn/chậm nộp trong 10 năm trở về trước kể từ ngày phát hiện;
- Thời hiệu xử phạt đối với các hành vi vi phạm khác trong lĩnh vực hải quan là 02 năm;
- Trường hợp do cơ quan tiến hành tố tụng chuyển đến theo Điều 63 Luật Xử lý vi phạm hành chính thì thời hiệu kéo dài thêm 01 năm.
Về áp dụng hồi tố có lợi (điều khoản chuyển tiếp của Nghị định 169/2026/NĐ-CP): hành vi xảy ra và kết thúc trước 01/7/2026 nhưng bị phát hiện/xử phạt sau 01/7/2026 → áp dụng quy định mới nếu nhẹ hơn hoặc không quy định trách nhiệm.
Hàng lưu cảng 30–90 ngày chưa làm thủ tục thì sao?
Đối với hàng lưu tại cảng/kho/bãi từ 30 đến 90 ngày chưa làm thủ tục hải quan, Chi cục Hải quan nơi lưu giữ phân tích rủi ro, áp dụng soi chiếu/kiểm soát với lô hàng có dấu hiệu vi phạm; khi doanh nghiệp đăng ký tờ khai thì kiểm tra thực tế, xử lý vi phạm (nếu có) rồi giải quyết thủ tục. Quá 30 ngày (hàng nhập khẩu) → vi phạm thời hạn (phạt theo Điều 8 Nghị định 169/2026/NĐ-CP) nhưng vẫn được làm thủ tục — không phải “quá 30 ngày là mất hàng”.
Quá 90 ngày: hàng tồn đọng và quy trình xử lý
Theo Điều 58 Luật Hải quan 54/2014/QH13 (không phải Điều 96), hàng hóa tồn đọng được lưu giữ tại khu vực cảng, kho, bãi thuộc địa bàn hoạt động hải quan bao gồm: (a) hàng hóa chủ hàng tuyên bố từ bỏ; (b) hàng hóa nhập khẩu quá 90 ngày kể từ ngày đến cửa khẩu nhưng không có người đến nhận; (c) hàng do doanh nghiệp cảng, kho, bãi thu gom khi xếp dỡ; (d) hàng nhập khẩu ngoài vận đơn, bản khai hàng hóa không có người nhận.
Quy trình xử lý: hàng tại điểm b, c, d không có người nhận → cơ quan hải quan thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng (đăng trên Báo Hải quan 03 số liên tiếp, đăng trên Cổng thông tin điện tử hải quan, niêm yết công khai tại trụ sở Cục/Chi cục hải quan — khoản 2 Điều 8 Thông tư 203/2014/TT-BTC); trong 60 ngày kể từ ngày thông báo, nếu chủ hàng đến nhận thì được làm thủ tục hải quan và bị xử phạt vi phạm hành chính; không ai đến nhận → xử lý theo khoản 6 Điều 58: bán hàng tồn đọng, tiền bán nộp ngân sách nhà nước sau khi trừ chi phí bán hàng và chi phí lưu cảng/kho/bãi; hàng gây ô nhiễm môi trường → buộc đưa ra khỏi lãnh thổ hoặc tiêu hủy.
Cách khắc phục khi đã quá hạn
Khi phát hiện đã quá thời hạn: (1) khẩn trương mở tờ khai/khai bổ sung và nộp phạt vi phạm hành chính; (2) nộp đủ thuế và tiền chậm nộp (theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật 38/2019/QH14) để được thông quan/giải phóng hàng; (3) lưu ý chi phí lưu container/lưu kho (DEM/DET, storage) của hãng tàu/cảng — quá hạn càng lâu, chi phí này thường lớn hơn nhiều so với tiền phạt hành chính, cần cân nhắc kinh tế khi quyết định có tiếp tục nhận hàng hay không.
Câu hỏi thường gặp
Quá 30 ngày chưa mở tờ khai có bị mất hàng không?
Không. Quá 30 ngày (hàng nhập khẩu) là vi phạm thời hạn, bị phạt theo Điều 8 Nghị định 169/2026/NĐ-CP nhưng vẫn được làm thủ tục. Chỉ khi quá 90 ngày không người nhận mới thành hàng tồn đọng, và sau thông báo công khai + 60 ngày nữa mới bị xử lý bán.
Mức phạt quá hạn tờ khai áp dụng cho cá nhân thế nào?
Mức trong Điều 8 Nghị định 169/2026/NĐ-CP là mức đối với tổ chức; cá nhân bằng 1/2.
Tờ khai đăng ký rồi nhưng chưa làm tiếp, để quá 15 ngày thì sao?
Tờ khai hết giá trị (khoản 2 Điều 25 Luật Hải quan) — phải đăng ký tờ khai mới.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
