Khi vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy (PCCC) gây hậu quả nghiêm trọng, hành vi không còn dừng ở xử phạt hành chính mà bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 313 Bộ luật Hình sự — “Tội vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy”. Điểm cần nắm đầu tiên: Điều 313 KHÔNG bị Luật 86/2025/QH15 sửa đổi; văn bản hiện hành là Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13, sửa đổi bởi khoản 115 Điều 1 Luật 12/2017/QH14 (văn bản hợp nhất hiện nay: 135/VBHN-VPQH).
Hai tầng xử lý: hành chính và hình sự

- Hành chính (chưa đủ yếu tố hình sự): xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 106/2025/NĐ-CP — nghị định xử phạt trong lĩnh vực PCCC và cứu nạn, cứu hộ (CNCH), có hiệu lực từ 01/7/2025;
- Hình sự: truy cứu theo Điều 313 Bộ luật Hình sự khi hành vi vi phạm gây thiệt hại đạt ngưỡng luật định.
Các khung hình phạt của Điều 313

Khoản 1 — khung cơ bản (cải tạo không giam giữ đến 03 năm / tù 02–05 năm)
Vi phạm quy định về PCCC gây một trong các thiệt hại:
- Làm chết 01 người;
- Gây thương tích cho 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên;
- Gây thương tích cho 02 người trở lên với tổng tỷ lệ từ 61–121%;
- Gây thiệt hại về tài sản từ 100–dưới 500 triệu đồng.
Khoản 2 — khung tăng nặng (tù 05–08 năm)
- Làm chết 02 người;
- Gây thương tích cho 02 người trở lên với tổng tỷ lệ từ 122–200%;
- Thiệt hại tài sản từ 500 triệu–dưới 1,5 tỷ đồng.
Khoản 3 — khung đặc biệt nghiêm trọng (tù 07–12 năm)
- Làm chết 03 người trở lên;
- Gây thương tích cho 03 người trở lên với tổng tỷ lệ từ 201% trở lên;
- Thiệt hại tài sản từ 1,5 tỷ đồng trở lên.
Khoản 4 — điểm pháp lý đặc thù: xử lý cả khi chưa có thiệt hại
Vi phạm quy định về PCCC mà có khả năng thực tế dẫn đến hậu quả của khoản 3 nếu không được ngăn chặn kịp thời, chưa xảy ra thiệt hại thực tế → phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng–01 năm. Phải phân biệt rõ khoản 4 (chưa có thiệt hại đạt ngưỡng, chỉ có khả năng thực tế) với các khoản 1–3 (đã có thiệt hại thực tế đạt ngưỡng).
Hình phạt bổ sung
Phạt tiền từ 10–50 triệu đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01–05 năm.
Nghị quyết 02/2024/NQ-HĐTP: hướng dẫn áp dụng Điều 313
Nghị quyết 02/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán (ban hành 24/5/2024, có hiệu lực từ 18/6/2024, vẫn còn hiệu lực) hướng dẫn áp dụng Điều 313 với các nội dung cốt lõi:
- Điều 2: “vi phạm quy định về PCCC” được hiểu là vi phạm quy định của Luật Phòng cháy, chữa cháy và pháp luật khác có liên quan — đọc cùng Luật PCCC và CNCH 55/2024/QH15 hiện hành;
- Điều 3: truy cứu theo các khoản 1–3 khi đủ ba điều kiện: (i) có hành vi vi phạm quy định về PCCC; (ii) có thiệt hại đạt ngưỡng luật định; (iii) quan hệ nhân quả — thiệt hại là hậu quả tất yếu của hành vi vi phạm;
- Điều 4: hướng dẫn khoản 4 — “khả năng thực tế dẫn đến hậu quả” gồm hai trường hợp: (1) chưa xảy ra cháy nhưng chắc chắn sẽ cháy nếu không được ngăn chặn; (2) đã xảy ra cháy và tất yếu dẫn đến hậu quả của khoản 3 nhưng được ngăn chặn kịp thời nên thiệt hại dưới ngưỡng khoản 1. “Ngăn chặn kịp thời” được hiểu là biện pháp ngăn chặn ngay sau khi vi phạm (dập lửa, di chuyển chất nguy hiểm/nguồn lửa…).
Khung pháp lý PCCC mới: tiền đề xác định “quy định bị vi phạm”

Từ ngày 01/7/2025, lĩnh vực PCCC áp dụng khung pháp lý mới — đây là tiền đề để xác định “quy định về PCCC” nào bị vi phạm:
- Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ 55/2024/QH15 (ban hành 29/11/2024, có hiệu lực từ 01/7/2025, 08 chương 55 điều) — thay thế Luật PCCC 2001 và Luật sửa đổi 2013;
- Nghị định 105/2025/NĐ-CP (15/5/2025, hiệu lực 01/7/2025): hướng dẫn chi tiết Luật PCCC và CNCH — thay thế Nghị định 136/2020/NĐ-CP và Nghị định 50/2024/NĐ-CP;
- Nghị định 106/2025/NĐ-CP (15/5/2025, hiệu lực 01/7/2025): xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC và CNCH;
- Các thông tư hướng dẫn: TT 36/2025/TT-BCA, TT 37/2025/TT-BCA, TT 38/2025/TT-BCA.
Lưu ý bắt buộc: không trích Luật PCCC 2001/2013, Nghị định 136/2020/NĐ-CP, Nghị định 144/2021/NĐ-CP như văn bản hiện hành — các văn bản này đã hết hiệu lực từ 01/7/2025.
Pháp nhân không chịu trách nhiệm hình sự về Điều 313
Điều 313 không thuộc danh sách 33 tội mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 76 Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm hình sự thuộc về cá nhân: chủ cơ sở, người được giao trách nhiệm PCCC, người trực tiếp vi phạm quy định. Về lỗi, thực tiễn chủ yếu là vô ý; chủ thể là “người nào” vi phạm quy định PCCC.
Kết luận
Vi phạm quy định PCCC gây hậu quả nghiêm trọng bị xử lý theo hai tầng: hành chính (Nghị định 106/2025/NĐ-CP) và hình sự (Điều 313 với các khung từ cải tạo không giam giữ đến 12 năm tù). Điểm đặc thù của Điều 313 là khoản 4 cho phép xử lý ngay khi mới chỉ có “khả năng thực tế” gây hậu quả nghiêm trọng. Mọi đánh giá phải đặt trên khung pháp lý PCCC mới có hiệu lực từ 01/7/2025 (Luật 55/2024/QH15, Nghị định 105/2025/NĐ-CP, Nghị định 106/2025/NĐ-CP) và hướng dẫn của Nghị quyết 02/2024/NQ-HĐTP.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mọi tình huống cụ thể cần được đánh giá trên hồ sơ, chứng cứ và quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026). Để được hỗ trợ, vui lòng liên hệ FLAT Law Firm.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
