FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Doanh nghiệp bị truy thu thuế có bị truy cứu trách nhiệm hình sự luôn không?

Doanh nghiệp bị truy thu thuế có bị truy cứu hình sự — hồ sơ thuế, kính lúp và công cụ kiểm tra thuế trên bàn

Không đương nhiên, nhưng hoàn toàn có thể. Truy thu thuế là biện pháp xử lý hành chính; truy cứu trách nhiệm hình sự được áp dụng khi hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015. Doanh nghiệp đã bị truy thu, xử phạt hành chính rồi vẫn có thể bị khởi tố hình sự — hai cơ chế này chạy song song, không loại trừ nhau.

Truy thu thuế và truy cứu hình sự: hai cơ chế độc lập

Biểu mẫu thuế và hồ sơ quyết toán thuế doanh nghiệp
Minh họa: Biểu mẫu thuế và hồ sơ quyết toán thuế doanh nghiệp

Truy thu thuế là biện pháp hành chính: cơ quan thuế buộc người nộp thuế nộp đủ số tiền thuế còn thiếu hoặc đã trốn, cộng tiền phạt vi phạm hành chính và tiền chậm nộp. Truy cứu trách nhiệm hình sự là biện pháp của pháp luật hình sự, chỉ áp dụng khi hành vi trốn thuế đạt đến mức độ nguy hiểm cho xã hội được mô tả tại Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi bởi khoản 47 Điều 1 Luật 12/2017/QH14; Luật 86/2025/QH15 không sửa đổi Điều 200).

Vì vậy, một vụ việc có thể đồng thời bị xử lý ở cả hai tầng: hành chính (truy thu + phạt) và hình sự (khởi tố, truy tố, xét xử). Bị truy thu không có nghĩa là “đã xử lý xong”.

Ngưỡng hình sự của tội trốn thuế (Điều 200 Bộ luật Hình sự)

Công nhân kiểm tra hàng hóa trong kho
Minh họa: công nhân kiểm tra hàng hóa trong kho

Điều 200 quy định các khung hình phạt như sau:

  • Khoản 1 (cá nhân): trốn thuế từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng; hoặc số tiền dưới 100 triệu đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn thuế mà còn vi phạm, hoặc chưa được xóa án tích mà còn vi phạm → phạt tiền từ 100 triệu đến 500 triệu đồng hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm.
  • Khoản 2: số tiền trốn thuế từ 300 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng; hoặc phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, phạm tội 2 lần trở lên… → phạt tiền từ 500 triệu đến 1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 1 năm đến 3 năm.
  • Khoản 3: số tiền trốn thuế từ 1 tỷ đồng trở lên → phạt tiền từ 1,5 tỷ đến 4,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.
  • Khoản 4 (hình phạt bổ sung): phạt tiền từ 20 triệu đến 100 triệu đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
  • Khoản 5 (pháp nhân thương mại): số tiền trốn thuế từ 200 triệu đồng trở lên → phạt tiền từ 300 triệu đến 10 tỷ đồng; đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 6 tháng đến 3 năm; trường hợp quy định tại Điều 79 Bộ luật Hình sự thì đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.

Điều 200 thuộc nhóm 33 tội danh tại Điều 76 Bộ luật Hình sự mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự. Nói cách khác, doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế, và đồng thời cá nhân có liên quan (người tổ chức, người thực hành, người giúp sức…) vẫn bị truy cứu với vai trò tương ứng.

Cơ quan thuế chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra khi nào?

Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 đã hết hiệu lực từ 01/7/2026) quy định tại khoản 5 Điều 22: Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế có nhiệm vụ, quyền hạn chuyển hồ sơ kiểm tra sang cơ quan điều tra khi phát hiện hành vi vi phạm về thuế có dấu hiệu trốn thuế, gian lận đến mức phải truy cứu trách nhiệm hình sự.

Quy chế ban hành kèm Quyết định 489/QĐ-TCT/2022 (khoản 1 Điều 10) cụ thể hóa cơ chế này:

  • Khi kiểm tra, thanh tra phát hiện hành vi trốn thuế có dấu hiệu tội phạm → chuyển hồ sơ kèm văn bản kiến nghị khởi tố đến Cơ quan điều tra trong thời hạn 05 ngày làm việc.
  • Khi đang xem xét xử phạt vi phạm hành chính mà phát hiện dấu hiệu tội phạm → chuyển hồ sơ ngay, không ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi đó.
  • Trường hợp đã thi hành xong quyết định xử phạt mà sau đó phát hiện dấu hiệu tội phạm → vẫn chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra.

Nguyên tắc xuyên suốt: không xử phạt vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cùng một hành vi.

“Đã bị xử phạt hành chính” có phải lá chắn chống khởi tố?

Búa thẩm phán biểu tượng của pháp luật
Minh họa: búa thẩm phán biểu tượng của pháp luật

Không. Việc đã bị xử phạt vi phạm hành chính không ngăn cản cơ quan điều tra khởi tố vụ án khi có đủ dấu hiệu tội phạm. Ngược lại, pháp luật còn quy định theo hướng bất lợi hơn cho người vi phạm tái phạm:

Tiền sử đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn thuế mà còn vi phạm (hoặc chưa được xóa án tích mà còn vi phạm) chính là điều kiện định tội đối với số tiền trốn thuế dưới 100 triệu đồng theo khoản 1 Điều 200.

Cần phân biệt rõ hai tình huống khác nhau, tránh nhầm lẫn:

  • Tiền sử xử phạt về hành vi trốn thuế trước đó → điều kiện định tội theo Điều 200 (bất lợi cho người vi phạm).
  • Không xử phạt vi phạm hành chính đối với cùng hành vi đã chuyển sang xử lý hình sự → nguyên tắc tại Quyết định 489/QĐ-TCT/2022 (tránh “phạt hai lần” cùng một hành vi).

Vụ án hình sự có làm mất nghĩa vụ nộp tiền truy thu?

Không. Nghĩa vụ nộp đủ số tiền thuế đã trốn, tiền phạt và tiền chậm nộp tồn tại độc lập với quá trình tố tụng hình sự — kể cả khi vụ án đang được điều tra, truy tố hay xét xử, doanh nghiệp vẫn phải nộp đủ tiền thuế.

Hơn nữa, việc tự nguyện nộp đủ tiền thuế, khắc phục hậu quả còn được coi là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự: người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả).

Tiền lệ thực tiễn

  • Vụ Asanzo (2019): doanh nghiệp bị xử phạt vi phạm hành chính 26,3 tỷ đồng, truy thu 40,5 tỷ đồng, đồng thời hồ sơ được chuyển để xem xét xử lý hình sự — minh chứng điển hình cho việc hai cơ chế hành chính và hình sự chạy song song.
  • Bản án 132/2025/HC-PT ngày 04/9/2025: Tòa án đã hủy quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong trường hợp cơ quan thuế đáng lẽ phải chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra khi phát hiện dấu hiệu tội phạm mà lại ban hành quyết định xử phạt.

Rủi ro và khuyến nghị thực tiễn

  • Khi hành vi có dấu hiệu cố ý gian dối (chứng từ giả, hai hệ thống sổ sách, che giấu doanh thu, hợp thức hóa chi phí không có thật…) và số tiền đạt ngưỡng Điều 200, nguy cơ bị khởi tố hình sự là có thật — không nên chủ quan với suy nghĩ “mới chỉ bị truy thu”.
  • Chủ động khai bổ sung và nộp đủ tiền thuế trước khi bị phát hiện là tình tiết có lợi quan trọng khi lượng hình.
  • Khi nhận được quyết định kiểm tra, thanh tra thuế hoặc có dấu hiệu hồ sơ sẽ được chuyển sang cơ quan điều tra, doanh nghiệp nên có luật sư tham gia sớm để đánh giá rủi ro hình sự, thay vì chỉ xử lý ở góc độ kế toán — thuế.

Câu hỏi thường gặp

Bị truy thu thuế rồi có chắc chắn bị khởi tố hình sự không?

Không. Ranh giới nằm ở dấu hiệu tội phạm: hành vi phải có tính cố ý gian dối và số tiền thuế trốn phải đạt ngưỡng quy định tại Điều 200 Bộ luật Hình sự. Nhiều vụ việc dừng lại ở xử lý hành chính (truy thu + phạt) mà không chuyển sang hình sự.

Nộp đủ tiền truy thu thì có thoát được truy cứu hình sự?

Không đương nhiên. Nghĩa vụ nộp đủ tiền thuế tồn tại độc lập với trách nhiệm hình sự; việc tự nguyện nộp đủ chỉ là tình tiết giảm nhẹ khi lượng hình, không phải căn cứ miễn truy cứu.

Doanh nghiệp bị truy cứu hình sự thì cá nhân quản lý có bị liên đới?

Có thể. Vì Điều 200 thuộc Điều 76 Bộ luật Hình sự, pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự đồng thời với việc cá nhân có liên quan (giám đốc, kế toán trưởng, người trực tiếp thực hiện…) bị truy cứu với vai trò tương ứng như người tổ chức, người thực hành hoặc người giúp sức.

Cơ quan thuế chuyển hồ sơ hình sự trong bao lâu?

Theo Quyết định 489/QĐ-TCT/2022, khi kiểm tra, thanh tra phát hiện hành vi trốn thuế có dấu hiệu tội phạm, cơ quan thuế chuyển hồ sơ kèm văn bản kiến nghị khởi tố đến Cơ quan điều tra trong 05 ngày làm việc.

Nguồn tham khảo

  • Điều 200, Điều 51, Điều 76, Điều 79 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017; Luật 86/2025/QH15 không sửa đổi Điều 200).
  • Khoản 5 Điều 22 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026; thay thế Luật 38/2019/QH14).
  • Khoản 1 Điều 10 Quy chế ban hành kèm Quyết định 489/QĐ-TCT/2022 của Tổng cục Thuế.
  • Bản án 132/2025/HC-PT ngày 04/9/2025; vụ việc Asanzo (2019).

Xem thêm: Chuẩn bị cho thanh tra thuế tại doanh nghiệp · Tuân thủ thuế cho doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam

FLAT Law Firm hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá rủi ro thuế — hình sự, làm việc với cơ quan thuế và cơ quan tố tụng trong các vụ việc truy thu, thanh tra thuế có dấu hiệu hình sự. Liên hệ với chúng tôi qua trang liên hệ.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mỗi vụ việc cụ thể cần được đánh giá dựa trên hồ sơ thực tế và quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.