Thị thực điện tử (e-visa, ký hiệu EV) là cánh cửa nhanh nhất để nhà đầu tư nước ngoài đặt chân tới Việt Nam khảo sát thị trường, gặp gỡ đối tác và xúc tiến dự án đầu tư. Từ ngày 15/8/2023, e-visa Việt Nam đã được nâng lên thời hạn không quá 90 ngày, giá trị một lần hoặc nhiều lần — thay cho mức 30 ngày/một lần trước đây. Bài viết tổng hợp điều kiện, thời hạn lưu trú, phí và cách xin e-visa dành riêng cho nhà đầu tư, theo các văn bản còn hiệu lực tại thời điểm 14/10/2026.
1. E-visa là gì? Ai được cấp?
E-visa là thị thực ký hiệu EV (khoản 21 Điều 8 của văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH), có thời hạn không quá 90 ngày và có thể là thị thực một lần hoặc nhiều lần (khoản 2 Điều 9). Mốc nâng từ 30 ngày/một lần lên 90 ngày/nhiều lần có hiệu lực từ 15/8/2023 (theo Luật 23/2023/QH15).
Điểm đặc biệt thuận lợi: e-visa áp dụng cho công dân mọi quốc gia và vùng lãnh thổ (Nghị quyết 127/NQ-CP) — không còn giới hạn 80 nước như giai đoạn thí điểm trước đây. Người được cấp e-visa được nhập cảnh, xuất cảnh qua 83 cửa khẩu quốc tế (17 cửa khẩu hàng không, 27 cửa khẩu đường bộ, 39 cửa khẩu cảng biển — theo NQ 127/NQ-CP và NQ 389/NQ-CP bổ sung ngày 02/12/2025).
2. Điều kiện xin e-visa
- Không cần cơ quan, tổ chức, cá nhân tại Việt Nam mời hoặc bảo lãnh khi người nước ngoài tự đề nghị cấp e-visa (Điều 10; trường hợp quy định tại Điều 16a VBHN 62);
- Hộ chiếu phải còn thời hạn dài hơn thời hạn thị thực đề nghị ít nhất 30 ngày (khoản 8 Điều 9);
- Không thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh theo quy định;
- Có ảnh chân dung và ảnh trang nhân thân hộ chiếu để tải lên hệ thống.
3. Thời hạn lưu trú và phí
- Thời hạn thị thực EV: không quá 90 ngày, một lần hoặc nhiều lần;
- Phí cấp e-visa theo Thông tư 28/2026/TT-BTC (thay thế TT 25/2021, hiệu lực 01/4/2026): 25 USD đối với thị thực một lần, 50 USD đối với thị thực nhiều lần có thời hạn đến 90 ngày.
4. Cách xin e-visa: 2 phương thức
Cách 1 — Tự đề nghị (Điều 16a): người nước ngoài khai thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử, tải ảnh chân dung và ảnh trang nhân thân hộ chiếu tại Trang thông tin cấp thị thực điện tử, nộp phí theo quy định. Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh giải quyết trong 03 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin và phí. Nên nộp hồ sơ sớm trước chuyến đi, tránh sát ngày lễ.
Cách 2 — Qua cơ quan, tổ chức tại Việt Nam đề nghị (Điều 16b): tổ chức tại Việt Nam sử dụng tài khoản định danh điện tử và chữ ký số để đề nghị cấp e-visa cho người nước ngoài — phù hợp khi doanh nghiệp chủ động mời nhà đầu tư sang làm việc. Quy định về đề nghị qua tổ chức vừa được hoàn thiện bởi Luật 118/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026).
5. Từ e-visa chuyển sang visa đầu tư (ĐT) khi quyết định rót vốn
Đây là điểm nhà đầu tư quan tâm nhất. Nguyên tắc chung là “thị thực không được chuyển đổi mục đích”, nhưng pháp luật quy định ngoại lệ: người nhập cảnh bằng e-visa được chuyển đổi mục đích sang visa ĐT khi “có giấy tờ chứng minh là nhà đầu tư… theo quy định của pháp luật Việt Nam” — điểm a khoản 4 Điều 7 VBHN 62.
Lưu ý: chuyển đổi mục đích thực chất là cấp thị thực mới, thực hiện tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (khoản 5 Điều 7, Điều 19 — thời hạn giải quyết 05 ngày làm việc), không phải thủ tục tự động. Giấy tờ chứng minh tư cách nhà đầu tư được xác lập theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (thay thế Luật 61/2020/QH14, hiệu lực 01/3/2026) — ví dụ giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và chứng từ góp vốn.
6. Giới hạn quan trọng nhà đầu tư cần nhớ
E-visa không thay thế các điều kiện chuyên ngành. Người nước ngoài có nghĩa vụ hoạt động phù hợp với mục đích nhập cảnh (điểm b khoản 2 Điều 44 VBHN 62): nhập cảnh bằng e-visa để khảo sát, xúc tiến đầu tư, gặp gỡ đối tác ngắn hạn là phù hợp; nhưng nếu ở lại làm việc, điều hành dài hạn thì phải chuyển đổi sang visa phù hợp (ĐT/LĐ) và đáp ứng điều kiện về giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP). Không nên “vào bằng e-visa rồi làm việc luôn” khi chưa chuyển đổi đúng mục đích.
7. Kênh ưu đãi riêng cho nhà đầu tư lớn
Ngoài e-visa, Nghị định 221/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/8/2025) quy định thẻ miễn thị thực đặc biệt dành cho nhà đầu tư, lãnh đạo tập đoàn và doanh nghiệp lớn: thời hạn đến 05 năm, nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần nhập cảnh được tạm trú 90 ngày. Đây là chế độ riêng, không gộp với e-visa; nhà đầu tư có quy mô lớn nên cân nhắc song song.
Tham khảo thêm
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Quy định có thể thay đổi; trước khi làm thủ tục, nhà đầu tư nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ với đội ngũ luật sư của chúng tôi qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ cho trường hợp cụ thể.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
