Nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được cấp thị thực đầu tư ký hiệu ĐT, chia thành 4 loại: ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4. Tiêu chí phân loại duy nhất là “vốn góp” — tức vốn đã góp thực tế và có chứng từ (giấy chứng nhận đăng ký đầu tư kèm chứng từ góp vốn), không phải tổng vốn đầu tư đăng ký hay vốn điều lệ (khoản 7a–7d Điều 8 VBHN 62/VBHN-VPQH). Bài viết so sánh chi tiết 4 loại và hướng dẫn cách chọn đúng, theo văn bản còn hiệu lực tại 14/10/2026.
1. Bảng so sánh 4 loại visa đầu tư
| Loại | Vốn góp | Thời hạn visa (tối đa) | Thẻ tạm trú (tối đa) |
|---|---|---|---|
| ĐT1 | Từ 100 tỷ đồng trở lên HOẶC đầu tư vào ngành, nghề ưu đãi đầu tư / địa bàn ưu đãi đầu tư do Chính phủ quyết định | 05 năm | 10 năm |
| ĐT2 | Từ 50 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng HOẶC đầu tư vào ngành, nghề khuyến khích đầu tư phát triển do Chính phủ quyết định | 05 năm | 05 năm |
| ĐT3 | Từ 03 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng | 03 năm | 03 năm |
| ĐT4 | Dưới 03 tỷ đồng | 01 năm | Không được cấp (từ 01/7/2026) |
Căn cứ: Điều 8 (phân loại), Điều 9 (thời hạn thị thực), Điều 38 (thời hạn thẻ tạm trú) VBHN 62/VBHN-VPQH.
2. Tách bạch hai con số: thời hạn visa và thời hạn thẻ tạm trú
Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn hai con số này. Ví dụ với ĐT1: thị thực ĐT1 có thời hạn không quá 05 năm (Điều 9), nhưng thẻ tạm trú diện ĐT1 có thời hạn không quá 10 năm (Điều 38, sửa đổi bởi Luật 118/2025/QH15) — thẻ tạm trú dài hơn cả thị thực. Tương tự: ĐT2 (visa 5 năm / TRC 5 năm), ĐT3 (visa 3 năm / TRC 3 năm). Thời hạn thị thực và thẻ tạm trú đều ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày (Điều 9.8, Điều 38.1).
3. Điểm nóng: từ 01/7/2026, ĐT4 không được cấp thẻ tạm trú
Luật 118/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026) đã sửa khoản 1 Điều 36: danh sách các diện được cấp thẻ tạm trú gồm LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT, UĐ1, UĐ2 — không còn ĐT4. Hệ quả thực tế:
- Nhà đầu tư có vốn góp dưới 3 tỷ đồng chỉ được cấp visa ĐT4 (thời hạn tối đa 01 năm), xét lại từng lần khi hết hạn;
- Muốn có thẻ tạm trú, nhà đầu tư phải nâng vốn góp lên từ 03 tỷ đồng trở lên để chuyển lên diện ĐT3;
- Mọi tài liệu, bài viết trước 01/7/2026 ghi “ĐT4 được cấp thẻ tạm trú” đều đã lỗi thời.
4. Thân nhân của nhà đầu tư được cấp visa gì?
Vợ/chồng và con dưới 18 tuổi của người có visa ĐT1, ĐT2, ĐT3 được cấp thị thực ký hiệu TT (thăm thân — khoản 18 Điều 8), không “ăn theo” ký hiệu ĐT của người bảo lãnh. Thân nhân của người có visa ĐT4 không thuộc diện này.
5. Hết hạn, thay đổi vốn góp thì xử lý thế nào?
- Thị thực hết hạn được xem xét cấp thị thực mới (khoản 7 Điều 9); thẻ tạm trú hết hạn được xem xét cấp thẻ mới (khoản 6 Điều 38);
- Vốn góp thay đổi (tăng hoặc giảm) → khi cấp mới hoặc gia hạn, cơ quan có thẩm quyền xét lại loại visa tương ứng với mức vốn góp thực tế tại thời điểm đó. Ví dụ: tăng vốn từ 2 tỷ lên 5 tỷ → có thể chuyển từ ĐT4 lên ĐT3.
- Người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam được cấp visa theo đúng mức vốn góp của tổ chức (Điều 8) — không có loại visa riêng cho người đại diện.
6. Phí thị thực đầu tư
Theo Thông tư 28/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/4/2026), phí thị thực nhiều lần: loại có thời hạn trên 02 năm đến 05 năm: 155 USD; loại trên 180 ngày đến 01 năm: 135 USD.
7. Cách chọn visa đầu tư: 4 câu hỏi
Bước 1 — Vốn góp thực tế của bạn là bao nhiêu? Đối chiếu 4 ngưỡng 3/50/100 tỷ đồng để xác định loại ĐT tương ứng. Nhớ tính trên vốn đã góp có chứng từ, không phải vốn đăng ký.
Bước 2 — Bạn có đầu tư vào ngành, nghề ưu đãi/khuyến khích? Nếu có, bạn có thể được xếp loại cao hơn mức vốn góp (ĐT1/ĐT2). Lưu ý: danh mục ngành, nghề ưu đãi/khuyến khích do Chính phủ quy định và có thể thay đổi — đặc biệt trước ngày 01/3/2027 khi Luật 24/2026/QH16 (sửa Luật Đầu tư, cắt giảm 62 ngành nghề) có hiệu lực. Không liệt kê cứng danh mục; luôn tra cứu văn bản hiện hành tại thời điểm làm thủ tục.
Bước 3 — Bạn có cần thẻ tạm trú không? Nếu vốn dưới 3 tỷ và bạn cần cư trú dài hạn ổn định, hãy cân nhắc nâng vốn góp lên ≥3 tỷ để lên ĐT3.
Bước 4 — Phân biệt với visa UĐ1/UĐ2 và visa LĐ. Visa UĐ1/UĐ2 (mới từ 01/7/2026) dành cho nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao — khác visa ĐT, không gộp. Nhà đầu tư đồng thời trực tiếp làm việc có thể cần thêm giấy phép lao động — visa ĐT và visa LĐ là hai diện khác nhau.
Tham khảo thêm
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Việc xếp loại visa phụ thuộc vào hồ sơ vốn góp và ngành nghề thực tế; nhà đầu tư nên liên hệ với đội ngũ luật sư của chúng tôi qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được đánh giá cho trường hợp cụ thể.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
