Tổ chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp công nghệ cao nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu chuyên dùng cho hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ — khoản tiền thuế nhập khẩu phát sinh có thể được miễn toàn bộ nếu đáp ứng đúng điều kiện pháp luật. Chính sách ưu đãi này nằm tại khoản 21 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13 (tra văn bản hợp nhất 96/VBHN-VPQH ngày 31/3/2026), đã được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 3 Điều 5 Luật 90/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) và khoản 6 Điều 25 Luật Công nghệ cao 133/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026).
4 nhóm hàng hoá được miễn thuế nhập khẩu theo khoản 21 Điều 16
Theo khoản 21 Điều 16 Luật 107/2016/QH13 (bản đã sửa đổi 2025–2026), hàng hoá nhập khẩu phục vụ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và công nghiệp công nghệ số được miễn thuế nhập khẩu gồm 4 nhóm:
- Nhóm a: Máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư chuyên dùng, tài liệu, sách báo khoa học chuyên dùng sử dụng trực tiếp cho khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ số;
- Nhóm b: Hàng hoá nhập khẩu để tạo tài sản cố định của dự án đầu tư phát triển khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ số (cả dự án đầu tư mới và dự án mở rộng);
- Nhóm c: Nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất, nghiên cứu của tổ chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp công nghệ chiến lược, doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo — miễn thuế trong 05 năm kể từ khi bắt đầu nghiên cứu, sản xuất;
- Nhóm d: Nguyên liệu, vật tư, linh kiện trong nước chưa sản xuất được phục vụ trực tiếp sản xuất sản phẩm công nghệ số; nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm của trung tâm nghiên cứu và phát triển.
Lưu ý quan trọng: không trích khoản 21 theo bản Luật gốc 2016 — phạm vi ưu đãi trong bản gốc hẹp hơn nhiều, không có khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ số như bản sửa đổi 2025. Mọi căn cứ phải tra theo bản sửa đổi hiện hành.
Cơ chế áp dụng then chốt tại Điều 24 Nghị định 134/2016/NĐ-CP
Chi tiết chế độ miễn thuế trên được quy định tại Điều 24 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, đã sửa đổi bởi Nghị định 182/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025). Cơ chế then chốt gồm:
- Việc xác định hàng hoá thuộc nhóm a, c, d và thời điểm bắt đầu nghiên cứu của tổ chức, doanh nghiệp (nhóm c, d khoản 21) do Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn — doanh nghiệp cần theo dõi văn bản hướng dẫn của Bộ, không tự liệt kê danh mục hàng cụ thể khi chưa có văn bản này;
- Hàng hoá nhóm b xác định theo khoản 4 Điều 14 Nghị định 134/2016/NĐ-CP (bản sửa đổi);
- Người nộp thuế tự kê khai, tự chịu trách nhiệm về ngày thực tế bắt đầu sản xuất hoặc sản xuất thử nghiệm, đồng thời thông báo cho cơ quan hải quan trước khi làm thủ tục;
- Hết thời hạn 05 năm, phải kê khai, nộp đủ thuế đối với lượng nguyên liệu, vật tư, linh kiện đã được miễn thuế nhưng không sử dụng hết — trong 30 ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn 05 năm phải đăng ký tờ khai mới.
Không tồn tại khái niệm “miễn thuế vô thời hạn”: trần 05 năm đi kèm nghĩa vụ nộp thuế phần nguyên liệu chưa dùng hết là bắt buộc, không được bỏ qua.
Thủ tục thông báo và hồ sơ miễn thuế
Người nộp thuế phải thông báo Danh mục hàng hoá miễn thuế dự kiến nhập khẩu theo Điều 30 Nghị định 134/2016/NĐ-CP (đã sửa bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP và Nghị định 182/2025/NĐ-CP). Hồ sơ, thủ tục miễn thuế thực hiện theo Điều 31 Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Từ ngày 01/7/2026, các quy định về quản lý thuế đối với hàng hoá xuất nhập khẩu (khai thuế, miễn thuế, biểu mẫu) được đối chiếu thêm theo Thông tư 86/2026/TT-BTC (thay thế Thông tư 06/2021/TT-BTC).
Phân biệt: “miễn thuế” và “không thu thuế”
- Miễn thuế (Điều 16 Luật 107/2016/QH13): không phát sinh nghĩa vụ thuế ngay từ đầu nếu đáp ứng điều kiện và sử dụng đúng mục đích — nhưng bắt buộc thông báo danh mục miễn thuế trước. Sử dụng sai mục đích → bị truy thu thuế và phạt theo Điều 17 Luật 107/2016/QH13;
- Không thu thuế (Điều 19 Luật 107/2016/QH13): chế độ khác, áp dụng cho hàng hoá thuộc diện hoàn thuế nhưng chưa nộp thuế — không lẫn với miễn thuế.
Ghi chú bổ sung: Luật Công nghệ cao 133/2025/QH15
Luật Công nghệ cao 133/2025/QH15 (thay thế Luật 21/2008/QH12, hiệu lực 01/7/2026) quy định hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ cao được hưởng ưu đãi cao nhất về thuế (Điều 11). Đây là ghi chú chính sách bổ sung — mức độ mở rộng cụ thể cần đối chiếu trực tiếp văn bản luật, không suy diễn thêm.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác nhóm hàng hoá của mình thuộc diện miễn thuế nào và chuẩn bị hồ sơ danh mục miễn thuế? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
