FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Công văn nhập cảnh cho người nước ngoài: doanh nghiệp bảo lãnh thế nào?

Công văn nhập cảnh — Tháp Bitexco với quốc kỳ Việt Nam

Doanh nghiệp muốn đón chuyên gia nước ngoài sang Việt Nam làm việc — có phải chỉ cần “xin visa” cho họ là xong? Chưa đủ. Với các diện cần bảo lãnh, bước đầu tiên có tên gọi riêng: “công văn nhập cảnh”. Cần nói rõ ngay: công văn nhập cảnh KHÔNG phải visa — đó là văn bản trả lời chấp thuận của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (Điều 16.3 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam — văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH). Có công văn rồi, người nước ngoài mới đi nhận thị thực.

Quy trình 2 bước: công văn trước, thị thực sau

Bước 1 — Đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam xin công văn: nộp hồ sơ đề nghị tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh (tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh, theo nơi đặt trụ sở của đơn vị bảo lãnh).

Bước 2 — Người nước ngoài nhận thị thực: mang công văn chấp thuận để nhận thị thực tại cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam ở nước ngoài (Điều 19), hoặc tại cửa khẩu quốc tế trong các trường hợp được cấp thị thực tại cửa khẩu (Điều 18.1).

Doanh nghiệp bảo lãnh lần đầu: thông báo pháp nhân 1 lần duy nhất

Theo Điều 16.2, doanh nghiệp lần đầu bảo lãnh phải gửi văn bản thông báo pháp nhân một lần: bản sao có chứng thực giấy phép hoặc quyết định thành lập, kèm văn bản giới thiệu con dấu, chữ ký của người đại diện theo pháp luật (mẫu NA16). Khi có thay đổi thông tin thì gửi thông báo bổ sung. Doanh nghiệp cũng cần đăng ký tài khoản giao dịch điện tử — thời hạn giải quyết đăng ký lần đầu là 03 ngày làm việc (Điều 16b).

Hồ sơ đề nghị cấp thị thực cho từng lượt nhập cảnh

  • Văn bản đề nghị cấp thị thực (mẫu NA2) phiên bản mới nhất — khai qua Cổng dịch vụ công, có mã vạch theo Điều 16b — ghi rõ thông tin người nước ngoài, mục đích nhập cảnh, thời hạn, nơi nhận thị thực;
  • Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh: ví dụ giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (diện lao động); giấy tờ chứng minh tư cách nhà đầu tư (diện đầu tư).

Lưu ý về mẫu biểu: từ ngày 01/7/2026 chỉ dùng mẫu NA2, NA16 mới nhất theo Thông tư 70/2026/TT-BCA; mẫu cũ bị từ chối tiếp nhận. Khi làm hồ sơ, nên kiểm tra lại mẫu hiện hành trên Cổng dịch vụ công của Bộ Công an.

Thời hạn giải quyết

  • 05 ngày làm việc — trường hợp người nước ngoài nhận thị thực tại cơ quan Việt Nam ở nước ngoài (Điều 16.3);
  • 03 ngày làm việc hoặc 12 giờ làm việc — trường hợp cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế (Điều 16.5), tùy từng trường hợp thuộc Điều 18.1.

Thực tiễn công văn nhập cảnh thường có giá trị từ 1 đến 12 tháng — đây là thực tiễn áp dụng, không phải thời hạn do luật ấn định cứng.

Trách nhiệm của đơn vị bảo lãnh sau khi bảo lãnh

Theo Điều 45 và thực tiễn áp dụng, đơn vị mời, bảo lãnh có trách nhiệm: bảo đảm người được bảo lãnh nhập cảnh đúng mục đích đã đề nghị; quản lý người được bảo lãnh trong thời gian lưu trú; thực hiện khai báo tạm trú; phối hợp với cơ quan chức năng khi có yêu cầu; khai báo trung thực trong hồ sơ.

Chế tài: làm thủ tục mời, bảo lãnh nhưng không thực hiện đúng trách nhiệm theo quy định hoặc khai không đúng sự thật khi làm thủ tục — bị phạt 20–25 triệu đồng theo điểm a khoản 7 Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Ngoài ra, đề nghị cấp thị thực tại cơ quan Việt Nam ở nước ngoài phải thanh toán cước phí thông báo cấp thị thực cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (Điều 16.6).

NA2 và NA3 khác nhau thế nào?

Mẫu NA2 dùng cho cơ quan, tổ chức (doanh nghiệp) bảo lãnh. Cá nhân bảo lãnh thân nhân thì dùng mẫu NA3 — bài này tập trung vào doanh nghiệp bảo lãnh (NA2).

Câu hỏi thường gặp

Có công văn nhập cảnh là được nhập cảnh ngay?
Chưa. Công văn chỉ là văn bản chấp thuận; người nước ngoài vẫn phải dùng công văn để nhận thị thực tại cơ quan Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại cửa khẩu (nếu thuộc trường hợp Điều 18.1).

Ai cũng được cấp visa tại cửa khẩu?
Không. Chỉ các trường hợp liệt kê tại Điều 18.1 mới được cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế.

Công ty phải thông báo pháp nhân mỗi lần bảo lãnh?
Không. Chỉ thông báo một lần duy nhất khi lần đầu bảo lãnh; thay đổi thông tin thì thông báo bổ sung.

Cần hỗ trợ thủ tục thị thực, tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.