Ở Việt Nam 10 năm, 20 năm thì đương nhiên được cấp thẻ thường trú? Không. Thẻ thường trú cho người nước ngoài là chế độ cư trú không thời hạn nhưng chỉ xét cho 4 diện do luật liệt kê đóng (Điều 39 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam — văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH). “Ở lâu” tự nó không phải điều kiện.
Trước hết cần tránh nhầm lẫn: “thường trú” của người nước ngoài (Điều 39–43 Luật 47/2014/QH13) hoàn toàn khác với “đăng ký thường trú” của công dân Việt Nam theo Luật Cư trú 2020 — hai chế độ pháp lý khác nhau.
4 diện được xét cho thường trú (Điều 39)
- Người nước ngoài có công lao, đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam, được Nhà nước Việt Nam tặng huân chương hoặc danh hiệu vinh dự nhà nước;
- Người nước ngoài là nhà khoa học, chuyên gia đang tạm trú tại Việt Nam;
- Người nước ngoài được cha, mẹ, vợ, chồng, con là công dân Việt Nam đang thường trú tại Việt Nam bảo lãnh;
- Người không quốc tịch đã tạm trú liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước — diện lịch sử, hồ sơ mới hiện rất hiếm.
Lưu ý diện (4): phải hiểu đúng nguyên văn “người không quốc tịch đã tạm trú liên tục từ năm 2000 trở về trước”, không suy diễn thành “ở lâu thì được xét”.
Điều kiện kép (Điều 40)
Ngoài việc thuộc 1 trong 4 diện trên, người đề nghị còn phải có chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam (khoản 1), cộng điều kiện riêng theo từng diện:
- Diện (2) — nhà khoa học, chuyên gia: phải được Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ quản lý nhà nước về lĩnh vực chuyên môn đề nghị (khoản 2);
- Diện (3) — được thân nhân là công dân Việt Nam bảo lãnh: phải đã tạm trú tại Việt Nam liên tục từ 03 năm trở lên (khoản 3). Cách tính: tổng thời gian tạm trú tại Việt Nam từ 03 năm trở lên trong 04 năm gần nhất tính đến ngày nộp hồ sơ (điểm a khoản 2 Điều 5 Thông tư 31/2015/TT-BCA).
Hồ sơ xin thường trú (Điều 41.1)
- (a) Đơn xin thường trú (mẫu NA12);
- (b) Lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của nước mà người đó là công dân cấp;
- (c) Công hàm của cơ quan đại diện của nước mà người đó là công dân đề nghị Việt Nam cho thường trú;
- (d) Bản sao hộ chiếu có chứng thực;
- (đ) Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện thường trú theo Điều 40;
- (e) Giấy bảo lãnh (mẫu NA11) đối với người được bảo lãnh theo diện (3).
Từ ngày 01/7/2026 dùng mẫu NA11, NA12 (và NA13, NC9 cho cấp đổi/cấp lại) phiên bản mới nhất theo Thông tư 70/2026/TT-BCA; mẫu cũ bị từ chối tiếp nhận.
Thời hạn giải quyết: 04 tháng — dài nhất trong các thủ tục xuất nhập cảnh
Theo Điều 41.2, thời hạn giải quyết là 04 tháng kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, do Bộ trưởng Bộ Công an xem xét, quyết định; trường hợp cần thẩm tra bổ sung thì kéo dài thêm nhưng không quá 02 tháng. Sau khi có quyết định: cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thông báo bằng văn bản (Điều 41.3); Công an tỉnh, thành phố thông báo cho người nước ngoài trong 05 ngày làm việc (Điều 41.4); người nước ngoài phải đến nhận thẻ thường trú trong 03 tháng (Điều 41.5).
Quyền lợi của người được thường trú
- Cư trú không thời hạn tại Việt Nam;
- Thẻ thường trú có giá trị thay thị thực — xuất cảnh, nhập cảnh không cần xin visa;
- Được bảo lãnh ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con vào Việt Nam thăm;
- Người được thường trú nếu xuất cảnh để thường trú ở nước khác thì phải nộp lại thẻ thường trú cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
(Các quyền trên theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam — văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH.)
Thẻ thường trú khác thẻ tạm trú thế nào?
- Thẻ thường trú không có thời hạn phải gia hạn định kỳ như thẻ tạm trú;
- Người có thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú còn giá trị khi nhập cảnh thì không được cấp chứng nhận tạm trú (Điều 31);
- Phí: 100 USD/thẻ (cấp mới/cấp lại) theo Thông tư 28/2026/TT-BTC.
Nói thẳng: đừng kỳ vọng “dễ làm”
Thường trú là diện xét duyệt hành chính chặt chẽ, quyết định thuộc Bộ trưởng Bộ Công an; ngoài diện thân nhân (3), tỷ lệ được chấp thuận rất hạn chế. Bài này không đưa ra “mẹo” để lọt vào 4 diện — mọi trường hợp đều phải đáp ứng đúng điều kiện luật định.
Câu hỏi thường gặp
Nhà đầu tư nước ngoài có được xét thường trú?
Đầu tư thuần túy không thuộc 4 diện Điều 39. Các cửa thực tế: kết hôn với công dân Việt Nam và tạm trú đủ 03 năm (diện 3), hoặc được công nhận là nhà khoa học/chuyên gia và được Bộ trưởng đề nghị (diện 2).
Thường trú rồi có cần gia hạn như thẻ tạm trú?
Không. Thẻ thường trú không có thời hạn phải gia hạn định kỳ.
Mất bao lâu để có kết quả?
04 tháng kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; cần thẩm tra bổ sung thì không quá 06 tháng tổng cộng.
Cần hỗ trợ thủ tục thị thực, tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
