Tôi đầu tư vài chục tỷ đồng vào Việt Nam, có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, có thẻ tạm trú dài hạn — vậy tôi có được xin thường trú tại Việt Nam không? Đây là câu hỏi rất thường gặp của các nhà đầu tư nước ngoài, và câu trả lời có thể khiến nhiều người bất ngờ: pháp luật Việt Nam không có diện thường trú riêng dành cho nhà đầu tư. Dù vốn đầu tư lớn tới đâu, nhà đầu tư cũng chỉ xin được thường trú nếu thuộc một trong 04 trường hợp mà luật liệt kê.
04 trường hợp được xét cho thường trú (Điều 39)
Theo Điều 39 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH, hợp nhất các luật 47/2014/QH13, 51/2019/QH14, 23/2023/QH15, 118/2025/QH15 và 103/2025/QH15 — nội dung có hiệu lực từ 01/7/2026), chỉ đúng 04 trường hợp được xét cho thường trú:
- Người có công lao được Nhà nước Việt Nam tặng huân chương, danh hiệu;
- Nhà khoa học, chuyên gia đang tạm trú tại Việt Nam;
- Người được cha, mẹ, vợ, chồng, con là công dân Việt Nam đang thường trú tại Việt Nam bảo lãnh;
- Người không quốc tịch đã tạm trú liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước.
Đối với nhà đầu tư, hai cửa thực tế nhất là: kết hôn với công dân Việt Nam (cửa số 3) hoặc được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực đang hoạt động (cửa số 2). Còn việc đơn thuần “đầu tư vốn lớn” không nằm trong danh sách.
Điều kiện chung: chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định (Điều 40)
Ngoài việc thuộc một trong 04 cửa trên, người xin thường trú còn phải có chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam (Điều 40 khoản 1). Lưu ý: luật không định lượng “thu nhập ổn định” bằng con số cụ thể nào — cơ quan có thẩm quyền xem xét từng hồ sơ cụ thể.
Theo từng diện còn có điều kiện riêng:
- Diện chuyên gia (khoản 2 Điều 39): phải được Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ quản lý lĩnh vực chuyên môn đề nghị. Về tiêu chí “chuyên gia”, có thể tham chiếu Điều 3 khoản 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP (bằng đại học trở lên và kinh nghiệm) — nhưng cần ghi rõ đây là tiêu chí trong lĩnh vực quản lý lao động; việc đề nghị chính thức do Bộ chuyên ngành quyết định theo Điều 40 khoản 2, không áp dụng tự động;
- Diện bảo lãnh thân nhân (khoản 3 Điều 39): phải đã tạm trú liên tục tại Việt Nam từ 03 năm trở lên. Cách tính theo điểm a khoản 2 Điều 5 Thông tư 31/2015/TT-BCA (vẫn còn hiệu lực): tổng thời gian tạm trú từ đủ 03 năm trở lên trong 04 năm gần nhất tính đến ngày nộp hồ sơ, căn cứ vào dấu kiểm chứng xuất nhập cảnh tại cửa khẩu.
Hồ sơ và thời hạn giải quyết (Điều 41)
Hồ sơ xin thường trú (Điều 41 khoản 1) gồm:
- Đơn xin thường trú;
- Lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của nước mà người đó là công dân cấp;
- Công hàm của cơ quan đại diện của nước mà người đó là công dân đề nghị Việt Nam giải quyết cho thường trú;
- Bản sao hộ chiếu có chứng thực;
- Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện quy định tại Điều 40;
- Giấy bảo lãnh — đối với diện được thân nhân là công dân Việt Nam bảo lãnh (khoản 3 Điều 39).
Thời hạn giải quyết là 04 tháng kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; nếu phải thẩm tra bổ sung thì được kéo dài nhưng không quá 02 tháng. Người quyết định cho thường trú là Bộ trưởng Bộ Công an. Thẻ thường trú được cấp đổi định kỳ 10 năm một lần (Điều 43) — đây là “cấp đổi” thẻ, không phải xin lại tư cách thường trú.
Lộ trình thực tế cho nhà đầu tư
Trên thực tế, lộ trình phổ biến của nhà đầu tư nước ngoài là: thị thực đầu tư (ĐT) → thẻ tạm trú diện đầu tư → thường trú. Điểm mới đáng chú ý từ Luật 118/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026): thẻ tạm trú ký hiệu ĐT1 có thời hạn lên tới 10 năm (khoản 2 Điều 38 VBHN 62) — thời hạn dài nhất trong hệ thống thẻ tạm trú hiện nay. Các ký hiệu thị thực đầu tư được phân theo ngưỡng vốn tại Điều 8: ĐT1 từ 100 tỷ đồng trở lên, ĐT2 từ 50 đến dưới 100 tỷ đồng, ĐT3 từ 03 đến dưới 50 tỷ đồng, ĐT4 dưới 03 tỷ đồng. Tuy nhiên, ngay cả khi đang giữ thẻ tạm trú ĐT1 thời hạn 10 năm, nhà đầu tư vẫn chỉ xin được thường trú khi thuộc một trong 04 cửa của Điều 39.
Ngoại lệ đặc thù: Trung tâm tài chính quốc tế
Nghị quyết 222/2025/QH15 (ngày 27/6/2025) tại điểm b khoản 1 Điều 20 và Nghị định 327/2025/NĐ-CP (ban hành 18/12/2025, hiệu lực 17/01/2026) mở một kênh đặc thù: nhà đầu tư quan trọng, chuyên gia, nhà khoa học, người có tài năng đặc biệt, nhà quản lý cấp cao làm việc lâu dài tại cơ quan, tổ chức có trụ sở tại Trung tâm tài chính quốc tế được xem xét cấp thẻ thường trú theo đề nghị của Cơ quan điều hành, với thủ tục thuận lợi hơn quy định chung. Cần dùng đúng chữ của luật: “được xem xét” — đây không phải quyền đương nhiên, đối tượng được giới hạn và tiêu chí cụ thể theo Điều 3 Nghị định 327/2025/NĐ-CP.
Đừng nhầm: thẻ tạm trú dài hạn không phải thường trú
Bẫy phổ biến nhất là lời quảng cáo “đầu tư X tỷ đồng được thường trú”. Thực tế pháp luật: không có ngưỡng vốn nào tự động mang lại thường trú. Thẻ tạm trú diện đầu tư thời hạn 10 năm (ĐT1) là giấy tờ lưu trú dài hạn, vẫn phải gia hạn khi hết hạn và không mang các quyền của thường trú nhân. Thường trú là quyết định hành chính xét cho của Bộ trưởng Bộ Công an — khác với thẻ tạm trú do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tư 100 tỷ đồng (diện ĐT1) có xin được thường trú không?
Không tự động. Mức vốn chỉ quyết định ký hiệu thị thực và thời hạn thẻ tạm trú. Muốn xin thường trú, nhà đầu tư vẫn phải thuộc một trong 04 trường hợp của Điều 39.
Kết hôn với công dân Việt Nam thì bao lâu được xin thường trú?
Phải đồng thời: (i) được vợ/chồng là công dân Việt Nam đang thường trú tại Việt Nam bảo lãnh; (ii) đã tạm trú liên tục từ 03 năm trở lên (cách tính: tổng thời gian tạm trú đủ 03 năm trong 04 năm gần nhất); (iii) có chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định.
Xin thường trú mất bao lâu?
04 tháng kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; trường hợp cần thẩm tra bổ sung có thể kéo dài thêm nhưng không quá 02 tháng.
Cần hỗ trợ thủ tục thị thực, tạm trú, thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
