FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Thủ tục gửi hàng vào và rút hàng ra khỏi kho ngoại quan

Kệ kho với thùng hàng bọc nilon

Hàng hoá về đến cảng nhưng chưa muốn làm thủ tục nhập khẩu ngay, hoặc hàng đã làm xong thủ tục xuất khẩu nhưng chưa có tàu — gửi vào kho ngoại quan là giải pháp. Đây là khu vực kho, bãi chịu sự giám sát hải quan, nơi hàng hoá có thể lưu giữ, thực hiện một số dịch vụ và chờ quyết định tiếp theo: xuất ra nước ngoài, nhập vào nội địa hay chuyển sang kho ngoại quan khác. Bài viết tổng hợp thủ tục gửi hàng vào và rút hàng ra khỏi kho ngoại quan theo pháp luật hiện hành.

Kho ngoại quan là gì?

Theo khoản 10 Điều 4 Luật Hải quan 54/2014/QH13 (tra văn bản hợp nhất 54/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026): “Kho ngoại quan là khu vực kho, bãi lưu giữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan được gửi để chờ xuất khẩu; hàng hóa từ nước ngoài đưa vào gửi để chờ xuất khẩu ra nước ngoài hoặc nhập khẩu vào Việt Nam.”

Hàng hoá nào được gửi vào kho ngoại quan?

Theo Điều 62 Luật Hải quan và Điều 85 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (tra văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC ngày 24/11/2025), hàng hoá được gửi kho ngoại quan gồm:

  • Hàng từ Việt Nam đã làm xong thủ tục hải quan xuất khẩu, gửi kho để chờ xuất khẩu;
  • Hàng từ nước ngoài đưa vào gửi kho để chờ xuất khẩu ra nước ngoài hoặc nước thứ ba;
  • Hàng từ nước ngoài đưa vào gửi kho để chờ nhập khẩu vào Việt Nam.

Thời hạn lưu giữ hàng trong kho ngoại quan

Theo khoản 1 Điều 61 Luật Hải quan (văn bản hợp nhất 54/VBHN-VPQH): hàng hóa gửi kho ngoại quan được lưu giữ không quá 12 tháng kể từ ngày được gửi vào kho. Trường hợp có lý do chính đáng, Cục trưởng Cục Hải quan đang quản lý kho ngoại quan được gia hạn một lần không quá 12 tháng. Quá thời hạn mà không đưa hàng ra khỏi kho, hàng hoá bị xử lý theo quy định — Cục Hải quan tổ chức thanh lý (Điều 84 Nghị định 08/2015/NĐ-CP).

Thủ tục gửi hàng vào kho (nhập kho)

  • Chủ hàng hoặc người được uỷ quyền làm thủ tục nhập kho ngoại quan tại Chi cục Hải quan quản lý kho ngoại quan;
  • Hàng hoá vận chuyển từ cửa khẩu nhập đến kho ngoại quan, từ kho ngoại quan đến cửa khẩu xuất, từ nội địa vào kho và ngược lại: làm thủ tục như hàng hoá vận chuyển chịu sự giám sát hải quan (trừ trường hợp hàng đã làm thủ tục xuất khẩu từ nội địa hoặc đã mở tờ khai vận chuyển kết hợp khi nhập khẩu);
  • Số điều cụ thể về thủ tục đưa hàng vào, đưa hàng ra trong văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC: doanh nghiệp nên đối chiếu trực tiếp văn bản hợp nhất mới nhất, không áp dụng số điều từ các bản nghị định cũ đã được sửa đổi.

Thủ tục rút hàng ra khỏi kho (xuất kho)

Thủ tục xuất kho tuỳ thuộc đích đến của hàng hoá:

  • Xuất ra nước ngoài hoặc nước thứ ba: làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại Chi cục Hải quan quản lý kho ngoại quan;
  • Nhập vào nội địa Việt Nam: làm thủ tục hải quan nhập khẩu và nộp thuế theo chính sách thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai nhập khẩu;
  • Chuyển sang kho ngoại quan khác: làm thủ tục vận chuyển chịu sự giám sát hải quan.

Dịch vụ được thực hiện trong kho ngoại quan

Theo Điều 83 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (tra văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC), trong kho ngoại quan được thực hiện:

  • Gia cố, chia gói, đóng gói bao bì; đóng ghép hàng hoá; phân loại phẩm cấp hàng hoá; bảo dưỡng hàng hoá;
  • Lấy mẫu hàng hoá để phục vụ công tác quản lý hoặc làm thủ tục hải quan;
  • Chuyển quyền sở hữu hàng hoá;
  • Riêng kho ngoại quan chuyên dùng chứa hoá chất, xăng dầu: được pha chế, chuyển đổi chủng loại hàng hoá nếu đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về hoá chất, xăng dầu.

Chế độ thuế đối với hàng gửi kho ngoại quan

Hàng hoá gửi kho ngoại quan chưa phải nộp thuế tại thời điểm gửi kho — vì chưa làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam. Nghĩa vụ thuế nhập khẩu (và các thuế liên quan) chỉ phát sinh khi chủ hàng làm thủ tục nhập khẩu hàng hoá vào nội địa. Kho ngoại quan đồng thời là địa điểm kiểm tra thực tế hàng hoá theo thủ tục hải quan.

Ghi chú chuyển tiếp quan trọng: Luật 11/2026/QH16

Luật 11/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung Luật Hải quan (Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026, hiệu lực từ 01/3/2027 — tại thời điểm bài viết này (14/10/2026) chưa có hiệu lực) có các thay đổi liên quan trực tiếp:

  • Sửa Điều 61: từ 01/3/2027, hàng hoá gửi kho ngoại quan được lưu giữ không quá 24 tháng kể từ ngày gửi vào kho và bỏ quy định thủ tục xin gia hạn;
  • Sửa định nghĩa kho ngoại quan (khoản 10 Điều 4);
  • Bãi bỏ toàn bộ Điều 47 Luật Hải quan (kho bảo thuế) và bãi bỏ khái niệm kho bảo thuế;
  • Điều khoản chuyển tiếp: hàng hoá đang lưu giữ trong kho ngoại quan chưa thực hiện thủ tục gia hạn thời hạn lưu giữ trước ngày 01/3/2027 thì thời hạn lưu giữ áp dụng theo Luật mới, tính từ ngày hàng hoá được gửi vào kho.

Phân biệt kho ngoại quan, kho bảo thuế và kho thường

Loại khoBản chấtChế độ
Kho ngoại quanLưu giữ hàng đã làm thủ tục hải quan chờ xuất khẩu, hoặc hàng từ nước ngoài chờ xuất khẩu ra nước ngoài / nhập khẩu vào Việt Nam; chịu sự giám sát hải quan; được chuyển quyền sở hữu trong khoĐiều 61–64 Luật Hải quan
Kho bảo thuếLưu giữ nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩuSẽ bị bãi bỏ từ 01/3/2027 (Luật 11/2026/QH16)
Kho thườngKho lưu giữ thông thường, không chịu sự giám sát hải quan đặc thù—

Lưu ý: không lẫn “gửi kho ngoại quan” (chưa phát sinh thuế nhập khẩu) với “nhập khẩu vào nội địa” (phát sinh nghĩa vụ thuế).

Câu hỏi thường gặp

Gửi hàng vào kho ngoại quan có phải nộp thuế ngay không?

Không. Hàng gửi kho ngoại quan chưa phải nộp thuế tại thời điểm gửi kho; thuế nhập khẩu chỉ phát sinh khi làm thủ tục nhập khẩu hàng hoá vào nội địa Việt Nam.

Được gia hạn thời gian lưu kho ngoại quan bao nhiêu lần?

Theo pháp luật hiện hành (đến trước 01/3/2027): gia hạn một lần, không quá 12 tháng, do Cục trưởng Cục Hải quan quản lý kho quyết định. Từ 01/3/2027, thời hạn lưu giữ là không quá 24 tháng và không còn thủ tục xin gia hạn.

Có được bán hàng hoá đang gửi trong kho ngoại quan không?

Được — pháp luật cho phép chuyển quyền sở hữu hàng hoá trong kho ngoại quan (Điều 83 Nghị định 08/2015/NĐ-CP).

Văn bản pháp luật áp dụng

  • Luật Hải quan 54/2014/QH13 — tra văn bản hợp nhất 54/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 (khoản 10 Điều 4; Điều 61–64);
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP — tra văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC ngày 24/11/2025 (Điều 83, 84, 85; đã sửa bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025);
  • Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC và Thông tư 121/2025/TT-BTC, hiệu lực 01/02/2026) — thủ tục hải quan chi tiết;
  • Luật 11/2026/QH16 (thông qua 23/8/2026, hiệu lực 01/3/2027) — ghi chú chuyển tiếp.

Doanh nghiệp cần tư vấn về thủ tục kho ngoại quan, lưu giữ và luân chuyển hàng hoá? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.