FLAT LAW FIRM

Lao động

Chuyên gia nước ngoài sang Việt Nam ngắn hạn: dùng visa DN hay diện miễn GPLĐ?

Chuyên gia nước ngoài ngắn hạn — phòng họp trống hiện đại

Đây không phải lựa chọn “hoặc/hoặc”. Thị thực (quyền nhập cảnh) và giấy phép lao động (quyền được làm việc) là hai thủ tục độc lập, phải xử lý song song. Với chuyên gia nước ngoài sang Việt Nam làm việc ngắn hạn, công thức đúng là: visa DN1 (hoặc thị thực điện tử) + nghĩa vụ thông báo trước 03 ngày làm việc — không xin giấy phép lao động, cũng không xin giấy xác nhận miễn GPLĐ.

Tầng 1: Có phải xin giấy phép lao động không? — Không, nếu dưới 90 ngày/năm

Điểm a khoản 13 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định: nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật vào Việt Nam làm việc có tổng thời gian dưới 90 ngày trong 01 năm thì không thuộc diện cấp GPLĐ.

Cách tính “90 ngày” cần hiểu đúng:

  • Tính cộng dồn mọi lần nhập cảnh trong năm, từ 01/01 đến 31/12;
  • Không phải “mỗi lần nhập cảnh dưới 90 ngày”. Một chuyên gia nhập cảnh 4 lần, mỗi lần 25 ngày — tổng 100 ngày — đã vượt ngưỡng và không còn thuộc diện này.

Tầng 2: Có được cấp giấy xác nhận miễn GPLĐ không? — Không, chỉ phải thông báo

Đây là điểm dễ nhầm nhất. Theo khoản 4 Điều 9 NĐ 219/2025/NĐ-CP, các trường hợp dưới 90 ngày/năm không phải làm thủ tục cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ. Thay vào đó, người sử dụng lao động (hoặc người lao động) phải thông báo với cơ quan có thẩm quyền — cụ thể theo chữ của Nghị định là “cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ nơi người lao động dự kiến làm việc” — trước ít nhất 03 ngày làm việc kể từ ngày dự kiến bắt đầu làm việc.

Nghĩa vụ thông báo là bắt buộc — bỏ sót là thiếu sót pháp lý nghiêm trọng, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. (Mức phạt cụ thể chưa được bài viết xác minh, doanh nghiệp nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn.)

Tầng 3: Xin visa gì? — DN1 hoặc thị thực điện tử

Về nhập cảnh, chuyên gia ngắn hạn có hai lựa chọn thực tiễn:

  • Visa DN1 (Điều 8 khoản 8 VBHN 62/VBHN-VPQH): dành cho người nước ngoài vào làm việc với doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam có bảo lãnh; thời hạn không quá 01 năm (Điều 9 khoản 4). Phù hợp khi đã có đối tác Việt Nam bảo lãnh và lịch trình nhiều chuyến trong năm.
  • Thị thực điện tử (EV) (Điều 8 khoản 21): thời hạn không quá 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần (Điều 9 khoản 2); tự đề nghị trực tuyến, không cần bảo lãnh — phù hợp chuyến công tác rất ngắn, cần triển khai nhanh.

Không dùng visa LĐ1 cho diện này. LĐ1 đòi hỏi giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ (Điều 8 khoản 16 VBHN 62) — mà nhóm dưới 90 ngày/năm không được cấp giấy xác nhận.

Kịch bản ở lại tiếp: xin GPLĐ rồi chuyển mục đích sang LĐ2

Nếu chuyên gia ở lại làm việc quá 90 ngày trong năm hoặc chuyển sang làm việc dài hạn, doanh nghiệp phải xin giấy phép lao động theo NĐ 219/2025/NĐ-CP, sau đó chuyển đổi mục đích thị thực từ DN sang LĐ2 theo Điều 7 khoản 4 điểm c VBHN 62 (người lao động được cấp thị thực mới phù hợp — Điều 7 khoản 5), rồi xin thẻ tạm trú LĐ2 không quá 02 năm (Điều 38 khoản 5) — không phải xuất cảnh làm lại visa.

Checklist nghĩa vụ thông báo cho doanh nghiệp

  1. Xác định chuyên gia thuộc diện dưới 90 ngày/năm (cộng dồn 01/01–31/12);
  2. Chuẩn bị hồ sơ thông báo gửi cơ quan có thẩm quyền nơi người lao động dự kiến làm việc;
  3. Gửi thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc so với ngày dự kiến bắt đầu làm việc;
  4. Đồng thời hoàn tất thủ tục visa DN1 (có bảo lãnh) hoặc thị thực điện tử;
  5. Theo dõi tổng số ngày làm việc lũy kế — vượt 90 ngày/năm thì chuyển sang xin GPLĐ.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Bài viết trích dẫn VBHN 62/VBHN-VPQH và Nghị định 219/2025/NĐ-CP theo văn bản hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026).


Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ thủ tục cho chuyên gia nước ngoài: visa, thông báo miễn GPLĐ và giấy phép lao động.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.