FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Chiết khấu thương mại, giảm giá có được trừ khi xác định trị giá hải quan?

Chiết khấu thương mại, giảm giá khi xác định trị giá hải quan

Trong thương mại quốc tế, người bán thường dành cho người mua các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá — giảm giá theo số lượng, theo cấp độ thương mại, chiết khấu thanh toán sớm, rebate cuối năm… Câu hỏi thực tế mà nhiều doanh nghiệp nhập khẩu đặt ra: các khoản này có được trừ khỏi trị giá tính thuế khi xác định trị giá hải quan không? Câu trả lời là: có, nhưng chỉ khoản “giảm giá” đáp ứng đủ 5 điều kiện tại Điều 15 khoản 2 điểm d Thông tư 39/2015/TT-BTC mới được trừ. Bài viết phân tích chi tiết điều kiện, thủ tục và những “bẫy” phổ biến khiến DN bị từ chối.

Nguyên tắc chung của các khoản điều chỉnh trừ

Theo Điều 15 khoản 1 Thông tư 39/2015/TT-BTC (văn bản hợp nhất 21/VBHN-BTC ngày 23/4/2020; sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), một khoản chỉ được điều chỉnh trừ khỏi trị giá giao dịch khi đáp ứng đủ cả 3 điều kiện:

  • (a) Có số liệu khách quan, định lượng được, phù hợp với chứng từ hợp pháp liên quan và có sẵn tại thời điểm xác định trị giá;
  • (b) Đã được tính trong giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán;
  • (c) Phù hợp với pháp luật kế toán Việt Nam.

Riêng đối với khoản giảm giá (discount), Điều 15 khoản 2 điểm d đặt ra thêm 5 điều kiện bắt buộc — thiếu một điều kiện là không được trừ.

5 điều kiện bắt buộc để khoản giảm giá được trừ

(d.1.1) Thuộc 1 trong 3 loại giảm giá

Khoản giảm giá phải thuộc một trong ba loại: giảm giá theo cấp độ thương mại của giao dịch; giảm giá theo số lượng hàng hóa mua bán; hoặc giảm giá theo hình thức và thời gian thanh toán. Các loại “chiết khấu” khác — ví dụ chiết khấu thanh toán không thuộc 3 loại này, chiết khấu sau bán hàng, rebate theo doanh số tích lũy cuối năm — không đương nhiên được trừ.

(d.1.2) Lập thành văn bản trước khi xếp hàng

Khoản giảm giá phải được lập thành văn bản trước khi xếp hàng lên phương tiện vận tải ở nước xuất khẩu. Giảm giá thỏa thuận sau khi hàng đã xếp lên tàu là một trong những lý do phổ biến nhất khiến DN bị từ chối.

(d.1.3) Số liệu khách quan, nộp cùng tờ khai

Phải có số liệu khách quan, định lượng được; chứng từ tách khoản giảm giá khỏi trị giá giao dịch và nộp cùng tờ khai hải quan.

(d.1.4) Thanh toán qua ngân hàng bằng L/C hoặc TTR

Phải thực hiện thanh toán qua ngân hàng bằng L/C hoặc TTR cho toàn bộ hàng hóa thuộc hợp đồng mua bán. Thanh toán bằng hình thức khác (tiền mặt, bù trừ…) sẽ vi phạm điều kiện này.

(d.1.5) Phù hợp Bảng công bố giảm giá của người bán

Trị giá khai báo, số lượng thực tế, cấp độ thương mại, hình thức/thời gian thanh toán phải phù hợp với Bảng công bố giảm giá của người bán. Không có bảng công bố này là lý do bị từ chối phổ biến thứ ba.

Thủ tục 3 bước để được xét trừ khoản giảm giá

Theo Điều 15 khoản 2 điểm d.3, DN thực hiện theo 3 bước:

  • Bước 1: Khai báo có khoản giảm giá tại tiêu chí “chi tiết khai trị giá” trên tờ khai nhập khẩu/tờ khai trị giá, nhưng chưa thực hiện điều chỉnh trừ;
  • Bước 2: Tính, nộp thuế theo trị giá chưa trừ khoản giảm giá;
  • Bước 3: Sau khi hoàn thành nhập khẩu và thanh toán toàn bộ hàng hóa thuộc hợp đồng, nộp hồ sơ đề nghị xét khoản giảm giá, gồm: văn bản đề nghị (01 bản chính); hợp đồng mua bán (01 bản chụp); bảng kê theo dõi nhập khẩu theo mẫu 01/GG/2015 (nếu nhập khẩu nhiều chuyến); Bảng công bố giảm giá của người bán; chứng từ thanh toán toàn bộ.

Ai quyết định việc trừ khoản giảm giá? Thời hạn bao lâu?

Thẩm quyền (d.3.2.3): Cục trưởng Cục Hải quan tỉnh/thành phố quyết định nếu khoản giảm giá dưới 5% tổng trị giá lô hàng và trị giá khai báo không thấp hơn mức giá tham chiếu của hàng hóa giống hệt tại Danh mục hàng hóa nhập khẩu rủi ro về trị giá; các trường hợp còn lại do cấp có thẩm quyền cao hơn của cơ quan hải quan quyết định. (Lưu ý: văn bản gốc ghi chức danh theo cơ cấu tổ chức cũ; Tổng cục Hải quan đã chuyển thành Cục Hải quan từ 01/3/2025 theo Nghị định 29/2025/NĐ-CP, nên khi áp dụng cần đối chiếu cơ cấu hiện hành.)

Thời hạn xử lý: CQHQ kiểm tra, xử lý khoản giảm giá trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ (Điều 3 khoản 5 Thông tư 39/2015/TT-BTC). Tiền thuế chênh lệch do khoản giảm giá được trừ được xử lý theo quy định về xử lý tiền thuế nộp thừa — Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật 38/2019/QH14).

3 “bẫy” phổ biến khiến doanh nghiệp bị từ chối

  • Bẫy 1: Thỏa thuận giảm giá sau khi hàng đã xếp lên tàu — vi phạm điều kiện văn bản trước khi xếp hàng;
  • Bẫy 2: Thanh toán không qua L/C hoặc TTR — vi phạm điều kiện thanh toán qua ngân hàng;
  • Bẫy 3: Không có Bảng công bố giảm giá của người bán — vi phạm điều kiện phù hợp bảng công bố.

Ngoài ra, các khoản chiết khấu đạt được sau thời điểm xác định trị giá (ví dụ rebate tổng kết cuối năm) không đáp ứng điều kiện “lập thành văn bản trước khi xếp hàng” nên không được trừ.

Câu hỏi thường gặp

Chiết khấu thanh toán sớm có được trừ không?

Chỉ khi khoản chiết khấu đó thuộc 1 trong 3 loại tại d.1.1 (giảm giá theo hình thức và thời gian thanh toán là một trong ba loại) và đáp ứng đủ 4 điều kiện còn lại. Chiết khấu thanh toán không thuộc 3 loại này thì không được trừ.

Rebate cuối năm theo doanh số có được trừ khi tính trị giá hải quan?

Không. Rebate đạt được sau thời điểm xác định trị giá không đáp ứng điều kiện “lập thành văn bản trước khi xếp hàng lên phương tiện vận tải ở nước xuất khẩu”.

Đã nộp thuế theo trị giá chưa trừ, sau đó được duyệt giảm giá thì sao?

Tiền thuế chênh lệch do khoản giảm giá được trừ được xử lý theo quy định về xử lý tiền thuế nộp thừa theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.

Cơ sở pháp lý

  • Thông tư 39/2015/TT-BTC về xác định trị giá hải quan (văn bản hợp nhất 21/VBHN-BTC ngày 23/4/2020; sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC, hiệu lực 15/10/2019);
  • Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật 38/2019/QH14).

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý; tình huống cụ thể nên tham vấn luật sư.

Doanh nghiệp của bạn có khoản giảm giá, chiết khấu từ nhà cung cấp nước ngoài và muốn tối ưu trị giá tính thuế đúng luật? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn hồ sơ và thủ tục đề nghị xét trừ khoản giảm giá.

Nội dung pháp lý đã được FLAW AI Legal Council rà soát và trình chủ sở hữu phê duyệt; không phải ý kiến luật sư hành nghề, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.