Nghe nói “trốn kiểm tra hải quan”, nhiều người tưởng pháp luật có một tội danh riêng với mức phạt cố định. Thực tế không phải vậy: Nghị định 169/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026, thay thế Nghị định 128/2020/NĐ-CP) không có điều nào mang tên “trốn kiểm tra, giám sát hải quan”. Các hành vi trốn tránh được bao phủ bởi ba nhóm điều luật: Điều 12 (kiểm tra hải quan), Điều 13 (giám sát hải quan), Điều 14 (kiểm soát hải quan) — mỗi nhóm có thang phạt riêng, và khi “trốn” nhằm mục đích trốn thuế thì bị xử lý nặng hơn theo Điều 15.
Lưu ý về mức phạt trong bài: các mức phạt tiền quy định tại Chương II Nghị định 169/2026/NĐ-CP là mức phạt đối với tổ chức; mức phạt đối với cá nhân bằng 1/2 mức đối với tổ chức (điểm a khoản 3 Điều 6). Các con số dưới đây vì vậy là mức áp cho doanh nghiệp/tổ chức.
Nhóm 1 — Vi phạm kiểm tra hải quan (Điều 12): phạt 2–30 triệu đồng
- 2.000.000–4.000.000 đồng (khoản 2): không bố trí người, phương tiện để thực hiện yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa, phương tiện vận tải của cơ quan hải quan; vi phạm quy định về lập, lưu trữ hồ sơ, chứng từ, sổ sách, dữ liệu điện tử;
- 4.000.000–10.000.000 đồng (khoản 3): không xuất trình hàng hóa đang chịu sự giám sát hải quan (hoặc hàng còn lưu giữ là đối tượng kiểm tra sau thông quan) để hải quan kiểm tra; cung cấp không đầy đủ, không đúng thời hạn hồ sơ, chứng từ, dữ liệu điện tử;
- 8.000.000–12.000.000 đồng (khoản 4): không chấp hành quyết định kiểm tra của cơ quan hải quan;
- 20.000.000–30.000.000 đồng (khoản 5): đánh tráo hàng hóa đã kiểm tra hải quan với hàng hóa chưa kiểm tra (kèm tịch thu tang vật là hàng hóa chưa kiểm tra — điểm a khoản 8); không cung cấp hồ sơ, chứng từ, dữ liệu điện tử.
Nhóm 2 — Vi phạm giám sát hải quan (Điều 13): phạt 10–80 triệu đồng
- 10.000.000–20.000.000 đồng (khoản 2): vận chuyển hàng hóa quá cảnh, chuyển cảng, chuyển khẩu, hàng kinh doanh tạm nhập tái xuất không đúng tuyến đường, lộ trình quy định; tự ý thay đổi bao bì, nhãn hàng hóa đang chịu sự giám sát; không bảo quản nguyên trạng hàng hóa;
- 20.000.000–30.000.000 đồng (khoản 3): hàng hóa có niêm phong hải quan nhưng niêm phong không còn nguyên trạng; tự ý phá dỡ, làm thay đổi trạng thái niêm phong — tăng lên 60.000.000–80.000.000 đồng (khoản 6) nếu hàng hóa đang chịu sự giám sát đã bị tiêu thụ;
- 30.000.000–40.000.000 đồng (điểm a khoản 4): tiêu thụ hàng hóa đang chịu sự giám sát hải quan;
- 40.000.000–50.000.000 đồng (khoản 5): tiêu thụ hàng hóa được đưa về bảo quản chờ hoàn thành việc thông quan.
Nhóm 3 — Vi phạm kiểm soát hải quan (Điều 14): tẩu tán để trốn kiểm tra phạt 40–60 triệu đồng
- 1.000.000–3.000.000 đồng (điểm a khoản 1): không chấp hành lệnh dừng, khám xét phương tiện vận tải; không cung cấp sơ đồ hầm hàng, không mở nơi nghi vấn cất giữ hàng hóa để thực hiện quyết định khám hành chính;
- 40.000.000–60.000.000 đồng (điểm d khoản 5): tẩu tán, tiêu hủy hoặc vứt bỏ hàng hóa để trốn tránh sự kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan — đây là hành vi “trốn” điển hình nhất. Kèm theo: tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính (khoản 7) và buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật, phương tiện đã bị tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái quy định (điểm a khoản 8).
Khi “trốn kiểm tra” biến thành “trốn thuế”
Nếu hành vi trốn tránh kiểm tra/giám sát nhằm mục đích trốn thuế, vụ việc không còn dừng ở Điều 12/13/14 mà bị xử phạt về hành vi trốn thuế tại Điều 15 Nghị định 169/2026/NĐ-CP (“Xử phạt đối với hành vi trốn thuế”): phạt 01 lần số tiền thuế trốn (không có tình tiết tăng nặng), mỗi tình tiết tăng nặng tăng thêm 0,2 lần nhưng không vượt quá 03 lần số tiền thuế trốn, đồng thời buộc nộp đủ số tiền thuế trốn (khoản 2, 3 Điều 15). Ví dụ: sử dụng chứng từ giả để trốn thuế (điểm a khoản 7 Điều 12) cũng bị chuyển sang xử phạt theo Điều 15 (khoản 10 Điều 12).
Vượt xa hơn nữa — khi trị giá hàng hóa hoặc số thuế trốn đạt ngưỡng của Bộ luật Hình sự — vụ việc có thể thành Tội buôn lậu (Điều 188), Tội vận chuyển trái phép qua biên giới (Điều 189) hoặc Tội trốn thuế (Điều 200). Ngược lại, nếu cơ quan tố tụng chuyển trả hồ sơ mà không khởi tố, vụ việc quay về xử phạt hành chính với thời hiệu được kéo dài thêm 01 năm.
Thời hiệu và tình tiết tăng nặng cần nhớ
- Thời hiệu xử phạt: 02 năm (khoản 2 Điều 5 Nghị định 169/2026/NĐ-CP) — trừ khi hành vi gắn với trốn thuế thì áp thời hiệu 05 năm về quản lý thuế;
- Tình tiết tăng nặng “vi phạm nhiều lần”: thực hiện hành vi vi phạm trên nhiều tờ khai, chứng từ ở các thời điểm khác nhau nhưng chưa bị xử lý và chưa hết thời hiệu thì bị xử phạt một lần nhưng áp dụng tình tiết tăng nặng vi phạm nhiều lần (khoản 1 Điều 3);
- Mức phạt tổ chức gấp đôi cá nhân: như đã nêu, mức phạt trong nghị định là mức tổ chức; cá nhân vi phạm chịu 1/2.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp
- Đừng bao giờ “trốn”: tẩu tán, tiêu hủy hàng hóa để trốn kiểm tra (40–60 triệu đồng + tịch thu + nộp lại trị giá tang vật) luôn đắt hơn chi phí tuân thủ;
- Bảo vệ niêm phong tuyệt đối: niêm phong hải quan bị can thiệp mà hàng hóa còn nguyên đã 20–30 triệu đồng; hàng bị tiêu thụ thì lên 60–80 triệu đồng;
- Phân biệt rõ ba nhóm: kiểm tra (Điều 12) / giám sát (Điều 13) / kiểm soát (Điều 14) — và đừng gộp “trốn kiểm tra” với “trốn thuế” (Điều 15) khi đánh giá rủi ro;
- Hàng đưa về bảo quản không phải hàng của mình: tiêu thụ hàng đang chịu sự giám sát hoặc hàng đưa về bảo quản chờ thông quan là nhóm phạt nặng nhất (30–50 triệu đồng).
Cần rà soát rủi ro hải quan và thuế xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Tình huống cụ thể của doanh nghiệp cần được luật sư đánh giá riêng.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
