FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Mức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan (NĐ 169/2026)

Cận cảnh búa gỗ tòa án — mức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan theo NĐ 169/2026

Cảnh báo trước: Nghị định 128/2020/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026, được thay thế bởi Nghị định 169/2026/NĐ-CP (ban hành ngày 15/5/2026, hiệu lực 01/7/2026). Mọi khung phạt bạn còn nhớ từ Nghị định 128 giờ chỉ còn giá trị lịch sử — bài viết này trình bày chế định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan đang có hiệu lực: các nhóm hành vi chính và khung phạt tiền, phân biệt tổ chức/cá nhân, hình thức phạt bổ sung, thời hiệu và quy định chuyển tiếp.

Tổng quan Nghị định 169/2026/NĐ-CP

  • Kết cấu: 04 chương, 40 điều;
  • Căn cứ ban hành: Luật Xử lý vi phạm hành chính 15/2012/QH13 (sửa đổi bởi Luật 67/2020/QH14 và Luật 88/2025/QH15); Luật Hải quan 54/2014/QH13 (sửa đổi bởi các Luật 71/2014/QH13, 35/2018, 07/2022, 90/2025); Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15;
  • Hiệu lực thay thế: kể từ ngày 01/7/2026, Nghị định 128/2020/NĐ-CP (19/10/2020) và Điều 2 Nghị định 102/2021/NĐ-CP (16/11/2021) hết hiệu lực thi hành (khoản 2 Điều 39 Nghị định 169/2026/NĐ-CP).

Điểm mới so với nghị định cũ: quy định xử phạt vi phạm hành chính trên môi trường điện tử (Điều 37); bổ sung thẩm quyền xử phạt của lực lượng Công an nhân dân đối với trường hợp kết thúc điều tra nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.

Các khung phạt theo nhóm hành vi (mức phạt đối với TỔ CHỨC; cá nhân bằng 1/2)

Theo nguyên tắc chung của Luật Xử lý vi phạm hành chính, mức phạt tiền đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt đối với tổ chức có cùng hành vi. Các con số dưới đây là mức đối với tổ chức.

Nhóm hành viĐiềuKhung phạt tiền (tổ chức)
Vi phạm quy định về khai hải quanĐiều 91–2 triệu → 20–40 triệu đồng (mức cao nhất: đã làm thủ tục nhưng không xuất khẩu/xuất khẩu thiếu; tang vật trị giá trên 10 triệu đồng)
Khai sai dẫn đến thiếu thuế/tăng miễn-giảm-hoànĐiều 1010% số thuế thiếu (tự phát hiện, khai bổ sung) / 20% (bị phát hiện); buộc nộp đủ số thuế thiếu
Người xuất nhập cảnh mang ngoại tệ/vàng không khai báoĐiều 111–3 triệu → 30–50 triệu đồng (xuất cảnh); 1–2 triệu → 10–20 triệu đồng (nhập cảnh)
Sử dụng chứng từ, tài liệu giả mạo/không hợp phápĐiều 12 khoản 7 điểm a40–80 triệu đồng + tịch thu hàng hóa và tịch thu chứng từ giả (khoản 8); nếu nhằm trốn thuế → xử theo Điều 15 (khoản 10)
Vi phạm quy định về giám sát hải quanĐiều 135–10 triệu → 60–80 triệu đồng (niêm phong giả + hàng hóa bị tiêu thụ)
Vi phạm kiểm soát hải quan (chứa chấp, vận chuyển hàng không chứng từ, buôn lậu)Điều 145–10 triệu → 60–80 triệu đồng + tịch thu tang vật (khoản 7)
Trốn thuế (12 hành vi tại khoản 1)Điều 15Phạt 01 lần số thuế trốn (không có tình tiết tăng nặng); mỗi tình tiết tăng nặng +0,2 lần, tối đa 03 lần (khoản 2); buộc nộp đủ số thuế trốn (khoản 3)
Hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩuĐiều 1610–20 triệu → 70–100 triệu đồng + tịch thu (khoản 5)
Hàng hóa giả mạo xuất xứ Việt NamĐiều 1810–20 triệu → 70–100 triệu đồng + tịch thu (khoản 2)
Kho ngoại quanĐiều 2410–20 triệu đồng; tịch thu tang vật với hành vi tẩu tán hàng hóa (khoản 4)

Nguyên tắc xác định mức phạt cụ thể

Mức phạt cụ thể trong khung về nguyên tắc là mức trung bình của khung, điều chỉnh theo tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ. Theo hướng dẫn của cơ quan hải quan về Nghị định 169: 01 tình tiết giảm nhẹ giảm 10%, từ 02 tình tiết giảm nhẹ trở lên xuống mức tối thiểu của khung; tình tiết tăng nặng áp dụng tương tự về phía mức tối đa. Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hướng dẫn để tính chính xác, thay vì mặc định luôn lấy mức trung bình.

Hình thức phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả

Ngoài phạt tiền, Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định:

  • Tịch thu tang vật (hàng hóa, chứng từ giả mạo) đối với các vi phạm nghiêm trọng — ví dụ Điều 12, 14, 16, 18, 24;
  • Biện pháp khắc phục hậu quả: buộc nộp đủ số tiền thuế thiếu hoặc số thuế trốn (Điều 10 khoản 5, Điều 15 khoản 3).

Thời hiệu xử phạt: 05 năm và 02 năm

Điều 5 Nghị định 169/2026/NĐ-CP:

  • 05 năm đối với vi phạm hành chính về quản lý thuế (trốn thuế, khai sai dẫn đến thiếu thuế);
  • 02 năm đối với các vi phạm hành chính khác trong lĩnh vực hải quan;
  • Quá thời hiệu: không bị xử phạt, nhưng vẫn phải nộp đủ số thuế thiếu/trốn trong 10 năm trở về trước kể từ ngày phát hiện.

Ranh giới hành chính và hình sự

Điều 3 khoản 2 Nghị định 169/2026/NĐ-CP định nghĩa tang vật vi phạm hành chính (không bao gồm vật, tiền, hàng hóa đã khai hải quan đúng quy định); khoản 3 liệt kê các Điều 188–196, 200 Bộ luật Hình sự làm mốc phân định — một số hành vi chỉ bị xử phạt hành chính khi không bị truy cứu trách nhiệm hình sự (có ngưỡng giá trị tang vật áp dụng). Với các vụ việc giá trị lớn, doanh nghiệp nên đánh giá rủi ro hình sự trước khi khép lại quy trình hành chính, vì hai chế định có tương tác với nhau.

Quy định chuyển tiếp (Điều 39)

  • Quyết định xử phạt đã ban hành trước 01/7/2026 mà còn đang khiếu nại → giải quyết theo Luật Xử lý vi phạm hành chính + Nghị định 128/2020/NĐ-CP + Điều 2 Nghị định 102/2021/NĐ-CP;
  • Hành vi xảy ra và kết thúc trước 01/7/2026 nhưng bị phát hiện/xử phạt sau 01/7/2026 → áp dụng Nghị định 169/2026/NĐ-CP nếu nghị định mới không quy định trách nhiệm pháp lý hoặc quy định nhẹ hơn (nguyên tắc có lợi cho người vi phạm).

Ý nghĩa thực tế: nếu vụ việc của bạn “vắt” qua mốc 01/7/2026, hãy so sánh cả hai chế định — chế định nào nhẹ hơn thì áp dụng chế định đó.

Thẩm quyền xử phạt

Thẩm quyền xử phạt theo chức danh được quy định tại Điều 28–33 Nghị định 169/2026/NĐ-CP, phản ánh cơ cấu tổ chức hải quan sau sắp xếp (Cục Hải quan và các Chi cục). Khi nhận quyết định xử phạt, doanh nghiệp nên kiểm tra chức danh người ký có tương xứng với thẩm quyền phạt số tiền đó không — quyết định ký vượt thẩm quyền bản thân nó cũng là đối tượng có thể khiếu nại.

Câu hỏi thường gặp

Vụ việc của tôi bắt đầu từ thời Nghị định 128/2020/NĐ-CP, áp dụng văn bản nào? Nếu quyết định xử phạt đã ban hành trước 01/7/2026, việc giải quyết khiếu nại theo chế định cũ. Nếu hành vi kết thúc trước 01/7/2026 nhưng bị xử phạt sau, áp dụng Nghị định 169/2026/NĐ-CP khi nghị định mới nhẹ hơn hoặc không quy định.

Mức phạt cá nhân có thực sự bằng 1/2 tổ chức? Đúng — nguyên tắc chung của Luật Xử lý vi phạm hành chính: cá nhân vi phạm cùng hành vi bị phạt bằng 1/2 tổ chức.

Theo nghị định mới còn được khai bổ sung để giảm phạt? Còn. Cửa sổ 60 ngày miễn phạt (Điều 7 khoản 2) và cơ chế 10%/20% (Điều 10 khoản 2, 3) được kế thừa trong Nghị định 169/2026/NĐ-CP — xem bài viết về khai bổ sung của chúng tôi.

Kết luận và khuyến nghị tuân thủ

Nghị định 169/2026/NĐ-CP hiện là chế định xử phạt duy nhất còn hiệu lực trong lĩnh vực hải quan: 04 chương, 40 điều, với những con số mọi nhà xuất nhập khẩu nên thuộc lòng — 10%/20% cho khai sai thiếu thuế (Điều 10), 01–03 lần cho trốn thuế (Điều 15), tới 100 triệu đồng cho hàng cấm và giả mạo xuất xứ Việt Nam (Điều 16, 18), và cặp thời hiệu 05 năm/02 năm (Điều 5). Về tuân thủ: rà soát tờ khai trong 60 ngày từ thông quan, tuyệt đối không dùng chứng từ nguồn gốc không rõ ràng, và coi mốc 01/7/2026 là đường phân định trong mọi vụ việc đang dở dang.

Cơ sở pháp lý: Nghị định 169/2026/NĐ-CP (Điều 3, 5, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 24, 28–33, 37, 38); Luật Xử lý vi phạm hành chính 15/2012/QH13 (sửa bởi Luật 67/2020/QH14, Luật 88/2025/QH15); Luật Hải quan 54/2014/QH13; Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15. Tra cứu ngày 14/10/2026.

*Bài viết mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.*


Xem thêm: Thuế xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp chế xuất (EPE) · Liên hệ FLAT Law Firm