Trẻ em mang quốc tịch nước ngoài chào đời tại Việt Nam không tự động được phép cư trú hợp pháp tại đây. Để trẻ có đầy đủ giấy tờ, cha mẹ (hoặc người giám hộ) cần thực hiện một quy trình gồm 4 bước, theo thứ tự bắt buộc: đăng ký khai sinh → làm hộ chiếu → xin thị thực ký hiệu TT → xin thẻ tạm trú TT. Bỏ qua hoặc đảo lộn thứ tự các bước đều có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
Bước 1 — Đăng ký khai sinh trong 60 ngày (bắt buộc)
Việc đăng ký khai sinh phải thực hiện trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày trẻ được sinh (Điều 15 Luật Hộ tịch 2014). Từ ngày 01/7/2025, thẩm quyền đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài đã chuyển từ UBND cấp huyện về UBND cấp xã nơi cư trú của cha hoặc mẹ (Nghị định 120/2025/NĐ-CP) — cha mẹ lưu ý nộp đúng cơ quan, tránh đi nhầm cấp.
Cùng với đăng ký khai sinh là việc xác định quốc tịch của trẻ, với các trường hợp phổ biến:
- Cả cha và mẹ đều là công dân Việt Nam: trẻ có quốc tịch Việt Nam — trường hợp này trẻ không cần thị thực hay thẻ tạm trú (không thuộc phạm vi bài viết).
- Một bên là công dân Việt Nam, một bên là người nước ngoài: áp dụng Luật Quốc tịch sửa đổi 2025 (có hiệu lực từ 01/7/2025) và Nghị định 191/2025/NĐ-CP — quốc tịch của trẻ theo sự thỏa thuận của cha mẹ tại thời điểm đăng ký khai sinh; nếu không thỏa thuận được mà trẻ sinh ra tại Việt Nam thì trẻ có quốc tịch Việt Nam.
- Cả cha và mẹ đều là người nước ngoài: trẻ mang quốc tịch nước ngoài theo pháp luật của nước mà cha mẹ là công dân; tiếp tục các bước 2, 3, 4 dưới đây.
Bước 2 — Làm hộ chiếu cho trẻ
Trẻ mang quốc tịch nước ngoài bắt buộc phải có hộ chiếu do cơ quan có thẩm quyền của nước đó cấp — đây là điều kiện tiên quyết để làm các thủ tục tiếp theo. Cha mẹ liên hệ Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán của nước mình tại Việt Nam để xin cấp hộ chiếu cho trẻ, chuẩn bị giấy khai sinh đã được cấp tại bước 1.
Bước 3 — Xin thị thực ký hiệu TT
Cha mẹ hoặc người giám hộ làm thủ tục cấp thị thực ký hiệu TT cho trẻ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (Điều 19 Luật số 47/2014/QH13 — văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH). Hồ sơ thực tiễn thường gồm: tờ khai đề nghị cấp thị thực, gia hạn tạm trú (mẫu NA5 ban hành kèm Thông tư 04/2015/TT-BCA, đã sửa đổi bởi Thông tư 22/2023/TT-BCA — hiệu lực 15/8/2023), hộ chiếu của trẻ, giấy khai sinh và giấy tờ tùy thân của cha mẹ. Cha mẹ nên đối chiếu phiên bản mẫu đơn mới nhất trước khi nộp, vì các mẫu đã qua nhiều lần sửa đổi.
Bước 4 — Xin thẻ tạm trú TT
Trẻ là con của công dân Việt Nam, hoặc con của người nước ngoài đã được cấp thị thực LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2 được xét cấp thẻ tạm trú ký hiệu TT (Điều 8). Hồ sơ cấp thẻ tạm trú thực hiện theo Điều 37, gồm: văn bản đề nghị của người bảo lãnh, tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú có dán ảnh, hộ chiếu của trẻ và giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con.
Hai mốc pháp lý quan trọng cần ghi nhớ:
- Thời hạn thẻ: không quá 03 năm, và ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày (Điều 38).
- Thời gian giải quyết: trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (Điều 37).
Song song: khai báo tạm trú cho trẻ
Trong thời gian chờ hoàn tất các giấy tờ trên, cha mẹ phải thực hiện khai báo tạm trú cho trẻ theo Điều 33 — đây là nghĩa vụ độc lập, không “chờ có thẻ mới khai báo”.
Trường hợp đặc biệt: miễn thị thực 5 năm
Trẻ là con của công dân Việt Nam (ví dụ trong các gia đình hôn nhân có yếu tố nước ngoài) có thể thuộc diện miễn thị thực 5 năm theo Nghị định 82/2015/NĐ-CP nếu đáp ứng đủ điều kiện — khi đó cha mẹ có thể cân nhắc phương án này thay vì hoặc song song với quy trình thị thực/thẻ tạm trú. Trẻ đã có quốc tịch Việt Nam thì đương nhiên không cần thị thực.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Có thể xin thẻ tạm trú TT cho trẻ ngay mà bỏ qua bước xin thị thực không?
Đáp: Không. Thị thực là căn cứ để trẻ nhập cảnh/cư trú hợp pháp ban đầu; thẻ tạm trú TT được xét cấp trên cơ sở trẻ đang tạm trú hợp pháp. Bỏ bước 3 đồng nghĩa hồ sơ bước 4 thiếu căn cứ.
Hỏi: Lệ phí làm thị thực và thẻ tạm trú cho trẻ là bao nhiêu?
Đáp: Lệ phí áp dụng theo biểu phí hiện hành của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh; cha mẹ nên hỏi trực tiếp tại nơi nộp hồ sơ để có mức thu cập nhật (biểu phí đã có điều chỉnh trong năm 2026).
Hỏi: Quá 60 ngày mới đăng ký khai sinh thì sao?
Đáp: Đăng ký khai sinh quá hạn vẫn được giải quyết nhưng cha mẹ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính; quan trọng hơn, mọi bước sau (hộ chiếu, thị thực, thẻ) đều bị đình trệ theo. Nên làm đúng hạn.
Nguồn pháp lý trích dẫn
- Luật Hộ tịch 2014 — Điều 15 (đăng ký khai sinh trong 60 ngày).
- Nghị định 120/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025) — thẩm quyền đăng ký khai sinh chuyển về UBND cấp xã.
- Luật Quốc tịch sửa đổi 2025 + Nghị định 191/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025).
- Luật số 47/2014/QH13 (VBHN 62/VBHN-VPQH) — Điều 8, 19, 33, 36, 37, 38.
- Thông tư 04/2015/TT-BCA (sửa đổi bởi TT 57/2020, TT 22/2023).
- Nghị định 82/2015/NĐ-CP (miễn thị thực 5 năm).
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Nội dung được biên soạn bởi AI và đang chờ hội đồng AI Legal Council kiểm tra; chưa được luật sư người thật phê duyệt.
Xem thêm: gia hạn, cấp lại thẻ tạm trú cho người nước ngoài.
Cần hỗ trợ làm thủ tục thị thực, thẻ tạm trú cho con em? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
