Thẻ tạm trú có thể bị cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thu hồi, hủy bỏ khi người nước ngoài vi phạm pháp luật về xuất nhập cảnh, cư trú hoặc khi giấy tờ không còn cơ sở bảo lãnh. Bài viết giải thích các trường hợp bị thu hồi theo pháp luật hiện hành và cách khiếu nại quyết định thu hồi.
1. Các trường hợp bị thu hồi theo Điều 6 VBHN 62
Điều 6 văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH quy định người nước ngoài bị thu hồi, hủy bỏ giấy tờ có giá trị nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú (bao gồm thẻ tạm trú) khi có một trong các hành vi vi phạm sau:
(a) Các hành vi tại khoản 3, 4, 5, 6 Điều 5: nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú trái phép; làm giả hoặc sử dụng giấy tờ giả; cung cấp thông tin, tài liệu sai sự thật để được nhập cảnh, cư trú; lợi dụng xuất nhập cảnh, cư trú để chống Nhà nước, xâm hại quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân; mua bán, thuê hoặc cho thuê, mượn hoặc cho mượn, tẩy xóa, sửa chữa nội dung giấy tờ xuất nhập cảnh, cư trú.
(b) Khoản 3 Điều 21: giả mạo giấy tờ, khai sai sự thật để được cấp giấy tờ có giá trị nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú.
(c) Điểm b khoản 2 Điều 44: hoạt động tại Việt Nam không phù hợp với mục đích nhập cảnh (ví dụ nhập cảnh diện du lịch nhưng làm việc, hoặc làm việc không đúng ngành nghề đã đăng ký).
2. Cơ quan nào có thẩm quyền thu hồi?
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh — tức cơ quan có thẩm quyền cấp giấy tờ — thực hiện việc thu hồi, hủy bỏ: Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố.
3. Trường hợp thực tiễn: bên bảo lãnh chấm dứt bảo lãnh
Một tình huống phổ biến trong thực tiễn: cơ quan, tổ chức bảo lãnh chấm dứt bảo lãnh (do giải thể, chấm dứt hoạt động hoặc không còn nhu cầu bảo lãnh) phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (điểm e khoản 2 Điều 45 văn bản hợp nhất 62). Khi đó, giấy tờ cư trú của người nước ngoài mất cơ sở bảo lãnh — người nước ngoài phải xuất cảnh hoặc chuyển sang diện bảo lãnh mới để duy trì cư trú hợp pháp.
4. Cách khiếu nại quyết định thu hồi
Quyết định thu hồi thẻ tạm trú là quyết định hành chính cá biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền cư trú của người nước ngoài. Người bị thu hồi có quyền khiếu nại theo Luật Khiếu nại 02/2011/QH13:
Khiếu nại lần đầu gửi đến chính người đã ra quyết định thu hồi (Điều 7 Luật Khiếu nại).
Nếu không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu, người khiếu nại có quyền khiếu nại lần hai đến thủ trưởng cấp trên trực tiếp của người đã giải quyết lần đầu (Điều 17–18 Luật Khiếu nại).
Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày, kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định hành chính (Điều 9 Luật Khiếu nại); thời gian bị ốm đau, thiên tai hoặc trở ngại khách quan khác không tính vào thời hiệu.
Ngoài con đường khiếu nại hành chính, người bị thu hồi còn có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án theo Luật Tố tụng hành chính. Thời hạn giải quyết khiếu nại được Luật Khiếu nại quy định riêng cho từng cấp; để nắm tiến độ hồ sơ cụ thể, người khiếu nại nên liên hệ trực tiếp cơ quan đã thụ lý.
5. Lưu ý trong thời gian chờ giải quyết
Trong khi chờ kết quả khiếu nại, người nước ngoài nên chủ động làm thủ tục xuất cảnh hoặc chuyển đổi diện cư trú hợp pháp, tránh rơi vào tình trạng quá hạn tạm trú — quá hạn tạm trú bị xử phạt theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Bị thu hồi thẻ tạm trú và cần hỗ trợ khiếu nại? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
