FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Án phí ly hôn đơn phương: mức thu, tạm ứng và các chi phí cần biết

Án phí ly hôn đơn phương tai toa an

Ly hôn đơn phương là vụ án tranh chấp mà một bên khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết. Ngoài thủ tục, người trong cuộc thường quan tâm đầu tiên: án phí là bao nhiêu, nộp tạm ứng thế nào? Mức thu án phí, lệ phí Tòa án được quy định tại NQ 326/2016/UBTVQH14 (hiệu lực từ 01/01/2017, vẫn còn hiệu lực, chưa có văn bản thay thế). Nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm được quy định tại Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015 (VBHN 99/VBHN-VPQH ngày 26/8/2025).

1. Ly hôn không tranh chấp tài sản: án phí 300.000 đồng

Đối với vụ án ly hôn không có giá ngạch (không tranh chấp tài sản hoặc tài sản không được định giá ngạch), mức án phí sơ thẩm là 300.000 đồng theo NQ 326/2016. Khi nộp đơn khởi kiện, nguyên đơn nộp tạm ứng án phí: theo các hướng dẫn thực tế thống nhất hiện hành, mức tạm ứng tương ứng với mức án phí sơ thẩm nêu trên, tức 300.000 đồng (chúng tôi chưa trực tiếp đọc văn bản gốc Điều 12 NQ 326 — bạn nên xác nhận với Tòa án thụ lý tại thời điểm nộp đơn).

2. Ly hôn có tranh chấp tài sản: án phí theo giá ngạch

Nếu có tranh chấp tài sản (nhà, đất, tiền, cổ phần…), án phí tính theo thang giá ngạch của NQ 326/2016 — giá trị tài sản tranh chấp càng lớn, án phí càng cao. Tạm ứng án phí trong trường hợp này là 50% mức án phí theo giá ngạch tương ứng.

3. Thuận tình ly hôn và ly hôn đơn phương về án phí

Về án phí, ly hôn thuận tình (yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn) và ly hôn đơn phương (khởi kiện) áp dụng cùng khung của NQ 326/2016: 300.000 đồng cho trường hợp không có giá ngạch, và theo thang giá ngạch khi có tranh chấp tài sản. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thủ tục và thời gian giải quyết, trong khi chi phí phát sinh thêm (giám định, định giá tài sản…) phụ thuộc vào từng vụ việc cụ thể.

4. Các chi phí tố tụng khác có thể phát sinh

Ngoài án phí, đương sự có thể phải chi trả các chi phí tố tụng khác theo thực tế vụ án, ví dụ chi phí giám định, định giá tài sản khi có tranh chấp. Các khoản này không có mức chung, do tổ chức giám định/định giá xác định theo vụ việc.

Câu hỏi thường gặp

Án phí ly hôn đơn phương không tranh chấp tài sản là bao nhiêu?
300.000 đồng án phí sơ thẩm (không có giá ngạch) theo NQ 326/2016/UBTVQH14; tạm ứng án phí tương ứng mức này theo các hướng dẫn thực tế thống nhất.

Có tranh chấp tài sản thì án phí tính thế nào?
Tính theo thang giá ngạch của NQ 326/2016, tùy giá trị tài sản tranh chấp; tạm ứng 50% mức án phí tương ứng.

Ai chịu án phí khi ly hôn đơn phương?
Nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm do Tòa án quyết định theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015.

NQ 110/2025 có quy định về án phí ly hôn không?
Không. NQ 110/2025/UBTVQH15 là nghị quyết về giảm trừ gia cảnh thuế TNCN, không liên quan đến án phí Tòa án.

Nguồn trích dẫn

  • NQ 326/2016/UBTVQH14 (hiệu lực 01/01/2017, còn hiệu lực): án phí ly hôn không có giá ngạch 300.000 đồng; có tranh chấp tài sản tính theo thang giá ngạch, tạm ứng 50%;
  • Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015 (VBHN 99/VBHN-VPQH ngày 26/8/2025): nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm.

Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo và sẽ được AI Legal Council của FLAT Law Firm kiểm tra chất lượng trước khi trình phê duyệt đăng tải; đây không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.

Đang làm thủ tục ly hôn đơn phương và cần tư vấn án phí, chia tài sản? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.