FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & trọng tài

Lệ phí hòa giải tranh chấp hợp đồng tại trung tâm hòa giải là bao nhiêu?

Búa thẩm phán và tượng thần công lý trên bàn làm việc

Khi tranh chấp hợp đồng thương mại phát sinh, nhiều doanh nghiệp nghĩ ngay đến tòa án hoặc trọng tài — và e ngại chi phí. Hòa giải tại trung tâm hòa giải thương mại là con đường thứ ba: nhanh hơn, kín đáo hơn và thường rẻ hơn đáng kể. Nhưng một câu hỏi khiến không ít doanh nghiệp lúng túng: lệ phí hòa giải là bao nhiêu, và ai quy định?

Câu trả lời ngắn gọn: pháp luật Việt Nam không quy định bất kỳ mức “lệ phí hòa giải” nào. Không có biểu phí nhà nước cho hòa giải thương mại. Chi phí hòa giải — gồm phí tổ chức của trung tâm và thù lao hòa giải viên — do các bên thỏa thuận theo Quy tắc hòa giải của từng trung tâm. Bài viết này phân tích khung pháp lý, cấu phần chi phí, so sánh với trọng tài và tòa án, cùng checklist 5 câu hỏi bạn phải hỏi trung tâm hòa giải trước khi ký thỏa thuận.

1. Khung pháp lý: Nghị định 22/2017/NĐ-CP và “lệ phí: không quy định”

Hòa giải thương mại tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Nghị định 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/2017 về hòa giải thương mại, có hiệu lực từ ngày 15/4/2017 và hiện vẫn còn hiệu lực. Nghị định này xây dựng toàn bộ khung cho hoạt động hòa giải thương mại:

  • Tiêu chuẩn hòa giải viên (Điều 7): hòa giải viên thương mại phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp;
  • Thành lập trung tâm hòa giải: do Bộ Tư pháp cấp phép trong thời hạn 30 ngày;
  • Đăng ký hoạt động: tại Sở Tư pháp trong thời hạn 15 ngày.

Điểm mấu chốt: trong toàn bộ Nghị định 22/2017/NĐ-CP không có điều khoản nào quy định mức phí hòa giải. Đối chiếu với thủ tục hành chính chuẩn hóa (Quyết định 1956/QĐ-BTP năm 2020 của Bộ Tư pháp), mục “Lệ phí” của các thủ tục liên quan đến hòa giải thương mại ghi rõ: “Không quy định”. Nói cách khác, Nhà nước chỉ quản lý điều kiện hoạt động của trung tâm và hòa giải viên, còn giá dịch vụ hòa giải hoàn toàn thuộc về thỏa thuận dân sự giữa các bên và trung tâm.

Đây là điểm khác biệt căn bản với tòa án — nơi án phí được ấn định chi tiết theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 — và với trọng tài, nơi mỗi trung tâm trọng tài (như VIAC) công bố biểu phí riêng mang tính bắt buộc khi bạn đã chọn trung tâm đó.

2. Chi phí hòa giải gồm những gì? Ai quyết định, ai trả?

Trên thực tế, khi hòa giải tại một trung tâm hòa giải thương mại, doanh nghiệp thường phải chi trả hai cấu phần chính:

2.1. Phí tổ chức (phí quản lý) của trung tâm

Đây là khoản phí trung tâm thu để vận hành vụ việc: tiếp nhận hồ sơ, chỉ định hoặc hỗ trợ lựa chọn hòa giải viên, bố trí địa điểm, phiên dịch (nếu cần), lưu trữ hồ sơ. Mỗi trung tâm ban hành Quy tắc hòa giải riêng, trong đó có biểu phí tổ chức — có thể tính theo vụ việc cố định, theo giờ, hoặc theo nấc giá trị tranh chấp.

2.2. Thù lao hòa giải viên

Hòa giải viên thương mại hành nghề như một chuyên gia độc lập. Thù lao của họ do các bên và hòa giải viên thỏa thuận, thường tính theo giờ làm việc hoặc trọn gói theo vụ việc, tùy thuộc vào độ phức tạp của tranh chấp và uy tín của hòa giải viên. Với tranh chấp hợp đồng có giá trị lớn, các bên hoàn toàn có thể thương lượng mức thù lao trước khi phiên hòa giải bắt đầu.

2.3. Ai chịu chi phí?

Nguyên tắc chung: các bên tự thỏa thuận phân bổ chi phí — chia đều, bên yêu cầu hòa giải chịu trước, hoặc đưa vào nội dung thỏa thuận hòa giải thành (bên nào chịu bao nhiêu có thể là một phần của “gói” thương lượng). Nếu hòa giải không thành, chi phí đã phát sinh thường do các bên cùng gánh chịu theo thỏa thuận ban đầu, trừ khi có thỏa thuận khác. Vì vậy, hãy làm rõ điểm này ngay trong thỏa thuận đưa tranh chấp ra hòa giải, đừng đợi đến khi phiên hòa giải kết thúc.

3. So sánh chi phí: hòa giải vs trọng tài vs tòa án

Tiêu chíHòa giải thương mạiTrọng tài thương mạiTòa án
Căn cứ tính phíThỏa thuận theo Quy tắc của từng trung tâm hòa giảiBiểu phí của từng trung tâm trọng tài (ví dụ VIAC)Án phí theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14
Tính bắt buộc của biểu phíKhông có biểu phí nhà nước; thương lượng đượcBắt buộc theo biểu phí đã công bốBắt buộc theo luật định
Mức độ (thực tiễn)Thấp nhất trong 3 cơ chế; thị trường tham khảo khoảng 1–5% giá trị tranh chấp (không phải mức luật định)Trung bình–cao, tăng theo giá trị tranh chấpÁn phí sơ thẩm + chi phí giám định, luật sư; thời gian kéo dài làm tổng chi phí tăng
Thời gian giải quyếtVài tuần đến vài thángVài tháng đến hơn 1 nămThường 1–2 năm cho sơ thẩm, chưa kể phúc thẩm
Tính bảo mậtCao (phiên họp kín)CaoThấp (xét xử công khai là nguyên tắc)

Lưu ý: mức “1–5% giá trị tranh chấp” nêu trên chỉ là tham khảo thị trường, không phải mức do pháp luật quy định. Mức phí thực tế phụ thuộc vào từng trung tâm và thỏa thuận của các bên.

4. Năm câu hỏi phải hỏi trung tâm hòa giải trước khi ký

Vì không có biểu phí chung, doanh nghiệp cần chủ động làm rõ chi phí ngay từ đầu. Dưới đây là 5 câu hỏi bắt buộc:

1. Phí tổ chức tính như thế nào? — Theo vụ việc, theo giờ hay theo nấc giá trị tranh chấp? Có phí tối thiểu không? Yêu cầu trung tâm gửi Quy tắc hòa giải và biểu phí bằng văn bản.

2. Thù lao hòa giải viên tính ra sao? — Theo giờ hay trọn gói? Mức dự kiến cho vụ việc có độ phức tạp tương đương là bao nhiêu? Có thể thương lượng không?

3. Còn phí phát sinh nào khác? — Phí phiên dịch, phí thuê địa điểm ngoài trung tâm, phí chuyên gia độc lập, chi phí đi lại của hòa giải viên. Những khoản này dễ bị bỏ sót và có thể đội chi phí lên đáng kể.

4. Ai trả nếu hòa giải thất bại? — Thỏa thuận phân bổ chi phí khi không đạt được thỏa thuận hòa giải thành phải được ghi rõ trước khi bắt đầu.

5. Kết quả hòa giải thành được bảo đảm thế nào? — Thỏa thuận hòa giải thành có thể được tòa án công nhận theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, tạo cơ sở cho thi hành. Hỏi trung tâm về kinh nghiệm hỗ trợ thủ tục công nhận này.

5. Lưu ý quan trọng: giá trị của thỏa thuận hòa giải thành

Chi phí thấp chỉ thực sự có ý nghĩa khi kết quả hòa giải có giá trị thực thi. Theo pháp luật Việt Nam, văn bản về kết quả hòa giải thành trong hòa giải thương mại có thể được các bên yêu cầu tòa án công nhận, và quyết định công nhận của tòa án có hiệu lực thi hành như bản án. Đây chính là điểm khiến hòa giải thương mại khác biệt với hòa giải tự phát: vừa linh hoạt về chi phí, vừa có “hậu thuẫn” pháp lý khi cần cưỡng chế thi hành.

Doanh nghiệp cũng nên lưu ý: lựa chọn hòa giải không loại trừ quyền khởi kiện hay yêu cầu trọng tài sau này nếu hòa giải thất bại (trừ khi các bên có thỏa thuận khác). Vì vậy, hòa giải thường là bước thử nghiệm chi phí thấp trước khi dấn thân vào các cơ chế tốn kém hơn.

Kết luận

Tóm lại: không tồn tại “lệ phí hòa giải” do Nhà nước quy định — Nghị định 22/2017/NĐ-CP và thủ tục hành chính chuẩn hóa đều không ấn định mức phí nào. Chi phí hòa giải gồm phí tổ chức và thù lao hòa giải viên, do các bên thỏa thuận theo Quy tắc của từng trung tâm, trên thực tế thấp hơn và linh hoạt hơn nhiều so với trọng tài và tòa án. Chìa khóa để kiểm soát chi phí là hỏi rõ 5 vấn đề nêu trên trước khi ký thỏa thuận hòa giải, và ghi rõ phương án phân bổ chi phí cho cả kịch bản hòa giải thành lẫn không thành.

Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung tại thời điểm tháng 10/2026, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể. Mức phí tham khảo thị trường nêu trong bài không phải mức luật định.

Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát — FLAW AI Legal Council.