FLAT LAW FIRM

Lao động

Trần hưởng trợ cấp thất nghiệp 2026: 20 lần lương tối thiểu vùng là trần ĐÓNG, trần HƯỞNG chỉ 05 lần

Máy đánh chữ và đơn xin việc — minh họa trợ cấp thất nghiệp

Nhiều người lao động đang nhầm lẫn: con số “20 lần lương tối thiểu vùng” trong Luật Việc làm 2025 không phải trần hưởng trợ cấp thất nghiệp. Đây là trần đóng bảo hiểm thất nghiệp (Điều 34). Còn trần hưởng trợ cấp thất nghiệp hằng tháng chỉ là 05 lần lương tối thiểu vùng (khoản 1 Điều 39). Phân biệt rõ hai con số này để không tính sai quyền lợi của mình từ 01/01/2026.

1. Căn cứ pháp lý

  • Luật Việc làm 74/2025/QH15 — Quốc hội thông qua ngày 16/6/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026, thay thế Luật Việc làm 38/2013/QH13.
  • Nghị định 293/2025/NĐ-CP — hiệu lực 01/01/2026: lương tối thiểu vùng 2026: Vùng I 5.310.000 / Vùng II 4.730.000 / Vùng III 4.140.000 / Vùng IV 3.700.000 đồng/tháng.

2. Trần ĐÓNG bảo hiểm thất nghiệp: 20 lần lương tối thiểu vùng

Theo Điều 34 Luật Việc làm 2025: tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp cao nhất bằng 20 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng do Chính phủ công bố tại thời điểm đóng. Quy định này thay thế mức trần cũ 20 lần lương cơ sở (46,8 triệu đồng).

Trần đóng tối đa từ 01/01/2026:

  • Vùng I: 20 × 5.310.000 = 106.200.000 đồng/tháng
  • Vùng II: 20 × 4.730.000 = 94.600.000 đồng/tháng
  • Vùng III: 20 × 4.140.000 = 82.800.000 đồng/tháng
  • Vùng IV: 20 × 3.700.000 = 74.000.000 đồng/tháng

3. Trần HƯỞNG trợ cấp thất nghiệp: 05 lần lương tối thiểu vùng

Theo khoản 1 Điều 39 Luật Việc làm 2025: mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hằng tháng bằng 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHTN của 06 tháng gần nhất, nhưng tối đa không quá 05 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng (áp dụng tại tháng cuối cùng đóng BHTN).

Trần hưởng tối đa từ 01/01/2026:

  • Vùng I: 5 × 5.310.000 = 26.550.000 đồng/tháng
  • Vùng II: 5 × 4.730.000 = 23.650.000 đồng/tháng
  • Vùng III: 5 × 4.140.000 = 20.700.000 đồng/tháng
  • Vùng IV: 5 × 3.700.000 = 18.500.000 đồng/tháng

4. Vì sao hai con số khác nhau?

Trần đóng (20×) xác định mức lương tối đa được tính để đóng BHTN hằng tháng — người có thu nhập rất cao vẫn chỉ đóng trên tối đa 106,2 triệu đồng (vùng I). Trần hưởng (5×) là giới hạn tiền trợ cấp thực nhận khi thất nghiệp. Vì mức hưởng = 60% × bình quân lương đóng, nên ngay cả khi đóng ở mức trần 20×, số tiền hưởng vẫn bị chặn ở 5× lương tối thiểu vùng.

5. Thời gian và thời điểm hưởng (Điều 39)

  • Thời gian hưởng: đóng đủ 12 tháng đến đủ 36 tháng → hưởng 03 tháng trợ cấp; sau đó cứ đóng đủ thêm 12 tháng → hưởng thêm 01 tháng; tối đa 12 tháng.
  • Thời điểm hưởng: ngày làm việc thứ 11 kể từ ngày nộp đủ hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp.
  • Người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp được đóng bảo hiểm y tế từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Lương tôi 100 triệu/tháng (vùng I), thất nghiệp được hưởng bao nhiêu?
Đáp: Mức hưởng = 60% × bình quân lương đóng BHTN 06 tháng gần nhất, nhưng tối đa 26.550.000 đồng/tháng (5 × 5.310.000). Lương đóng BHTN của bạn cũng bị chặn ở trần đóng 106,2 triệu đồng/tháng.

Hỏi: Con số 46,8 triệu đồng trước đây là gì?
Đáp: Đó là trần đóng BHTN cũ theo Luật Việc làm 2013 (20 × lương cơ sở 2.340.000 đồng). Từ 01/01/2026, trần đóng chuyển sang tính theo 20 lần lương tối thiểu vùng.

Hỏi: Nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp ở đâu, thời hạn bao lâu?
Đáp: Nộp tại tổ chức dịch vụ việc làm công trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động; trình tự, thủ tục chi tiết tại Nghị định 374/2025/NĐ-CP.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Việc làm 74/2025/QH15 (Điều 34, Điều 39; hiệu lực 01/01/2026) — thuvienphapluat.vn
  • Nghị định 293/2025/NĐ-CP (Điều 3 — lương tối thiểu vùng 2026)
  • Nghị định 374/2025/NĐ-CP (trình tự, thủ tục hưởng trợ cấp thất nghiệp)

Nhãn minh bạch: Bài viết được biên soạn và rà soát bởi FLAW AI Legal Council (hội đồng trí tuệ nhân tạo), không phải do luật sư người thật duyệt. Bài viết mang tính thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Bài viết đang chờ Hội đồng QA rà soát.