FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Dự án đầu tư nào phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường? Danh mục 2026

Nhà máy dưới bầu trời xanh

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là thủ tục bắt buộc đối với nhiều dự án đầu tư tại Việt Nam. Nhưng không phải dự án nào cũng phải lập báo cáo ĐTM — pháp luật phân loại dự án thành 4 nhóm theo mức độ nguy cơ tác động xấu đến môi trường. Bài viết tổng hợp danh mục 2026 theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 (sửa đổi bởi Luật 146/2025/QH15) và Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP và 48/2026/NĐ-CP).

Nguyên tắc: dự án nào phải lập báo cáo ĐTM?

Nhà máy công nghiệp xanh thân thiện môi trường
Minh họa: Nhà máy công nghiệp xanh thân thiện môi trường

Theo Điều 30 Luật Bảo vệ môi trường 2020, dự án đầu tư nhóm I và nhóm II (phân loại tại khoản 3, khoản 4 Điều 28) phải thực hiện ĐTM. Dự án nhóm III (ít có nguy cơ tác động xấu) và nhóm IV (không có nguy cơ) không phải lập báo cáo ĐTM — thay vào đó thực hiện đăng ký môi trường hoặc xin cấp giấy phép môi trường theo quy định.

Lưu ý quan trọng: Luật 146/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) đã sửa đổi Điều 28 về phân loại dự án; Nghị định 48/2026/NĐ-CP (hiệu lực 29/01/2026) ban hành Phụ lục II mới về danh mục loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Khi tra cứu danh mục, phải dùng bản sau các văn bản sửa đổi này.

Dự án nhóm I — nguy cơ tác động xấu mức độ cao

Búa gỗ trên đe gỗ, biểu tượng công lý
Minh họa: búa gỗ trên đe gỗ, biểu tượng công lý

Dự án nhóm I bao gồm:

a) Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất lớn; dự án thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại; dự án có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất;

b) Dự án thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm với quy mô, công suất trung bình nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường; dự án không thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm nhưng quy mô, công suất lớn và có yếu tố nhạy cảm;

c) Dự án sử dụng đất, đất có mặt nước, khu vực biển với quy mô lớn, hoặc quy mô trung bình nhưng có yếu tố nhạy cảm;

d) Dự án khai thác khoáng sản, tài nguyên nước với quy mô, công suất lớn, hoặc trung bình nhưng có yếu tố nhạy cảm;

đ) Dự án có yêu cầu chuyển mục đích sử dụng đất quy mô trung bình trở lên nhưng có yếu tố nhạy cảm;

e) Dự án có yêu cầu di dân, tái định cư với quy mô lớn.

Ví dụ điển hình: nhà máy nhiệt điện công suất lớn, nhà máy luyện kim, lọc hóa dầu, xi măng, bột giấy, hóa chất quy mô lớn; khai thác khoáng sản rắn có sử dụng hóa chất độc hại quy mô lớn.

Dự án nhóm II — có nguy cơ tác động xấu (trừ nhóm I)

Dự án nhóm II là các dự án có nguy cơ tác động xấu đến môi trường nhưng chưa đạt ngưỡng nhóm I, ví dụ: loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm với quy mô, công suất trung bình; quy mô nhỏ nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường; sử dụng đất/đất có mặt nước quy mô trung bình; và các trường hợp tương tự ở mức thấp hơn.

Tiêu chí chi tiết về quy mô, công suất, lưu lượng xả thải và yếu tố nhạy cảm được quy định tại các Phụ lục ban hành kèm Nghị định 08/2022/NĐ-CP (bản sau Nghị định 05/2025/NĐ-CP và 48/2026) — chủ dự án cần đối chiếu trực tiếp phụ lục hiện hành.

Thẩm quyền thẩm định báo cáo ĐTM

Người ký tài liệu trên bàn gỗ
Minh họa: người ký tài liệu trên bàn gỗ

Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức thẩm định đối với: dự án nhóm I; dự án nhóm II thuộc thẩm quyền quyết định/chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ; dự án liên tỉnh; dự án thuộc thẩm quyền cấp phép của Bộ Nông nghiệp và Môi trường (khai thác khoáng sản, tài nguyên nước, nhận chìm ở biển, giao khu vực biển…).

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thẩm định các dự án nhóm II còn lại. Theo Nghị định 05/2025/NĐ-CP, thẩm quyền của địa phương đã được mở rộng (phân cấp) đối với một số nhóm dự án đầu tư công và dự án trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp.

Trình tự thực hiện ĐTM

Chủ dự án: lập báo cáo ĐTM → tham vấn cộng đồng (đối tượng, nội dung, hình thức tham vấn được quy định rõ tại Nghị định 05/2025/NĐ-CP) → nộp hồ sơ thẩm định → nhận quyết định phê duyệt kết quả thẩm định → triển khai các biện pháp bảo vệ môi trường → xin cấp giấy phép môi trường trước khi vận hành chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Dự án không phải lập ĐTM thì làm thủ tục môi trường nào?
Dự án nhóm III thực hiện đăng ký môi trường hoặc đề nghị cấp giấy phép môi trường (tùy trường hợp); dự án nhóm IV được miễn thủ tục tương ứng theo quy định.

Không lập báo cáo ĐTM khi thuộc diện bắt buộc thì bị xử lý thế nào?
Đây là vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, có thể bị xử phạt tiền ở mức cao và buộc thực hiện ĐTM bổ sung; dự án có thể bị đình chỉ hoạt động.

Danh mục dự án phải ĐTM tra ở đâu chính xác nhất?
Tra các Phụ lục ban hành kèm Nghị định 08/2022/NĐ-CP bản sau Nghị định 05/2025/NĐ-CP và 48/2026/NĐ-CP (Phụ lục II mới theo NĐ 48/2026/NĐ-CP), hoặc tra cứu trên Cổng thông tin của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Căn cứ pháp lý

Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 (sửa đổi bởi Luật 146/2025/QH15, hiệu lực 01/01/2026) — Điều 28, 30; Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 05/2025/NĐ-CP hiệu lực 06/01/2025 và NĐ 48/2026/NĐ-CP hiệu lực 29/01/2026). Nội dung đối chiếu tại ngày 15/10/2026.

Dự án của bạn có thuộc diện phải lập báo cáo ĐTM? Liên hệ FLAT Law Firm để được rà soát phân loại và hỗ trợ thủ tục môi trường.

Bài viết mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Nội dung do AI soạn thảo, đang chờ Hội đồng QA (FLAW AI Legal Council) rà soát; chưa được luật sư người thật xem xét.