FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Thành lập công ty luật 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam: giấy phép

Thành lập công ty luật 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam — tòa nhà văn phòng pháp lý

Câu trả lời ngắn gọn: có — pháp luật Việt Nam cho phép thành lập công ty luật trách nhiệm hữu hạn 100% vốn nước ngoài. Đây là một trong các hình thức hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài theo Điều 69 Luật Luật sư 65/2006/QH11 (sửa đổi bởi Luật 20/2012/QH13). Bài viết này phân tích chi tiết điều kiện, phạm vi hành nghề và thủ tục cấp giấy phép — với lưu ý quan trọng là giấy phép thành lập không có thời hạn hiệu lực theo luật hiện hành.

1. Khung pháp lý áp dụng

  • Luật Luật sư 65/2006/QH11 (hiệu lực 01/01/2007), sửa đổi bởi Luật 20/2012/QH13 (hiệu lực 01/7/2013) — còn hiệu lực, chưa bị thay thế.
  • Nghị định 123/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 137/2018/NĐ-CP, NĐ 112/2025/NĐ-CP ngày 29/5/2025, NĐ 18/2026/NĐ-CP về cắt giảm thủ tục hành chính lĩnh vực Bộ Tư pháp).
  • Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) 2026 chưa được thông qua — không dùng làm căn cứ pháp lý hiện hành.

2. Các hình thức hành nghề của tổ chức luật sư nước ngoài (Điều 69)

Theo Điều 69 Luật Luật sư (sửa đổi bởi khoản 26 Điều 1 Luật 2012), tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài được hành nghề tại Việt Nam dưới các hình thức:

  1. Chi nhánh;
  2. Công ty luật trách nhiệm hữu hạn 100% vốn nước ngoài;
  3. Công ty luật trách nhiệm hữu hạn liên doanh;
  4. Công ty luật hợp danh giữa tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài và công ty luật hợp danh Việt Nam.

Phân biệt rõ: chi nhánh là đơn vị phụ thuộc, không có tư cách pháp nhân độc lập; Trưởng chi nhánh quản lý, điều hành và là người đại diện theo ủy quyền (có thể là luật sư Việt Nam) — Điều 71. Trong khi đó, công ty luật TNHH 100% vốn nước ngoài là pháp nhân Việt Nam, tổ chức và hoạt động dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn theo Luật Doanh nghiệp; Giám đốc là luật sư (có thể là luật sư Việt Nam) — Điều 72.

3. Điều kiện hành nghề (Điều 68)

Theo Điều 68 Luật Luật sư (sửa đổi bởi khoản 25 Điều 1 Luật 2012), tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài muốn hoạt động tại Việt Nam phải đáp ứng:

  • (a) Cam kết và bảo đảm tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam;
  • (b) Có ít nhất 02 luật sư nước ngoài (kể cả Trưởng chi nhánh/Giám đốc) có mặt và hành nghề tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong 12 tháng liên tục;
  • (c) Trưởng chi nhánh/Giám đốc có ít nhất 02 năm liên tục hành nghề luật sư.

Ngoài ra, luật sư nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải được cấp Giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam (Điều 74, Điều 82; Điều 41 NĐ 123/2013/NĐ-CP sửa đổi bởi NĐ 137/2018/NĐ-CP). Giấy phép này có thời hạn 05 năm, được gia hạn mỗi lần không quá 05 năm, và thay thế giấy phép lao động.

4. Phạm vi hành nghề — giới hạn quan trọng (Điều 70)

Theo Điều 70 Luật Luật sư (sửa đổi bởi khoản 27 Điều 1 Luật 2012):

  • Được: tư vấn pháp luật và các dịch vụ pháp lý khác; được cử luật sư Việt Nam trong tổ chức tư vấn pháp luật Việt Nam.
  • Không được: cử luật sư (nước ngoài và Việt Nam) tham gia tố tụng với tư cách người đại diện, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trước Tòa án Việt Nam; không được thực hiện dịch vụ giấy tờ pháp lý và công chứng liên quan đến pháp luật Việt Nam.

Đây là ranh giới cứng: tổ chức luật sư nước ngoài không được hành nghề tố tụng tại tòa án Việt Nam dưới bất kỳ hình thức cử luật sư nào.

5. Thủ tục cấp Giấy phép thành lập (Điều 78) và đăng ký hoạt động (Điều 79)

  • Cơ quan cấp phép: Bộ Tư pháp cấp Giấy phép thành lập trong 60 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ và lệ phí; trường hợp từ chối phải thông báo bằng văn bản.
  • Thời hạn giấy phép: Giấy phép có hiệu lực kể từ ngày ký — luật hiện hành KHÔNG quy định thời hạn hiệu lực (chỉ thu hồi khi vi phạm). Đề xuất bổ sung thời hạn 05 năm trong dự thảo sửa đổi chưa thành luật, không áp dụng.
  • Đăng ký hoạt động: trong 60 ngày kể từ ngày được cấp Giấy phép, phải đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp nơi đặt trụ sở; Sở Tư pháp cấp Giấy đăng ký hoạt động trong 10 ngày làm việc; được hoạt động kể từ ngày được cấp Giấy đăng ký hoạt động.
  • Tên gọi: phải bao gồm cụm từ “Công ty luật trách nhiệm hữu hạn” cùng tên tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài (Điều 26 NĐ 123/2013/NĐ-CP).
  • Vốn pháp định: Luật Luật sư và NĐ 123/2013/NĐ-CP không quy định vốn pháp định hay vốn điều lệ tối thiểu.
  • Lệ phí: mức lệ phí cấp Giấy phép thành lập cần kiểm tra lại theo biểu phí hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ — bài viết không khẳng định con số cụ thể.

Về tiếp cận thị trường: “dịch vụ pháp lý” thuộc danh mục tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài (Mục B(21) Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

Câu hỏi thường gặp

Giấy phép thành lập công ty luật 100% vốn nước ngoài có thời hạn bao lâu?

Luật Luật sư hiện hành không quy định thời hạn hiệu lực của Giấy phép thành lập — giấy phép có hiệu lực kể từ ngày ký và chỉ bị thu hồi khi vi phạm. Đây khác với Giấy phép hành nghề của luật sư nước ngoài (có thời hạn 05 năm).

Công ty luật nước ngoài có được cử luật sư ra tòa tại Việt Nam không?

Không. Điều 70 Luật Luật sư cấm tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài cử luật sư (nước ngoài và Việt Nam) tham gia tố tụng với tư cách người đại diện/người bào chữa/người bảo vệ quyền lợi của đương sự trước Tòa án Việt Nam.

Giám đốc công ty luật 100% vốn nước ngoài có bắt buộc là người nước ngoài không?

Không. Điều 72 quy định Giám đốc là luật sư — có thể là luật sư Việt Nam. Tuy nhiên tổ chức vẫn phải đáp ứng điều kiện có ít nhất 02 luật sư nước ngoài hiện diện từ 183 ngày trở lên trong 12 tháng liên tục (Điều 68).

Xem thêm: đăng ký ngành nghề kinh doanh cho công ty FDI và người đại diện theo pháp luật của công ty FDI.

Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn về thành lập và cấp phép cho tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam.

Lưu ý: Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Quy định pháp luật có thể thay đổi; trường hợp cụ thể cần tham khảo ý kiến luật sư.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.