Cá nhân nhà đầu tư nước ngoài chuyển nhượng vốn phải nộp thuế TNCN bao nhiêu?

Khi cá nhân nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) chuyển nhượng phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam — dù chuyển nhượng cho nhà đầu tư khác hay rút vốn — thu nhập phát sinh thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Từ ngày 01/7/2026, Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 (thay thế Luật 2007) chính thức có hiệu lực và mang theo một thay đổi rất lớn đối với cá nhân không cư trú mà mọi nhà đầu tư nước ngoài cần biết.
Điểm mới quan trọng nhất: cá nhân không cư trú từ 0,1% lên 20%

| Đối tượng | Trước 01/7/2026 (Luật 2007) | Từ 01/7/2026 (Luật 109/2025/QH15) |
|---|---|---|
| Cá nhân cư trú chuyển nhượng vốn góp | 20% × thu nhập tính thuế (giá bán − giá mua − chi phí hợp lý) | 20% × thu nhập tính thuế theo từng lần chuyển nhượng (giữ nguyên); mới: không xác định được giá mua/chi phí → 2% × giá chuyển nhượng |
| Cá nhân không cư trú chuyển nhượng vốn góp | 0,1% × tổng số tiền nhận được | 20% × thu nhập tính thuế (giá chuyển nhượng − giá mua − chi phí hợp lý), không phân biệt chuyển nhượng tại VN hay nước ngoài; mới: không xác định được giá mua/chi phí → 2% × giá chuyển nhượng |
| Cá nhân không cư trú chuyển nhượng chứng khoán | 0,1% × giá chuyển nhượng | 0,1% × giá chuyển nhượng (giữ nguyên) |
Căn cứ: Điều 13 (cá nhân cư trú) và Điều 23 (cá nhân không cư trú) Luật Thuế TNCN 2025.
Ý nghĩa thực tiễn: phần lớn cá nhân NĐTNN là cá nhân không cư trú tại Việt Nam. Với giao dịch hoàn thành từ 01/7/2026, họ không còn được áp mức 0,1% đơn giản trên giá bán như trước, mà phải tính thuế 20% trên chênh lệch — đòi hỏi phải lưu giữ đầy đủ chứng từ về giá mua và chi phí hợp lý, nếu không sẽ bị áp mức 2% trên toàn bộ giá chuyển nhượng.
Thu nhập tính thuế được xác định thế nào?
- Thu nhập tính thuế = giá chuyển nhượng − giá mua − các khoản chi phí hợp lý liên quan đến việc tạo ra thu nhập từ chuyển nhượng vốn (phí môi giới, phí tư vấn pháp lý, lệ phí…).
- Thời điểm xác định: thời điểm giao dịch chuyển nhượng vốn hoàn thành theo quy định của pháp luật (thời điểm chuyển quyền sở hữu vốn).
- Thuế tính theo từng lần chuyển nhượng, không quyết toán theo năm như thu nhập từ tiền lương.
Ví dụ minh họa

Ông John (cá nhân không cư trú) góp 10 tỷ đồng thành lập công ty tại Việt Nam năm 2024. Tháng 9/2026, ông chuyển nhượng toàn bộ phần vốn với giá 15 tỷ đồng, chi phí hợp lý 0,2 tỷ đồng.
- Thu nhập tính thuế = 15 − 10 − 0,2 = 4,8 tỷ đồng.
- Thuế TNCN phải nộp = 4,8 tỷ × 20% = 960 triệu đồng.
- Nếu ông John không chứng minh được giá mua 10 tỷ: thuế = 15 tỷ × 2% = 300 triệu đồng — nhưng rủi ro bị cơ quan thuế ấn định lại giá khi có dấu hiệu chuyển giá.
- So sánh với luật cũ: chỉ phải nộp 15 tỷ × 0,1% = 15 triệu đồng — chênh lệch rất lớn.
Khai thuế và nộp thuế
- Kê khai theo từng lần phát sinh: cá nhân trực tiếp khai với cơ quan thuế, hoặc tổ chức chi trả khai thay, khấu trừ trước khi trả tiền cho cá nhân chuyển nhượng;
- Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo từng lần phát sinh: chậm nhất ngày thứ 10 kể từ ngày giao dịch hoàn thành (theo hướng dẫn hiện hành; chờ văn bản dưới luật của Luật 2025);
- Cá nhân không cư trú chuyển nhượng vốn tại tổ chức/cá nhân Việt Nam dù thực hiện tại Việt Nam hay ở nước ngoài đều thuộc diện chịu thuế tại Việt Nam.
Khuyến nghị cho nhà đầu tư nước ngoài
- Lưu giữ chứng từ gốc về giá mua vốn góp (hợp đồng góp vốn, chứng từ chuyển tiền, xác nhận của doanh nghiệp) — đây là cơ sở để được tính thuế trên chênh lệch thay vì bị áp 2%;
- Xác định rõ tình trạng cư trú (cá nhân cư trú/không cư trú) vì cách tính thuế khác nhau;
- Với giao dịch hoàn thành trước 01/7/2026: áp dụng luật cũ (0,1% đối với không cư trú);
- Thỏa thuận rõ trong hợp đồng chuyển nhượng bên nào chịu thuế TNCN và cơ chế khai thay/khấu trừ tại nguồn.
Bài viết đã qua kiểm tra chất lượng bởi FLAW AI Legal Council. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
