FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Chế độ báo cáo thống kê áp dụng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Báo cáo thống kê doanh nghiệp FDI — báo cáo phân tích với biểu đồ

Doanh nghiệp FDI báo cáo thống kê như thế nào: kỳ báo cáo, nơi nhận và nội dung chi tiết

Biểu đồ thống kê dữ liệu
Minh họa: Biểu đồ thống kê dữ liệu

Nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ nhớ đến báo cáo tài chính và báo cáo thuế, mà bỏ sót một nghĩa vụ khác: báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư — trong đó có các chỉ tiêu thống kê. Từ ngày 01/3/2026, Luật Đầu tư 2025 (143/2025/QH15) chính thức có hiệu lực, và Điều 47 của Luật này quy định chi tiết chế độ báo cáo mà nhà đầu tư, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư — bao gồm doanh nghiệp FDI — phải thực hiện.

Căn cứ pháp lý áp dụng

Đường mòn — hướng dẫn thủ tục
Minh họa: đường mòn — hướng dẫn thủ tục
  • Điều 47 Luật Đầu tư 2025 (143/2025/QH15) — chế độ báo cáo hoạt động đầu tư tại Việt Nam (căn cứ chính, trực tiếp);
  • Luật Thống kê 2015 (89/2015/QH13) — khung pháp lý chung về nghĩa vụ cung cấp thông tin thống kê, bảo mật thông tin (đã sửa đổi năm 2021 và 2025);
  • Thông tư 03/2025/TT-BKHĐT (hiệu lực 01/4/2025) — chế độ báo cáo thống kê ngành Kế hoạch và Đầu tư.

Ai phải báo cáo?

Theo khoản 1 Điều 47, đối tượng thực hiện chế độ báo cáo gồm:

  1. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;
  2. Cơ quan đăng ký đầu tư;
  3. Nhà đầu tư, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư — tức bao gồm mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang thực hiện dự án tại Việt Nam.

Kỳ báo cáo và nơi nhận báo cáo

Máy ủi san nền — giải phóng mặt bằng
Minh họa: máy ủi san nền — giải phóng mặt bằng

Hằng quý và hằng năm, doanh nghiệp FDI phải báo cáo về tình hình thực hiện dự án đầu tư tới 02 đơn vị đồng thời:

  • Cơ quan đăng ký đầu tư trên địa bàn (Sở Tài chính hoặc Ban quản lý khu công nghiệp/khu kinh tế, tùy thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư);
  • Cơ quan thống kê trên địa bàn.

Nội dung phải báo cáo

Khoản 2 Điều 47 liệt kê các nội dung bắt buộc:

  • Vốn đầu tư thực hiện (vốn giải ngân trong kỳ);
  • Kết quả hoạt động đầu tư kinh doanh;
  • Thông tin về lao động (tổng số, cơ cấu lao động);
  • Nộp ngân sách nhà nước (số thuế, phí đã nộp);
  • Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển;
  • Xử lý và bảo vệ môi trường;
  • Các chỉ tiêu chuyên ngành theo lĩnh vực hoạt động.

Hình thức báo cáo

  • Báo cáo bằng văn bản và đồng thời thực hiện thông qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư;
  • Báo cáo đột xuất khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Đối với dự án không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: nhà đầu tư báo cáo cơ quan đăng ký đầu tư trước khi thực hiện dự án.

Rủi ro khi không báo cáo

Báo cáo định kỳ là một trong các căn cứ để cơ quan quản lý đánh giá tình hình dự án; việc không thực hiện báo cáo có thể dẫn đến xử phạt hành chính, đồng thời làm suy yếu uy tín pháp lý của doanh nghiệp khi cần điều chỉnh dự án, hưởng ưu đãi hoặc khi cơ quan thuế/hải quan đánh giá mức độ tuân thủ.

Checklist cho doanh nghiệp FDI

  1. Lập lịch báo cáo quý và năm cố định, chỉ định đầu mối phụ trách;
  2. Chuẩn bị sẵn số liệu 7 nhóm nội dung theo Điều 47;
  3. Nộp đồng thời cho cơ quan đăng ký đầu tư và cơ quan thống kê, cả bản giấy và qua hệ thống điện tử;
  4. Lưu biên nhận/xác nhận nộp báo cáo để đối chiếu khi cần.

Bài viết đã qua kiểm tra chất lượng bởi FLAW AI Legal Council. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.