FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Cá nhân chuyển nhượng cổ phần, chứng khoán phải nộp thuế TNCN thế nào?

Máy tính bảng hiển thị biểu đồ tăng trưởng tài chính — minh họa chuyển nhượng chứng khoán, không mặt người

Trả lời ngắn: Pháp luật thuế TNCN hiện hành áp dụng hai chế độ thuế khác nhau tùy loại tài sản chuyển nhượng. Chuyển nhượng chứng khoán (gồm cổ phiếu của cá nhân trong công ty cổ phần): thuế TNCN = 0,1% × giá chuyển nhượng, tính theo từng lần chuyển nhượng — không được trừ giá vốn, lỗ vẫn phải nộp (khoản 2 Điều 13 Luật Thuế TNCN 2025, 109/2025/QH15; khoản 1 Điều 54 NĐ 253/2026/NĐ-CP). Chuyển nhượng phần vốn góp (công ty TNHH, công ty hợp danh, tổ chức kinh tế khác — không phải chứng khoán): thuế = 20% × thu nhập tính thuế (giá chuyển nhượng − giá mua − chi phí hợp lý liên quan); không xác định được giá mua và chi phí → 2% × giá chuyển nhượng (khoản 1 Điều 13 Luật 109/2025/QH15).

1. Khung pháp luật còn hiệu lực tại 14/10/2026

  • Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 số 109/2025/QH15 (10/12/2025) — có hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật 04/2007/QH12. Sửa đổi bởi Luật 09/2026/QH16 (không chạm Điều 13).
  • Nghị định 253/2026/NĐ-CP (30/6/2026) hướng dẫn Luật — hiệu lực 01/7/2026.
  • Thông tư 87/2026/TT-BTC (30/6/2026) hướng dẫn Luật — hiệu lực 01/7/2026.

Lưu ý hiệu lực: Luật 04/2007/QH12 và Thông tư 92/2015/TT-BTC (bị TT 89/2026 bãi bỏ từ 01/7/2026) đã hết hiệu lực — cấm trích. Thông tư 111/2013/TT-BTC chưa ghi nhận văn bản bãi bỏ nhưng nội dung đã được luật hóa/nghị định hóa — không trích làm căn cứ chính, chỉ tham khảo phần không trái với quy định mới.

2. Chế độ 1: chuyển nhượng chứng khoán — 0,1% từng lần, lỗ vẫn nộp

Theo nguyên tắc kế thừa, cổ phiếu của cá nhân trong công ty cổ phần — kể cả công ty chưa niêm yết, chưa đại chúng — thuộc diện “chứng khoán” chịu thuế suất 0,1%. Điểm then chốt:

  • Công thức: thuế TNCN = 0,1% × giá chuyển nhượng, tính theo từng lần chuyển nhượng;
  • Không được trừ giá vốn: chuyển nhượng ngang giá, hòa vốn hay lỗ vẫn phải nộp thuế — luật không có cơ chế bù trừ lỗ trong trường hợp này;
  • Giá chuyển nhượng chứng khoán (khoản 2 Điều 54 NĐ 253/2026/NĐ-CP): chứng khoán niêm yết/đăng ký giao dịch → giá thực tế bán (giá khớp lệnh hoặc thỏa thuận) theo thông báo của Sở Giao dịch Chứng khoán; chứng khoán khác → giá ghi trên hợp đồng chuyển nhượng, hoặc giá thực tế chuyển nhượng, hoặc giá theo sổ sách kế toán tại báo cáo tài chính gần nhất trước thời điểm chuyển nhượng.

Bẫy phổ biến phải đập tan: quan niệm “chuyển nhượng ngang giá/hòa vốn/lỗ thì không nộp thuế” — SAI với chứng khoán. Nó chỉ đúng với phần vốn góp tính 20% trên chênh lệch (mục 3).

3. Chế độ 2: chuyển nhượng phần vốn góp — 20% trên chênh lệch

Áp dụng với phần vốn góp trong công ty TNHH, công ty hợp danh, tổ chức kinh tế khác (không phải chứng khoán):

  • Công thức: thuế TNCN = 20% × (giá chuyển nhượng − giá mua − chi phí hợp lý liên quan);
  • Trường hợp không xác định được giá mua và chi phí → áp dụng 2% × giá chuyển nhượng (khoản 1 Điều 13 Luật 109/2025/QH15).

Chuyển nhượng ngang giá ở chế độ này thì thu nhập tính thuế bằng 0 → không phát sinh thuế — đây là điểm khác biệt căn bản với chứng khoán.

4. Thời điểm xác định thu nhập tính thuế và nghĩa vụ khai thuế

  • Thời điểm: thời điểm giao dịch hoàn thành theo quy định pháp luật (khoản 3 Điều 13 Luật 109/2025/QH15). NĐ 253/2026/NĐ-CP chi tiết: chứng khoán niêm yết → thời điểm nhận thu nhập; chứng khoán của công ty đại chúng không giao dịch qua Sở → thời điểm chuyển quyền sở hữu tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam.
  • Khai thuế theo từng lần phát sinh — không quyết toán chung với các thu nhập khác.
  • Cá nhân không cư trú chuyển nhượng tại Việt Nam: chứng khoán → 0,1% × giá chuyển nhượng (khoản 2 Điều 23); phần vốn → 20% trên thu nhập (không xác định được giá mua → 2%).

5. Điểm cần thận trọng (theo nguyên tắc, không suy diễn)

  • Phạm vi “chứng khoán”: cổ phiếu công ty cổ phần chưa đại chúng, chưa phát hành chứng chỉ (chỉ ghi sổ cổ đông), cổ phần ưu đãi hoàn lại, chứng chỉ quỹ chưa niêm yết — theo nguyên tắc kế thừa thuộc diện 0,1%, nhưng chưa có văn bản 2026 xác nhận trực tiếp từng trường hợp biên; áp dụng thận trọng, không suy diễn.
  • Mẫu tờ khai: hệ mẫu biểu mới do TT 89/2026 ban hành thay mẫu cũ (TT 80/2021 đã hết hiệu lực) — bài viết không ghi số hiệu mẫu cũ; tra cứu mẫu hiện hành trước khi khai.
  • Cổ tức nhận bằng cổ phiếu: khi nhận chưa nộp thuế; khi chuyển nhượng → nộp thuế cả với thu nhập từ đầu tư vốn và từ chuyển nhượng chứng khoán (nguyên tắc kế thừa; cần đối chiếu Điều 12 Luật 109/2025/QH15) — nội dung này panel QA soi kỹ, người nộp thuế nên đối chiếu văn bản gốc.
  • Cơ chế khấu trừ 0,1% tại nguồn qua công ty chứng khoán dưới Luật 108/2025/QH15 chưa xác thực điều khoản — bài viết không đưa vào.

6. Rủi ro và khuyến nghị thực tiễn

  • Xác định đúng loại tài sản trước khi tính thuế: cổ phiếu công ty cổ phần (0,1%) khác phần vốn góp công ty TNHH (20%/2%) — nhầm loại là nhầm toàn bộ nghĩa vụ;
  • Chứng khoán lỗ vẫn phải nộp 0,1%: lập kế hoạch dòng tiền trước khi bán, đừng đợi “có lãi mới tính thuế”;
  • Giữ đầy đủ chứng từ giá mua, chi phí với phần vốn góp — mất chứng từ đồng nghĩa với việc bị áp 2% trên toàn bộ giá chuyển nhượng;
  • Áp dụng luật mới từ 01/7/2026: thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán/vốn không thuộc nhóm ngoại lệ lương/kinh doanh → giao dịch tại thời điểm hiện tại áp dụng Luật 109/2025/QH15.

Câu hỏi thường gặp

Bán cổ phiếu bị lỗ có phải nộp thuế TNCN không?
Có — thuế 0,1% × giá chuyển nhượng, tính theo từng lần, không được trừ giá vốn và không bù trừ lỗ (khoản 2 Điều 13 Luật 109/2025/QH15).

Chuyển nhượng phần vốn góp công ty TNHH ngang giá có nộp thuế không?
Không phát sinh thuế nếu giá chuyển nhượng bằng giá mua cộng chi phí hợp lý (thu nhập tính thuế = 0) — nhưng phải khai thuế theo từng lần phát sinh.

Cổ phiếu công ty chưa niêm yết có chịu 0,1% không?
Theo nguyên tắc kế thừa là có; trường hợp biên (chưa phát hành chứng chỉ, cổ phần ưu đãi hoàn lại…) áp dụng thận trọng và đối chiếu văn bản gốc.

Người nước ngoài không cư trú bán chứng khoán tại Việt Nam nộp bao nhiêu?
0,1% × giá chuyển nhượng (khoản 2 Điều 23 Luật 109/2025/QH15).

Nguồn trích dẫn

  • Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 số 109/2025/QH15 (10/12/2025, hiệu lực 01/7/2026).
  • Nghị định 253/2026/NĐ-CP (30/6/2026) — Điều 54 (giá chuyển nhượng chứng khoán).
  • Thông tư 87/2026/TT-BTC (30/6/2026).
  • Thông tư 89/2026/TT-BTC (30/6/2026) — hệ mẫu biểu mới (bãi bỏ TT 92/2015 từ 01/7/2026).

Chuẩn bị chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp và cần xác định đúng nghĩa vụ thuế TNCN, hồ sơ khai thuế theo quy định mới? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.