FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

CBAM: nhà xuất khẩu Việt Nam có cần đại diện hải quan tại EU không?

ảnh tàu hàng dỡ container tại cảng, minh họa xuất khẩu hàng hóa sang EU
Ảnh minh họa: ảnh tàu hàng dỡ container tại cảng, minh họa xuất khẩu hàng hóa sang EU — nguồn Pexels (miễn phí sử dụng).

Tình huống thực tế: Một doanh nghiệp thép tại Hải Phòng xuất khẩu 800 tấn thép cuộn sang Đức mỗi năm. Tháng 11/2026, đối tác nhập khẩu gửi email: “Từ 1/1/2026 CBAM áp dụng đầy đủ, chúng tôi cần chỉ định authorised declarant. Bên bạn có thể đăng ký làm declarant tại EU không, hay chúng tôi phải thuê đại diện hải quan?” Giám đốc doanh nghiệp Việt Nam bối rối: CBAM rốt cuộc là gì, doanh nghiệp ngoài EU như mình có vai trò gì trong đó, và nếu không chuẩn bị thì lô hàng 2026 sẽ ra sao?

1. CBAM là gì và lịch trình áp dụng ra sao?

CBAM — Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU, Quy định (EU) 2023/956 — yêu cầu nhà nhập khẩu hàng hóa thuộc 6 nhóm (xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện, hydro) vào EU phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải carbon “hàm chứa” (embedded emissions) trong hàng hóa. Mục tiêu: chống rò rỉ carbon và bảo vệ doanh nghiệp EU đã phải trả giá carbon theo hệ thống ETS.

Lịch trình gồm hai giai đoạn. Giai đoạn chuyển tiếp (1/10/2023–31/12/2025): nhà nhập khẩu chỉ phải báo cáo phát thải, chưa phải mua chứng chỉ. Áp dụng đầy đủ từ 1/1/2026: nhà nhập khẩu phải là “authorised declarant” đã đăng ký, nộp tờ khai CBAM hàng năm và mua chứng chỉ tương ứng — tờ khai đầu tiên cho năm 2026 nộp trong năm 2027. Sửa đổi (EU) 2025/2083 (hiệu lực 20/10/2025) bổ sung ngưỡng miễn 50 tấn/năm: nhà nhập khẩu nhập dưới 50 tấn hàng CBAM mỗi năm không thuộc phạm vi.

2. Doanh nghiệp Việt Nam có thể làm “authorised declarant” không? Đáp án là không

Đây là điểm mấu chốt nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiểu nhầm. Quy định CBAM yêu cầu authorised declarant phải là doanh nghiệp được thành lập tại EU (established in the EU). Một công ty chỉ có trụ sở tại Việt Nam, dù là nhà sản xuất trực tiếp, không thể đăng ký làm declarant.

Vậy ai làm declarant cho lô hàng của bạn? Có hai phương án:

Phương án 1 — nhà nhập khẩu tại EU tự làm declarant. Đây là mô hình phổ biến nhất: đối tác mua hàng của bạn tại EU đăng ký làm authorised declarant, chịu trách nhiệm nộp tờ khai và mua chứng chỉ CBAM. Chi phí chứng chỉ về nguyên tắc do nhà nhập khẩu chịu, nhưng trong thực tế họ sẽ đàm phán để chia sẻ hoặc chuyển một phần vào giá mua.

Phương án 2 — chỉ định đại diện hải quan gián tiếp tại EU. Theo sửa đổi (EU) 2025/2083, khi nhà nhập khẩu không thành lập tại EU, đại diện hải quan gián tiếp (indirect customs representative) của họ tại EU sẽ đảm nhận vai trò declarant. Trường hợp này thường gặp khi doanh nghiệp Việt Nam bán hàng theo điều kiện DDP (giao hàng đã nộp thuế) hoặc qua nhà nhập khẩu không có hiện diện tại EU.

Kết luận: doanh nghiệp Việt Nam không cần — và cũng không thể — thuê đại diện hải quan để “làm CBAM” cho mình. Việc này thuộc về phía nhập khẩu. Nhưng đừng vội nhẹ nhõm — vai trò của bạn nằm ở mục tiếp theo, và nó quyết định lô hàng của bạn có cạnh tranh nổi hay không.

3. Việc thật sự của doanh nghiệp Việt Nam: cung cấp dữ liệu phát thải

CBAM tính phí dựa trên phát thải hàm chứa thực tế của từng lô hàng. Nhà nhập khẩu chỉ tính đúng được nếu nhà sản xuất Việt Nam cung cấp số liệu phát thải theo phương pháp của EU (tính từ nguyên liệu, năng lượng sản xuất, quá trình luyện kim…).

Nếu doanh nghiệp Việt Nam không cung cấp được dữ liệu, nhà nhập khẩu buộc phải dùng giá trị mặc định (default values) do EU công bố — và giá trị mặc định luôn được thiết kế cao hơn mức thực tế của nhà sản xuất hiệu quả. Hậu quả dây chuyền: chứng chỉ CBAM phải mua nhiều hơn → chi phí nhập khẩu đội lên → đối tác EU đàm phán ép giá mua xuống, hoặc đơn giản là chuyển sang nhà cung cấp ở nước khác đã có dữ liệu phát thải đầy đủ.

Nói cách khác: trong kỷ nguyên CBAM, dữ liệu phát thải là một phần của năng lực cạnh tranh, ngang với giá và chất lượng. Doanh nghiệp thép, nhôm, xi măng, phân bón xuất khẩu sang EU cần ngay từ bây giờ: (a) đo đạc và lập hồ sơ phát thải theo phương pháp EU, (b) được bên thứ ba xác minh độc lập nếu có thể, và (c) đưa điều khoản cung cấp dữ liệu phát thải vào hợp đồng mua bán.

4. Checklist cho doanh nghiệp Việt Nam trước mỗi hợp đồng xuất khẩu sang EU

  1. Xác định hàng hóa có thuộc CBAM không: tra mã HS của sản phẩm trong 6 nhóm hàng (lưu ý sắt thép là nhóm lớn nhất, bao trùm nhiều mã HS).
  2. Hỏi rõ đối tác ai làm declarant: nhà nhập khẩu tự đăng ký hay thuê đại diện hải quan gián tiếp — ghi vào hợp đồng để tránh đùn đẩy khi có phạt vi phạm.
  3. Thỏa thuận về dữ liệu phát thải: cam kết cung cấp số liệu theo phương pháp EU, thời hạn cung cấp, và ai chịu chi phí đo đạc/xác minh.
  4. Đàm phán điều khoản giá: chi phí chứng chỉ CBAM do ai chịu, chia sẻ thế nào — đừng để đến khi đối tác trừ tiền mới tranh cãi.
  5. Theo dõi ngưỡng 50 tấn: nếu tổng nhập khẩu của đối tác dưới ngưỡng, lô hàng có thể ngoài phạm vi — nhưng đừng trông chờ vào điều này cho kế hoạch dài hạn.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo chung về pháp luật tại thời điểm viết (18/10/2026), không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp Việt Nam có cần đăng ký gì tại EU để xuất khẩu hàng CBAM không?
Không. Nghĩa vụ đăng ký authorised declarant thuộc về phía nhập khẩu tại EU. Doanh nghiệp Việt Nam không thể và không cần đăng ký. Việc của bạn là cung cấp dữ liệu phát thải cho đối tác.

2. Ngưỡng 50 tấn/năm tính như thế nào?
Tính trên tổng khối lượng hàng hóa thuộc phạm vi CBAM mà một nhà nhập khẩu đưa vào EU trong một năm dương lịch. Dưới ngưỡng thì nhà nhập khẩu đó ngoài phạm vi CBAM — nhưng ngưỡng này áp dụng cho từng nhà nhập khẩu, không phải cho từng nhà xuất khẩu.

3. Thép Việt Nam xuất sang EU chịu CBAM từ khi nào?
Giai đoạn chuyển tiếp (chỉ báo cáo) từ 1/10/2023; áp dụng đầy đủ từ 1/1/2026 — từ thời điểm này nhà nhập khẩu phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với phát thải hàm chứa.

4. Không cung cấp được dữ liệu phát thải thì sao?
Nhà nhập khẩu phải dùng giá trị mặc định của EU, thường cao hơn thực tế, làm đội chi phí chứng chỉ. Hệ quả thương mại: bị ép giá hoặc mất đơn hàng vào tay đối thủ đã có dữ liệu.

5. Đại diện hải quan gián tiếp là ai, thuê ở đâu?
Là doanh nghiệp dịch vụ hải quan được thành lập tại EU, được nhà nhập khẩu (không có hiện diện tại EU) ủy quyền làm thủ tục hải quan và — theo sửa đổi 2025 — đảm nhận vai trò CBAM declarant. Việc thuê thuộc về phía nhập khẩu, nhưng doanh nghiệp Việt Nam nên biết để kiểm tra tính hợp lệ trong hợp đồng.


Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng