Mỗi khi doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng với đối tác nước ngoài — từ hợp đồng dịch vụ tư vấn, hợp đồng bản quyền phần mềm, đến hợp đồng vay vốn hay mua bán hàng hóa kèm dịch vụ — câu hỏi đầu tiên của kế toán trưởng luôn là: khoản thanh toán này có phải khấu trừ thuế nhà thầu không, tính bao nhiêu, và kê khai bằng mẫu nào. Trả lời sai một trong ba câu hỏi đó, doanh nghiệp đối mặt với truy thu, tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính khi thanh tra, kiểm tra thuế.
Điểm khiến năm 2026 đặc biệt "nhạy cảm" là khung pháp lý về thuế nhà thầu đã thay đổi căn bản. Thông tư 103/2014/TT-BTC — văn bản mà hầu hết kế toán đã thuộc lòng suốt hơn một thập kỷ — bị bãi bỏ các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp đối với nhà thầu nước ngoài từ ngày 12/3/2026 theo Thông tư 20/2026/TT-BTC, và bị bãi bỏ toàn bộ từ ngày 01/7/2026 theo Thông tư 89/2026/TT-BTC. Hiện nay, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với nhà thầu nước ngoài được quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC; thủ tục quản lý thuế thực hiện theo Thông tư 89/2026/TT-BTC. Doanh nghiệp vẫn tra cứu văn bản cũ để áp dụng cho năm 2026 sẽ áp sai cả căn cứ tính thuế lẫn mẫu tờ khai.
Checklist 16 mục dưới đây đi theo đúng trình tự thực hiện của một hợp đồng với đối tác nước ngoài: xác định đối tượng (mục 1–4), tính thuế (mục 5–8), kê khai (mục 9–12), nộp thuế và kiểm soát sau kê khai (mục 13–16). Mỗi mục nêu rõ phải làm gì, làm như thế nào và căn cứ pháp lý hiện hành.
Phần A — Xác định đối tượng chịu thuế nhà thầu
- [ ] Mục 1 — Xác định hợp đồng có thuộc diện thuế nhà thầu nước ngoài hay không.
Rà soát bên ký hợp đồng phía nước ngoài: nếu là tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam trên cơ sở hợp đồng, thỏa thuận với tổ chức, cá nhân Việt Nam, khoản thu nhập đó thuộc diện chịu thuế nhà thầu — gồm cả thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Nguyên tắc này áp dụng cho mọi loại hợp đồng: dịch vụ, mua bán hàng hóa kèm điều kiện, bản quyền, cho thuê tài sản, vay vốn, chuyển nhượng vốn. Điểm mấu chốt không nằm ở tên gọi của hợp đồng mà ở chỗ thu nhập có phát sinh tại Việt Nam hay không. Căn cứ: khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC.
- [ ] Mục 2 — Phân loại bản chất từng cấu phần của giao dịch.
Tách hợp đồng thành từng cấu phần theo bản chất kinh tế: phần dịch vụ, phần hàng hóa, phần tiền bản quyền, phần lãi vay, phần chuyển nhượng vốn, phần xây lắp. Mỗi nhóm chịu một cặp thuế suất khác nhau, nên việc gộp chung toàn bộ giá trị hợp đồng vào một nhóm duy nhất là lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp áp sai thuế suất cho cả hợp đồng. Đặc biệt lưu ý các hợp đồng "lai": hợp đồng dịch vụ tư vấn kèm chuyển giao phần mềm có thể chứa cả phần dịch vụ (thuế thu nhập doanh nghiệp 5%) và phần tiền bản quyền (thuế thu nhập doanh nghiệp 10%, miễn thuế giá trị gia tăng). Cách đặt tên và mô tả nội dung trong hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại, vì vậy cần đối chiếu bản chất thực tế của từng hạng mục công việc trước khi chốt thuế suất.
- [ ] Mục 3 — Rà soát các trường hợp không thuộc diện chịu thuế.
Không phải mọi khoản thanh toán cho đối tác nước ngoài đều chịu thuế nhà thầu. Ba nhóm trường hợp chính cần loại trừ ngay từ đầu: thứ nhất, doanh nghiệp nước ngoài bán nguyên liệu, vật tư, linh kiện tại kho ngoại quan, khu phi thuế quan để nhập khẩu vào Việt Nam phục vụ sản xuất, gia công hàng xuất khẩu, hoặc chỉ định doanh nghiệp chế xuất giao nguyên liệu cho doanh nghiệp chế xuất khác phục vụ sản xuất, gia công hàng xuất khẩu theo hợp đồng — các trường hợp này không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Thứ hai, thu nhập từ chuyển nhượng vốn phát sinh do hoạt động tái cơ cấu sở hữu nội bộ tập đoàn (chia, tách, sáp nhập, hoán đổi cổ phần) không làm thay đổi công ty mẹ tối cao và không tạo chênh lệch giá trị ghi sổ — không áp dụng thuế nhà thầu theo khoản 2 Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC. Thứ ba, dịch vụ được thực hiện và tiêu thụ hoàn toàn ngoài lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc không phát sinh thu nhập tại Việt Nam; tuy nhiên phạm vi chính xác của trường hợp này dưới khung pháp luật mới cần được đối chiếu trực tiếp văn bản gốc cho từng giao dịch cụ thể.
- [ ] Mục 4 — Kiểm tra điều khoản chuyển tiếp đối với hợp đồng đã ký trước ngày 12/3/2026.
Trường hợp hợp đồng nhà thầu, hợp đồng nhà thầu phụ đang áp dụng phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103/2014/TT-BTC được ký kết trước ngày Thông tư 20/2026/TT-BTC có hiệu lực (12/3/2026) thì việc xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp tiếp tục thực hiện như quy định tại các văn bản có hiệu lực tại thời điểm ký kết hợp đồng. Điều này có nghĩa là với các hợp đồng cũ đang dở dang, doanh nghiệp không tự động chuyển sang cách tính mới cho phần nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp, mà phải áp dụng đúng điều khoản chuyển tiếp. Lưu ý phân biệt rõ hai mốc: từ 12/3/2026, các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp nhà thầu nước ngoài tại Thông tư 103/2014/TT-BTC bị bãi bỏ; từ 01/7/2026, toàn bộ Thông tư 103/2014/TT-BTC bị bãi bỏ theo Thông tư 89/2026/TT-BTC, nên mọi hồ sơ khai thuế từ thời điểm này đều dùng hệ thống mẫu mới.
Phần B — Tính đúng số thuế phải khấu trừ
- [ ] Mục 5 — Tra đúng bảng thuế suất thuế nhà thầu năm 2026.
Thuế suất thuế nhà thầu gồm hai sắc thuế độc lập, tra từ hai nguồn khác nhau. Về thuế giá trị gia tăng, áp dụng tỷ lệ theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Về thuế thu nhập doanh nghiệp, áp dụng tỷ lệ tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, chi tiết tại Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC. Các cặp thuế suất thường gặp nhất: dịch vụ thông thường — thuế giá trị gia tăng 5% và thuế thu nhập doanh nghiệp 5%; dịch vụ quản lý nhà hàng, khách sạn, casino — thuế giá trị gia tăng 5% và thuế thu nhập doanh nghiệp 10%; tiền bản quyền — miễn thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp 10%; lãi tiền vay từ nước ngoài — miễn thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp 5%; chuyển nhượng vốn — miễn thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp 2%; phân phối, cung cấp hàng hóa tại Việt Nam — thuế giá trị gia tăng 1% và thuế thu nhập doanh nghiệp 1%; xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu — thuế giá trị gia tăng 5% và thuế thu nhập doanh nghiệp 2%, có bao thầu nguyên vật liệu — thuế giá trị gia tăng 3% và thuế thu nhập doanh nghiệp 2%. Bảng tra đầy đủ xem mục "Bảng tra nhanh" ở cuối bài.
- [ ] Mục 6 — Xác định đúng doanh thu tính thuế theo quy định mới.
Đây là điểm thay đổi quan trọng nhất so với Thông tư 103/2014/TT-BTC mà nhiều kế toán dễ bỏ sót. Theo Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC, doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là toàn bộ doanh thu mà nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài nhận được, chưa trừ các khoản thuế phải nộp, bao gồm cả các khoản chi phí do bên Việt Nam chi trả thay cho nhà thầu nước ngoài (nếu có). Trước đây, theo Thông tư 103/2014/TT-BTC, doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp được xác định là doanh thu không bao gồm thuế giá trị gia tăng mà nhà thầu nhận được. Sự thay đổi này làm tăng cơ sở tính thuế thu nhập doanh nghiệp so với cách tính cũ, nên doanh nghiệp tuyệt đối không được lấy công thức của các năm trước áp nguyên xi cho năm 2026.
- [ ] Mục 7 — Quy đổi giá net sang giá gross và chốt điều khoản giá trong hợp đồng.
Khi hợp đồng ghi giá chưa bao gồm thuế (giá net) và bên Việt Nam chịu toàn bộ thuế thay cho nhà thầu nước ngoài, doanh thu tính thuế được quy đổi theo công thức: doanh thu tính thuế bằng giá net chia cho (1 trừ tổng tỷ lệ thuế). Ví dụ: hợp đồng dịch vụ giá net 90 triệu đồng, tổng tỷ lệ thuế nhà thầu là 10% (thuế giá trị gia tăng 5% cộng thuế thu nhập doanh nghiệp 5%) thì doanh thu tính thuế là 90 triệu chia cho 0,9 bằng 100 triệu đồng; thuế giá trị gia tăng phải nộp thay là 5 triệu đồng và thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp thay là 5 triệu đồng. Ngược lại, nếu hợp đồng ghi giá đã bao gồm thuế (giá gross) 100 triệu đồng thì mỗi sắc thuế là 5 triệu đồng và nhà thầu thực nhận 90 triệu đồng. Điều khoản giá net hay giá gross còn quyết định việc số thuế thu nhập doanh nghiệp nộp thay có được tính vào chi phí được trừ hay không: trường hợp giá net mà bên Việt Nam chịu thuế thay thì số thuế nộp thay được tính vào chi phí được trừ; trường hợp giá đã bao gồm thuế thì phần thuế nộp thay được xem như nằm trong giá dịch vụ và không được trừ thêm một lần nữa. Vì vậy điều khoản này phải được ghi rõ trong hợp đồng ngay từ đầu.
- [ ] Mục 8 — Lập bảng tính chi tiết cho từng lần thanh toán và đối chiếu với chứng từ.
Với mỗi lần thanh toán cho nhà thầu nước ngoài, lập một bảng tính thể hiện đầy đủ: giá trị hợp đồng của đợt thanh toán, doanh thu tính thuế sau quy đổi (nếu giá net), số thuế giá trị gia tăng phải nộp thay, số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp thay, và số tiền thực trả cho nhà thầu nước ngoài. Bảng tính phải đối chiếu khớp với chứng từ thanh toán qua ngân hàng và với số liệu sẽ kê khai trên tờ khai thuế. Thói quen này giúp doanh nghiệp phát hiện ngay sai lệch giữa số đã tính, số đã khấu trừ và số đã kê khai — ba con số phải luôn khớp nhau trước mỗi kỳ khai thuế.
Phần C — Kê khai đúng mẫu, đúng kỳ
- [ ] Mục 9 — Chọn đúng phương pháp khai và mẫu tờ khai tương ứng.
Từ ngày 01/7/2026, hồ sơ khai thuế nhà thầu thực hiện theo hệ thống mẫu tại điểm 15 Phụ lục I Thông tư 89/2026/TT-BTC, phân theo phương pháp nộp thuế mà doanh nghiệp áp dụng. Trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp trên doanh thu và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu tính thuế (phương pháp trực tiếp) — là phương pháp phổ biến nhất — sử dụng mẫu số 01/NTNN, NCCNN (Tờ khai thuế nhà thầu nước ngoài, áp dụng đối với bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay). Trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu (phương pháp hỗn hợp) sử dụng mẫu số 03/NTNN. Trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trên cơ sở kê khai doanh thu, chi phí để xác định thu nhập chịu thuế thì khai thuế giá trị gia tăng và khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định tại điểm 4 và điểm 6 Phụ lục I, theo kỳ thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Khi kết thúc hợp đồng, nếu có phát sinh thay đổi số thuế đã khai và nộp thì khai quyết toán: mẫu số 02/NTNN kèm phụ lục 02-1/NTNN (bảng kê các nhà thầu nước ngoài) và 02-2/NTNN (bảng kê các nhà thầu phụ) đối với phương pháp trực tiếp; mẫu số 04/NTNN đối với phương pháp hỗn hợp. Căn cứ: Điều 30 Thông tư 89/2026/TT-BTC.
- [ ] Mục 10 — Khai theo từng lần phát sinh thanh toán, hoặc đăng ký khai theo tháng.
Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp trên doanh thu và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu là loại khai theo từng lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài. Trường hợp bên Việt Nam thanh toán cho nhà thầu nước ngoài nhiều lần trong tháng thì có thể đăng ký khai thuế theo tháng thay cho việc khai theo từng lần phát sinh thanh toán — lựa chọn này giúp giảm đáng kể khối lượng hồ sơ với các hợp đồng có lịch thanh toán dày đặc. Bên Việt Nam ký hợp đồng với nhà thầu nước ngoài thực hiện khấu trừ, nộp thuế thay và nộp hồ sơ khai thuế, hồ sơ khai quyết toán thuế cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên Việt Nam. Căn cứ: khoản 2 Điều 30 Thông tư 89/2026/TT-BTC.
- [ ] Mục 11 — Chuẩn bị hồ sơ kèm theo, nhất là bản sao hợp đồng cho lần khai đầu tiên.
Hồ sơ khai thuế theo từng lần phát sinh hoặc theo tháng phải kèm theo bản sao hợp đồng nhà thầu và hợp đồng nhà thầu phụ (nếu có) đối với lần khai thuế đầu tiên của hợp đồng nhà thầu. Đây là tài liệu để cơ quan thuế đối chiếu bản chất giao dịch, giá trị hợp đồng và điều khoản giá net hay giá gross với số liệu trên tờ khai. Doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn bộ hồ sơ này ngay khi ký hợp đồng, thay vì đợi đến kỳ khai thuế đầu tiên mới cuống cuồng bổ sung — đặc biệt với hợp đồng bằng tiếng nước ngoài, cần có bản dịch tiếng Việt để cơ quan thuế làm việc.
- [ ] Mục 12 — Khai quyết toán khi kết thúc hợp đồng nếu số thuế có thay đổi.
Khi kết thúc hợp đồng nhà thầu, nếu có phát sinh thay đổi so với số thuế đã khai và đã nộp trong quá trình thực hiện hợp đồng (ví dụ điều chỉnh giá trị hợp đồng, phát sinh phụ lục thay đổi phạm vi công việc, chênh lệch tỷ giá ảnh hưởng đến doanh thu tính thuế), bên Việt Nam phải thực hiện khai quyết toán thuế nhà thầu nước ngoài. Hồ sơ quyết toán gồm tờ khai mẫu số 02/NTNN kèm phụ lục bảng kê các nhà thầu nước ngoài (02-1/NTNN) và bảng kê các nhà thầu phụ tham gia hợp đồng (02-2/NTNN) đối với phương pháp trực tiếp; mẫu số 04/NTNN đối với phương pháp hỗn hợp. Nếu không có thay đổi, doanh nghiệp vẫn nên rà soát và chốt số liệu cuối cùng để khép hồ sơ hợp đồng, tránh vướng mắc khi cơ quan thuế kiểm tra sau này.
Phần D — Nộp thuế và kiểm soát sau kê khai
- [ ] Mục 13 — Khấu trừ thuế trước mỗi lần thanh toán và nộp đúng thời hạn.
Nghĩa vụ khấu trừ thuộc về bên Việt Nam: phải khấu trừ số thuế nhà thầu trước khi chuyển tiền thanh toán cho đối tác nước ngoài, sau đó nộp số thuế đã khấu trừ vào ngân sách nhà nước. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế thực hiện theo Điều 10 Nghị định 252/2026/NĐ-CP: đối với loại khai theo từng lần phát sinh, chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày phát sinh nghĩa vụ thuế; đối với loại khai theo tháng, chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế. Nếu không khấu trừ mà vẫn chuyển đủ tiền cho nhà thầu nước ngoài, cơ quan thuế sẽ truy thu phần thuế lẽ ra phải khấu trừ cộng tiền chậm nộp vào chính doanh nghiệp Việt Nam — đây là rủi ro tài chính trực tiếp, không thể đổ cho đối tác nước ngoài.
- [ ] Mục 14 — Lưu chứng từ nộp thuế thay và xử lý khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào.
Chứng từ nộp thuế thay cho nhà thầu nước ngoài là căn cứ để doanh nghiệp kê khai, khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào nếu đáp ứng điều kiện khấu trừ theo pháp luật thuế giá trị gia tăng. Doanh nghiệp cần lưu đầy đủ chứng từ nộp thuế của từng lần khấu trừ và đối chiếu với tờ khai thuế giá trị gia tăng của kỳ tương ứng để số thuế đầu vào được khấu trừ khớp đúng. Về thuế thu nhập doanh nghiệp, như đã nêu tại mục 7, số thuế nộp thay được tính vào chi phí được trừ khi hợp đồng quy định doanh thu của nhà thầu nước ngoài không bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp (trường hợp giá net); ngược lại, với hợp đồng giá đã bao gồm thuế, phần thuế nộp thay không được trừ thêm. Điều kiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào cụ thể của từng trường hợp cần được đối chiếu trực tiếp với văn bản pháp luật thuế giá trị gia tăng hiện hành.
- [ ] Mục 15 — Rà soát khả năng áp dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
Nếu đối tác nước ngoài là đối tượng cư trú của một nước có ký hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Việt Nam, phần thuế thu nhập doanh nghiệp của thuế nhà thầu có thể được miễn hoặc giảm tùy theo cách phân loại thu nhập trong hiệp định song phương cụ thể. Ưu đãi này không tự động áp dụng: doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo hiệp định cho cơ quan thuế cùng với hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên, theo Điều 78 Thông tư 89/2026/TT-BTC. Hồ sơ gồm văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT (Phụ lục III), Giấy chứng nhận cư trú do cơ quan thuế nước ngoài cấp đã được hợp pháp hóa lãnh sự, bản sao hợp đồng có xác nhận của người nộp thuế và văn bản ủy quyền nếu có. Lưu ý quan trọng: hiệp định tránh đánh thuế hai lần chỉ điều chỉnh thuế thu nhập, không điều chỉnh thuế giá trị gia tăng — phần thuế giá trị gia tăng của thuế nhà thầu vẫn phải nộp đầy đủ trong mọi trường hợp.
- [ ] Mục 16 — Xử lý sai sót bằng kê khai bổ sung và lưu trữ hồ sơ đầy đủ.
Khi phát hiện đã khấu trừ nhưng chưa kê khai, kê khai sai thuế suất, sai doanh thu tính thuế hoặc bỏ sót một đợt thanh toán, doanh nghiệp phải lập tờ khai bổ sung ngay và nộp số thuế còn thiếu cùng tiền chậm nộp theo quy định của pháp luật quản lý thuế. Song song đó, rà soát lại toàn bộ các kỳ thanh toán trước đó của cùng hợp đồng và các hợp đồng khác với đối tác nước ngoài để tránh vi phạm lặp lại — cơ quan thuế khi thanh tra thường kiểm tra chéo toàn bộ hợp đồng với đối tác nước ngoài chứ không dừng ở một hợp đồng. Toàn bộ hồ sơ — hợp đồng và phụ lục, bảng tính thuế từng lần thanh toán, tờ khai và tờ khai bổ sung, chứng từ nộp thuế, chứng từ thanh toán qua ngân hàng — cần được lưu trữ đầy đủ, có hệ thống theo từng hợp đồng, sẵn sàng cung cấp khi cơ quan thuế yêu cầu. Trường hợp điển hình cần xử lý trọn vòng đời là phí quản lý do công ty mẹ nước ngoài thu — từ khấu trừ thuế nhà thầu, điều kiện chi phí được trừ, đến rủi ro chuyển giá và hiệp định thuế — được phân tích chuyên sâu trong bài tình huống về phí quản lý công ty mẹ (liên kết sẽ được cập nhật khi bài viết được xuất bản).
Bảng tra nhanh thuế suất thuế nhà thầu 2026
| Nhóm giao dịch | Thuế GTGT (NĐ 181/2025/NĐ-CP) | Thuế TNDN (NĐ 320/2025/NĐ-CP, TT 20/2026) |
|---|---|---|
| Dịch vụ thông thường | 5% | 5% |
| Dịch vụ quản lý nhà hàng, khách sạn, casino | 5% | 10% |
| Tiền bản quyền | Miễn | 10% |
| Lãi tiền vay từ nước ngoài | Miễn | 5% |
| Chuyển nhượng vốn | Miễn | 2% |
| Chuyển nhượng chứng khoán, tái bảo hiểm ra nước ngoài | Miễn | 0,1% |
| Dịch vụ tài chính phái sinh | Miễn | 2% |
| Phân phối, cung cấp hàng hóa tại Việt Nam | 1% | 1% |
| Cho thuê máy bay, tàu biển | 5% | 2% |
| Cho thuê giàn khoan, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải | 5% | 5% |
| Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu | 5% | 2% |
| Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu | 3% | 2% |
| Vận tải quốc tế | 3% | 2% |
| Dịch vụ số xuyên biên giới (cần đối chiếu TT 69/2025/TT-BTC) | 10% | 5% |
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp đồng ký trước ngày 01/7/2026 nhưng thanh toán sau ngày 01/7/2026 thì dùng mẫu tờ khai nào?
Trả lời trực tiếp: dùng hệ thống mẫu tờ khai mới tại Phụ lục I Thông tư 89/2026/TT-BTC cho mọi hồ sơ khai từ ngày 01/7/2026. Căn cứ pháp lý: Thông tư 89/2026/TT-BTC có hiệu lực từ 01/7/2026 và bãi bỏ toàn bộ Thông tư 103/2014/TT-BTC. Giải thích thêm: riêng nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp của hợp đồng đang áp dụng phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103/2014/TT-BTC ký kết trước ngày 12/3/2026 thì tiếp tục thực hiện theo quy định tại thời điểm ký kết hợp đồng — tức thủ tục dùng mẫu mới nhưng cách xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp của hợp đồng cũ đó vẫn theo quy định cũ. Hành động cần làm: phân loại từng hợp đồng đang dở dang theo ngày ký kết và phương pháp đang áp dụng trước khi lập tờ khai đầu tiên theo mẫu mới.
2. Thanh toán cho nhà thầu nước ngoài nhiều lần trong tháng có bắt buộc khai từng lần không?
Trả lời trực tiếp: không bắt buộc. Căn cứ pháp lý: khoản 2 Điều 30 Thông tư 89/2026/TT-BTC. Giải thích thêm: khai thuế theo phương pháp trực tiếp là loại khai theo từng lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài, nhưng trường hợp bên Việt Nam thanh toán nhiều lần trong tháng thì có thể đăng ký khai thuế theo tháng thay cho việc khai theo từng lần phát sinh. Hành động cần làm: nếu chọn khai theo tháng, thực hiện đăng ký với cơ quan thuế và đảm bảo thời hạn nộp hồ sơ chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp theo theo Điều 10 Nghị định 252/2026/NĐ-CP.
3. Nhà thầu nước ngoài không có mã số thuế tại Việt Nam thì kê khai thế nào?
Trả lời trực tiếp: bên Việt Nam thực hiện khấu trừ, khai và nộp thuế thay bằng mã số thuế nộp thay của chính mình. Căn cứ pháp lý: khoản 2 Điều 30 Thông tư 89/2026/TT-BTC quy định bên Việt Nam ký hợp đồng với nhà thầu nước ngoài khấu trừ, nộp thuế thay và nộp hồ sơ khai thuế cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên Việt Nam. Giải thích thêm: các mẫu tờ khai và bảng kê (như phụ lục 02-1/NTNN) có chỉ tiêu kê khai mã số thuế nộp thay của bên Việt Nam, nên doanh nghiệp không cần đợi nhà thầu nước ngoài có mã số thuế tại Việt Nam mới thực hiện nghĩa vụ. Hành động cần làm: đăng ký nghĩa vụ nộp thay với cơ quan thuế quản lý trực tiếp và sử dụng đúng chỉ tiêu mã số thuế nộp thay trên tờ khai.
4. Đã khấu trừ thuế nhà thầu khi thanh toán nhưng quên kê khai thì xử lý thế nào?
Trả lời trực tiếp: kê khai bổ sung ngay và nộp tiền chậm nộp theo quy định của pháp luật quản lý thuế. Căn cứ pháp lý: nghĩa vụ kê khai, nộp thuế của bên Việt Nam khấu trừ thay theo Thông tư 89/2026/TT-BTC và quy định về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế. Giải thích thêm: việc đã giữ lại tiền thuế nhưng không kê khai, không nộp vào ngân sách nhà nước vẫn bị xem là vi phạm nghĩa vụ thuế, và số tiền chậm nộp được tính từ thời hạn nộp hồ sơ khai thuế gốc. Hành động cần làm: lập tờ khai bổ sung, nộp số thuế còn thiếu cùng tiền chậm nộp, đồng thời rà soát lại toàn bộ các kỳ thanh toán trước đó của cùng hợp đồng để tránh vi phạm lặp lại.
5. Hiệp định tránh đánh thuế hai lần có giúp giảm cả thuế giá trị gia tăng của thuế nhà thầu không?
Trả lời trực tiếp: không. Căn cứ pháp lý: phạm vi điều chỉnh của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần chỉ bao gồm thuế thu nhập; Điều 78 Thông tư 89/2026/TT-BTC quy định hồ sơ miễn, giảm thuế theo hiệp định đối với nhà thầu nước ngoài. Giải thích thêm: phần thuế thu nhập doanh nghiệp 5% của thuế nhà thầu có thể được miễn hoặc giảm nếu đáp ứng điều kiện của hiệp định song phương cụ thể, nhưng phần thuế giá trị gia tăng vẫn phải nộp đầy đủ trong mọi trường hợp. Hành động cần làm: đối chiếu hiệp định song phương giữa Việt Nam và nước cư trú của đối tác, chuẩn bị Giấy chứng nhận cư trú hợp pháp hóa lãnh sự và nộp hồ sơ miễn, giảm thuế cùng hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên — không nộp hồ sơ thì không được hưởng ưu đãi dù đủ điều kiện.
Kết luận: bốn việc phải làm trước lần thanh toán tiếp theo cho đối tác nước ngoài
Thứ nhất, xác định đúng hợp đồng có thuộc diện thuế nhà thầu và phân loại đúng bản chất từng cấu phần giao dịch — đây là nền móng, sai ở đây thì mọi bước sau đều sai. Thứ hai, tính thuế theo công thức mới của Thông tư 20/2026/TT-BTC (doanh thu tính thuế chưa trừ các khoản thuế phải nộp) và chốt rõ điều khoản giá net hay giá gross trong hợp đồng. Thứ ba, chọn đúng mẫu tờ khai tại Phụ lục I Thông tư 89/2026/TT-BTC và khai theo đúng kỳ — từng lần phát sinh hoặc đăng ký theo tháng. Thứ tư, khấu trừ trước khi thanh toán, nộp đúng thời hạn theo Điều 10 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, và đừng quên rà soát khả năng áp dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần ngay từ lần khai thuế đầu tiên.
Mỗi hợp đồng với đối tác nước ngoài có cấu trúc giao dịch khác nhau và mỗi hiệp định thuế song phương có điều khoản riêng, nên các phân tích trên cần được đối chiếu với hồ sơ cụ thể của doanh nghiệp trước khi áp dụng. Nếu doanh nghiệp đang có hợp đồng với đối tác nước ngoài và cần rà soát nghĩa vụ thuế nhà thầu — từ phân loại giao dịch, tính thuế, đến lập tờ khai và hồ sơ hiệp định thuế — đội ngũ luật sư và chuyên gia thuế của FLAT có thể đồng hành cùng kế toán của doanh nghiệp để khép kín toàn bộ quy trình. Hãy liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp: 0988424851.
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Điểm mới Thông tư 20/2026/TT-BTC hướng dẫn Nghị định 320/2025/NĐ-CP về thuế TNDN từ 12/3/2026 — thuvienphapluat.vn
- Bỏ quy định về thuế TNDN đối với nhà thầu nước ngoài tại Thông tư 103/2014/TT-BTC từ ngày 12/3/2026 — thuvienphapluat.vn
- Cập nhật quy định về doanh thu tính thuế nhà thầu nước ngoài theo Thông tư 20/2026/TT-BTC từ 12/3/2026 — ducminhconsulting.com
- Chính thức bãi bỏ Thông tư 103/2014/TT-BTC về thuế nhà thầu từ 01/7/2026 theo Thông tư 89/2026/TT-BTC — thuvienphapluat.vn
- Bảng tra cứu thuế suất thuế nhà thầu nước ngoài 2026 — thuvienphapluat.vn
- Mẫu 02/NTNN — Tờ khai quyết toán thuế nhà thầu nước ngoài theo Thông tư 89/2026/TT-BTC — thuvienphapluat.vn
- Mẫu số 03/NTNN — Tờ khai thuế nhà thầu nước ngoài (phương pháp hỗn hợp) — luatvietnam.vn
